18/07/2025 | Chia sẻ

Quy định an toàn khi làm việc trên cao: Những điều bắt buộc người lao động và doanh nghiệp

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Làm việc trên cao luôn tiềm ẩn nguy cơ tai nạn lao động nghiêm trọng nếu không tuân thủ đúng quy định về bảo hộ. Vậy, quy định an toàn khi làm việc trên cao hiện nay được pháp luật điều chỉnh ra sao? Cần chuẩn bị gì trước, trong và sau quá trình làm việc? Bài viết dưới đây Luật Dương Trí sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hệ thống pháp luật cũng như trách nhiệm của cả người lao động lẫn người sử dụng lao động.

1. Cơ sở pháp lý về an toàn khi làm việc trên cao

Trong môi trường lao động có yếu tố nguy hiểm, quy định an toàn khi làm việc trên cao đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm bảo vệ tính mạng và sức khỏe của người lao động. Các quy định này không chỉ là yêu cầu bắt buộc của pháp luật, mà còn là nền tảng để doanh nghiệp xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững.

Theo chia sẻ của Chuyên viên an toàn lao động tại Luật Dương Trí, những quy định về an toàn lao động trên cao được xây dựng dựa trên hệ thống pháp luật lao động và các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia, cụ thể gồm:

  • Luật An toàn, vệ sinh lao động năm 2015 là cơ sở pháp lý cao nhất quy định về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng lao động và người lao động trong việc đảm bảo an toàn khi làm việc ở môi trường nguy hiểm, bao gồm làm việc trên cao.

  • Nghị định 44/2016/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết Luật An toàn, vệ sinh lao động về hoạt động huấn luyện an toàn, kiểm định kỹ thuật các thiết bị, công cụ hỗ trợ khi làm việc trên cao.

  • Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH quy định cụ thể về công tác huấn luyện, kiểm tra và cấp chứng chỉ an toàn lao động cho người làm việc trên cao.

  • Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) 4244:2005TCVN 8206:2009 hướng dẫn về thiết bị nâng, giàn giáo, dây an toàn và yêu cầu kỹ thuật nhằm hạn chế tối đa tai nạn rơi ngã.

Có thể thấy, hệ thống pháp lý hiện hành không chỉ dừng lại ở việc yêu cầu doanh nghiệp “có biện pháp bảo hộ,” mà còn đặt ra những tiêu chuẩn rõ ràng về đào tạo, thiết bị bảo hộ, quy trình làm việc an toàn. Đây chính là cơ sở để đảm bảo mỗi lao động trên cao đều được trang bị đủ kỹ năng và phương tiện bảo vệ cần thiết.

Chi tiết quy định an toàn làm việc trên cao
Chi tiết quy định an toàn làm việc trên cao

2. Thế nào là làm việc trên cao?

Trong lĩnh vực lao động, đặc biệt là các ngành nghề có yếu tố nguy hiểm, việc xác định thế nào là làm việc trên cao là điều kiện bắt buộc nhằm áp dụng các biện pháp bảo hộ phù hợp. Theo quy định an toàn khi làm việc trên cao, việc nhận diện đúng bản chất công việc không chỉ giúp đảm bảo an toàn tính mạng mà còn giúp doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ pháp lý.

2.1 Khái niệm theo quy định

Theo quy định về an toàn lao động khi làm việc trên cao, “làm việc trên cao” được hiểu là các hoạt động lao động được thực hiện tại vị trí cách mặt đất hoặc mặt sàn từ 2 mét trở lên, nơi người lao động có nguy cơ bị rơi ngã trong quá trình làm việc. Đây là nhóm công việc có rủi ro cao, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các biện pháp an toàn lao động và quy trình bảo hộ cá nhân.

Theo Điều 2 Thông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, làm việc trên cao không chỉ bao gồm việc thi công, lắp đặt, bảo trì ở công trình xây dựng, mà còn mở rộng đến các ngành nghề khác như:

  • Làm việc trên giàn giáo, mái nhà, thang leo, cần trục hoặc các thiết bị nâng người.

  • Thực hiện vệ sinh công nghiệp, sơn sửa, bảo dưỡng thiết bị ở độ cao có nguy cơ rơi ngã.

  • Làm việc trên các kết cấu thép, cột điện, cầu vượt, tháp viễn thông hoặc các khu vực không có lan can, rào chắn bảo vệ.

Thực tế, điểm mấu chốt của khái niệm “làm việc trên cao” không nằm ở tên gọi công việc, mà là mức độ rủi ro rơi ngã và điều kiện làm việc thực tế. Vì vậy, dù người lao động chỉ đứng trên thang để sửa điện hoặc thay bóng đèn, nếu độ cao vượt 2 mét và có nguy cơ ngã, họ vẫn được xem là đang làm việc trên cao và cần tuân thủ quy định an toàn lao động tương ứng.

Việc xác định chính xác phạm vi “làm việc trên cao” là bước đầu tiên để doanh nghiệp và người lao động chủ động xây dựng kế hoạch huấn luyện, trang bị thiết bị bảo hộ phù hợp. Và để những quy định này được áp dụng đúng và hiệu quả, yếu tố huấn luyện an toàn khi làm việc trên cao là bắt buộc, đây chính là nội dung cần được hiểu rõ tiếp theo.

>>>Xem thêm: Khi Nào Cần Tìm Luật Sư Tư Vấn Luật Lao Động?

3. Quy định về huấn luyện an toàn khi làm việc trên cao

Trong môi trường lao động tiềm ẩn nhiều rủi ro, huấn luyện an toàn khi làm việc trên cao không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là trách nhiệm đạo đức của doanh nghiệp đối với người lao động. Theo quy định an toàn khi làm việc trên cao, mọi cá nhân làm việc ở độ cao nguy hiểm đều phải được huấn luyện bài bản, kiểm tra năng lực và cấp chứng chỉ trước khi bắt đầu công việc.

Việc này nhằm đảm bảo người lao động có thể nhận diện, phòng ngừa và ứng phó kịp thời với các tình huống mất an toàn, từ đó giảm thiểu tai nạn lao động một cách hiệu quả.

3.1. Đối tượng phải được huấn luyện

Theo Thông tư 19/2016/TT-BLĐTBXHThông tư 07/2016/TT-BLĐTBXH, mọi người lao động làm việc từ độ cao 2 mét trở lên đều được xếp vào nhóm nguy cơ cao về tai nạn lao động và phải tham gia huấn luyện an toàn chuyên biệt.
Các đối tượng phổ biến bao gồm:

  • Công nhân xây dựng: thi công cốt pha, lắp dựng giàn giáo, đổ bê tông tầng cao.

  • Kỹ thuật viên điện: thực hiện sửa chữa, bảo trì hệ thống điện trên cột hoặc mái nhà.

  • Nhân viên bảo trì mái tôn, mái kính: thường xuyên tiếp xúc với khu vực có nguy cơ trượt ngã hoặc rơi vật liệu.

  • Người vận hành thiết bị nâng, giàn giáo, thang nâng, sàn thao tác: cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động và quy trình an toàn trước khi sử dụng.

Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp vẫn chủ quan khi giao việc cho lao động thời vụ chưa qua đào tạo, điều này vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn lao động và có thể bị xử phạt nặng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP. Vì vậy, huấn luyện không chỉ để “đủ thủ tục,” mà là yếu tố rất rất quan trọng trong mọi hoạt động trên cao.

3.2. Nội dung huấn luyện bắt buộc

Chương trình huấn luyện an toàn lao động trên cao phải đảm bảo toàn diện từ nhận thức đến kỹ năng thực hành. Cụ thể, nội dung đào tạo bao gồm:

  • Nhận diện mối nguy và đánh giá rủi ro trong từng môi trường làm việc cụ thể.

  • Sử dụng dây an toàn toàn thân, móc neo, đai an toàn đúng kỹ thuật, đảm bảo chịu tải trọng và vị trí cố định chắc chắn.

  • Kỹ năng ứng phó khẩn cấp: xử lý khi bị treo lơ lửng, giữ bình tĩnh, phối hợp tín hiệu cứu hộ.

  • Thực hành sơ cứu ban đầu và cứu hộ tại chỗ, hướng dẫn cách sử dụng thiết bị chống rơi, thang an toàn và lưới chắn vật rơi.

  • Kiểm tra, đánh giá cuối khóa để cấp chứng chỉ huấn luyện, là căn cứ pháp lý cho phép người lao động thực hiện công việc ở độ cao nguy hiểm.

Theo quy định an toàn khi làm việc trên cao, chứng chỉ huấn luyện có thời hạn và phải được gia hạn định kỳ. Đây không chỉ là thủ tục hành chính mà còn giúp người lao động cập nhật kỹ năng và quy định mới nhất, đảm bảo khả năng phản ứng trong mọi tình huống.

Huấn luyện đúng, đủ và thực chất là “tấm khiên bảo vệ” người lao động khỏi các rủi ro đáng tiếc trong quá trình làm việc. Tuy nhiên, kỹ năng chỉ là một phần, trang thiết bị bảo hộ đạt chuẩn mới là yếu tố trực tiếp đảm bảo an toàn cho mỗi bước di chuyển trên cao.

Các quy định an toàn làm việc trên cao
Các quy định an toàn làm việc trên cao

>>>Xem thêm: Tổng Đài Tư Vấn Luật Lao Động – Giải Pháp Hỗ Trợ Pháp Lý Nhanh Chóng

4. Trang thiết bị bảo hộ bắt buộc khi làm việc trên cao

Trong môi trường làm việc tiềm ẩn nguy cơ té ngã từ độ cao, việc trang bị đúng và đủ thiết bị bảo hộ cá nhân là yêu cầu bắt buộc theo quy định an toàn khi làm việc trên cao. Đây không chỉ là yếu tố bảo vệ sức khỏe, tính mạng người lao động, mà còn là căn cứ pháp lý trong thanh kiểm tra về an toàn lao động của doanh nghiệp.

4.1 Danh mục thiết bị

Theo quy định tại QCVN 23:2015/BLĐTBXH và các hướng dẫn liên quan, người lao động thực hiện công việc trên cao phải được trang bị đầy đủ các loại trang bị bảo hộ cá nhân sau:

  • Dây đai an toàn đạt chuẩn: Loại toàn thân là bắt buộc đối với công việc ở độ cao trên 2m, đặc biệt ở công trình xây dựng hoặc lắp đặt điện. Dây phải có móc neo chắc chắn, đai vai, đai đùi và dây treo phụ chống sốc.
  • Mũ bảo hộ lao động có quai cố định: Giúp bảo vệ phần đầu trước nguy cơ vật rơi, va đập trong lúc di chuyển trên cao.
  • Giày bảo hộ chống trượt: Có đế bám tốt, không trơn trượt khi di chuyển trên bề mặt dốc, ẩm hoặc kim loại.
  • Găng tay chống cắt: Đặc biệt cần thiết khi thao tác với vật liệu sắc, dụng cụ cơ khí, dây thép…
  • Kính bảo hộ: Dùng trong trường hợp làm việc ở nơi nhiều bụi, gió mạnh, tia lửa điện hoặc các tác nhân gây ảnh hưởng đến mắt.

Việc không trang bị đầy đủ hoặc sử dụng thiết bị kém chất lượng sẽ vi phạm quy định an toàn lao động trên cao và có thể dẫn tới hậu quả nghiêm trọng.

4.2 Yêu cầu kiểm tra định kỳ

Không chỉ yêu cầu về trang bị, các thiết bị bảo hộ này còn phải được kiểm tra định kỳ, trước – trong – sau khi sử dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Cụ thể:

  • Kiểm tra dây đai, móc nối, quai nón: Có dấu hiệu rách, mòn, gãy hoặc không đảm bảo độ chịu lực thì phải thay thế ngay.
  • Ghi chép nhật ký sử dụng thiết bị, đặc biệt là dây đai an toàn và hệ thống chống rơi.
  • Không được sử dụng thiết bị đã hư hỏng, hoặc không rõ nguồn gốc, không có chứng nhận đạt tiêu chuẩn.
  • Thiết bị phải được lưu trữ đúng cách: Không để tiếp xúc trực tiếp với nhiệt, ẩm, axit gây mục nát hoặc biến dạng.

Việc kiểm tra và thay thế định kỳ không chỉ là trách nhiệm của người sử dụng lao động mà còn là nghĩa vụ bắt buộc nhằm tuân thủ đúng quy định an toàn khi làm việc trên cao, góp phần ngăn ngừa tai nạn nghiêm trọng.

Chi tiết các quy định an toàn làm việc trên cao
Chi tiết các quy định an toàn làm việc trên cao

>>>Xem thêm: Giải quyết tranh chấp lao động

5. Trách nhiệm của người sử dụng lao động và người lao động

Thực hiện nghiêm túc quy định phòng ngừa tai nạn lao động khi làm việc trên cao không chỉ phụ thuộc vào trang thiết bị hay quy chuẩn kỹ thuật, mà còn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa người sử dụng lao động và người lao động. Mỗi bên đều có trách nhiệm pháp lý rõ ràng, được quy định trong Luật An toàn, vệ sinh lao động và các văn bản liên quan.

5.1 Trách nhiệm của doanh nghiệp (người sử dụng lao động)

Doanh nghiệp là đơn vị tổ chức thi công, vận hành hoặc thuê mướn lao động có nghĩa vụ đảm bảo môi trường làm việc an toàn tuyệt đối, đặc biệt với các công việc trên cao. Theo quy định an toàn khi làm việc trên cao, doanh nghiệp cần thực hiện các trách nhiệm chính sau:

  • Tổ chức huấn luyện an toàn lao động: Đào tạo, kiểm tra và cấp chứng chỉ an toàn cho người lao động trước khi giao việc tại vị trí có độ cao nguy hiểm.
  • Cung cấp trang thiết bị bảo hộ đạt chuẩn: Bao gồm dây đai an toàn, nón, giày, găng tay… tuyệt đối không để người lao động tự trang bị hoặc sử dụng thiết bị không đảm bảo chất lượng.
  • Giám sát việc sử dụng đúng quy cách: Kiểm tra thực tế người lao động có tuân thủ quy trình an toàn hay không. Nếu phát hiện vi phạm (ví dụ không đeo dây an toàn), phải xử lý ngay để tránh rủi ro.
  • Lập phương án làm việc an toàn trên cao: Trước mỗi công trình, doanh nghiệp phải có hồ sơ phương án kỹ thuật, đánh giá nguy cơ, sơ đồ dây neo, lối thoát hiểm… được phê duyệt nội bộ và lưu hồ sơ theo dõi.

Không thực hiện đầy đủ các nội dung trên, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính lên tới hàng trăm triệu đồng và bị truy cứu trách nhiệm nếu xảy ra tai nạn nghiêm trọng.

5.2 Trách nhiệm của người lao động

Người lao động khi được phân công công việc trên cao cũng có nghĩa vụ tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn khi làm việc trên cao, cụ thể như sau:

  • Chỉ được làm việc trên cao khi đã được huấn luyện và có chứng nhận đầy đủ. Nếu chưa được đào tạo, tuyệt đối không nhận việc hoặc yêu cầu được hướng dẫn trước.
  • Luôn sử dụng đúng thiết bị bảo hộ, không được tự ý tháo dây an toàn, móc neo hoặc làm việc khi đang mệt mỏi, buồn ngủ, không tỉnh táo.
  • Chủ động báo cáo rủi ro: Nếu phát hiện giàn giáo lung lay, dây đai mòn, thiếu móc neo an toàn… phải thông báo ngay cho người giám sát, không được tiếp tục làm việc trong điều kiện không đảm bảo.

Việc tuân thủ đúng trách nhiệm giúp người lao động bảo vệ chính mình và đồng đội, đồng thời tránh vi phạm nội quy và bị xử lý kỷ luật.

Liên hệ hỗ trợ pháp lý:

>>>Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Luật Sư Thường Xuyên Chuyên Sâu Và Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp