Tra cứu nhãn hiệu quốc tế là bước sàng lọc trước khi doanh nghiệp đầu tư vào tên gọi, logo, bao bì hoặc nộp đơn tại thị trường nước ngoài. Global Brand Database của WIPO giúp tìm đồng thời nhiều bộ dữ liệu, nhưng một lượt tìm tên giống hệt chưa đủ để kết luận nhãn hiệu có thể đăng ký. Kết quả đáng tin cậy hơn khi kết hợp biến thể chữ, phát âm, hình ảnh, hàng hóa – dịch vụ và tình trạng tại từng quốc gia mục tiêu.
Để tra cứu nhãn hiệu quốc tế trên WIPO, hãy chuẩn bị tên và logo cần kiểm tra, quốc gia mục tiêu cùng nhóm hàng hóa – dịch vụ; sau đó tìm lần lượt bằng Exact, Embedded, Fuzzy, Phonetic và Logo Search. Lọc theo IP Office hoặc Designation country, nhóm Nice và tình trạng; mở từng hồ sơ gần nhất để đối chiếu chủ sở hữu, ngày, phạm vi hàng hóa – dịch vụ và nguồn dữ liệu. Cuối cùng, cần kiểm tra thêm cơ sở dữ liệu quốc gia/khu vực vì WIPO không bao phủ toàn bộ nhãn hiệu và dữ liệu có thể có độ trễ.

1. Global Brand Database tra cứu được những gì?
Global Brand Database là công cụ miễn phí do Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) cung cấp. Cơ sở dữ liệu này cho phép tìm:
- Đơn và đăng ký nhãn hiệu quốc tế trong Hệ thống Madrid;
- Nhãn hiệu từ các cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia, khu vực đang tham gia cung cấp dữ liệu;
- Chỉ dẫn địa lý và tên gọi xuất xứ thuộc Hệ thống Lisbon;
- Quốc huy, quốc kỳ và biểu tượng được thông báo theo Điều 6ter Công ước Paris;
- Tên chung quốc tế của dược chất do Tổ chức Y tế Thế giới công bố.
Người dùng có thể tìm bằng tên, chủ sở hữu, số đơn hoặc số đăng ký, hàng hóa – dịch vụ, nhóm Nice, quốc gia và hình ảnh tương tự. Đây là điểm khởi đầu hữu ích khi doanh nghiệp dự kiến bảo hộ ở nhiều thị trường hoặc muốn rà soát dữ liệu Madrid.
Giới hạn cần nhớ: Global Brand Database không phải bản hiển thị theo thời gian thực của mọi nhãn hiệu trên thế giới. Tần suất cập nhật phụ thuộc nguồn cung cấp; một số cơ quan hoặc loại quyền có thể chưa được bao phủ đầy đủ. Không tìm thấy kết quả vì vậy chưa đồng nghĩa nhãn hiệu “trống” hoặc chắc chắn được chấp nhận.
Global Brand Database khác Madrid Monitor thế nào?
| Công cụ | Mục đích phù hợp | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Global Brand Database | Sàng lọc trên nhiều bộ dữ liệu quốc tế, quốc gia và khu vực; tìm tên hoặc hình ảnh tương tự. | Phạm vi và độ mới khác nhau theo từng bộ dữ liệu; cần xem mục Data Coverage. |
| Madrid Monitor/eMadrid | Theo dõi chi tiết đơn và đăng ký quốc tế thuộc Hệ thống Madrid, lịch sử giao dịch và tình trạng tại quốc gia được chỉ định. | Không thay thế việc tìm quyền quốc gia nộp trực tiếp ngoài dữ liệu Madrid. |
| Cơ sở dữ liệu quốc gia/khu vực | Kiểm tra nguồn chính tại thị trường mục tiêu, nhất là hồ sơ nộp trực tiếp và dữ liệu mới cập nhật. | Giao diện, ngôn ngữ, cách thể hiện tình trạng và phạm vi hàng hóa – dịch vụ có thể khác nhau. |
2. Cần chuẩn bị gì trước khi tra cứu?
Tra cứu hiệu quả bắt đầu từ một phạm vi rõ ràng. Nếu chỉ nhập tên nhãn hiệu rồi xem vài kết quả đầu, bạn dễ bỏ sót dấu hiệu tương tự hoặc đánh giá sai thị trường bảo hộ.
- Mẫu nhãn hiệu: ghi tên chữ chuẩn, cách viết cách điệu, slogan, phần hình và màu sắc nếu có.
- Biến thể cần tìm: liệt kê cách viết liền/tách, số ít/số nhiều, không dấu/có dấu, chữ viết tắt, lỗi chính tả thường gặp và cách phát âm gần giống.
- Hàng hóa – dịch vụ: mô tả sản phẩm, dịch vụ thực tế; xác định nhóm Nice dự kiến nhưng không chỉ dựa vào số nhóm.
- Thị trường mục tiêu: chọn quốc gia nơi sẽ bán hàng, sản xuất, xuất khẩu, cấp phép, nhượng quyền hoặc có rủi ro bị đăng ký trước.
- Mốc thời gian: ghi nhận ngày tra cứu, kế hoạch ra mắt và ngày dự kiến nộp để biết khi nào cần cập nhật lại kết quả.
Lập bộ từ khóa ba tầng
Với nhãn hiệu dự kiến là “OCEAN BLUE”, có thể chuẩn bị:
- Tầng 1 – trùng: OCEAN BLUE, OCEANBLUE;
- Tầng 2 – gần về chữ hoặc âm: OCEAN BLU, OCEANBLEU, OCEAN BLUES;
- Tầng 3 – phần nổi bật: OCEAN hoặc BLUE, kết hợp với nhóm hàng hóa – dịch vụ và thị trường cụ thể.
Nếu nhãn hiệu có từ mô tả yếu, cần xác định phần nào tạo ấn tượng thương mại chính. Việc tách phần chữ nổi bật giúp tìm được hồ sơ gần hơn, nhưng kết luận vẫn phải đặt trong tổng thể dấu hiệu và phạm vi hàng hóa – dịch vụ.
3. Cách tra cứu nhãn hiệu quốc tế trên WIPO từng bước
Quy trình dưới đây bám theo giao diện Global Brand Database hiện hành và phù hợp cho một lượt tra cứu sàng lọc ban đầu.
- Truy cập công cụ: mở trang Global Brand Database của WIPO và chọn Access the Global Brand Database. Có thể đổi ngôn ngữ giao diện; việc đổi ngôn ngữ không tự dịch nội dung hồ sơ.
- Tìm tên chính xác: tại Brand Name, nhập tên đầy đủ và chọn Match exact expression để nhận diện hồ sơ trùng cách viết.
- Mở rộng cách tìm: chạy lại với Embedded, Fuzzy, Phonetic và Stemming; thay đổi cách viết liền/tách hoặc từng thành phần nổi bật.
- Thêm phạm vi: chọn IP Office hoặc Designation country, nhóm Nice và Goods and services tương ứng kế hoạch kinh doanh.
- Tra cứu phần hình: nếu có logo, chuyển sang Brand Logo, tải tệp rõ nét và thử nhiều chiến lược hình ảnh.
- Lọc kết quả: dùng Status, Feature, Type, chủ sở hữu, ngày và các bộ lọc khác để tập trung vào nhóm hồ sơ cần xem.
- Mở hồ sơ gần nhất: đối chiếu mẫu nhãn hiệu, chủ đơn/chủ sở hữu, số và ngày, tình trạng, danh mục hàng hóa – dịch vụ, cơ quan và quốc gia liên quan.
- Kiểm tra nguồn: mở hồ sơ gốc của cơ quan sở hữu trí tuệ khi có liên kết; kiểm tra thêm dữ liệu quốc gia/khu vực và công cụ theo dõi Madrid.
- Lưu bằng chứng: ghi câu lệnh tìm, bộ lọc, ngày tra cứu, URL hoặc số hồ sơ và nhận định rủi ro để có thể kiểm tra lại.

4. Hiểu đúng 05 chiến lược tìm tên nhãn hiệu
Global Brand Database hiện cung cấp năm chiến lược tại trường Brand Name. Mỗi chiến lược giải một loại rủi ro khác nhau; nên chạy kết hợp thay vì chọn duy nhất một cách.
| Chiến lược | Cách hoạt động | Khi nên dùng | Điểm dễ bỏ sót |
|---|---|---|---|
| Match exact expression | Chỉ trả về tên khớp chính xác với cụm tìm, tôn trọng thứ tự và khoảng cách ký tự. | Vòng đầu để tìm dấu hiệu trùng hoàn toàn. | Có thể bỏ sót cách viết liền, thêm bớt ký tự hoặc từ đứng trước/sau. |
| Embedded | Trả về tên có chứa cụm đã nhập, kể cả khi có thêm từ hoặc ký tự. | Tìm nhãn hiệu ghép hoặc phần chữ nằm trong một tên dài hơn. | Kết quả có thể rộng; cần lọc thêm thị trường và hàng hóa – dịch vụ. |
| Fuzzy | Tìm các tên có cách viết gần giống từ khóa. | Phát hiện đổi, thiếu, thừa hoặc đảo một số ký tự. | Không thay thế tìm phát âm; mức độ gần của thuật toán không phải kết luận pháp lý. |
| Phonetic | Tìm tên có âm đọc tương tự; hoạt động phù hợp hơn với ký tự Latin. | Kiểm tra nhãn hiệu khác chữ nhưng dễ nghe nhầm khi gọi tên. | Cần chạy thêm phiên âm, cách đọc địa phương hoặc chữ không Latin khi thị trường yêu cầu. |
| Stemming | Tìm từ có chung gốc hoặc thân từ. | Nhãn hiệu có biến thể ngữ pháp hoặc hậu tố, tiền tố. | Hiệu quả phụ thuộc ngôn ngữ và cấu trúc từ; nên đối chiếu bằng các cách tìm khác. |
Mẹo thực hành: bắt đầu hẹp bằng Exact, sau đó mở dần bằng Embedded, Fuzzy và Phonetic. Nếu kết quả quá nhiều, thêm thị trường, nhóm Nice hoặc từ khóa hàng hóa – dịch vụ. Nếu kết quả quá ít, bỏ bớt bộ lọc và tìm riêng từng thành phần nổi bật.
5. Dùng bộ lọc WIPO đúng cách
IP Office và Designation country không giống nhau
IP Office giúp chọn cơ quan hoặc bộ dữ liệu nơi hồ sơ được ghi nhận. Designation country thể hiện quốc gia hoặc thành viên được chỉ định bảo hộ, đặc biệt quan trọng với đăng ký quốc tế Madrid. Nếu muốn biết một đăng ký Madrid có liên quan đến thị trường mục tiêu hay không, không nên chỉ nhìn nơi nộp hoặc mã “WO”; cần mở tình trạng chỉ định tại quốc gia đó.
Nice class và Goods and services phải đi cùng nhau
Phân loại Nice chia hàng hóa, dịch vụ thành 45 nhóm. Số nhóm giúp thu hẹp dữ liệu nhưng không tự trả lời hai danh mục có gần nhau hay không. Cùng một nhóm có thể chứa sản phẩm ít liên quan; ngược lại, hàng hóa và dịch vụ ở các nhóm khác nhau vẫn có thể bổ trợ, cạnh tranh hoặc cùng kênh thương mại.
Vì vậy, hãy:
- Tìm đúng nhóm dự kiến và các nhóm lân cận có quan hệ thực tế;
- Đọc danh mục hàng hóa – dịch vụ cụ thể của hồ sơ đối chứng;
- So sánh công dụng, đối tượng khách hàng, kênh phân phối và nguồn gốc thương mại;
- Không kết luận “an toàn” chỉ vì khác nhóm Nice.
Đọc Status theo từng nguồn dữ liệu
Bộ lọc Status giúp sàng lọc hồ sơ đang nộp, đã đăng ký hoặc không còn hiệu lực theo cách phân loại của nguồn dữ liệu. Tuy nhiên, nhãn “Registered”, “Pending”, “Expired”, “Cancelled” hoặc trạng thái tương đương chỉ là điểm bắt đầu. Cần xem lịch sử, ngày hiệu lực, quốc gia chỉ định và hồ sơ gốc vì trạng thái chung có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng ở từng thị trường.
Không nên suy diễn: hồ sơ hết hạn hoặc bị hủy không mặc nhiên làm dấu hiệu trở nên tự do. Có thể tồn tại đơn mới hơn, quyền khác, nhãn hiệu nổi tiếng, quyền phát sinh từ sử dụng hoặc quy định riêng của quốc gia mục tiêu.
6. Cách tra cứu nhãn hiệu hình và logo
Tại mục Brand Logo, bạn có thể tải lên tệp JPG, PNG hoặc WebP, hoặc dùng hình ảnh từ một hồ sơ đang có để tìm logo tương tự. Ảnh nên được cắt gọn, rõ nét, không có nền hoặc chi tiết quảng cáo thừa.
| Chiến lược hình ảnh | Yếu tố được ưu tiên | Cách ứng dụng |
|---|---|---|
| Concept | Khái niệm hoặc vật thể được nhận diện trong hình. | Tìm logo cùng ý tưởng thị giác như chim, ngọn núi, vương miện hoặc tòa tháp. |
| Shape | Hình dáng tổng thể, không ưu tiên màu hay khái niệm. | Phát hiện bố cục và đường viền gần giống dù hình thể hiện vật thể khác. |
| Color | Màu và tỷ lệ màu trong ảnh. | Rà soát bảng màu gần nhau; nên dùng cùng các chiến lược khác vì màu riêng thường cho kết quả rộng. |
| Composite | Bố cục và tương quan màu trong tổng thể. | Tìm hình có cách sắp xếp thành phần tương tự, sau đó kiểm tra thủ công từng kết quả gần. |
Với logo kết hợp phần chữ và phần hình, nên thực hiện hai luồng độc lập: tìm phần chữ bằng Brand Name và tìm phần hình bằng Brand Logo. Sau đó tìm thêm mã phân loại Vienna phù hợp nếu cần mở rộng phạm vi. Kết quả tương đồng do thuật toán sắp xếp chỉ hỗ trợ khám phá; không phải xếp hạng mức độ xâm phạm hoặc khả năng bị từ chối.
7. Cách đọc và đánh giá kết quả tra cứu
Đừng dừng ở ảnh thu nhỏ và tên nhãn hiệu. Mỗi hồ sơ gần cần được mở và ghi lại ít nhất các trường sau:
- Mẫu nhãn hiệu và loại dấu hiệu: chữ, hình hoặc kết hợp;
- Chủ đơn/chủ sở hữu, địa chỉ và người đại diện nếu có;
- Số đơn, số đăng ký, ngày nộp, ngày ưu tiên và ngày đăng ký;
- IP Office, Office of origin và Designation country liên quan;
- Nhóm Nice và toàn bộ mô tả hàng hóa – dịch vụ cần đối chiếu;
- Tình trạng hiện tại, lịch sử và ngày hết hạn/chấm dứt khi có;
- Liên kết về hồ sơ gốc của cơ quan sở hữu trí tuệ.
Ma trận sàng lọc rủi ro ban đầu
| Mức sàng lọc | Dấu hiệu thường gặp | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Cần ưu tiên phân tích | Tên trùng hoặc rất gần về chữ/âm/hình; hồ sơ còn hiệu lực tại đúng thị trường; hàng hóa – dịch vụ trùng, gần hoặc có quan hệ thương mại. | Phân tích chuyên sâu, kiểm tra hồ sơ gốc và cân nhắc đổi tên, chỉnh dấu hiệu hoặc điều chỉnh phạm vi trước khi đầu tư lớn. |
| Cần rà soát thêm | Có một vài điểm gần nhưng khác tổng thể; thị trường hoặc tình trạng chưa rõ; hàng hóa – dịch vụ chỉ liên quan một phần. | Mở rộng từ khóa, kiểm tra quyền quốc gia, bối cảnh sử dụng, chủ sở hữu và các dấu hiệu cùng họ nhãn hiệu. |
| Rủi ro sơ bộ thấp hơn | Dấu hiệu khác rõ về tổng thể; hàng hóa – dịch vụ không liên quan và không có yếu tố đặc biệt như nhãn hiệu nổi tiếng. | Vẫn tra cứu cập nhật sát ngày nộp và ghi rõ giới hạn của kết luận; không cam kết kết quả thẩm định. |
Đánh giá “tương tự gây nhầm lẫn” không chỉ là đếm số ký tự giống nhau. Cần xem tổng thể về thị giác, phát âm, ý nghĩa, thành phần nổi bật; đồng thời đặt trong quan hệ giữa hàng hóa – dịch vụ, khách hàng và thị trường. Tiêu chí áp dụng cuối cùng còn phụ thuộc pháp luật và thực tiễn của từng quốc gia.
Khi nào nên kiểm tra thêm cơ sở dữ liệu khác?
- Khi quốc gia mục tiêu chưa có dữ liệu đầy đủ hoặc lần cập nhật gần nhất chưa đáp ứng kế hoạch nộp;
- Khi kết quả WIPO và hồ sơ gốc thể hiện tình trạng khác nhau;
- Khi có nhãn hiệu tương tự nhưng không rõ phạm vi còn hiệu lực;
- Khi thị trường công nhận quyền phát sinh từ sử dụng hoặc có nguồn dữ liệu chuyên biệt;
- Khi chuẩn bị nộp đơn thực tế và cần kết luận theo pháp luật địa phương.
8. Mẫu báo cáo tra cứu nhãn hiệu quốc tế nên có gì?
Một báo cáo hữu dụng phải cho người ra quyết định biết đã tìm ở đâu, bằng cách nào, thấy hồ sơ gì và giới hạn của nhận định. Có thể tổ chức báo cáo theo cấu trúc sau:
| Phần báo cáo | Nội dung tối thiểu | Mục đích |
|---|---|---|
| Thông tin đầu vào | Mẫu chữ, logo, chủ thể, hàng hóa – dịch vụ, nhóm Nice và thị trường mục tiêu. | Xác định đúng phạm vi được yêu cầu tra cứu. |
| Phương pháp | Nguồn dữ liệu, ngày tìm, biến thể, chiến lược và bộ lọc đã sử dụng. | Cho phép tái hiện và cập nhật kết quả. |
| Hồ sơ đối chứng | Số hồ sơ, mẫu nhãn hiệu, chủ sở hữu, ngày, tình trạng, thị trường và danh mục liên quan. | Tập trung vào hồ sơ có khả năng ảnh hưởng thay vì liệt kê mọi kết quả. |
| Phân tích | So sánh chữ, âm, hình, nghĩa; quan hệ hàng hóa – dịch vụ và yếu tố riêng của thị trường. | Giải thích vì sao một hồ sơ được xếp mức ưu tiên cao, trung bình hoặc thấp hơn. |
| Khuyến nghị | Giữ phương án, sửa dấu hiệu, thu hẹp/mở rộng danh mục, đổi thị trường ưu tiên hoặc cần ý kiến địa phương. | Biến dữ liệu tra cứu thành bước hành động cụ thể. |
| Giới hạn | Độ phủ, độ trễ, nguồn chưa kiểm tra, quyền ngoài đăng ký và thời điểm cần tra cứu lại. | Tránh hiểu báo cáo là bảo đảm cấp văn bằng. |
Với dự án đổi tên thương hiệu hoặc mở nhiều quốc gia, nên lập một bảng hồ sơ đối chứng chung nhưng đánh giá riêng theo từng thị trường. Cùng một nhãn hiệu có thể gặp mức rủi ro khác nhau do quyền có trước, phạm vi bảo hộ và thực tiễn thẩm định không giống nhau.
9. Những sai lầm thường gặp khi tự tra cứu
- Chỉ tìm một lần bằng tên giống hệt: bỏ sót cách viết gần, phát âm gần, biến thể ngôn ngữ và dấu hiệu ghép.
- Chỉ lọc một nhóm Nice: bỏ qua hàng hóa – dịch vụ liên quan ở nhóm khác hoặc hiểu lầm mọi hàng hóa cùng nhóm đều xung đột.
- Nhầm IP Office với quốc gia được chỉ định: đặc biệt dễ xảy ra khi đọc đăng ký quốc tế Madrid.
- Nhìn trạng thái chung rồi kết luận: không kiểm tra lịch sử, quốc gia cụ thể hoặc hồ sơ gốc.
- Không tra logo riêng: bỏ sót dấu hiệu hình tương tự khi phần chữ khác nhau.
- Không kiểm tra dữ liệu quốc gia/khu vực: coi WIPO là nguồn duy nhất dù độ phủ và tần suất cập nhật có giới hạn.
- Không lưu câu lệnh và ngày tra cứu: không thể giải thích kết quả hoặc cập nhật trước ngày nộp.
- Coi kết quả “không thấy” là cam kết đăng ký được: bỏ qua căn cứ từ chối tuyệt đối, quyền ngoài đăng ký và đánh giá của cơ quan thẩm định.

10. Khi nào nên sử dụng dịch vụ tra cứu chuyên sâu?
Tự tra cứu phù hợp để sàng lọc ý tưởng ban đầu. Doanh nghiệp nên cân nhắc phân tích chuyên sâu khi chuẩn bị nộp đơn, đổi tên thương hiệu, đầu tư bao bì lớn, ký hợp đồng phân phối/nhượng quyền hoặc mở rộng sang nhiều quốc gia.
Một quy trình chuyên sâu thường bao gồm xác định phạm vi quyền cần kiểm tra; xây dựng bộ từ khóa đa ngôn ngữ; tìm cả tên và hình; rà soát nguồn quốc gia/khu vực; phân tích hồ sơ đối chứng và đề xuất phương án. Kết quả vẫn là ý kiến đánh giá tại một thời điểm, không thể thay cơ quan sở hữu trí tuệ cam kết cấp văn bằng.
11. Câu hỏi thường gặp
Tra cứu nhãn hiệu quốc tế trên WIPO có miễn phí không?
Có. Global Brand Database là công cụ tra cứu trực tuyến miễn phí của WIPO. Chi phí có thể phát sinh nếu doanh nghiệp thuê dịch vụ phân tích chuyên sâu, mua báo cáo hoặc cần luật sư/đại diện tại quốc gia mục tiêu.
Không thấy nhãn hiệu trùng trên WIPO có nghĩa là đăng ký được không?
Không. Kết quả có thể bị giới hạn bởi từ khóa, bộ lọc, độ phủ và thời điểm cập nhật. Nhãn hiệu còn có thể bị từ chối vì lý do khác như thiếu khả năng phân biệt, mang tính mô tả, vi phạm dấu hiệu cấm hoặc xung đột với quyền ngoài phạm vi đã tra cứu.
Có cần tra cứu cả nhãn hiệu đang chờ xử lý không?
Có. Đơn nộp trước nhưng chưa được cấp vẫn có thể trở thành quyền có trước và ảnh hưởng đơn nộp sau. Khi đánh giá, cần xem ngày nộp, ngày ưu tiên, tình trạng và thị trường liên quan.
Tra cứu theo nhóm Nice có đủ không?
Không. Nhóm Nice chỉ hỗ trợ phân loại. Cần đọc hàng hóa – dịch vụ cụ thể và xem mối quan hệ về công dụng, khách hàng, kênh phân phối, tính bổ trợ hoặc cạnh tranh; một số rủi ro có thể nằm ở nhóm khác.
WIPO có tra cứu được nhãn hiệu tại Việt Nam không?
Global Brand Database có bộ dữ liệu Việt Nam và dữ liệu Madrid có chỉ định Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn nên kiểm tra nguồn chính thức của cơ quan sở hữu trí tuệ Việt Nam, nhất là trước ngày nộp hoặc khi cần xác nhận tình trạng mới nhất.
Nên dùng Exact, Fuzzy hay Phonetic?
Nên dùng cả ba theo thứ tự từ hẹp đến rộng. Exact tìm trùng chính xác; Fuzzy tìm cách viết gần; Phonetic tìm âm đọc gần. Embedded và Stemming giúp mở rộng thêm nhãn hiệu ghép hoặc từ chung gốc.
Có thể tra cứu logo bằng hình ảnh không?
Có. Brand Logo cho phép tải ảnh JPG, PNG hoặc WebP và tìm theo Concept, Shape, Color hoặc Composite. Nên dùng ảnh cắt gọn, chạy nhiều chiến lược và đối chiếu thủ công các kết quả gần.
Nhãn hiệu hết hạn trên WIPO có thể đăng ký lại ngay không?
Chưa thể kết luận chỉ từ trạng thái hết hạn. Cần kiểm tra hồ sơ gốc, thời điểm chấm dứt, đơn hoặc đăng ký khác, tình trạng sử dụng, quyền có trước và quy định của quốc gia nơi dự kiến nộp.
Kết quả tra cứu có giá trị trong bao lâu?
Không có thời hạn cố định vì đơn mới được nộp và dữ liệu được cập nhật liên tục. Nên tra cứu lại sát ngày nộp, đặc biệt nếu đã qua một khoảng thời gian đáng kể hoặc mẫu nhãn hiệu, danh mục hay quốc gia mục tiêu thay đổi.
Luật Dương Trí hỗ trợ xây dựng phạm vi tra cứu, phân nhóm hàng hóa – dịch vụ, rà soát hồ sơ đối chứng và đề xuất phương án đăng ký theo thị trường. Luôn luôn lắng nghe – Luôn luôn có giải pháp.
Nội dung mang tính thông tin chung tại ngày cập nhật, không thay thế ý kiến pháp lý cho một nhãn hiệu và thị trường cụ thể.