22/01/2025 | Chia sẻ

Nhập khẩu phần mềm trên CD, USB 2026: Khai hải quan và trị giá tính thuế

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Nhập khẩu phần mềm chứa trong CD, USB hoặc vật mang tin vật lý không nên xử lý theo công thức “phần mềm được miễn thuế, còn CD/USB chịu thuế”. Với hải quan, câu hỏi quan trọng nhất là vật nhập khẩu có phải phương tiện trung gian chứa phần mềm hay không và trị giá phần mềm có được tách riêng khỏi trị giá phương tiện trên hóa đơn thương mại hay không.

Nếu phần mềm dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu được chứa trên phương tiện trung gian và invoice tách riêng giá software với giá carrier, trị giá phần mềm có thể không được tính vào trị giá hải quan của phương tiện theo quy tắc trị giá hiện hành. Nếu invoice chỉ ghi một giá gộp hoặc phần mềm được cài/tích hợp trong hàng hóa không phải phương tiện trung gian, cách xác định trị giá thay đổi đáng kể.

Nhập khẩu phần mềm trên CD, USB năm 2026: 7 điểm cần chốt trước khi mở tờ khai

1. Có vật thể đi qua biên giới: CD, DVD, USB/ổ lưu trữ hoặc carrier khác là hàng hóa vật lý cần được phân loại và xử lý theo thủ tục hải quan tương ứng.

2. “Phương tiện trung gian” có nghĩa pháp lý riêng: là vật dùng để lưu giữ tạm thời hoặc chuyển tải phần mềm, không phải mọi thiết bị có software đều là carrier.

3. Invoice tách giá rất quan trọng: software value và carrier value nên được thể hiện riêng nếu giao dịch thực tế cho phép.

4. Tách riêng giá có thể loại phần software khỏi trị giá hải quan: nếu đáp ứng điều kiện của quy định về hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian chứa phần mềm.

5. Gộp một giá có thể làm trị giá hải quan bao gồm cả software: doanh nghiệp không thể tự tách lại chỉ bằng một bảng nội bộ thiếu chứng từ thương mại phù hợp.

6. Sản phẩm phần mềm thuộc đối tượng không chịu VAT: nhưng vật mang tin vật lý vẫn phải được phân loại riêng để xác định chính sách thuế của chính carrier.

7. Không có một “giấy phép nhập khẩu phần mềm” chung cho mọi software: phải kiểm tra chức năng/nội dung cụ thể để biết có rơi vào quản lý chuyên ngành như mật mã, an ninh, game/nội dung hoặc nhóm đặc thù khác hay không.

“Phương tiện trung gian chứa phần mềm” là gì?

Quy định về trị giá hải quan định nghĩa phần mềm là dữ liệu, chương trình hoặc hướng dẫn được thể hiện dưới dạng lệnh, mã, lược đồ hoặc dạng khác mà khi chuyển tải vào thiết bị xử lý dữ liệu có khả năng làm thiết bị thực hiện công việc hoặc đạt kết quả cụ thể.

Phương tiện trung gian gồm đĩa mềm, CD, DVD, băng từ, thẻ từ, ổ cứng ngoài hoặc bất kỳ vật thể nào có khả năng lưu giữ thông tin và được dùng như phương tiện lưu giữ tạm thời hoặc chuyển tải phần mềm.

Vì vậy, USB có thể được xem xét trong logic “vật thể lưu giữ thông tin” nếu vai trò thực tế của USB trong giao dịch chỉ là carrier chuyển tải software. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn tên “USB” để kết luận; phải xem hàng thực tế, chức năng, nội dung hợp đồng và cách tính giá.

Carrier khác thiết bị có software tích hợp. Một đĩa/USB dùng để chuyển file cài đặt khác về bản chất với máy móc, thiết bị, dongle chuyên dụng hoặc phần cứng mà software là một phần chức năng của chính hàng hóa đó.

Nhập khẩu phần mềm chứa trong CD USB năm 2026
Trước khi tính thuế, cần xác định CD/USB chỉ là phương tiện chuyển tải phần mềm hay chính là một sản phẩm/phần cứng có chức năng độc lập.

Ba trường hợp phải tách rõ trước khi khai hải quan

Trường hợp Ví dụ Điểm pháp lý quyết định Hướng xử lý trị giá
Case 1 – Carrier chứa software, invoice tách giá CD giá 5 USD + software license/copy giá 10.000 USD. Carrier đáp ứng khái niệm phương tiện trung gian; software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu; giá được tách trên commercial invoice. Có cơ sở áp dụng quy tắc không bao gồm trị giá phần mềm trong trị giá hải quan của phương tiện.
Case 2 – Carrier + software gộp một giá Invoice ghi “Software package on USB: 10.005 USD”, không tách. Giá software không được tách riêng trên invoice. Trị giá hải quan theo quy tắc có thể bao gồm cả trị giá software và chi phí ghi/cài đặt.
Case 3 – Software cài/tích hợp trong hàng hóa không phải carrier Máy công nghiệp, thiết bị chuyên dụng, appliance có software điều khiển cài sẵn. Hàng nhập khẩu không phải phương tiện trung gian. Không áp dụng cơ chế loại software value như Case 1; trị giá software/cài đặt có thể thuộc trị giá hàng nhập khẩu theo quy định.

Ba case này cần được chốt trước khi supplier phát hành commercial invoice. Khi hàng đã về cảng và invoice đã ghi một giá gộp, khả năng xử lý trị giá sẽ khó hơn nhiều so với việc thiết kế chứng từ đúng ngay từ hợp đồng.

Trị giá hải quan của CD/USB chứa phần mềm được xác định thế nào?

Quy tắc cốt lõi nằm tại khoản 4 Điều 6 Thông tư 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan.

Khi có thể loại software value

Hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian chứa phần mềm; phần mềm dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu; trên hóa đơn thương mại, trị giá software được tách riêng với trị giá carrier.

Khi software value được tính vào

Invoice không tách giá; khoản thanh toán software liên quan đến khoản điều chỉnh cộng; hoặc software được ghi/cài đặt/tích hợp trong hàng nhập khẩu không phải phương tiện trung gian.

Doanh nghiệp cần lưu ý: “không tính software vào trị giá hải quan của carrier” là quy tắc về xác định trị giá hải quan, không đồng nghĩa phần mềm “không có giá”, “được nhập miễn phí” hoặc “không cần chứng từ”. Trái lại, muốn áp dụng cách xác định trị giá này, doanh nghiệp phải chứng minh được giá software, giá carrier và bản chất giao dịch.

Hợp đồng và invoice phải kể cùng một câu chuyện. Nếu hợp đồng ghi giá license 10.000 USD nhưng commercial invoice chỉ ghi một dòng “USB software package 10.005 USD”, doanh nghiệp đã tự tạo ra rủi ro về điều kiện “tách riêng trị giá trên hóa đơn thương mại”.

Ví dụ: cùng một lô phần mềm 10.000 USD nhưng invoice khác nhau thì trị giá hải quan khác thế nào?

Ví dụ A – Tách riêng software và vật mang tin

Doanh nghiệp Việt Nam mua một bản phần mềm dùng cho máy tính với tổng thanh toán:

  • Software/license: 10.000 USD;
  • CD vật lý dùng để giao bộ cài: 5 USD;
  • Hai khoản được thể hiện thành hai trị giá riêng trên commercial invoice;
  • CD chỉ đóng vai trò phương tiện chuyển tải phần mềm.

Nếu các điều kiện khác của quy định trị giá được đáp ứng, doanh nghiệp có cơ sở xác định trị giá hải quan của phương tiện trung gian mà không bao gồm 10.000 USD trị giá software. Trị giá cuối cùng vẫn phải xem thêm cước, bảo hiểm và các khoản điều chỉnh theo phương pháp trị giá giao dịch.

Ví dụ B – Supplier ghi một giá gộp

Invoice chỉ ghi: “Software package on CD – 10.005 USD”, không có dòng tách giá software/carrier.

Trong trường hợp này, điều kiện tách riêng giá trên invoice không được đáp ứng; theo quy tắc trị giá, trị giá software và chi phí ghi/cài đặt có thể được tính trong trị giá hải quan. Đây là lý do doanh nghiệp nên yêu cầu supplier điều chỉnh cách thể hiện invoice trước khi hàng khởi hành, nếu bản chất giao dịch thực tế cho phép tách.

Không “tách giá cho đẹp hồ sơ”. Mức giá tách phải phản ánh giao dịch thật, hợp đồng, báo giá, payment terms và chứng từ thanh toán. Hải quan có quyền kiểm tra tính khách quan của trị giá khai báo.

Mã HS và thuế nhập khẩu: không dùng một mã chung cho mọi CD, USB chứa phần mềm

Mã HS trước hết được xác định theo hàng hóa vật lý nhập khẩu: đĩa quang, thiết bị lưu trữ bán dẫn, ổ cứng ngoài hay một thiết bị khác. Cùng “chứa phần mềm” nhưng cấu tạo và chức năng carrier khác nhau có thể dẫn đến mã HS khác nhau.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

Carrier là CD/DVD, USB flash, ổ cứng ngoài hay phần cứng chuyên dụng.
Carrier đã ghi dữ liệu hay chưa ghi dữ liệu.
Có chức năng độc lập ngoài việc lưu/chuyển software hay không.
Thông số kỹ thuật, dung lượng, giao diện kết nối.
Biểu thuế tại thời điểm đăng ký tờ khai.
Xuất xứ và C/O nếu doanh nghiệp xin ưu đãi đặc biệt.

Vì vậy, bài này không áp một mã như “8523.xx” cho toàn bộ CD/USB. Mã HS và thuế suất phải chốt từ datasheet và carrier thực tế. Nếu cần đi sâu cách tính thuế, xem bài cách tính thuế nhập khẩu phần mềm; khi dùng bài đó cũng cần cập nhật lại căn cứ cũ trước khi áp cho lô hàng 2026.

Phần mềm trên CD/USB có chịu VAT nhập khẩu không?

Luật Thuế giá trị gia tăng 48/2024/QH15, đang áp dụng sau các sửa đổi năm 2025–2026, xếp sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm vào nhóm không chịu thuế GTGT.

Nhưng một lô hàng physical media có hai lớp cần tách:

Lớp giá trị Câu hỏi cần xác định Cách tiếp cận
Giá trị phần mềm Có đúng là “sản phẩm phần mềm” theo pháp luật công nghệ số không? Thuộc nhóm không chịu VAT nếu đáp ứng phân loại pháp lý.
CD/USB/carrier Carrier được phân loại thành hàng hóa gì, HS nào? Chính sách VAT/thuế của carrier phải được xác định theo phân loại hàng hóa tương ứng.
Trị giá khai hải quan Software value có tách riêng trên invoice và đủ điều kiện loại khỏi customs value không? Áp quy tắc trị giá hải quan riêng; không đồng nhất với khái niệm đối tượng không chịu VAT.

Do đó, doanh nghiệp không nên dùng câu “phần mềm không chịu VAT” để suy ra rằng toàn bộ lô CD/USB không có VAT; cũng không nên lấy VAT của carrier để kết luận giá trị license software chịu cùng thuế suất. Cần phân loại hai lớp và đối chiếu invoice.

Cách xác định trị giá hải quan đĩa CD chứa phần mềm
Tax analysis nên bắt đầu từ việc tách software value với physical carrier, sau đó mới chốt HS và thuế của vật mang tin.

Nhập khẩu phần mềm có cần “Giấy phép nhập khẩu phần mềm” không?

Không có một giấy phép nhập khẩu chung áp cho mọi phần mềm chỉ vì sản phẩm là software. Doanh nghiệp cần phân loại chức năng/nội dung cụ thể để xác định lô hàng nhập theo thủ tục hải quan thông thường hay phát sinh điều kiện chuyên ngành.

Những câu hỏi phải rà trước gồm:

  • Software có chức năng mật mã dân sự thuộc danh mục quản lý hay không;
  • Software/vật chứa có đồng thời là thiết bị an toàn thông tin, an ninh hoặc sản phẩm chuyên dụng hay không;
  • Nội dung có thuộc game, xuất bản phẩm, sản phẩm văn hóa hoặc nhóm nội dung chịu quản lý riêng không;
  • Carrier có phải thiết bị đã qua sử dụng hoặc hàng hóa có chính sách chuyên ngành riêng không;
  • Doanh nghiệp FDI có quyền nhập khẩu/phân phối hàng hóa tương ứng không;
  • Mục đích là dùng nội bộ, cung cấp license cho khách hay phân phối bản sao vật lý.

Nếu chưa xác định được chính sách mặt hàng, dùng khung rà soát giấy phép nhập khẩu hàng hóa để kiểm tra catalogue, chức năng, mã HS và yêu cầu chuyên ngành trước khi đặt hàng.

Có phải đăng ký bản quyền phần mềm tại Việt Nam trước khi nhập khẩu?

Không phải là điều kiện nhập khẩu chung. Chương trình máy tính được bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật sở hữu trí tuệ; quyền tác giả phát sinh theo cơ chế pháp luật và đăng ký quyền tác giả là công cụ chứng cứ/quản trị quyền, không phải “giấy phép thông quan software” bắt buộc cho mọi lô hàng.

Điều doanh nghiệp nhập khẩu cần chú ý hơn là quyền hợp pháp theo hợp đồng/license:

Nhập để dùng nội bộ

License phải bao phủ số user/device/server, phạm vi cài đặt và thời hạn sử dụng mà doanh nghiệp thực tế cần.

Nhập bản sao để phân phối

Hợp đồng cần thể hiện quyền phân phối/cung cấp bản sao trong lãnh thổ, kênh và phạm vi mà importer dự kiến thực hiện.

Nhập kèm quyền sao chép

Nếu doanh nghiệp sẽ nhân bản, cài cho nhiều khách hoặc tạo bản sao vượt quá license, cần kiểm tra quyền sao chép/phân phối tương ứng.

Hàng nghi xâm phạm quyền

Cơ chế kiểm soát hải quan về sở hữu trí tuệ có thể được áp dụng; từ 01/03/2026 các quy định thủ tục liên quan còn được cập nhật bởi Thông tư 06/2026/TT-BTC.

Phần chuyên sâu về quyền tác giả nên xem tại quy định pháp luật về bản quyền phần mềm, thay vì biến hồ sơ đăng ký quyền tác giả thành chứng từ hải quan bắt buộc.

Bộ chứng từ doanh nghiệp nên chuẩn bị cho lô CD/USB chứa phần mềm

Không có một “bộ 8 giấy tờ bắt buộc” giống nhau cho mọi lô hàng. Tuy nhiên, để khai và giải trình tốt về trị giá, HS, bản quyền và chính sách mặt hàng, customs file nên có:

Hợp đồng/Purchase Order thể hiện rõ đối tượng mua bán.
Commercial invoice tách software value và carrier value nếu giao dịch thực tế tách được.
Packing list khi có nhiều kiện/physical media.
Bill of Lading/Air Waybill hoặc chứng từ vận tải tương ứng.
Datasheet/mô tả kỹ thuật của CD, USB, ổ lưu trữ.
Mô tả software: tên, phiên bản, mục đích, thiết bị sử dụng.
License agreement/authorization khi cần chứng minh quyền sử dụng hoặc phân phối.
Báo giá/chứng từ thể hiện cơ sở tách giá software và carrier.
Chứng từ thanh toán và payment terms thống nhất invoice.
C/O nếu áp dụng ưu đãi xuất xứ cho carrier.
Giấy phép/chứng nhận chuyên ngành nếu chính sản phẩm cụ thể thuộc diện quản lý.
Tài liệu giải trình trị giá nếu giao dịch có royalty/license fee hoặc bên liên kết.

Chứng từ quan trọng nhất thường không phải “Giấy chứng nhận bản quyền”, mà là invoice + contract + license + technical description khớp nhau. Bộ này giúp giải thích software là gì, carrier là gì, ai trả tiền cho khoản nào và software có phải một phần phải cộng vào customs value hay không.

6 bước nên làm trước khi mở tờ khai nhập khẩu phần mềm vật lý

Bước 1 – Chốt bản chất sản phẩm

Xác định carrier chỉ chuyển tải software hay có chức năng phần cứng độc lập; software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu hay tích hợp trong máy móc.

Bước 2 – Chốt mã HS của vật nhập khẩu

Dựa trên vật liệu, công nghệ lưu trữ, tính năng, tình trạng recorded/unrecorded và tài liệu kỹ thuật; không dựa vào tên thương mại “software USB”.

Bước 3 – Thiết kế commercial invoice

Nếu giao dịch thực sự có giá software và carrier riêng, yêu cầu supplier thể hiện hai trị giá riêng trước khi phát hành chứng từ cuối.

Bước 4 – Rà chính sách chuyên ngành

Kiểm tra mật mã, nội dung số, game, an toàn thông tin, quyền nhập khẩu hoặc yêu cầu khác theo chức năng cụ thể.

Bước 5 – Lập hồ sơ trị giá và bản quyền

Ghép contract, invoice, license, datasheet và chứng từ giá để sẵn sàng giải trình software value, quyền sử dụng/phân phối và quan hệ các bên.

Bước 6 – Khai, thông quan và lưu hồ sơ hậu kiểm

Giữ toàn bộ cơ sở phân loại/valuation sau thông quan; đặc biệt với license fee lớn hoặc hàng nhập lặp lại nhiều lô.

Nếu cần xem flow hải quan ở cấp tổng thể, tham khảo quy trình thủ tục nhập khẩu phần mềm. Bài hiện tại chỉ đi sâu physical carrier và valuation để tránh trùng intent.

Phần mềm cài sẵn trong máy móc/thiết bị có áp dụng quy tắc CD/USB không?

Không tự động. Quy tắc loại trị giá software nói trên áp dụng cho hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian có chứa phần mềm khi thỏa điều kiện. Nếu software được ghi, cài đặt hoặc tích hợp trong hàng hóa nhập khẩu không phải phương tiện trung gian, quy định trị giá giao dịch xác định software value và chi phí ghi/cài đặt có thể được bao gồm trong trị giá hàng nhập khẩu.

Ví dụ cần tách:

  • CD chứa file cài đặt phần mềm ERP → có thể là carrier;
  • USB chỉ chứa key/file installer → cần xem vai trò thực tế của USB và license;
  • USB dongle có chức năng bảo mật/license hardware riêng → có thể không đơn thuần là carrier;
  • Máy CNC có software điều khiển được cài sẵn → máy không phải phương tiện trung gian;
  • Thiết bị firewall/appliance có firmware/license gắn với phần cứng → cần valuation và policy review riêng.
Phân biệt trị giá phần mềm và vật mang tin khi nhập khẩu
Không nên dùng quy tắc của CD/USB carrier cho software được tích hợp trong một thiết bị có chức năng độc lập.

Nhập phần mềm trên CD/USB khác tải phần mềm online ở điểm nào?

Tiêu chí Physical media Download/online delivery
Có hàng hóa vật lý qua biên giới Có CD/USB/carrier. Không có carrier vật lý chỉ vì tải file qua Internet.
Customs declaration cho carrier Có vấn đề phân loại/khai hải quan đối với vật mang tin. Không có physical carrier để mở tờ khai nhập khẩu hàng hóa theo cùng logic.
Customs value software Phải áp quy tắc carrier/tách giá hoặc embedded software. Không dùng quy tắc trị giá carrier.
Tax/payment Phân tích customs + VAT carrier/software + các nghĩa vụ hợp đồng. Trọng tâm chuyển sang bản chất license/dịch vụ, VAT/thuế nhà thầu và thanh toán xuyên biên giới theo trường hợp.

Không nên dùng một bài “nhập khẩu software” để áp đồng thời cho cả hai mô hình. Đây chính là lý do bài hiện tại chỉ giữ physical-media intent.

Invoice không tách trị giá phần mềm và CD/USB có thể gây rủi ro gì?

Tăng trị giá hải quan

Giá software lớn bị gộp vào carrier có thể làm customs value bao gồm cả software theo quy tắc valuation.

Khó giải trình sau khi hàng về

Hợp đồng, invoice và payment đã chốt một giá; bảng phân bổ nội bộ phát sinh sau không có cùng sức nặng chứng từ thương mại.

Khó phân biệt license với physical good

Cơ quan kiểm tra không thấy rõ doanh nghiệp trả bao nhiêu cho quyền software và bao nhiêu cho carrier.

Khó quản trị các lô nhập định kỳ

Mỗi lô phải giải trình lại, dễ phát sinh trị giá/mã HS không nhất quán giữa các cửa khẩu hoặc kỳ hậu kiểm.

Với hợp đồng lớn, nên bổ sung một phụ lục giá hoặc price schedule từ giai đoạn ký kết để software license, media, maintenance, support và các khoản dịch vụ khác được nhận diện rõ.

8 lỗi thường gặp khi nhập khẩu phần mềm chứa trong CD/USB

Mặc định software “miễn thuế” nên không rà customs value.
Invoice gộp software + carrier dù hợp đồng có thể tách giá.
Dùng một mã HS cho mọi USB/CD chỉ vì đều chứa software.
Xem Giấy chứng nhận quyền tác giả như giấy phép nhập khẩu bắt buộc.
Không kiểm tra software có chức năng mật mã/chuyên ngành.
Áp quy tắc carrier cho software cài sẵn trong máy móc.
Dùng Nghị định 131/2013/NĐ-CP để tính mức phạt năm 2026.
Không lưu hợp đồng/license/datasheet để phục vụ kiểm tra sau thông quan.

Đặc biệt lưu ý văn bản xử phạt: Nghị định 131/2013/NĐ-CP về quyền tác giả, quyền liên quan đã hết hiệu lực toàn bộ từ 15/02/2026. Bài cũ hoặc báo giá compliance còn dẫn mức phạt từ văn bản này cần được rà lại theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP và pháp luật hiện hành.

Căn cứ pháp lý cần dùng cho lô phần mềm vật lý năm 2026

  • Luật Hải quan 54/2014/QH13 và các sửa đổi đang có hiệu lực, trong đó có Luật 90/2025/QH15;
  • Nghị định 08/2015/NĐ-CP về thủ tục hải quan, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/08/2025;
  • Thông tư 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan, được sửa đổi bởi Thông tư 60/2019/TT-BTC – đặc biệt khoản 4 Điều 6 về hàng nhập khẩu chứa phần mềm;
  • Luật Thuế GTGT 48/2024/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2025 và các luật sửa đổi đang áp dụng năm 2026; sản phẩm phần mềm, dịch vụ phần mềm thuộc đối tượng không chịu VAT;
  • Nghị định 181/2025/NĐ-CP về thuế GTGT, được sửa đổi bởi Nghị định 359/2025/NĐ-CP;
  • Luật Sở hữu trí tuệNghị định 17/2023/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 134/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ tháng 4/2026;
  • Nghị định 341/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 15/02/2026 về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quyền tác giả, quyền liên quan, thay cho Nghị định 131/2013/NĐ-CP;
  • Các quy định chuyên ngành khác nếu phần mềm/carrier có chức năng thuộc diện quản lý riêng.

Câu hỏi thường gặp khi nhập khẩu phần mềm trên CD, USB

1. CD chứa phần mềm có phải khai hải quan không?

Nếu CD vật lý được nhập qua biên giới như hàng hóa, doanh nghiệp phải xử lý thủ tục hải quan đối với vật nhập khẩu. Điểm đặc thù nằm ở cách xác định trị giá của CD khi nó chỉ là phương tiện trung gian chứa software.

2. USB chứa phần mềm có được coi là phương tiện trung gian không?

Có thể nếu USB thực tế chỉ là vật thể lưu giữ/chuyển tải software. Tuy nhiên cần đọc chức năng của USB; dongle/phần cứng chuyên dụng có chức năng độc lập có thể phải phân loại khác.

3. Giá phần mềm 10.000 USD có tính vào trị giá hải quan của CD không?

Nếu CD là phương tiện trung gian, software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu và commercial invoice tách riêng 10.000 USD software với giá CD, có cơ sở loại trị giá software theo khoản 4 Điều 6. Nếu invoice không tách, quy tắc có thể đưa software vào customs value.

4. Có thể tách giá bằng một phụ lục nội bộ sau khi hàng về không?

Không nên dựa vào cách này. Điều kiện pháp lý nhấn mạnh trị giá software được tách riêng trên hóa đơn thương mại. Hồ sơ nên được thiết kế từ contract/invoice trước khi lô hàng khởi hành.

5. Phần mềm nhập khẩu có chịu VAT không?

Sản phẩm phần mềm thuộc nhóm không chịu VAT theo Luật Thuế GTGT hiện hành. Nhưng vật mang tin như CD/USB là hàng hóa vật lý cần phân loại riêng; không nên suy ra toàn bộ lô physical media đều không phát sinh VAT.

6. Mã HS của USB chứa phần mềm là gì?

Không thể xác định chỉ từ cụm “USB chứa phần mềm”. Cần biết loại thiết bị lưu trữ, công nghệ, chức năng, tình trạng ghi dữ liệu và tài liệu kỹ thuật; sau đó áp quy tắc phân loại HS hiện hành.

7. Nhập software có bắt buộc đăng ký quyền tác giả tại Việt Nam trước không?

Không phải yêu cầu nhập khẩu chung. Doanh nghiệp phải có quyền sử dụng/phân phối hợp pháp theo giao dịch; đăng ký quyền tác giả là cơ chế bảo hộ/chứng cứ, không phải một giấy phép hải quan chung.

8. Software có chức năng mã hóa có nhập như phần mềm thông thường không?

Không nên kết luận chỉ theo physical media. Cần kiểm tra chức năng mật mã, danh mục sản phẩm mật mã dân sự và các yêu cầu chuyên ngành trước khi đặt hàng hoặc khai tờ khai.

9. Phần mềm cài sẵn trong máy móc có được tách khỏi trị giá máy không?

Không áp dụng tự động quy tắc của phương tiện trung gian. Nếu software được ghi/cài/tích hợp trong hàng hóa không phải carrier, trị giá software và chi phí ghi/cài đặt có thể được tính vào trị giá hàng nhập khẩu theo quy định valuation.

10. Download software qua Internet có mở tờ khai nhập khẩu không?

Không có physical carrier đi qua biên giới nên không áp dụng tờ khai hàng nhập khẩu và customs valuation của CD/USB theo cùng logic. Thuế và thanh toán của license/dịch vụ online cần phân tích theo mô hình giao dịch riêng.

11. Nghị định 131/2013/NĐ-CP còn dùng để tính phạt bản quyền phần mềm năm 2026 không?

Không. Nghị định 131/2013/NĐ-CP đã hết hiệu lực toàn bộ từ 15/02/2026. Cần rà Nghị định 341/2025/NĐ-CP và các quy định hiện hành theo đúng hành vi cụ thể.

12. Trước khi nhập lô đầu tiên nên gửi đơn vị tư vấn những gì?

Tối thiểu nên có contract/PO, commercial invoice draft, tên software/version, license terms, hình ảnh và datasheet carrier, giá software, giá carrier, nước xuất xứ và mục đích dùng/phân phối. Những dữ liệu này đủ để rà sơ bộ HS, valuation và chính sách chuyên ngành.

Nội dung liên quan

Supplier sắp xuất invoice cho lô CD/USB có software giá trị lớn?

Hãy gửi cho Luật Dương Trí draft contract, invoice, license agreement, datasheet carrier, mô tả chức năng software và cách supplier dự kiến tách giá. Chúng tôi sẽ hỗ trợ rà cấu trúc trị giá hải quan, điểm cần làm rõ về HS, quyền sử dụng/phân phối và chính sách chuyên ngành trước khi hàng rời nước xuất khẩu.

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp