21/03/2025 | Chia sẻ

Các Hình Thức Hợp Tác Đầu Tư Phổ Biến Hiện Nay

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Khi cùng một đối tác triển khai dự án, doanh nghiệp có thể lựa chọn ký hợp đồng hợp tác kinh doanh, cùng thành lập công ty, góp vốn vào một doanh nghiệp đang hoạt động hoặc thực hiện giao dịch mua bán – sáp nhập. Mỗi phương án tạo ra cơ chế quản lý, quyền kiểm soát, nghĩa vụ tài chính và mức độ rủi ro pháp lý khác nhau.

Việc lựa chọn đúng hình thức hợp tác đầu tư không chỉ giúp các bên tận dụng nguồn vốn, công nghệ và thị trường của nhau mà còn quyết định cách phân chia lợi nhuận, xử lý tài sản, giải quyết bất đồng và chấm dứt quan hệ hợp tác sau này. Bài viết dưới đây giúp bạn phân biệt từng mô hình và xác định phương án phù hợp với mục tiêu thực tế của dự án.

Câu trả lời nhanh

Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 quy định các hình thức đầu tư gồm: thành lập tổ chức kinh tế; góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp; thực hiện dự án đầu tư; đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh – BCC; và các hình thức đầu tư mới theo quy định của Chính phủ.

Trong thực tiễn, doanh nghiệp thường sử dụng các tên gọi như liên doanh, góp vốn, M&A hoặc hợp tác theo hợp đồng. “Liên doanh” và “M&A” là cách gọi mô hình hoặc giao dịch; khi thực hiện vẫn phải xác định đúng hình thức đầu tư và thủ tục pháp lý tương ứng.

Gợi ý lựa chọn: BCC phù hợp khi cần linh hoạt và chưa muốn lập pháp nhân; công ty liên doanh phù hợp với hợp tác dài hạn; góp vốn hoặc M&A phù hợp khi muốn tiếp cận một doanh nghiệp đang hoạt động; PPP chỉ phù hợp với dự án thuộc khuôn khổ pháp luật về đối tác công tư.

Hợp tác đầu tư là gì?

Hợp tác đầu tư có thể hiểu là việc hai hoặc nhiều bên cùng sử dụng vốn, tài sản, công nghệ, quyền khai thác, nhân sự hoặc những nguồn lực khác để thực hiện một hoạt động đầu tư và cùng hưởng lợi ích theo thỏa thuận.

“Hợp tác đầu tư” là khái niệm được sử dụng rộng rãi trong thực tiễn kinh doanh. Tuy nhiên, khi xây dựng hồ sơ và hợp đồng, các bên cần xác định chính xác giao dịch của mình thuộc hình thức đầu tư nào theo pháp luật. Tên gọi của hợp đồng không quyết định hoàn toàn bản chất pháp lý; cơ quan quản lý và cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét quyền, nghĩa vụ, dòng tiền và cách thức thực hiện thực tế.

Cần phân biệt: “Công ty liên doanh” không phải là một loại hình doanh nghiệp riêng. Các bên có thể thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, sau đó thiết kế cơ cấu sở hữu và quản trị để vận hành theo mô hình liên doanh.

Các hình thức đầu tư được pháp luật ghi nhận

Luật Đầu tư hiện hành ghi nhận nhiều phương thức để nhà đầu tư tổ chức hoạt động đầu tư. Trong bối cảnh hợp tác giữa hai hoặc nhiều bên, bốn cấu trúc dưới đây thường được sử dụng nhiều nhất.

Mô hình 01

Thành lập tổ chức kinh tế

Các bên cùng thành lập một doanh nghiệp mới, góp vốn và tổ chức quản trị theo điều lệ, thỏa thuận thành viên hoặc thỏa thuận cổ đông.

Mô hình 02

Góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp

Nhà đầu tư tham gia vào một doanh nghiệp đã tồn tại và nhận quyền lợi tương ứng với tỷ lệ sở hữu hoặc thỏa thuận giao dịch.

Mô hình 03

Hợp đồng hợp tác kinh doanh – BCC

Các bên hợp tác bằng hợp đồng, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không bắt buộc thành lập một pháp nhân chung.

Mô hình 04

Cùng thực hiện dự án đầu tư

Các nhà đầu tư cùng triển khai một dự án có mục tiêu, địa điểm, vốn, thời hạn và tiến độ cụ thể theo pháp luật đầu tư.

PPP là cơ chế riêng. Đầu tư theo phương thức đối tác công tư được điều chỉnh bởi pháp luật PPP và chỉ phù hợp với dự án hạ tầng hoặc dịch vụ công thuộc phạm vi áp dụng. Không nên xem PPP là phương án thay thế cho mọi giao dịch hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước.

So sánh các hình thức hợp tác đầu tư phổ biến

Phương án Cấu trúc pháp lý Mức độ kiểm soát Phù hợp khi Rủi ro cần lưu ý
Thành lập công ty liên doanh Các bên cùng thành lập và sở hữu một tổ chức kinh tế mới. Phụ thuộc tỷ lệ vốn, điều lệ, quyền biểu quyết và thỏa thuận giữa thành viên hoặc cổ đông. Cần một pháp nhân hoạt động lâu dài, có tài sản, nhân sự và bộ máy riêng. Bế tắc trong biểu quyết, chậm góp vốn, xung đột quyền quản lý và khó thoái vốn.
Góp vốn, mua cổ phần hoặc M&A Nhà đầu tư tham gia vào một doanh nghiệp đã tồn tại hoặc thực hiện giao dịch tái cấu trúc. Có thể từ quyền hưởng lợi nhuận đến quyền chi phối doanh nghiệp mục tiêu. Muốn tiếp cận nhanh tài sản, giấy phép, khách hàng, hệ thống phân phối hoặc đội ngũ đang có. Nợ tiềm ẩn, nghĩa vụ thuế, tranh chấp nội bộ, hạn chế chuyển nhượng và điều kiện đầu tư.
Hợp đồng BCC Các bên hợp tác bằng hợp đồng mà không bắt buộc thành lập pháp nhân chung. Do hợp đồng quy định; không có sẵn cơ chế quản trị như trong doanh nghiệp. Cần thử nghiệm thị trường, hợp tác theo dự án hoặc tận dụng nguồn lực trong một thời hạn xác định. Khó phân định tài sản, doanh thu, chi phí, trách nhiệm với bên thứ ba và cơ chế điều hành.
Cùng thực hiện dự án đầu tư Các nhà đầu tư cùng tổ chức thực hiện dự án có mục tiêu, địa điểm, vốn và thời hạn xác định. Phụ thuộc cấu trúc sở hữu dự án, hợp đồng và quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Dự án gắn với đất đai, xây dựng, sản xuất, năng lượng hoặc hoạt động cần chấp thuận đầu tư. Điều kiện ngành nghề, đất đai, quy hoạch, tiến độ góp vốn và nghĩa vụ triển khai dự án.
PPP Hợp tác giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân theo pháp luật về đối tác công tư. Phụ thuộc loại hợp đồng dự án, cơ chế chia sẻ rủi ro và trách nhiệm của từng chủ thể. Dự án hạ tầng hoặc dịch vụ công thuộc phạm vi pháp luật PPP. Thời gian dài, cấu trúc tài chính phức tạp, rủi ro doanh thu, chính sách và thực hiện hợp đồng.

Cùng thành lập tổ chức kinh tế hoặc công ty liên doanh

Trong mô hình này, các bên cùng góp vốn thành lập một doanh nghiệp mới. Doanh nghiệp được thành lập sẽ có tư cách pháp lý, tài sản, tài khoản, nhân sự và trách nhiệm độc lập với các nhà đầu tư.

Mô hình liên doanh thường phù hợp khi các bên muốn hợp tác lâu dài và cần một đầu mối riêng để ký hợp đồng, tuyển dụng lao động, sở hữu tài sản, phát hành hóa đơn hoặc trực tiếp thực hiện dự án.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, trước khi lựa chọn tỷ lệ sở hữu, cần rà soát điều kiện tiếp cận thị trường, giới hạn sở hữu, yêu cầu về đối tác Việt Nam và các điều kiện chuyên ngành. Từ năm 2026, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế trước khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư; tuy nhiên, việc triển khai dự án vẫn phải tuân thủ đầy đủ thủ tục đầu tư và điều kiện áp dụng cho từng trường hợp.

Doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài để xác định lộ trình phù hợp với quốc tịch, ngành nghề và mục tiêu của nhà đầu tư.

Nội dung cần thống nhất trước khi thành lập liên doanh

Tỷ lệ sở hữu và thời hạn góp vốn của từng bên.
Quyền đề cử người quản lý và người đại diện theo pháp luật.
Những quyết định cần tỷ lệ biểu quyết đặc biệt.
Cách phân chia lợi nhuận và xử lý khoản lỗ.
Hạn chế chuyển nhượng và quyền ưu tiên mua.
Cơ chế xử lý bế tắc trong quản trị.
Điều kiện thoái vốn hoặc mua lại phần vốn.
Cơ chế chấm dứt và xử lý tài sản liên doanh.

Góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp và M&A

Thay vì thành lập một doanh nghiệp mới, nhà đầu tư có thể mua cổ phần hoặc phần vốn góp của một doanh nghiệp đang hoạt động. Phương án này giúp tiếp cận nhanh hệ thống khách hàng, nhân sự, tài sản, hợp đồng, giấy phép và vị trí thị trường của doanh nghiệp mục tiêu.

M&A là khái niệm rộng hơn việc mua cổ phần. Tùy cấu trúc giao dịch, thương vụ có thể được thực hiện bằng mua cổ phần, mua phần vốn góp, mua tài sản, sáp nhập, hợp nhất hoặc một chuỗi giao dịch kết hợp.

Đối với nhà đầu tư nước ngoài, không phải mọi giao dịch mua cổ phần đều phải đăng ký trước. Nghĩa vụ đăng ký cần được xem xét khi doanh nghiệp mục tiêu kinh doanh ngành nghề có điều kiện tiếp cận thị trường, giao dịch làm thay đổi tỷ lệ sở hữu qua ngưỡng pháp luật quy định hoặc doanh nghiệp có quyền sử dụng đất tại khu vực ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh.

Thông tin chi tiết được trình bày tại trang đăng ký góp vốn, mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài.

Nội dung cần thẩm định trước giao dịch

Tình trạng pháp lý và quyền sở hữu phần vốn hoặc cổ phần.
Nợ vay, công nợ, bảo lãnh và nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn.
Thuế, lao động, bảo hiểm xã hội và nghĩa vụ với người lao động.
Quyền sử dụng đất, tài sản và giấy phép chuyên ngành.
Hợp đồng trọng yếu, tranh chấp và giao dịch với bên liên quan.
Quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu, phần mềm và bí mật kinh doanh.
Điều kiện chấp thuận đầu tư hoặc cạnh tranh.
Điều kiện thanh toán, bàn giao và hoàn tất giao dịch.

Hợp đồng hợp tác kinh doanh – BCC

BCC là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không bắt buộc phải thành lập tổ chức kinh tế mới.

Ưu điểm lớn nhất của BCC là tính linh hoạt. Các bên có thể tận dụng ngay giấy phép, nhân sự, cơ sở vật chất hoặc hệ thống phân phối hiện có của mỗi bên mà không cần tổ chức thêm một bộ máy doanh nghiệp độc lập.

Tuy nhiên, chính vì không có một pháp nhân chung nên hợp đồng BCC phải quy định chi tiết hơn về cơ chế điều hành, tài sản, doanh thu, chi phí, hóa đơn, thuế và trách nhiệm với bên thứ ba.

Đối với hợp đồng BCC giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài, dự án phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định. Doanh nghiệp có thể xem thêm dịch vụ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Điểm dễ phát sinh tranh chấp: BCC thường gặp vướng mắc khi các bên chỉ ghi tỷ lệ phân chia lợi nhuận nhưng không làm rõ tài sản thuộc ai, bên nào xuất hóa đơn, ai chịu chi phí, ai ký với khách hàng và trách nhiệm được phân bổ thế nào khi dự án phát sinh lỗ.

Nội dung BCC cần quy định rõ

  • Mục tiêu, phạm vi và thời hạn hợp tác.
  • Phần đóng góp của từng bên và thời điểm bàn giao.
  • Quyền sở hữu đối với tài sản đưa vào hợp tác.
  • Cách xác định doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ.
  • Cơ chế điều phối, biểu quyết và phê duyệt giao dịch.
  • Quản lý tài khoản, hóa đơn, thuế và chứng từ.
  • Trách nhiệm với khách hàng, nhà cung cấp và bên thứ ba.
  • Xử lý vi phạm, bất khả kháng và chấm dứt hợp tác.
  • Phương thức giải quyết tranh chấp và luật áp dụng.

Cùng thực hiện dự án đầu tư

Thực hiện dự án đầu tư là một hình thức được quy định trực tiếp trong Luật Đầu tư. Một dự án thường xác định rõ nhà đầu tư, mục tiêu, địa điểm, quy mô, vốn, thời hạn hoạt động và tiến độ thực hiện.

Hình thức này phù hợp với hoạt động sản xuất, xây dựng, bất động sản, năng lượng, khai thác hạ tầng hoặc các ngành nghề cần gắn quyền và nghĩa vụ của nhà đầu tư với một dự án cụ thể.

Tùy tính chất dự án, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư, lựa chọn nhà đầu tư, cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy và giấy phép chuyên ngành.

Đầu tư theo phương thức đối tác công tư – PPP

PPP là phương thức hợp tác có thời hạn giữa Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân thông qua hợp đồng dự án nhằm đầu tư, xây dựng, cải tạo, vận hành hoặc quản lý công trình và hệ thống hạ tầng, cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ công.

Do có sự tham gia của cơ quan nhà nước và thường gắn với dự án hạ tầng quy mô lớn, PPP có quy trình chuẩn bị, lựa chọn nhà đầu tư, ký kết hợp đồng và thu xếp tài chính khác biệt đáng kể so với liên doanh hoặc BCC thông thường.

Doanh nghiệp chỉ nên lựa chọn PPP khi dự án thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật về đầu tư theo phương thức đối tác công tư. PPP không phải là giải pháp thay thế cho mọi giao dịch hợp tác giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước.

Nên lựa chọn hình thức hợp tác đầu tư nào?

Không có một hình thức phù hợp cho mọi dự án. Trước khi quyết định, các bên nên trả lời các câu hỏi sau:

Tiêu chí 01

Có cần thành lập pháp nhân riêng?

Nếu cần tuyển dụng nhân sự, sở hữu tài sản, ký hợp đồng và vận hành lâu dài dưới một đầu mối riêng, công ty liên doanh thường phù hợp hơn BCC.

Tiêu chí 02

Doanh nghiệp mục tiêu đã hoạt động chưa?

Nếu muốn tiếp nhận nhanh tài sản, giấy phép, khách hàng hoặc hệ thống phân phối, góp vốn hoặc M&A có thể hiệu quả hơn thành lập từ đầu.

Tiêu chí 03

Hợp tác thử nghiệm hay dài hạn?

BCC có thể phù hợp với dự án thử nghiệm hoặc hợp tác theo giai đoạn; liên doanh phù hợp hơn khi cần nền tảng vận hành ổn định và lâu dài.

Tiêu chí 04

Mỗi bên cần quyền kiểm soát nào?

Không chỉ xem tỷ lệ vốn. Cần xác định quyền biểu quyết, quyền phủ quyết, quyền bổ nhiệm và quyền tiếp cận thông tin của từng bên.

Tiêu chí 05

Có nhà đầu tư nước ngoài không?

Nếu có, cần kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu, thủ tục đầu tư và yêu cầu quản lý dòng tiền qua tài khoản vốn.

Tiêu chí 06

Cơ chế kết thúc hợp tác là gì?

Phương án định giá, thoái vốn, mua lại phần vốn hoặc chấm dứt hợp đồng cần được thiết kế ngay từ đầu, trước khi phát sinh mâu thuẫn.

Điều kiện pháp lý cần kiểm tra trước khi hợp tác

Trước khi thống nhất mô hình, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời điều kiện của nhà đầu tư, doanh nghiệp mục tiêu và dự án.

Quốc tịch, tư cách pháp lý và năng lực tài chính của nhà đầu tư.
Ngành nghề kinh doanh và điều kiện tiếp cận thị trường.
Giới hạn tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài.
Yêu cầu về giấy phép, chứng chỉ hoặc vốn pháp định.
Điều kiện sử dụng đất và vị trí thực hiện dự án.
Thẩm quyền chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cấp IRC.
Nghĩa vụ đăng ký góp vốn, mua cổ phần trước giao dịch.
Quy định về tài khoản vốn và chuyển tiền đầu tư.
Nghĩa vụ thuế từ việc góp vốn hoặc chuyển nhượng.
Yêu cầu của pháp luật cạnh tranh và pháp luật chuyên ngành.

Căn cứ pháp lý trọng tâm hiện nay là Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, cùng Nghị định 96/2026/NĐ-CP và các văn bản chuyên ngành liên quan.

Quy trình triển khai một giao dịch hợp tác đầu tư

Tùy hình thức được lựa chọn, hồ sơ và thủ tục sẽ khác nhau. Tuy nhiên, một giao dịch hợp tác đầu tư thường trải qua các bước chính sau:

Xác định mục tiêu hợp tác

Làm rõ nguồn lực mỗi bên đóng góp, mục tiêu tài chính, quyền kiểm soát, phạm vi công việc và thời hạn dự kiến.

Rà soát pháp lý sơ bộ

Kiểm tra ngành nghề, điều kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu, đất đai và thủ tục chấp thuận cần thực hiện.

Lựa chọn cấu trúc giao dịch

So sánh BCC, thành lập doanh nghiệp, góp vốn mua cổ phần, mua tài sản hoặc cấu trúc kết hợp.

Thẩm định đối tác và tài sản

Đánh giá doanh nghiệp mục tiêu, tài sản, giấy phép, hợp đồng, thuế, lao động, tranh chấp và nghĩa vụ tiềm ẩn.

Đàm phán và soạn thảo văn bản

Chuẩn hóa biên bản ghi nhớ, thỏa thuận nguyên tắc, BCC, hợp đồng chuyển nhượng, thỏa thuận cổ đông và điều lệ.

Thực hiện thủ tục tại cơ quan nhà nước

Tùy trường hợp có thể gồm chấp thuận chủ trương, đăng ký M&A, cấp hoặc điều chỉnh IRC và đăng ký doanh nghiệp.

Hoàn tất giao dịch

Thực hiện chuyển tiền, góp vốn, thay đổi thành viên hoặc cổ đông, bàn giao tài sản và cập nhật quyền quản trị.

Tuân thủ sau giao dịch

Thực hiện báo cáo đầu tư, thuế, kế toán, lao động và các nghĩa vụ theo giấy phép chuyên ngành.

Nếu dự án đã được cấp IRC nhưng thay đổi nhà đầu tư, vốn, mục tiêu, địa điểm hoặc tiến độ, doanh nghiệp cần kiểm tra thủ tục điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi triển khai nội dung thay đổi.

Những rủi ro thường gặp khi hợp tác đầu tư

Chỉ thỏa thuận tỷ lệ lợi nhuận

Các bên không làm rõ ai chịu chi phí, khoản lỗ, nghĩa vụ thuế, trách nhiệm với khách hàng hoặc hậu quả khi dự án không đạt mục tiêu.

Góp vốn bằng tài sản chưa hoàn tất thủ tục

Máy móc, quyền sử dụng đất, phần mềm hoặc nhãn hiệu chưa được chuyển quyền đúng cách có thể không tạo ra quyền sử dụng hợp pháp cho dự án.

Thanh toán trước khi đủ điều kiện

Chuyển tiền trước khi có chấp thuận đầu tư, đăng ký M&A hoặc điều kiện hoàn tất có thể khiến nhà đầu tư khó thu hồi tiền.

Không thẩm định nghĩa vụ tiềm ẩn

Nhà đầu tư có thể chịu ảnh hưởng bởi nợ, tranh chấp, thuế, lao động và vi phạm đã phát sinh tại doanh nghiệp mục tiêu.

Thiếu cơ chế xử lý bế tắc

Quyền biểu quyết ngang nhau nhưng không có cơ chế định giá, mua – bán hoặc giải quyết bế tắc dễ khiến hoạt động bị đình trệ.

Hợp đồng và điều lệ không thống nhất

Sự khác biệt về quyền biểu quyết, chuyển nhượng hoặc bổ nhiệm nhân sự giữa các văn bản có thể gây khó khăn khi thực thi.

Dịch vụ tư vấn hợp tác đầu tư tại Luật Dương Trí

Luật Dương Trí đồng hành cùng khách hàng từ giai đoạn lựa chọn mô hình đến khi hoàn tất giao dịch và đưa dự án vào vận hành. Chúng tôi bắt đầu từ mục tiêu thực tế, mức độ kiểm soát và nguồn lực của từng bên để đề xuất cấu trúc có thể triển khai an toàn.

Phân tích cấu trúc hợp tác

So sánh BCC, liên doanh, góp vốn, M&A và dự án đầu tư theo mục tiêu, ngành nghề, thời hạn và quyền kiểm soát.

Thẩm định pháp lý

Rà soát đối tác, doanh nghiệp mục tiêu, tài sản, hợp đồng, thuế, lao động, giấy phép và nghĩa vụ tiềm ẩn.

Đàm phán và soạn thảo

Chuẩn hóa BCC, hợp đồng liên doanh, thỏa thuận cổ đông, hợp đồng chuyển nhượng, điều lệ và điều kiện hoàn tất.

Thực hiện thủ tục đầu tư

Hỗ trợ đăng ký M&A, thành lập doanh nghiệp, cấp hoặc điều chỉnh IRC và các thủ tục chuyên ngành liên quan.

Với tinh thần “Luôn luôn lắng nghe – Luôn luôn có giải pháp”, Luật Dương Trí tập trung nhận diện rủi ro trước khi ký kết, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng và xây dựng cơ chế hợp tác có thể vận hành ổn định trong thực tế.

Căn cứ pháp lý áp dụng

  • Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026.
  • Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Đầu tư.
  • Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các văn bản hướng dẫn.
  • Pháp luật về cạnh tranh, đất đai, thuế, ngoại hối và pháp luật chuyên ngành tương ứng với từng dự án.

Câu hỏi thường gặp

BCC và công ty liên doanh khác nhau như thế nào?

BCC không bắt buộc hình thành một pháp nhân chung; quyền và nghĩa vụ của các bên chủ yếu được xác lập trong hợp đồng. Công ty liên doanh là một doanh nghiệp độc lập, có cơ cấu quản trị, tài sản và trách nhiệm pháp lý riêng.

Nhà đầu tư nước ngoài ký BCC có phải xin IRC không?

Hợp đồng BCC giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định.

M&A có phải là một hình thức đầu tư riêng không?

M&A là thuật ngữ chỉ nhóm giao dịch mua bán, sáp nhập hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp. Về thủ tục đầu tư, thương vụ có thể được thực hiện thông qua mua cổ phần, phần vốn góp, mua tài sản, sáp nhập hoặc hợp nhất.

Mọi giao dịch mua cổ phần của nhà đầu tư nước ngoài đều phải đăng ký trước không?

Không. Nghĩa vụ đăng ký phụ thuộc ngành nghề, tỷ lệ sở hữu sau giao dịch, sự thay đổi tỷ lệ sở hữu và tình trạng quyền sử dụng đất của doanh nghiệp mục tiêu.

Có nên sử dụng mẫu hợp đồng hợp tác đầu tư trên mạng không?

Mẫu hợp đồng chỉ có giá trị tham khảo. Nội dung về đóng góp, quản lý dòng tiền, quyền biểu quyết, thuế, sở hữu tài sản, trách nhiệm với bên thứ ba, thoái vốn và giải quyết tranh chấp phải được điều chỉnh theo từng dự án.

Thời gian hoàn tất hợp tác đầu tư là bao lâu?

Thời gian phụ thuộc hình thức giao dịch, quốc tịch nhà đầu tư, ngành nghề, quy mô dự án và các chấp thuận cần thực hiện. Giao dịch chỉ thay đổi cổ đông thường đơn giản hơn dự án phải xin chủ trương đầu tư, IRC và giấy phép chuyên ngành.

Giải pháp pháp lý liên quan

Rà soát mô hình hợp tác đầu tư trước khi ký kết

Doanh nghiệp có thể gửi thông tin về các bên tham gia, ngành nghề, nguồn vốn, tài sản đóng góp, mục tiêu kiểm soát và thời hạn hợp tác. Luật Dương Trí sẽ rà soát cấu trúc phù hợp, thủ tục cần thực hiện và những điều khoản cần được làm rõ để hạn chế rủi ro trong quá trình triển khai.

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp