Khi có thể loại software value
Hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian chứa phần mềm; phần mềm dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu; trên hóa đơn thương mại, trị giá software được tách riêng với trị giá carrier.
Nhập khẩu phần mềm chứa trong CD, USB hoặc vật mang tin vật lý không nên xử lý theo công thức “phần mềm được miễn thuế, còn CD/USB chịu thuế”. Với hải quan, câu hỏi quan trọng nhất là vật nhập khẩu có phải phương tiện trung gian chứa phần mềm hay không và trị giá phần mềm có được tách riêng khỏi trị giá phương tiện trên hóa đơn thương mại hay không.
Nếu phần mềm dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu được chứa trên phương tiện trung gian và invoice tách riêng giá software với giá carrier, trị giá phần mềm có thể không được tính vào trị giá hải quan của phương tiện theo quy tắc trị giá hiện hành. Nếu invoice chỉ ghi một giá gộp hoặc phần mềm được cài/tích hợp trong hàng hóa không phải phương tiện trung gian, cách xác định trị giá thay đổi đáng kể.
1. Có vật thể đi qua biên giới: CD, DVD, USB/ổ lưu trữ hoặc carrier khác là hàng hóa vật lý cần được phân loại và xử lý theo thủ tục hải quan tương ứng.
2. “Phương tiện trung gian” có nghĩa pháp lý riêng: là vật dùng để lưu giữ tạm thời hoặc chuyển tải phần mềm, không phải mọi thiết bị có software đều là carrier.
3. Invoice tách giá rất quan trọng: software value và carrier value nên được thể hiện riêng nếu giao dịch thực tế cho phép.
4. Tách riêng giá có thể loại phần software khỏi trị giá hải quan: nếu đáp ứng điều kiện của quy định về hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian chứa phần mềm.
5. Gộp một giá có thể làm trị giá hải quan bao gồm cả software: doanh nghiệp không thể tự tách lại chỉ bằng một bảng nội bộ thiếu chứng từ thương mại phù hợp.
6. Sản phẩm phần mềm thuộc đối tượng không chịu VAT: nhưng vật mang tin vật lý vẫn phải được phân loại riêng để xác định chính sách thuế của chính carrier.
7. Không có một “giấy phép nhập khẩu phần mềm” chung cho mọi software: phải kiểm tra chức năng/nội dung cụ thể để biết có rơi vào quản lý chuyên ngành như mật mã, an ninh, game/nội dung hoặc nhóm đặc thù khác hay không.
Quy định về trị giá hải quan định nghĩa phần mềm là dữ liệu, chương trình hoặc hướng dẫn được thể hiện dưới dạng lệnh, mã, lược đồ hoặc dạng khác mà khi chuyển tải vào thiết bị xử lý dữ liệu có khả năng làm thiết bị thực hiện công việc hoặc đạt kết quả cụ thể.
Phương tiện trung gian gồm đĩa mềm, CD, DVD, băng từ, thẻ từ, ổ cứng ngoài hoặc bất kỳ vật thể nào có khả năng lưu giữ thông tin và được dùng như phương tiện lưu giữ tạm thời hoặc chuyển tải phần mềm.
Vì vậy, USB có thể được xem xét trong logic “vật thể lưu giữ thông tin” nếu vai trò thực tế của USB trong giao dịch chỉ là carrier chuyển tải software. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn tên “USB” để kết luận; phải xem hàng thực tế, chức năng, nội dung hợp đồng và cách tính giá.
Carrier khác thiết bị có software tích hợp. Một đĩa/USB dùng để chuyển file cài đặt khác về bản chất với máy móc, thiết bị, dongle chuyên dụng hoặc phần cứng mà software là một phần chức năng của chính hàng hóa đó.

| Trường hợp | Ví dụ | Điểm pháp lý quyết định | Hướng xử lý trị giá |
|---|---|---|---|
| Case 1 – Carrier chứa software, invoice tách giá | CD giá 5 USD + software license/copy giá 10.000 USD. | Carrier đáp ứng khái niệm phương tiện trung gian; software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu; giá được tách trên commercial invoice. | Có cơ sở áp dụng quy tắc không bao gồm trị giá phần mềm trong trị giá hải quan của phương tiện. |
| Case 2 – Carrier + software gộp một giá | Invoice ghi “Software package on USB: 10.005 USD”, không tách. | Giá software không được tách riêng trên invoice. | Trị giá hải quan theo quy tắc có thể bao gồm cả trị giá software và chi phí ghi/cài đặt. |
| Case 3 – Software cài/tích hợp trong hàng hóa không phải carrier | Máy công nghiệp, thiết bị chuyên dụng, appliance có software điều khiển cài sẵn. | Hàng nhập khẩu không phải phương tiện trung gian. | Không áp dụng cơ chế loại software value như Case 1; trị giá software/cài đặt có thể thuộc trị giá hàng nhập khẩu theo quy định. |
Ba case này cần được chốt trước khi supplier phát hành commercial invoice. Khi hàng đã về cảng và invoice đã ghi một giá gộp, khả năng xử lý trị giá sẽ khó hơn nhiều so với việc thiết kế chứng từ đúng ngay từ hợp đồng.
Quy tắc cốt lõi nằm tại khoản 4 Điều 6 Thông tư 39/2015/TT-BTC về trị giá hải quan.
Hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian chứa phần mềm; phần mềm dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu; trên hóa đơn thương mại, trị giá software được tách riêng với trị giá carrier.
Invoice không tách giá; khoản thanh toán software liên quan đến khoản điều chỉnh cộng; hoặc software được ghi/cài đặt/tích hợp trong hàng nhập khẩu không phải phương tiện trung gian.
Doanh nghiệp cần lưu ý: “không tính software vào trị giá hải quan của carrier” là quy tắc về xác định trị giá hải quan, không đồng nghĩa phần mềm “không có giá”, “được nhập miễn phí” hoặc “không cần chứng từ”. Trái lại, muốn áp dụng cách xác định trị giá này, doanh nghiệp phải chứng minh được giá software, giá carrier và bản chất giao dịch.
Hợp đồng và invoice phải kể cùng một câu chuyện. Nếu hợp đồng ghi giá license 10.000 USD nhưng commercial invoice chỉ ghi một dòng “USB software package 10.005 USD”, doanh nghiệp đã tự tạo ra rủi ro về điều kiện “tách riêng trị giá trên hóa đơn thương mại”.
Doanh nghiệp Việt Nam mua một bản phần mềm dùng cho máy tính với tổng thanh toán:
Nếu các điều kiện khác của quy định trị giá được đáp ứng, doanh nghiệp có cơ sở xác định trị giá hải quan của phương tiện trung gian mà không bao gồm 10.000 USD trị giá software. Trị giá cuối cùng vẫn phải xem thêm cước, bảo hiểm và các khoản điều chỉnh theo phương pháp trị giá giao dịch.
Invoice chỉ ghi: “Software package on CD – 10.005 USD”, không có dòng tách giá software/carrier.
Trong trường hợp này, điều kiện tách riêng giá trên invoice không được đáp ứng; theo quy tắc trị giá, trị giá software và chi phí ghi/cài đặt có thể được tính trong trị giá hải quan. Đây là lý do doanh nghiệp nên yêu cầu supplier điều chỉnh cách thể hiện invoice trước khi hàng khởi hành, nếu bản chất giao dịch thực tế cho phép tách.
Không “tách giá cho đẹp hồ sơ”. Mức giá tách phải phản ánh giao dịch thật, hợp đồng, báo giá, payment terms và chứng từ thanh toán. Hải quan có quyền kiểm tra tính khách quan của trị giá khai báo.
Mã HS trước hết được xác định theo hàng hóa vật lý nhập khẩu: đĩa quang, thiết bị lưu trữ bán dẫn, ổ cứng ngoài hay một thiết bị khác. Cùng “chứa phần mềm” nhưng cấu tạo và chức năng carrier khác nhau có thể dẫn đến mã HS khác nhau.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
Vì vậy, bài này không áp một mã như “8523.xx” cho toàn bộ CD/USB. Mã HS và thuế suất phải chốt từ datasheet và carrier thực tế. Nếu cần đi sâu cách tính thuế, xem bài cách tính thuế nhập khẩu phần mềm; khi dùng bài đó cũng cần cập nhật lại căn cứ cũ trước khi áp cho lô hàng 2026.
Luật Thuế giá trị gia tăng 48/2024/QH15, đang áp dụng sau các sửa đổi năm 2025–2026, xếp sản phẩm phần mềm và dịch vụ phần mềm vào nhóm không chịu thuế GTGT.
Nhưng một lô hàng physical media có hai lớp cần tách:
| Lớp giá trị | Câu hỏi cần xác định | Cách tiếp cận |
|---|---|---|
| Giá trị phần mềm | Có đúng là “sản phẩm phần mềm” theo pháp luật công nghệ số không? | Thuộc nhóm không chịu VAT nếu đáp ứng phân loại pháp lý. |
| CD/USB/carrier | Carrier được phân loại thành hàng hóa gì, HS nào? | Chính sách VAT/thuế của carrier phải được xác định theo phân loại hàng hóa tương ứng. |
| Trị giá khai hải quan | Software value có tách riêng trên invoice và đủ điều kiện loại khỏi customs value không? | Áp quy tắc trị giá hải quan riêng; không đồng nhất với khái niệm đối tượng không chịu VAT. |
Do đó, doanh nghiệp không nên dùng câu “phần mềm không chịu VAT” để suy ra rằng toàn bộ lô CD/USB không có VAT; cũng không nên lấy VAT của carrier để kết luận giá trị license software chịu cùng thuế suất. Cần phân loại hai lớp và đối chiếu invoice.

Không có một giấy phép nhập khẩu chung áp cho mọi phần mềm chỉ vì sản phẩm là software. Doanh nghiệp cần phân loại chức năng/nội dung cụ thể để xác định lô hàng nhập theo thủ tục hải quan thông thường hay phát sinh điều kiện chuyên ngành.
Những câu hỏi phải rà trước gồm:
Nếu chưa xác định được chính sách mặt hàng, dùng khung rà soát giấy phép nhập khẩu hàng hóa để kiểm tra catalogue, chức năng, mã HS và yêu cầu chuyên ngành trước khi đặt hàng.
Không phải là điều kiện nhập khẩu chung. Chương trình máy tính được bảo hộ quyền tác giả theo pháp luật sở hữu trí tuệ; quyền tác giả phát sinh theo cơ chế pháp luật và đăng ký quyền tác giả là công cụ chứng cứ/quản trị quyền, không phải “giấy phép thông quan software” bắt buộc cho mọi lô hàng.
Điều doanh nghiệp nhập khẩu cần chú ý hơn là quyền hợp pháp theo hợp đồng/license:
License phải bao phủ số user/device/server, phạm vi cài đặt và thời hạn sử dụng mà doanh nghiệp thực tế cần.
Hợp đồng cần thể hiện quyền phân phối/cung cấp bản sao trong lãnh thổ, kênh và phạm vi mà importer dự kiến thực hiện.
Nếu doanh nghiệp sẽ nhân bản, cài cho nhiều khách hoặc tạo bản sao vượt quá license, cần kiểm tra quyền sao chép/phân phối tương ứng.
Cơ chế kiểm soát hải quan về sở hữu trí tuệ có thể được áp dụng; từ 01/03/2026 các quy định thủ tục liên quan còn được cập nhật bởi Thông tư 06/2026/TT-BTC.
Phần chuyên sâu về quyền tác giả nên xem tại quy định pháp luật về bản quyền phần mềm, thay vì biến hồ sơ đăng ký quyền tác giả thành chứng từ hải quan bắt buộc.
Không có một “bộ 8 giấy tờ bắt buộc” giống nhau cho mọi lô hàng. Tuy nhiên, để khai và giải trình tốt về trị giá, HS, bản quyền và chính sách mặt hàng, customs file nên có:
Chứng từ quan trọng nhất thường không phải “Giấy chứng nhận bản quyền”, mà là invoice + contract + license + technical description khớp nhau. Bộ này giúp giải thích software là gì, carrier là gì, ai trả tiền cho khoản nào và software có phải một phần phải cộng vào customs value hay không.
Xác định carrier chỉ chuyển tải software hay có chức năng phần cứng độc lập; software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu hay tích hợp trong máy móc.
Dựa trên vật liệu, công nghệ lưu trữ, tính năng, tình trạng recorded/unrecorded và tài liệu kỹ thuật; không dựa vào tên thương mại “software USB”.
Nếu giao dịch thực sự có giá software và carrier riêng, yêu cầu supplier thể hiện hai trị giá riêng trước khi phát hành chứng từ cuối.
Kiểm tra mật mã, nội dung số, game, an toàn thông tin, quyền nhập khẩu hoặc yêu cầu khác theo chức năng cụ thể.
Ghép contract, invoice, license, datasheet và chứng từ giá để sẵn sàng giải trình software value, quyền sử dụng/phân phối và quan hệ các bên.
Giữ toàn bộ cơ sở phân loại/valuation sau thông quan; đặc biệt với license fee lớn hoặc hàng nhập lặp lại nhiều lô.
Nếu cần xem flow hải quan ở cấp tổng thể, tham khảo quy trình thủ tục nhập khẩu phần mềm. Bài hiện tại chỉ đi sâu physical carrier và valuation để tránh trùng intent.
Không tự động. Quy tắc loại trị giá software nói trên áp dụng cho hàng nhập khẩu là phương tiện trung gian có chứa phần mềm khi thỏa điều kiện. Nếu software được ghi, cài đặt hoặc tích hợp trong hàng hóa nhập khẩu không phải phương tiện trung gian, quy định trị giá giao dịch xác định software value và chi phí ghi/cài đặt có thể được bao gồm trong trị giá hàng nhập khẩu.
Ví dụ cần tách:

| Tiêu chí | Physical media | Download/online delivery |
|---|---|---|
| Có hàng hóa vật lý qua biên giới | Có CD/USB/carrier. | Không có carrier vật lý chỉ vì tải file qua Internet. |
| Customs declaration cho carrier | Có vấn đề phân loại/khai hải quan đối với vật mang tin. | Không có physical carrier để mở tờ khai nhập khẩu hàng hóa theo cùng logic. |
| Customs value software | Phải áp quy tắc carrier/tách giá hoặc embedded software. | Không dùng quy tắc trị giá carrier. |
| Tax/payment | Phân tích customs + VAT carrier/software + các nghĩa vụ hợp đồng. | Trọng tâm chuyển sang bản chất license/dịch vụ, VAT/thuế nhà thầu và thanh toán xuyên biên giới theo trường hợp. |
Không nên dùng một bài “nhập khẩu software” để áp đồng thời cho cả hai mô hình. Đây chính là lý do bài hiện tại chỉ giữ physical-media intent.
Giá software lớn bị gộp vào carrier có thể làm customs value bao gồm cả software theo quy tắc valuation.
Hợp đồng, invoice và payment đã chốt một giá; bảng phân bổ nội bộ phát sinh sau không có cùng sức nặng chứng từ thương mại.
Cơ quan kiểm tra không thấy rõ doanh nghiệp trả bao nhiêu cho quyền software và bao nhiêu cho carrier.
Mỗi lô phải giải trình lại, dễ phát sinh trị giá/mã HS không nhất quán giữa các cửa khẩu hoặc kỳ hậu kiểm.
Với hợp đồng lớn, nên bổ sung một phụ lục giá hoặc price schedule từ giai đoạn ký kết để software license, media, maintenance, support và các khoản dịch vụ khác được nhận diện rõ.
Đặc biệt lưu ý văn bản xử phạt: Nghị định 131/2013/NĐ-CP về quyền tác giả, quyền liên quan đã hết hiệu lực toàn bộ từ 15/02/2026. Bài cũ hoặc báo giá compliance còn dẫn mức phạt từ văn bản này cần được rà lại theo Nghị định 341/2025/NĐ-CP và pháp luật hiện hành.
Nếu CD vật lý được nhập qua biên giới như hàng hóa, doanh nghiệp phải xử lý thủ tục hải quan đối với vật nhập khẩu. Điểm đặc thù nằm ở cách xác định trị giá của CD khi nó chỉ là phương tiện trung gian chứa software.
Có thể nếu USB thực tế chỉ là vật thể lưu giữ/chuyển tải software. Tuy nhiên cần đọc chức năng của USB; dongle/phần cứng chuyên dụng có chức năng độc lập có thể phải phân loại khác.
Nếu CD là phương tiện trung gian, software dùng cho thiết bị xử lý dữ liệu và commercial invoice tách riêng 10.000 USD software với giá CD, có cơ sở loại trị giá software theo khoản 4 Điều 6. Nếu invoice không tách, quy tắc có thể đưa software vào customs value.
Không nên dựa vào cách này. Điều kiện pháp lý nhấn mạnh trị giá software được tách riêng trên hóa đơn thương mại. Hồ sơ nên được thiết kế từ contract/invoice trước khi lô hàng khởi hành.
Sản phẩm phần mềm thuộc nhóm không chịu VAT theo Luật Thuế GTGT hiện hành. Nhưng vật mang tin như CD/USB là hàng hóa vật lý cần phân loại riêng; không nên suy ra toàn bộ lô physical media đều không phát sinh VAT.
Không thể xác định chỉ từ cụm “USB chứa phần mềm”. Cần biết loại thiết bị lưu trữ, công nghệ, chức năng, tình trạng ghi dữ liệu và tài liệu kỹ thuật; sau đó áp quy tắc phân loại HS hiện hành.
Không phải yêu cầu nhập khẩu chung. Doanh nghiệp phải có quyền sử dụng/phân phối hợp pháp theo giao dịch; đăng ký quyền tác giả là cơ chế bảo hộ/chứng cứ, không phải một giấy phép hải quan chung.
Không nên kết luận chỉ theo physical media. Cần kiểm tra chức năng mật mã, danh mục sản phẩm mật mã dân sự và các yêu cầu chuyên ngành trước khi đặt hàng hoặc khai tờ khai.
Không áp dụng tự động quy tắc của phương tiện trung gian. Nếu software được ghi/cài/tích hợp trong hàng hóa không phải carrier, trị giá software và chi phí ghi/cài đặt có thể được tính vào trị giá hàng nhập khẩu theo quy định valuation.
Không có physical carrier đi qua biên giới nên không áp dụng tờ khai hàng nhập khẩu và customs valuation của CD/USB theo cùng logic. Thuế và thanh toán của license/dịch vụ online cần phân tích theo mô hình giao dịch riêng.
Không. Nghị định 131/2013/NĐ-CP đã hết hiệu lực toàn bộ từ 15/02/2026. Cần rà Nghị định 341/2025/NĐ-CP và các quy định hiện hành theo đúng hành vi cụ thể.
Tối thiểu nên có contract/PO, commercial invoice draft, tên software/version, license terms, hình ảnh và datasheet carrier, giá software, giá carrier, nước xuất xứ và mục đích dùng/phân phối. Những dữ liệu này đủ để rà sơ bộ HS, valuation và chính sách chuyên ngành.
Hãy gửi cho Luật Dương Trí draft contract, invoice, license agreement, datasheet carrier, mô tả chức năng software và cách supplier dự kiến tách giá. Chúng tôi sẽ hỗ trợ rà cấu trúc trị giá hải quan, điểm cần làm rõ về HS, quyền sử dụng/phân phối và chính sách chuyên ngành trước khi hàng rời nước xuất khẩu.