Dịch vụ thành lập viện nghiên cứu: tư vấn điều kiện, hồ sơ và thủ tục

Dịch vụ thành lập viện nghiên cứu của Luật Dương Trí hỗ trợ tổ chức, doanh nghiệp và nhà đầu tư xác định đúng mô hình; rà soát điều kiện; xây dựng điều lệ, đề án; chuẩn hóa hồ sơ và phối hợp thủ tục đăng ký hoạt động khoa học và công nghệ.

Trước khi lập hồ sơ và báo phí, cần đánh giá sự phù hợp giữa lĩnh vực nghiên cứu dự kiến, đội ngũ chuyên môn, người đứng đầu, trụ sở và nguồn lực triển khai.

 

Dịch vụ phù hợp

Ai nên sử dụng dịch vụ thành lập viện nghiên cứu?

Dịch vụ phù hợp với doanh nghiệp, tổ chức hoặc nhà đầu tư cần thành lập viện nghiên cứu, thiết lập tư cách tổ chức khoa học và công nghệ, đồng thời chuẩn bị điều kiện hoạt động theo định hướng dài hạn.

01

Doanh nghiệp cần thành lập viện nghiên cứu để tổ chức hoạt động R&D

Phù hợp khi doanh nghiệp cần một đầu mối nghiên cứu, phát triển công nghệ, thử nghiệm giải pháp hoặc triển khai hoạt động khoa học và công nghệ theo mô hình viện.

02

Tổ chức hoặc cá nhân muốn thành lập viện nghiên cứu chuyên ngành

Phù hợp khi nhóm sáng lập đã có lĩnh vực nghiên cứu dự kiến và cần xác định cách tổ chức nhân lực, điều lệ, trụ sở, cơ sở vật chất cũng như hồ sơ thành lập.

03

Tổ chức có vốn nước ngoài muốn thành lập viện nghiên cứu tại Việt Nam

Phù hợp khi dự án có yếu tố nước ngoài và cần tách riêng lộ trình xin phép thành lập, chuẩn bị tài liệu của nhà đầu tư và đăng ký hoạt động sau khi được chấp thuận.

Điều kiện thành lập viện nghiên cứu

Điều kiện thành lập viện nghiên cứu cần đáp ứng

Trước khi thực hiện thủ tục thành lập viện nghiên cứu, cần kiểm tra sự phù hợp giữa điều lệ, nhân lực khoa học và công nghệ, trụ sở/cơ sở vật chất với lĩnh vực đăng ký và kế hoạch vận hành thực tế.

Lưu ý về mô hình viện nghiên cứu: phạm vi ngành/lĩnh vực đăng ký, người đứng đầu, đội ngũ chuyên môn và nguồn lực thực tế cần được đánh giá cùng nhau thay vì xử lý rời rạc.
A

Điều lệ, tên gọi và lĩnh vực hoạt động của viện nghiên cứu

Tên gọi, mục tiêu, chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, quyền hạn và lĩnh vực hoạt động cần được xác định rõ, nhất quán với định hướng nghiên cứu và năng lực triển khai.

B

Nhân lực khoa học, người đứng đầu và năng lực chuyên môn

Cần rà soát đội ngũ làm việc theo mô hình đã chọn, tỷ lệ chuyên môn phù hợp với lĩnh vực đăng ký và yêu cầu đối với người đứng đầu hoặc nhân sự chuyên môn liên quan.

C

Trụ sở, cơ sở vật chất và nguồn lực phục vụ nghiên cứu

Cần có chứng cứ phù hợp về quyền sử dụng trụ sở, thiết bị, phòng thí nghiệm, tài sản trí tuệ hoặc các phương tiện kỹ thuật cần thiết để thực hiện hoạt động đăng ký.

Hồ sơ thành lập viện nghiên cứu

Hồ sơ thành lập viện nghiên cứu gồm những gì?

Hồ sơ thành lập viện nghiên cứu cần phản ánh đầy đủ chủ thể sáng lập, điều lệ, đề án hoạt động, người đứng đầu, nhân lực, trụ sở và cơ sở vật chất. Danh mục cụ thể thay đổi theo mô hình ngoài công lập hoặc mô hình có vốn nước ngoài.

01

Hồ sơ pháp lý của chủ thể thành lập

Tài liệu xác định tư cách pháp lý của tổ chức, cá nhân hoặc nhóm sáng lập; quyết định, biên bản hoặc văn bản liên quan theo mô hình thực tế.

02

Điều lệ viện nghiên cứu

Thể hiện tên gọi, mục tiêu, lĩnh vực hoạt động, cơ cấu tổ chức, quyền hạn, nguồn lực và nguyên tắc quản trị của viện nghiên cứu.

03

Đề án thành lập viện nghiên cứu và kế hoạch hoạt động

Làm rõ định hướng nghiên cứu, nhiệm vụ dự kiến, tổ chức nhân sự, kế hoạch triển khai và khả năng đáp ứng điều kiện hoạt động.

04

Hồ sơ Viện trưởng và nhân lực khoa học, công nghệ

Chuẩn bị danh sách, văn bằng, lý lịch khoa học, hồ sơ làm việc và tài liệu chứng minh chuyên môn phù hợp với lĩnh vực đăng ký.

05

Hồ sơ trụ sở, thiết bị và cơ sở vật chất

Chuẩn bị tài liệu về quyền sử dụng địa điểm, danh mục thiết bị, phòng thí nghiệm hoặc phương tiện kỹ thuật phù hợp với hoạt động nghiên cứu.

06

Hồ sơ bổ sung khi thành lập viện nghiên cứu có vốn nước ngoài

Rà soát tài liệu nhà đầu tư, năng lực tài chính, tài liệu nước ngoài, hợp pháp hóa/dịch thuật và các nội dung phục vụ bước xin phép thành lập.

Phạm vi dịch vụ

Dịch vụ thành lập viện nghiên cứu tại Luật Dương Trí bao gồm những công việc gì?

Phạm vi dịch vụ được xây dựng theo hồ sơ thực tế, từ đánh giá điều kiện thành lập viện nghiên cứu đến chuẩn hóa tài liệu, phối hợp thủ tục và định hướng các việc cần triển khai sau khi nhận kết quả.

01

Đánh giá điều kiện thành lập viện nghiên cứu

Rà soát chủ thể thành lập, lĩnh vực nghiên cứu, người đứng đầu, nhân lực, trụ sở và nguồn lực hiện có để nhận diện các điều kiện cần hoàn thiện trước khi lập hồ sơ.

Đầu ra: bảng đánh giá điều kiện và danh mục ưu tiên.
02

Soạn điều lệ và đề án thành lập viện nghiên cứu

Xây dựng cấu trúc hồ sơ thể hiện rõ tên gọi, mục tiêu, lĩnh vực hoạt động, cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và kế hoạch nguồn lực của viện nghiên cứu.

Đầu ra: khung điều lệ, đề án và checklist tài liệu cần bổ sung.
03

Chuẩn hóa hồ sơ nhân sự, trụ sở và cơ sở vật chất

Rà soát và hoàn thiện hồ sơ người đứng đầu, nhân lực khoa học và công nghệ, tài liệu trụ sở, bảng kê thiết bị cùng các chứng cứ cần thiết theo lĩnh vực đăng ký.

Đầu ra: bộ tài liệu đồng bộ, sẵn sàng cho bước nộp hoặc giải trình.
04

Phối hợp thủ tục và hướng dẫn việc cần làm sau đăng ký

Thống nhất phương án nộp hồ sơ, theo dõi phản hồi trong phạm vi dịch vụ, hỗ trợ chuẩn bị nội dung giải trình khi cần và hướng dẫn các công việc sau khi viện được đăng ký.

Đầu ra: kết quả thủ tục và lộ trình công việc sau đăng ký.

Báo phí theo phạm vi thực tế

Báo phí được xác lập theo nhu cầu đánh giá điều kiện, soạn/chuẩn hóa hồ sơ, phối hợp thủ tục, yêu cầu tài liệu đặc thù và số lĩnh vực dự kiến đăng ký.

Hạng mục triển khai riêng

Tuyển dụng nhân sự, đầu tư phòng thí nghiệm, mua sắm thiết bị, nghiên cứu chuyên môn và chi phí bên thứ ba được làm rõ riêng để phạm vi dịch vụ minh bạch.

Quy trình dịch vụ

Quy trình dịch vụ thành lập viện nghiên cứu tại Luật Dương Trí

Quy trình triển khai được tổ chức theo trình tự đánh giá điều kiện → xác định lộ trình → hoàn thiện hồ sơ → phối hợp thủ tục. Mỗi bước đều gắn với thông tin khách hàng cần cung cấp và kết quả công việc cần bàn giao.

01

Tiếp nhận yêu cầu và đánh giá điều kiện thành lập viện nghiên cứu

Làm rõ chủ thể thành lập, lĩnh vực nghiên cứu, mục tiêu hoạt động, đội ngũ, trụ sở và tình trạng tài liệu đang có.

02

Xác định lộ trình thành lập viện nghiên cứu và checklist chuẩn bị

Thống nhất mô hình triển khai, danh mục hồ sơ, đầu mối phối hợp, phạm vi hỗ trợ và các hạng mục cần hoàn thiện trước.

03

Soạn thảo, chuẩn hóa và rà soát hồ sơ thành lập viện nghiên cứu

Chuẩn hóa điều lệ, đề án, tài liệu chủ thể, hồ sơ nhân sự, trụ sở và cơ sở vật chất theo hướng thống nhất.

04

Phối hợp thủ tục và bàn giao hướng dẫn sau khi đăng ký

Theo dõi phản hồi trong phạm vi dịch vụ, chuẩn bị nội dung làm rõ khi phát sinh và bàn giao danh mục việc cần triển khai sau đăng ký.

Mô hình có vốn nước ngoài

Thủ tục thành lập viện nghiên cứu có vốn nước ngoài

Với viện nghiên cứu có vốn nước ngoài, lộ trình thường cần tách bước xin phép thành lập với bước đăng ký hoạt động khoa học và công nghệ. Hồ sơ nhà đầu tư, năng lực tài chính và tài liệu nước ngoài cần được chuẩn bị theo kế hoạch riêng.

01

Chuẩn bị hồ sơ đề nghị cho phép thành lập viện nghiên cứu có vốn nước ngoài

Rà soát tư cách pháp lý nhà đầu tư, dự thảo điều lệ, đề án thành lập, năng lực tài chính và các tài liệu chứng minh điều kiện liên quan.

02

Nộp hồ sơ và phối hợp lấy ý kiến theo thẩm quyền

Hồ sơ được nộp tại đầu mối có thẩm quyền nơi dự kiến đặt trụ sở; quá trình xử lý có thể cần lấy ý kiến từ các đơn vị liên quan.

03

Nhận quyết định cho phép thành lập và hoàn thiện bước đăng ký

Sau khi được chấp thuận, tổ chức tiếp tục hoàn thiện các bước thành lập, đăng ký hoạt động và chuẩn bị điều kiện vận hành theo mốc áp dụng.

04

Chuẩn bị việc vận hành sau khi viện nghiên cứu được đăng ký

Rà soát các công việc về quản trị, nhân sự, tài chính, báo cáo và yêu cầu liên quan trước khi đưa viện nghiên cứu vào hoạt động.

Mốc tham khảo theo quy định hiện hành: UBND cấp tỉnh xem xét quyết định cho phép thành lập trong 35 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; sau quyết định cho phép, tổ chức có vốn nước ngoài phải hoàn tất thủ tục đăng ký trong 60 ngày.

Thời gian và chi phí

Thời gian và chi phí dịch vụ thành lập viện nghiên cứu

Thời gian thành lập viện nghiên cứu phụ thuộc mức độ sẵn sàng của điều kiện, số lĩnh vực đăng ký, loại chủ thể, tài liệu hiện có và yêu cầu bổ sung. Báo phí cần tách riêng phạm vi dịch vụ với các chi phí tài liệu hoặc bên thứ ba khi phát sinh.

Ngoài công lập

Thời gian xử lý hồ sơ thành lập viện nghiên cứu ngoài công lập

Thời gian thẩm định và cấp giấy chứng nhận theo quy định là 15 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Thời gian thực tế cần cộng thêm giai đoạn rà soát, hoàn thiện điều kiện và chuẩn bị tài liệu của tổ chức.

Phí cần tách: phí tư vấn/soạn hồ sơ, lệ phí theo quy định và chi phí tài liệu hoặc dịch vụ bên thứ ba khi phát sinh.

Có vốn nước ngoài

Thời gian thành lập viện nghiên cứu có vốn nước ngoài

Cần tính thêm thời gian chuẩn bị tài liệu nhà đầu tư, dịch/chứng thực/hợp pháp hóa, lấy ý kiến cơ quan liên quan và bước đăng ký sau quyết định cho phép thành lập.

Báo phí theo case: căn cứ quốc gia/loại nhà đầu tư, số lĩnh vực, điều kiện trụ sở–nhân lực và mức độ hoàn thiện tài liệu.

Công việc sau khi thành lập

Sau khi thành lập viện nghiên cứu cần thực hiện những gì?

Kết quả đăng ký là điểm bắt đầu của giai đoạn vận hành. Viện nghiên cứu cần duy trì các điều kiện đã đăng ký, thiết lập cơ chế quản trị phù hợp và theo dõi nghĩa vụ báo cáo/điều chỉnh thông tin khi phát sinh.

01

Hoàn thiện điều lệ, cơ cấu quản trị và đầu mối vận hành

Hoàn thiện quy chế nội bộ, phân công người đứng đầu, đầu mối phụ trách và các nguyên tắc quản lý phù hợp với điều lệ đã đăng ký.

02

Rà soát nghĩa vụ tài chính, thuế và chứng từ liên quan

Rà soát nghĩa vụ về thuế, hóa đơn, tài khoản và các yếu tố tài chính theo hình thức tổ chức, nguồn kinh phí và hoạt động thực tế.

03

Duy trì nhân lực, trụ sở và cơ sở vật chất theo hồ sơ đã đăng ký

Bảo đảm điều kiện về đội ngũ, địa điểm và nguồn lực kỹ thuật được duy trì tương ứng với lĩnh vực đã đăng ký.

04

Theo dõi báo cáo định kỳ và thủ tục điều chỉnh thông tin

Chuẩn bị đầu mối cập nhật báo cáo định kỳ và thực hiện điều chỉnh khi có thay đổi về thông tin đăng ký, người đứng đầu hoặc điều kiện hoạt động.

Rủi ro cần tránh

Những điểm thường làm chậm hồ sơ thành lập viện nghiên cứu

Hồ sơ thành lập viện nghiên cứu thường phải bổ sung khi mục tiêu hoạt động, điều kiện nhân lực, trụ sở và cơ sở vật chất không được thể hiện thống nhất giữa điều lệ, đề án và tài liệu chứng minh.

01

Lĩnh vực đăng ký chưa tương xứng với nhân lực và nguồn lực

Mục tiêu nghiên cứu hoặc lĩnh vực đăng ký không có đội ngũ, người phụ trách hoặc điều kiện cơ sở vật chất tương ứng.

02

Danh sách nhân sự chưa chứng minh được khả năng làm việc thực tế

Thông tin làm việc toàn thời gian, văn bằng, chuyên môn và vai trò chưa đủ căn cứ hoặc chưa nhất quán giữa các tài liệu.

03

Trụ sở, thiết bị hoặc cơ sở vật chất thiếu chứng cứ phù hợp

Chưa có tài liệu chứng minh quyền sử dụng hợp pháp, phạm vi sử dụng hoặc tính phù hợp của cơ sở vật chất với hoạt động dự kiến.

04

Điều lệ, đề án và tài liệu chứng minh chưa thống nhất

Tên gọi, lĩnh vực, chức năng, người đứng đầu, nguồn lực và kế hoạch hoạt động chưa được đồng bộ trong toàn bộ hồ sơ.

Giá trị của dịch vụ

Vì sao cần tư vấn trước khi thành lập viện nghiên cứu?

Dịch vụ không chỉ hướng đến việc hoàn thiện hồ sơ. Mục tiêu là giúp viện nghiên cứu được thiết kế phù hợp với lĩnh vực đăng ký, nguồn lực hiện có và kế hoạch vận hành sau khi được đăng ký.

01

Đánh giá điều kiện thành lập viện nghiên cứu theo mô hình thực tế

Rà soát hồ sơ trên cơ sở mục tiêu nghiên cứu, nguồn lực hiện có và đặc thù mô hình thành lập thay vì dùng một mẫu chung.

02

Làm rõ phạm vi công việc, hồ sơ cần chuẩn bị và đầu ra bàn giao

Mỗi giai đoạn đều có danh mục công việc, tài liệu cần cung cấp và kết quả bàn giao để tổ chức chủ động theo dõi.

03

Kết nối hồ sơ thành lập với khả năng vận hành sau đăng ký

Điều lệ, đề án, nhân sự, trụ sở và cơ sở vật chất được kiểm tra theo cùng một logic để hạn chế mâu thuẫn trong hồ sơ.

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi thường gặp về dịch vụ thành lập viện nghiên cứu

Các câu trả lời dưới đây giúp tổ chức định hình nhu cầu tư vấn, điều kiện ban đầu và phạm vi hỗ trợ khi chuẩn bị thành lập viện nghiên cứu.

01

Cá nhân có thể sử dụng dịch vụ thành lập viện nghiên cứu không?

Cần xác định loại hình tổ chức, điều kiện của chủ thể sáng lập và năng lực đáp ứng yêu cầu theo mô hình dự kiến. Luật Dương Trí sẽ rà soát trước khi đề xuất lộ trình.

02

Người đứng đầu viện nghiên cứu cần đáp ứng điều kiện gì?

Yêu cầu phụ thuộc loại hình tổ chức. Với tổ chức nghiên cứu hoặc nghiên cứu phát triển, mỗi lĩnh vực đăng ký cần ít nhất một tiến sĩ làm việc toàn thời gian; với viện nghiên cứu công lập, người đứng đầu phải có trình độ tiến sĩ.

03

Viện nghiên cứu có thể đăng ký nhiều lĩnh vực hoạt động không?

Có thể, nhưng từng lĩnh vực phải có căn cứ về nhân lực, năng lực chuyên môn và điều kiện cơ sở vật chất phù hợp. Không nên đăng ký dàn trải vượt quá nguồn lực thực tế.

04

Thành lập viện nghiên cứu mất bao lâu?

Với hồ sơ ngoài công lập, thời hạn thẩm định và cấp giấy chứng nhận là 15 ngày làm việc sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ; cần cộng thêm thời gian chuẩn bị điều kiện và tài liệu.

05

Viện nghiên cứu có vốn nước ngoài cần thực hiện thủ tục nào?

Có. Mô hình này cần bước đề nghị cho phép thành lập tại UBND cấp tỉnh, tài liệu của nhà đầu tư và bước đăng ký tổ chức sau quyết định cho phép.

06

Dịch vụ có hỗ trợ công việc sau khi viện được đăng ký không?

Phạm vi có thể bao gồm hướng dẫn các đầu việc sau đăng ký, duy trì điều kiện hoạt động và danh mục công việc cần tiếp tục triển khai theo tình trạng thực tế.

Bắt đầu từ đánh giá đúng điều kiện

Nhận tư vấn dịch vụ thành lập viện nghiên cứu theo mô hình thực tế

Chia sẻ lĩnh vực nghiên cứu, chủ thể thành lập, địa điểm dự kiến và nguồn lực hiện có. Luật Dương Trí sẽ giúp bạn xác định điều kiện, hồ sơ và các bước cần ưu tiên trước khi triển khai thủ tục.