23/06/2025 | Chia sẻ

Chứng Nhận GFSI Là Gì? Lợi Ích, Tiêu Chuẩn Và Quy Trình Đạt Được

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Trong bối cảnh ngành thực phẩm toàn cầu ngày càng chú trọng đến an toàn và chất lượng, chứng nhận GFSI trở thành tấm vé thông hành giúp doanh nghiệp khẳng định thương hiệu và mở rộng thị trường quốc tế. Bài viết dưới đây Luật Dương Trí sẽ giúp bạn hiểu rõ chứng nhận GFSI là gì, tại sao doanh nghiệp thực phẩm cần đến nó, và cách để đạt được chứng nhận một cách hiệu quả.

1. Chứng nhận GFSI là gì?

Chứng nhận GFSI là cách gọi phổ biến để chỉ việc doanh nghiệp đạt được chứng nhận theo một trong các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được công nhận bởi GFSI – viết tắt của Global Food Safety Initiative (Sáng kiến An toàn Thực phẩm Toàn cầu). Đây là một sáng kiến phi lợi nhuận được ra đời từ năm 2000 bởi Diễn đàn Hàng tiêu dùng Toàn cầu (The Consumer Goods Forum), nhằm nâng cao chất lượng và sự thống nhất trong công tác kiểm soát an toàn thực phẩm trên phạm vi toàn cầu.

Khác với ISO hay HACCP là những tiêu chuẩn cụ thể, GFSI không phải là một chứng chỉ – mà là một hệ thống công nhận các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đạt chuẩn quốc tế. Các tiêu chuẩn được GFSI công nhận phải trải qua quá trình đánh giá nghiêm ngặt và cập nhật thường xuyên. Hiện nay, một số hệ thống tiêu chuẩn phổ biến được GFSI công nhận gồm:

  • FSSC 22000 – dành cho các nhà máy sản xuất thực phẩm theo mô hình ISO
  • BRCGS (British Retail Consortium Global Standards) – phổ biến tại thị trường Anh và châu Âu
  • IFS (International Featured Standards) – được áp dụng tại nhiều nước EU
  • SQF (Safe Quality Food) – chủ yếu tại thị trường Mỹ, Úc, Canada

Vì vậy, khi nói đến chứng nhận GFSI, doanh nghiệp thực chất đang nói đến việc được chứng nhận theo một trong các hệ thống nêu trên – và điều này thể hiện rằng doanh nghiệp đã đạt được chuẩn mực an toàn thực phẩm toàn cầu, đủ điều kiện để tham gia vào các chuỗi cung ứng quốc tế khắt khe nhất.

1.1. Đối tượng áp dụng chứng nhận GFSI

Việc đạt chứng nhận GFSI không bắt buộc theo luật định, tuy nhiên nó đang dần trở thành tiêu chí ngầm bắt buộc đối với những doanh nghiệp có tham vọng mở rộng thị trường hoặc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Cụ thể, các nhóm đối tượng phù hợp bao gồm:

  • Cơ sở sản xuất, chế biến thực phẩm quy mô vừa và lớn: Đặc biệt là những đơn vị đang áp dụng HACCP hoặc ISO 22000 muốn nâng cấp lên hệ thống quản lý chuyên sâu hơn.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, thủy sản: Những doanh nghiệp cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn thực phẩm của thị trường Mỹ, châu Âu, Nhật Bản – nơi mà các tiêu chuẩn GFSI như SQF, BRCGS, FSSC 22000 được xem là điều kiện tiên quyết để thông quan hàng hóa.
  • Nhà cung cấp cho hệ thống siêu thị quốc tế như Walmart, Costco, Tesco, Carrefour: Các hệ thống này thường yêu cầu nhà cung cấp phải có chứng chỉ được GFSI công nhận như điều kiện hợp tác tối thiểu, bên cạnh các yêu cầu về mã vạch, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội (CSR).
  • Các nhà máy thực phẩm đang muốn tích hợp hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm toàn diện: GFSI giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ các quy định tại Luật An toàn thực phẩm 2010 của Việt Nam mà còn đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao từ thị trường quốc tế về việc kiểm soát mối nguy, truy xuất nguồn gốc và phản ứng nhanh trong các tình huống khủng hoảng thực phẩm.

1.2 Cơ sở pháp lý liên quan (tại Việt Nam)

Tại Việt Nam, mặc dù chứng nhận GFSI chưa được quy định bắt buộc trong hệ thống pháp luật quốc gia, nhưng việc áp dụng các tiêu chuẩn như FSSC 22000, BRCGS, hoặc IFS đều gián tiếp hỗ trợ cơ sở đáp ứng tốt các điều khoản tại Luật An toàn thực phẩm 2010, đặc biệt:

  • Điều 19, 20 – Luật An toàn thực phẩm: Quy định rõ về điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong sản xuất, chế biến.
  • Điều 34 – Luật An toàn thực phẩm: Yêu cầu cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm phải có hệ thống quản lý chất lượng, phân tích mối nguy, kiểm soát điểm tới hạn (HACCP hoặc tương đương).

Chính vì vậy, doanh nghiệp thực hiện đăng ký chứng nhận GFSI không những khẳng định năng lực quốc tế, mà còn đảm bảo tuân thủ toàn diện pháp luật trong nước – từ đó thuận lợi hơn trong việc xin cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, hoặc duy trì hiệu lực giấy phép hiện có.

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Xin Giấy Phép Vệ Sinh An Toàn Thực Phẩm

Xin giấy chứng nhận gfsi
Xin giấy chứng nhận gfsi

2. Các tiêu chuẩn phổ biến trong GFSI

Để đạt chứng nhận GFSI, doanh nghiệp không thể xin cấp trực tiếp từ tổ chức GFSI mà phải lựa chọn một trong các hệ thống tiêu chuẩn đã được GFSI công nhận. Mỗi tiêu chuẩn trong hệ sinh thái GFSI đều có cấu trúc đánh giá riêng biệt, đặc thù ngành hàng và khu vực thị trường. Việc lựa chọn đúng hệ thống sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ tuân thủ yêu cầu về an toàn thực phẩm mà còn phù hợp với định hướng mở rộng thị trường xuất khẩu hoặc hợp tác quốc tế.

2.1 FSSC 22000 (Food Safety System Certification)

FSSC 22000 là hệ thống quản lý an toàn thực phẩm được xây dựng dựa trên nền tảng ISO 22000, kết hợp với các điều khoản bổ sung từ GFSI và chương trình tiên quyết PRP (Prerequisite Programs). Đây là tiêu chuẩn mang tính toàn diện và linh hoạt, cho phép các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng thực phẩm tùy chỉnh hệ thống quản lý theo từng lĩnh vực cụ thể như: chế biến sữa, đồ uống, thịt, thủy sản, thực phẩm đóng hộp…

Ưu điểm nổi bật của FSSC 22000:

  • Được GFSI công nhận, đáp ứng yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia
  • Dễ dàng tích hợp với hệ thống ISO khác như ISO 9001, ISO 14001
  • Thích hợp với các doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa và lớn

Phù hợp với:

  • Nhà máy sản xuất thực phẩm có hệ thống quản lý ISO
  • Doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản

Tại Việt Nam, nhiều nhà máy chế biến thủy sản, thực phẩm đóng gói đã lựa chọn FSSC 22000 để thay thế HACCP truyền thống nhằm đáp ứng yêu cầu xuất khẩu cao cấp.

2.2 BRCGS (British Retail Consortium Global Standards)

BRCGS (trước đây gọi là BRC – British Retail Consortium) là một trong những tiêu chuẩn lâu đời và nghiêm ngặt nhất trong hệ thống chứng nhận GFSI, được phát triển bởi các tập đoàn bán lẻ tại Anh. Tiêu chuẩn này tập trung mạnh vào việc kiểm soát chất lượng, quy trình vệ sinh, nhãn mác, bao bì và truy xuất nguồn gốc.

Tại sao nên chọn BRCGS:

  • Là yêu cầu bắt buộc của nhiều chuỗi siêu thị châu Âu (Tesco, Sainsbury’s, ASDA…)
  • Kiểm soát chặt cả yếu tố pháp lý và an toàn thực phẩm
  • Quy trình đánh giá nghiêm ngặt, cập nhật định kỳ 2–3 năm/lần

Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu thực phẩm vào thị trường UK – EU
  • Cơ sở gia công sản phẩm cho thương hiệu nước ngoài

BRCGS là lựa chọn tối ưu để khẳng định năng lực nếu bạn là nhà cung cấp cho các chuỗi siêu thị quốc tế.

2.3 IFS (International Featured Standards)

IFS là hệ thống tiêu chuẩn do Hiệp hội các nhà bán lẻ Đức, Pháp và Ý phát triển, nhằm đảm bảo tính thống nhất và minh bạch trong chuỗi cung ứng thực phẩm. Chứng nhận IFS được GFSI công nhận và được nhiều tập đoàn tại châu Âu yêu cầu từ nhà cung cấp.

Đặc điểm nổi bật của IFS:

  • Đánh giá từ khâu sản xuất đến phân phối, bao gồm: IFS Food, IFS Broker, IFS Logistics…
  • Điểm số đánh giá chi tiết, minh bạch – có thể công khai trên cổng thông tin IFS
  • Bắt buộc đánh giá định kỳ theo lịch và báo cáo online

Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp sản xuất thực phẩm muốn thâm nhập sâu thị trường EU
  • Các nhà cung cấp trung gian (trader, thương mại) làm việc với châu Âu

Nếu bạn hoạt động trong lĩnh vực thương mại – xuất khẩu thực phẩm sang Đức, Pháp, Hà Lan… thì chứng nhận GFSI thông qua hệ thống IFS là lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí hơn BRCGS.

2.4 SQF (Safe Quality Food)

SQF là hệ thống tiêu chuẩn tập trung cao vào tính toàn vẹn, truy xuất và an toàn thực phẩm, được Hiệp hội Marketing Thực phẩm Bán lẻ Hoa Kỳ phát triển, và công nhận bởi GFSI. Đây là tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi tại thị trường Mỹ và Úc.

Điểm mạnh của chứng nhận SQF:

  • Tập trung kiểm soát rủi ro trong toàn bộ chuỗi cung ứng
  • Có các cấp độ đánh giá: từ cơ bản (SQF Fundamentals) đến nâng cao (SQF Level 2, 3)
  • Rất được ưa chuộng trong ngành thực phẩm tươi sống, thịt chế biến, nông sản

Phù hợp với:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm sang Mỹ
  • Cơ sở cung cấp nguyên liệu cho nhà máy thực phẩm lớn tại Bắc Mỹ

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam đang hướng đến thị trường Mỹ, SQF là giải pháp tối ưu để đảm bảo chứng nhận GFSI một cách nhanh gọn, hiệu quả và được chấp nhận thương mại ngay lập tức.

>>> Xem thêm: Quy Trình Thủ Tục Thành Lập Cơ Sở Sản Xuất Thực Phẩm

Chi tiết cách xin giấy chứng nhận gfsi
Chi tiết cách xin giấy chứng nhận gfsi

3. Quy trình đạt chứng nhận GFSI

Để được cấp chứng nhận GFSI, doanh nghiệp không chỉ cần đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn (như FSSC 22000, BRCGS, IFS, SQF…) mà còn phải tuân thủ một quy trình triển khai nghiêm ngặt từ khảo sát nội bộ đến đánh giá chứng nhận bởi tổ chức bên thứ ba. Quy trình này được quốc tế hóa và đồng nhất, nhằm đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong hệ thống an toàn thực phẩm toàn cầu.

Việc triển khai bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp đạt chứng nhận GFSI trong thời gian ngắn, mà còn đảm bảo khả năng duy trì chứng chỉ qua các kỳ giám sát định kỳ, đồng thời phù hợp với quy định tại Điều 34 Luật An toàn thực phẩm 2010, yêu cầu cơ sở sản xuất phải có hệ thống quản lý chất lượng thực phẩm có khả năng kiểm soát mối nguy.

3.1 Khảo sát và lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp

Bước đầu tiên trong hành trình đạt chứng nhận GFSIxác định đúng hệ thống chứng nhận cần theo đuổi. Doanh nghiệp cần căn cứ vào:

  • Loại hình sản xuất kinh doanh (thực phẩm tươi sống, thực phẩm chế biến, đồ uống, thực phẩm đóng gói…)
  • Thị trường mục tiêu (châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, nội địa…)
  • Yêu cầu cụ thể của khách hàng hoặc đối tác thương mại (chuỗi siêu thị, hệ thống nhà hàng, tập đoàn thực phẩm…)

Ví dụ:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu sang EU → Ưu tiên BRCGS hoặc IFS
  • Doanh nghiệp làm việc với Walmart hoặc Costco → Cần chứng chỉ SQF
  • Nhà máy áp dụng ISO 22000 muốn nâng cấp → Chọn FSSC 22000

Đây là bước quyết định chiến lược, giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian triển khai hệ thống đạt chuẩn GFSI.

3.2 Thiết lập hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm

Sau khi lựa chọn được tiêu chuẩn phù hợp, doanh nghiệp cần tiến hành xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn thực phẩm theo đúng yêu cầu kỹ thuật của tiêu chuẩn đó.

Các công việc cần thực hiện bao gồm:

  • Thiết kế quy trình sản xuất theo nguyên tắc HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points): phân tích mối nguy, thiết lập các điểm kiểm soát tới hạn, giám sát và biện pháp khắc phục.
  • Áp dụng ISO 22000 (hoặc tích hợp các hệ thống khác như ISO 9001, ISO 14001 nếu áp dụng FSSC 22000).
  • Thiết lập các chương trình tiên quyết (PRPs): như vệ sinh nhà xưởng, kiểm soát côn trùng, kiểm soát vệ sinh cá nhân, hiệu chuẩn thiết bị…
  • Xây dựng hệ thống tài liệu SOP – biểu mẫu – hướng dẫn thao tác chuẩn, phục vụ đào tạo và đánh giá nội bộ.
  • Hệ thống kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc, lưu mẫu sản phẩm, đánh giá nhà cung cấp… phải được thể hiện rõ trong hồ sơ nội bộ.

Việc thực hiện tốt bước này là nền tảng để chứng nhận được cấp nhanh chóng, không bị tồn đọng lỗi nghiêm trọng trong quá trình đánh giá.

3.3 Đào tạo nhân sự và vận hành thử nghiệm

Nhân sự là yếu tố quyết định hệ thống có vận hành hiệu quả hay không. Vì vậy, doanh nghiệp cần:

  • Tổ chức đào tạo nội bộ cho toàn bộ nhân viên liên quan đến sản xuất, kiểm soát chất lượng, bảo trì thiết bị, an toàn vệ sinh…
  • Phổ biến yêu cầu của chứng nhận GFSI cho cấp quản lý và công nhân trực tiếp sản xuất.
  • Thực hiện vận hành thử nghiệm, đánh giá điểm yếu trong quy trình, từ đó hiệu chỉnh tài liệu và hành động thực tế để khớp với yêu cầu đánh giá.

Đây cũng là bước bắt buộc nếu doanh nghiệp muốn vượt qua giai đoạn đánh giá sơ bộ mà không bị lỗi nặng (Major non-conformity) hoặc bị đình chỉ.

3.4 Đăng ký và đánh giá chứng nhận

Sau khi hệ thống đã đi vào vận hành ổn định, doanh nghiệp tiến hành bước cuối cùng: đăng ký đánh giá chứng nhận GFSI chính thức.

  • Lựa chọn tổ chức chứng nhận: phải là đơn vị được công nhận bởi GFSI, có uy tín và được chấp nhận quốc tế như SGS, Bureau Veritas, TUV, DNV…
  • Nộp hồ sơ đăng ký đánh giá, bao gồm: mô tả doanh nghiệp, sơ đồ nhà máy, phạm vi chứng nhận, hệ thống tài liệu ISO/HACCP, kết quả vận hành thử…
  • Thực hiện đánh giá giai đoạn 1 và giai đoạn 2: đoàn đánh giá sẽ đến kiểm tra hồ sơ, phỏng vấn nhân sự, quan sát quy trình thực tế…
  • Nhận kết quả và khắc phục lỗi (nếu có): thời gian sửa lỗi tối đa 30–60 ngày tùy tiêu chuẩn.
  • Được cấp chứng nhận chính thức nếu đạt yêu cầu, chứng chỉ có hiệu lực từ 1 đến 3 năm tùy hệ thống và yêu cầu tái giám sát hằng năm.

Việc đạt chứng nhận GFSI không chỉ mang tính pháp lý trong quản lý chất lượng mà còn là một chứng cứ mạnh mẽ khẳng định vị thế doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

>>>>> Xem thêm: Trang Fanpage Chính Thức Luật Dương Trí

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp