Bạn đang dùng mẫu có sẵn
Mẫu tải từ internet hoặc hợp đồng cũ có thể không phản ánh đúng sản phẩm, quy trình giao hàng, thanh toán và rủi ro của giao dịch hiện tại.
Luật Dương Trí hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân xây dựng, rà soát và hoàn thiện hợp đồng theo mục tiêu giao dịch, giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ, cơ chế thanh toán và phương án xử lý khi có vi phạm.

Bắt đầu từ nhu cầu giao dịch
Hợp đồng nên được xem xét trước khi ký, đặc biệt khi giao dịch có giá trị lớn, thời hạn dài, đối tác mới, điều khoản mẫu một chiều hoặc có yếu tố nước ngoài.
Mẫu tải từ internet hoặc hợp đồng cũ có thể không phản ánh đúng sản phẩm, quy trình giao hàng, thanh toán và rủi ro của giao dịch hiện tại.
Cần rà soát những điểm tác động trực tiếp đến trách nhiệm, điều kiện thanh toán, bồi thường, quyền đơn phương chấm dứt và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Cấu trúc quyền hạn, cơ chế phối hợp, đầu ra, nghiệm thu và xử lý thay đổi cần được ghi nhận rõ để giảm khoảng trống khi thực hiện.
Nên sớm làm rõ luật áp dụng, ngôn ngữ, đồng tiền, thẩm quyền giải quyết, bảo mật, chuyển giao dữ liệu và quyền sở hữu kết quả công việc.
Giá trị nhận được
Mỗi bản hợp đồng được thiết kế để các bên có thể hiểu, thực hiện và kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời giao dịch.
Làm rõ ai làm gì, khi nào hoàn thành, tiêu chí nghiệm thu và bằng chứng thực hiện.
Thiết kế điều kiện thanh toán, bảo đảm, lãi chậm trả và xử lý công nợ theo giao dịch.
Nhận diện điểm mất cân bằng về trách nhiệm, bồi thường, phạt vi phạm hoặc quyền chấm dứt.
Dự kiến cơ chế thay đổi, vi phạm, bất khả kháng, chấm dứt và giải quyết tranh chấp.
Phạm vi dịch vụ
Luật Dương Trí cùng khách hàng xác định phạm vi cần thiết ngay từ đầu để tránh báo phí chung chung và tập trung vào những điểm có tác động thực tế.
01
Từ cấu trúc giao dịch, điều khoản thương mại đến cơ chế phòng ngừa rủi ro và bản dự thảo có thể dùng để thương lượng.
02
Phân tích điểm chưa rõ, nghĩa vụ bất cân xứng và đề xuất sửa đổi để khách hàng có cơ sở phản hồi đối tác.
03
Hỗ trợ chuẩn bị phương án đàm phán, trao đổi điều khoản then chốt và hoàn thiện dự thảo sau khi các bên thống nhất.

Nhóm hợp đồng thường gặp
Phạm vi thực tế được xác định theo tính chất giao dịch. Dưới đây là các nhóm yêu cầu Luật Dương Trí thường tiếp nhận.
Mua bán hàng hóa, nguyên tắc, đại lý, phân phối, gia công, dịch vụ và marketing.
BCC, góp vốn, chuyển nhượng vốn, mua bán doanh nghiệp, liên doanh và ủy quyền quản lý.
Thuê, chuyển nhượng, môi giới, thi công, tư vấn, tổng thầu và quản lý dự án.
Li-xăng, chuyển nhượng quyền, nhượng quyền, chuyển giao công nghệ và phần mềm.
Hợp đồng lao động, đào tạo, NDA, thỏa thuận bảo mật và thỏa thuận liên quan nhân sự.
Giao dịch thương mại, đầu tư, dịch vụ quốc tế và điều khoản luật áp dụng, ngôn ngữ, thanh toán.
Vay, bảo lãnh, cầm cố, thế chấp, bảo hiểm, thỏa thuận tài chính và bảo đảm nghĩa vụ.
Vay, mượn, thuê tài sản, ủy quyền, phân chia tài sản và các thỏa thuận dân sự khác.
Với giao dịch chuyên ngành, Luật Dương Trí đối chiếu thêm quy định riêng của lĩnh vực trước khi chốt phương án hợp đồng.
Rà soát rủi ro theo giao dịch
Không có một danh sách cố định cho mọi hợp đồng. Các nhóm dưới đây là điểm xuất phát để kiểm soát rủi ro và thiết kế phương án phù hợp.
01
Mô tả rõ hàng hóa, công việc, dịch vụ, tài liệu bàn giao, KPI hoặc tiêu chí nghiệm thu khi cần.
02
Xác định thời điểm xuất hóa đơn, điều kiện thanh toán, lãi chậm trả, tạm ứng, bảo lãnh hoặc bảo đảm thực hiện.
03
Xử lý thời hạn, chậm tiến độ, khiếu nại, thay đổi yêu cầu, hồ sơ xác nhận và quyền từ chối nghiệm thu.
04
Cân nhắc cơ chế xử lý vi phạm, mức bồi thường, trường hợp loại trừ và giới hạn nghĩa vụ theo từng bên.
05
Làm rõ thông tin mật, quyền sử dụng, chủ sở hữu tài sản trí tuệ, phạm vi xử lý và bảo vệ dữ liệu cá nhân khi có liên quan.
06
Xác định quyền chấm dứt, thời gian khắc phục, hậu quả sau chấm dứt, luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp.
Phạm vi & báo phí minh bạch
Không áp một mức phí chung cho mọi yêu cầu. Báo phí được xác lập sau khi làm rõ loại hợp đồng, số bên, giá trị giao dịch, tài liệu sẵn có và mức độ tham gia đàm phán.
Mức 01
Phù hợp với giao dịch có cấu trúc rõ, số bên ít và phạm vi công việc tập trung vào soạn mới hoặc rà soát một bản dự thảo.
Đầu ra: bản dự thảo/bản mark-up và lưu ý trọng yếu.
Mức 02
Áp dụng khi hợp đồng có giá trị lớn, nhiều phụ lục, nhiều điểm thương mại cần làm rõ hoặc điều khoản cần thiết kế riêng.
Đầu ra: phương án điều khoản, ghi chú rủi ro và bản hoàn thiện theo vòng phản hồi.
Mức 03
Dành cho giao dịch nhiều bên, có yếu tố nước ngoài, yêu cầu làm việc cùng khách hàng/đối tác hoặc cần phối hợp nhiều nhóm pháp lý.
Đầu ra: phạm vi làm việc, mốc phản hồi và cơ chế phối hợp được xác nhận trước khi triển khai.
Để nhận báo phí đúng phạm vi: gửi loại hợp đồng, dự thảo hiện có (nếu có), thông tin đối tác, giá trị/thời hạn giao dịch, các điểm đang vướng và thời điểm cần bàn giao.

Quy trình thực hiện
Mỗi bước có đầu ra rõ để khách hàng chủ động duyệt nội dung thương mại và quyết định những điểm cần đàm phán.
01
Xác định mục tiêu, các bên, đối tượng giao dịch, điều khoản thương mại, tài liệu sẵn có và điểm khách hàng cần bảo vệ.
02
Làm rõ loại hợp đồng, điều khoản trọng yếu, mốc công việc, phương án rà soát hoặc phạm vi đàm phán.
03
Hoàn thiện dự thảo/bản mark-up, giải thích điểm sửa đổi trọng yếu và phối hợp phản hồi theo phạm vi đã thống nhất.
04
Bàn giao bản hoàn thiện, lưu ý các bước ký kết, công chứng/chứng thực hoặc thủ tục riêng nếu giao dịch thuộc trường hợp cần áp dụng.
Căn cứ pháp lý cập nhật
Tùy loại giao dịch, hợp đồng có thể chịu sự điều chỉnh đồng thời của pháp luật dân sự, thương mại, điện tử, công chứng, dữ liệu cá nhân và quy định chuyên ngành. Đây là các văn bản nền tảng cần đối chiếu trước khi chốt điều khoản.
Cách Luật Dương Trí đồng hành
Trọng tâm không chỉ là tạo một văn bản hoàn chỉnh, mà là giúp khách hàng hiểu rõ lựa chọn, rủi ro và hệ quả của những điều khoản quan trọng.
Làm rõ điều gì cần đạt được về thương mại và điều gì cần bảo vệ về pháp lý trước khi bắt đầu soạn điều khoản.
Không chỉ đánh dấu lỗi: những điểm quan trọng được giải thích để khách hàng có cơ sở chấp nhận, sửa đổi hoặc đàm phán.
Thống nhất tài liệu cần cung cấp, số vòng phản hồi, thời điểm bàn giao và phần việc cần phối hợp ngay từ đầu.
Điều khoản cần có khả năng chứng minh và áp dụng khi phát sinh bất đồng, không chỉ đúng ở thời điểm ký.
Trang này không sử dụng testimonial hoặc case study chưa được xác thực. Khi có sự đồng ý của khách hàng, có thể bổ sung phần kết quả/nhận xét thực tế để tăng tín nhiệm.
Câu hỏi thường gặp
Các câu hỏi dưới đây giúp khách hàng xác định phạm vi hỗ trợ cần thiết trước khi gửi yêu cầu.
Dịch vụ có thể triển khai theo cả ba nhu cầu: soạn mới, rà soát bản dự thảo hiện có hoặc hỗ trợ trao đổi/đàm phán điều khoản theo phạm vi được thống nhất. Mỗi phương án có đầu ra và báo phí riêng.
Khách hàng nên gửi thông tin các bên, mục tiêu giao dịch, hàng hóa/dịch vụ/công việc, giá trị và tiến độ thanh toán, thời hạn, dự thảo đang có (nếu có), điều khoản đang vướng và thời điểm dự kiến ký.
Tiến độ phụ thuộc vào loại hợp đồng, mức độ đầy đủ của thông tin, số lượng phụ lục, số vòng phản hồi và việc có cần tham gia đàm phán hay không. Mốc bàn giao dự kiến được xác nhận cùng phạm vi dịch vụ trước khi triển khai.
Không phải mọi hợp đồng đều cần công chứng hoặc chứng thực. Yêu cầu này phụ thuộc loại giao dịch, chủ thể, tài sản và quy định chuyên ngành. Luật sư sẽ lưu ý việc này khi rà soát hồ sơ và cấu trúc giao dịch.
Hợp đồng trên môi trường điện tử cần được đánh giá theo loại giao dịch, cách xác định chủ thể ký, phương thức thể hiện sự chấp thuận, lưu trữ dữ liệu và quy định chuyên ngành liên quan. Phương án ký phù hợp sẽ được trao đổi theo hồ sơ thực tế.
Phí dịch vụ được xác lập theo loại và giá trị giao dịch, độ phức tạp, số bên, số lượng tài liệu, số vòng phản hồi, thời hạn cần bàn giao và việc có tham gia đàm phán hay không. Khách hàng nhận được đề nghị dịch vụ trước khi triển khai.