20/06/2025 | Chia sẻ

Giấy cam kết an toàn thực phẩm: Quy định, thủ tục và mẫu áp dụng mới nhất

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Trong hoạt động kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, không phải cơ sở nào cũng bắt buộc phải xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm. Với các hộ kinh doanh cá thể hoặc buôn bán tại chợ, pháp luật cho phép thay thế bằng giấy cam kết an toàn thực phẩm. Đây là giải pháp hợp pháp, đơn giản và phù hợp với quy mô kinh doanh nhỏ. Bài viết dưới đây Luật Dương Trí sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, đối tượng áp dụng và thủ tục lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm đúng quy định.

1. Giấy cam kết an toàn thực phẩm là gì?

Giấy cam kết an toàn thực phẩm là một loại văn bản pháp lý thể hiện sự tự nguyện và tự chịu trách nhiệm của tổ chức, cá nhân đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm về việc bảo đảm vệ sinh, chất lượng và an toàn thực phẩm. Văn bản này là cơ sở để cơ quan quản lý nhà nước giám sát hoạt động thực phẩm của các cơ sở không thuộc diện bắt buộc phải xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm.

Theo Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP, những đối tượng không nằm trong nhóm phải xin cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm – như hộ kinh doanh nhỏ lẻ, hàng quán vỉa hè, xe đẩy, bán thực phẩm tại chợ – vẫn bắt buộc phải thực hiện cam kết bằng văn bản với chính quyền địa phương. Văn bản này được gọi là giấy cam kết an toàn thực phẩm hoặc giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm tùy theo cách sử dụng thuật ngữ ở từng địa phương, nhưng đều có cùng bản chất pháp lý và trách nhiệm đi kèm.

Giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm không chỉ đơn thuần là một tờ giấy hình thức, mà là căn cứ pháp lý buộc cơ sở kinh doanh phải chịu trách nhiệm hoàn toàn nếu vi phạm về điều kiện bảo quản, chế biến, sử dụng thực phẩm không rõ nguồn gốc, hoặc gây ra sự cố mất an toàn thực phẩm. Trong trường hợp vi phạm, cá nhân, tổ chức đã ký cam kết sẽ bị xử phạt theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP – cụ thể tại Điều 5, Điều 6 và Điều 20 tùy theo mức độ và hành vi vi phạm.

Khác với giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, vốn yêu cầu quy trình thẩm định nghiêm ngặt từ Bộ Y tế, Bộ Công Thương hoặc Bộ Nông nghiệp & PTNT, thì giấy cam kết an toàn thực phẩm chủ yếu được xác nhận bởi Ủy ban nhân dân cấp xã, phường. Đây là hình thức phù hợp với mô hình kinh doanh nhỏ, ít nhân lực, ít thiết bị, và khó đáp ứng đầy đủ các điều kiện cơ sở vật chất như các doanh nghiệp lớn.

Tuy nhiên, việc lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm không đồng nghĩa với miễn trừ trách nhiệm pháp lý. Một khi đã có hành vi vi phạm, cơ sở vẫn bị xử lý tương tự như các mô hình kinh doanh quy mô lớn. Do đó, việc tuân thủ đúng nội dung cam kết là điều kiện tiên quyết giúp hộ kinh doanh hoạt động bền vững và tránh bị xử phạt.

Tóm lại, giấy cam kết an toàn thực phẩm là giải pháp linh hoạt, dễ thực hiện và bắt buộc đối với cơ sở kinh doanh nhỏ không đủ điều kiện xin chứng nhận, nhưng vẫn phải cam kết thực hiện nghiêm túc các nguyên tắc về vệ sinh và an toàn thực phẩm theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Xin Giấy Phép Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm

Chi tiết giấy cam kết an toàn thực phẩm
Chi tiết giấy cam kết an toàn thực phẩm

2. Đối tượng cần lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm

Không phải mọi cơ sở kinh doanh thực phẩm đều có thể sử dụng giấy cam kết an toàn thực phẩm thay cho giấy chứng nhận. Pháp luật Việt Nam chỉ cho phép áp dụng giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm đối với một số nhóm đối tượng nhỏ lẻ, không thuộc diện phải xin giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm, được quy định rõ tại Điểm c, Khoản 1, Điều 5 Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Cụ thể, các nhóm đối tượng sau đây là những người bắt buộc phải lập và nộp giấy cam kết an toàn thực phẩm tại cơ quan quản lý địa phương (thường là UBND cấp xã, phường):

  • Hộ gia đình hoặc cá nhân buôn bán thực phẩm tại chợ truyền thống, chợ đầu mối: Đây là nhóm hoạt động thường xuyên với quy mô nhỏ, chủ yếu bán thực phẩm tươi sống, rau củ, cá, thịt, sản phẩm sơ chế… Các hộ này không cần xin giấy chứng nhận nhưng vẫn phải thực hiện giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo kiểm soát vệ sinh và nguồn gốc hàng hóa.
  • Cơ sở sản xuất thực phẩm thủ công tại nhà: Bao gồm các hộ làm bánh kẹo truyền thống, nước mắm, mứt, khô, nem chua, giò chả… Đây là nhóm sử dụng phương tiện sản xuất đơn giản, không đạt đủ điều kiện về cơ sở vật chất theo tiêu chuẩn cấp giấy chứng nhận. Tuy nhiên, pháp luật vẫn yêu cầu họ lập giấy cam kết an toàn thực phẩm để cam kết rõ ràng với chính quyền về việc không sử dụng phụ gia cấm, nguyên liệu kém chất lượng hoặc gây nguy hại đến sức khỏe người tiêu dùng.
  • Hàng quán nhỏ, xe đẩy, quán vỉa hè bán đồ ăn sáng, đồ ăn nhanh như xôi, bánh mì, bún phở, nước mía… cũng là đối tượng phải lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm. Mặc dù hình thức kinh doanh linh hoạt, không cố định, nhưng nhóm này thường phục vụ trực tiếp thực phẩm cho người tiêu dùng nên vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn thực phẩm nếu không được kiểm soát.
  • Hộ kinh doanh thực phẩm không đóng gói sẵn, như bán cá tươi, thịt tươi, trứng, hải sản, rau quả… cũng thuộc nhóm phải thực hiện giấy cam kết an toàn thực phẩm. Vì đây là các sản phẩm dễ bị hư hỏng, biến chất nếu không được bảo quản đúng cách.

Việc xác định chính xác nhóm đối tượng cần cam kết giúp đảm bảo tính tuân thủ và phòng tránh vi phạm hành chính. Theo quy định tại Điều 20 Nghị định 115/2018/NĐ-CP, nếu cơ sở thuộc diện phải lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm mà không thực hiện, hoặc lập nhưng không đúng nội dung, có thể bị xử phạt hành chính từ 500.000 đồng đến 3.000.000 đồng, thậm chí bị đình chỉ hoạt động trong trường hợp tái phạm hoặc gây hậu quả nghiêm trọng.

Có thể thấy, giấy cam kết an toàn thực phẩm không chỉ là thủ tục hành chính bắt buộc, mà còn là hình thức ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với các cơ sở nhỏ, góp phần nâng cao ý thức cộng đồng và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng trong các hoạt động kinh doanh thực phẩm thường nhật.

>>> Xem thêm: Giấy Chứng Nhận Điều Kiện An Toàn Thực Phẩm Theo Quy Định

Hướng dẫn chi tiết xin giấy cam kết an toàn thực phẩm
Hướng dẫn chi tiết xin giấy cam kết an toàn thực phẩm

3. Cơ sở pháp lý về giấy cam kết an toàn thực phẩm

Việc lập giấy cam kết an toàn thực phẩm không chỉ là một thủ tục hành chính mang tính hình thức, mà là nghĩa vụ bắt buộc đối với các cá nhân, hộ kinh doanh không thuộc diện phải xin giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Cơ sở pháp lý cho việc áp dụng hình thức cam kết này được quy định cụ thể, chặt chẽ trong hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm tại Việt Nam.

Trước hết, Luật An toàn thực phẩm 2010 – là văn bản có hiệu lực pháp lý cao nhất trong lĩnh vực này – quy định tại Điều 3 và Điều 19 rằng: mọi tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm đều có trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất, chế biến, bảo quản, vận chuyển và tiêu thụ. Mặc dù không trực tiếp đề cập đến giấy cam kết an toàn thực phẩm, nhưng đây là nền tảng pháp lý làm căn cứ cho việc ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành.

Cụ thể hơn, tại Nghị định 15/2018/NĐ-CP, Điểm c, Khoản 1, Điều 5 quy định rõ: những cơ sở kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ, như bán hàng rong, kinh doanh thực phẩm tại chợ, cơ sở không có địa điểm cố định… sẽ không thuộc diện bắt buộc phải xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, nhưng phải thực hiện giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm với nội dung cam kết tuân thủ đầy đủ điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm theo quy định của pháp luật.

Đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh nông sản, thực phẩm có nguồn gốc từ nông nghiệp, Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT hướng dẫn cụ thể về mẫu biểu, nội dung, trình tự và thẩm quyền xác nhận giấy cam kết an toàn thực phẩm. Thông tư này yêu cầu các chủ cơ sở phải trình bày rõ ràng về điều kiện cơ sở vật chất, nguồn nguyên liệu, quy trình chế biến và cách thức bảo quản, đồng thời cam kết không sử dụng chất cấm, hóa chất độc hại hoặc phụ gia nằm ngoài danh mục cho phép.

Đặc biệt, trong trường hợp vi phạm nội dung cam kết, các cơ sở sẽ bị xử phạt nghiêm theo quy định tại Nghị định 115/2018/NĐ-CP. Cụ thể, Điều 20 và Điều 6 của nghị định này nêu rõ: hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm không đảm bảo vệ sinh, không có giấy tờ chứng minh nguồn gốc, hoặc vi phạm nội dung đã cam kết, có thể bị xử phạt từ 500.000 đồng đến 30.000.000 đồng, đồng thời bị đình chỉ hoạt động hoặc buộc tiêu hủy sản phẩm vi phạm.

Do đó, giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm không chỉ có giá trị về mặt hình thức mà còn là căn cứ pháp lý rõ ràng để truy cứu trách nhiệm khi xảy ra vi phạm trong hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Mỗi cơ sở khi lập giấy cam kết an toàn thực phẩm đều phải hiểu rằng, văn bản này mang tính ràng buộc pháp lý, đòi hỏi người ký cam kết thực hiện nghiêm túc toàn bộ quy định liên quan đến bảo đảm an toàn thực phẩm.

>> Xem thêm: Điều Kiện Thủ Tục Cấp Giấy Phép Kinh Doanh Ă Uống

Chi tiết hướng dẫn xin cam kết an toàn thực phẩm
Chi tiết hướng dẫn xin cam kết an toàn thực phẩm

4. Thủ tục xin xác nhận giấy cam kết an toàn thực phẩm

Việc thực hiện đúng thủ tục xin xác nhận giấy cam kết an toàn thực phẩm là bước quan trọng giúp hộ kinh doanh nhỏ lẻ tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời tránh bị xử phạt hành chính khi bị cơ quan chức năng kiểm tra. Mặc dù giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm không yêu cầu quy trình thẩm định phức tạp như giấy chứng nhận, nhưng vẫn phải đảm bảo tính pháp lý, đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình.

Căn cứ theo hướng dẫn tại Thông tư 17/2018/TT-BNNPTNT, đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông lâm thủy sản không thuộc diện phải xin giấy chứng nhận đủ điều kiện, chủ cơ sở phải chủ động thực hiện giấy cam kết an toàn thực phẩm, đồng thời nộp cho UBND xã/phường nơi cơ sở đặt địa điểm kinh doanh để được xác nhận.

4.1 Hồ sơ cần chuẩn bị

Để được xác nhận giấy cam kết an toàn thực phẩm, cá nhân hoặc hộ kinh doanh cần chuẩn bị đầy đủ các loại giấy tờ sau:

  • Mẫu giấy cam kết an toàn thực phẩm theo biểu mẫu quy định tại địa phương, trong đó thể hiện rõ thông tin người cam kết, loại hình kinh doanh, cam kết tuân thủ điều kiện về vệ sinh an toàn thực phẩm và chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm.
  • Bản sao chứng minh nhân dân hoặc căn cước công dân của người đại diện hộ kinh doanh. Đây là căn cứ xác minh tư cách pháp lý của người cam kết.
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh (nếu có). Mặc dù không bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng đối với các cơ sở có quy mô ổn định hoặc có đăng ký mã số thuế, đây là tài liệu cần thiết.
  • Bản mô tả sơ lược về quy trình sản xuất hoặc phương thức buôn bán thực phẩm, bao gồm cách lựa chọn nguyên liệu, bảo quản thực phẩm, thời gian hoạt động và phương pháp đảm bảo vệ sinh.
  • Sơ đồ khu vực kinh doanh (tùy yêu cầu địa phương): mô tả mặt bằng bán hàng, khu vực chế biến, bảo quản và vệ sinh môi trường.

Việc chuẩn bị đầy đủ các thành phần nêu trên là điều kiện cần để hồ sơ xin xác nhận giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm được tiếp nhận hợp lệ và xử lý nhanh chóng.

4.2 Quy trình nộp và xác nhận

Quy trình thực hiện giấy cam kết an toàn thực phẩm gồm các bước sau:

  • Bước 1 – Lập hồ sơ: Cá nhân hoặc hộ kinh doanh tiến hành kê khai, điền đầy đủ thông tin vào mẫu giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm, đồng thời thu thập các giấy tờ cần thiết như đã nêu trên.
  • Bước 2 – Nộp hồ sơ: Toàn bộ hồ sơ được nộp tại Ủy ban nhân dân xã hoặc phường nơi cơ sở kinh doanh đặt địa điểm. Việc xác định đúng nơi nộp sẽ tránh được tình trạng bị từ chối hoặc yêu cầu chuyển hồ sơ.
  • Bước 3 – Kiểm tra và tiếp nhận: Cán bộ phụ trách an toàn thực phẩm tại UBND xã/phường sẽ tiếp nhận và kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu có thiếu sót, người nộp hồ sơ sẽ được hướng dẫn bổ sung.
  • Bước 4 – Xác nhận: Trường hợp hồ sơ hợp lệ, UBND xã/phường sẽ tiến hành xác nhận vào giấy cam kết an toàn thực phẩm, đóng dấu xác nhận và lưu hồ sơ tại cơ quan để theo dõi, giám sát. Người nộp sẽ được cấp bản gốc có giá trị sử dụng trong quá trình hoạt động.

Theo quy định tại Điều 5, Nghị định 15/2018/NĐ-CP, việc nộp giấy cam kết và được xác nhận là bắt buộc đối với các cơ sở nhỏ lẻ không thuộc diện phải xin giấy chứng nhận. Trường hợp không nộp hoặc cố tình né tránh, cơ sở kinh doanh có thể bị xử phạt theo Điều 20, Nghị định 115/2018/NĐ-CP, với mức phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng, kèm theo hình thức đình chỉ hoạt động trong một số trường hợp nghiêm trọng.

Thời gian xử lý thông thường từ 03 đến 05 ngày làm việc kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hợp lệ. Tuy nhiên, để đảm bảo tiến độ, người thực hiện nên chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng và theo dõi sát quá trình tiếp nhận.

Quy trình cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm
Quy trình cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm

5. Mẫu giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm

Giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm là tài liệu bắt buộc đối với các cơ sở kinh doanh thực phẩm nhỏ lẻ không thuộc diện cấp giấy chứng nhận, thể hiện rõ trách nhiệm của chủ cơ sở trong việc đảm bảo chất lượng, nguồn gốc và vệ sinh thực phẩm cung cấp ra thị trường.

5.1 Nội dung bắt buộc trong mẫu giấy cam kết an toàn thực phẩm

Một mẫu giấy cam kết an toàn thực phẩm hợp lệ cần đảm bảo các nội dung chính sau:

  • Thông tin người cam kết: Họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, địa điểm kinh doanh, ngành nghề cụ thể.
  • Cam kết nguồn gốc thực phẩm: Chỉ sử dụng thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, không nhập hàng trôi nổi, không rõ xuất xứ.
  • Cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm: Không sử dụng phụ gia, hóa chất cấm; bảo đảm khu vực kinh doanh luôn sạch sẽ, dụng cụ chế biến hợp vệ sinh.
  • Cam kết tuân thủ pháp luật: Tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về an toàn thực phẩm, chấp hành kiểm tra của cơ quan chức năng.
  • Chịu trách nhiệm trước pháp luật nếu vi phạm những điều đã cam kết.
  • Chữ ký người cam kết và phần xác nhận của UBND cấp xã/phường nơi đăng ký kinh doanh.

5.2 Hình thức trình bày của giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm

Về hình thức, mẫu giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm cần được trình bày rõ ràng, sạch đẹp, không tẩy xóa. Một số lưu ý quan trọng:

  • In trên khổ A4, trình bày một mặt, căn lề đều, dễ đọc.
  • Sử dụng ngôn ngữ hành chính, nghiêm túc, không viết tắt, không dùng từ ngữ cảm tính.
  • Các nội dung chính nên đánh số thứ tự rõ ràng (1, 2, 3…), tránh trình bày liệt kê không hệ thống.
  • Phần xác nhận của UBND phải có chữ ký, ghi rõ họ tên cán bộ tiếp nhận và dấu đỏ của đơn vị.

Mặc dù đơn giản, nhưng một giấy cam kết an toàn thực phẩm trình bày chỉnh chu, đúng mẫu sẽ giúp tạo thiện cảm và dễ dàng được xác nhận.

5.3 Những sai sót thường gặp khi lập giấy cam kết an toàn thực phẩm

Nhiều hộ kinh doanh khi lập giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm thường gặp các lỗi phổ biến như:

  • Không nêu rõ ngành nghề kinh doanh thực phẩm: Gây khó khăn cho cơ quan xác nhận và kiểm tra.
  • Sử dụng mẫu không đúng quy định của địa phương: Mỗi địa phương có thể có biểu mẫu riêng, do đó cần kiểm tra hoặc xin mẫu trước.
  • Thiếu nội dung cam kết pháp lý: Nhiều người chỉ viết sơ sài, không có lời cam kết chịu trách nhiệm trước pháp luật.
  • Không ký tên hoặc thiếu xác nhận của chính quyền: Khiến giấy cam kết không có giá trị pháp lý, bị cơ quan kiểm tra xử phạt.

5.4 Lưu ý khi sử dụng giấy cam kết an toàn thực phẩm

Sau khi được xác nhận, cơ sở cần:

  • Treo giấy cam kết an toàn thực phẩm tại khu vực kinh doanh dễ quan sát.
  • Luôn đảm bảo thực hiện đúng những gì đã cam kết, đặc biệt về vệ sinh khu vực chế biến, bảo quản nguyên liệu, nguồn gốc hàng hóa.
  • Không sử dụng giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm để thay thế cho giấy chứng nhận nếu ngành nghề thuộc diện bắt buộc phải có giấy chứng nhận.
  • Cập nhật lại cam kết nếu có thay đổi địa điểm, ngành nghề kinh doanh.

6. Phân biệt giấy cam kết và giấy chứng nhận an toàn thực phẩm

Nhiều người thường nhầm lẫn giữa giấy cam kết an toàn thực phẩmgiấy chứng nhận an toàn thực phẩm, dẫn đến việc áp dụng sai loại hồ sơ hoặc thực hiện không đúng quy định. Thực tế, hai loại giấy tờ này có giá trị pháp lý hoàn toàn khác nhau, được áp dụng cho các nhóm đối tượng khác nhau và có quy trình thực hiện riêng biệt.

Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm và giấy chứng nhận sẽ giúp các cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp thực phẩm lựa chọn đúng thủ tục phù hợp với mô hình hoạt động của mình.

6.1 Bảng so sánh chi tiết

Tiêu chí Giấy cam kết an toàn thực phẩm Giấy chứng nhận an toàn thực phẩm
Đối tượng áp dụng Hộ kinh doanh nhỏ, cá thể Doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, nhà hàng, bếp ăn tập thể
Cơ quan xác nhận/cấp UBND cấp xã, phường Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp & PTNT
Yêu cầu kiểm tra Không thẩm định, chỉ xác nhận hành chính Có kiểm tra thực tế điều kiện cơ sở
Thời gian xử lý 2–5 ngày làm việc 15–25 ngày làm việc
Hồ sơ pháp lý yêu cầu Mẫu đơn cam kết, giấy tờ tùy thân Hồ sơ đầy đủ: giấy phép kinh doanh, khám sức khỏe, xác nhận kiến thức ATTP

6.2 Phân tích sự khác biệt

  • Giấy cam kết an toàn thực phẩm là hình thức cam kết tự chịu trách nhiệm của các cơ sở kinh doanh nhỏ lẻ, được xác nhận bởi chính quyền địa phương. Không cần kiểm tra thực tế, không yêu cầu hồ sơ phức tạp, thời gian xử lý nhanh chóng. Đây là giải pháp phù hợp cho các hàng quán vỉa hè, xe đẩy, chợ truyền thống.
  • Trong khi đó, giấy chứng nhận an toàn thực phẩm lại áp dụng cho doanh nghiệp, cơ sở sản xuất quy mô lớn và phải trải qua quy trình thẩm định kỹ lưỡng từ cơ quan chuyên ngành. Giấy này có giá trị pháp lý cao hơn và là điều kiện bắt buộc để hoạt động hợp pháp trong lĩnh vực thực phẩm, theo quy định của Luật An toàn thực phẩm và các văn bản hướng dẫn thi hành.

6.3 Khi nào nên dùng giấy cam kết, khi nào phải xin chứng nhận?

  • Nếu bạn kinh doanh nhỏ lẻ, quy mô hộ gia đình, không sử dụng dây chuyền sản xuất công nghiệp, thì chỉ cần giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm là đủ điều kiện pháp lý.

Ngược lại, nếu bạn mở nhà hàng, cơ sở chế biến, sản xuất thực phẩm đóng gói, kinh doanh chuỗi hệ thống hoặc cung ứng thực phẩm cho tổ chức, bạn bắt buộc phải xin giấy chứng nhận an toàn thực phẩm tại cơ quan có thẩm quyền tương ứng.

7. Dịch Vụ Làm Giấy Cam Kết An Toàn Thực Phẩm – Luật Dương Trí 

Trong trường hợp không thuộc diện bắt buộc phải có giấy chứng nhận an toàn thực phẩm, nhiều cơ sở kinh doanh nhỏ, hộ gia đình hoặc mô hình đơn giản sẽ được yêu cầu nộp giấy cam kết an toàn thực phẩm hoặc giấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm với cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đây là hình thức cam kết tự chịu trách nhiệm trước pháp luật về việc đảm bảo điều kiện an toàn thực phẩm trong suốt quá trình kinh doanh.

Việc lập và nộp đúng loại giấy cam kết là một thủ tục pháp lý bắt buộc nhằm hoàn thiện hồ sơ pháp lý trước khi đi vào hoạt động, đồng thời tránh bị xử phạt hoặc buộc ngừng kinh doanh do không đảm bảo điều kiện tối thiểu về an toàn vệ sinh thực phẩm.

Tuy nhiên, nhiều cơ sở vẫn thường xuyên nhầm lẫn giữa mẫu giấy cam kết, nơi nộp hồ sơ và điều kiện đi kèm. Một số địa phương yêu cầu thêm tài liệu như khám sức khỏe, xác nhận tập huấn ATTP hoặc giấy xác minh địa điểm kinh doanh, dẫn đến việc hồ sơ dễ bị trả lại hoặc kéo dài thời gian xử lý.

Luật Dương Trí cung cấp dịch vụ làm giấy cam kết an toàn thực phẩmgiấy cam kết vệ sinh an toàn thực phẩm trọn gói theo từng ngành nghề, lĩnh vực, quy mô cụ thể. Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn hóa hồ sơ đúng biểu mẫu, đúng cơ quan tiếp nhận và đúng thẩm quyền, giúp tiết kiệm chi phí, giảm thiểu rủi ro bị từ chối, đảm bảo thuận lợi trong quá trình đăng ký và đi vào hoạt động kinh doanh thực tế.

Liên hệ ngay

>>>>>>Xem thêm: Tư Vấn Xin Giấy Phép Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm Trọn Gói Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp