Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là nội dung doanh nghiệp phải kiểm tra ngay khi thành lập hoặc bổ sung hoạt động mới. Chỉ đối chiếu mã ngành trên hồ sơ đăng ký là chưa đủ: doanh nghiệp có thể đăng ký hợp lệ nhưng chưa được vận hành nếu thiếu giấy phép, chứng nhận, chứng chỉ, vốn, nhân sự, cơ sở vật chất hoặc điều kiện chuyên ngành khác.
Thông tin cần nhớ: Danh sách ngành nghề kinh doanh có điều kiện áp dụng từ ngày 01/07/2026 gồm 198 ngành, nghề theo Phụ lục IV Luật Đầu tư số 143/2025/QH15. Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng và duy trì đầy đủ điều kiện tương ứng.
Bài viết liệt kê đủ 198 mục đang có hiệu lực tại ngày 03/08/2026 và hướng dẫn cách xác định thủ tục cần thực hiện.
Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là gì?
Theo Điều 7 Luật Đầu tư 2025, đây là ngành, nghề phải đáp ứng điều kiện cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội hoặc sức khỏe cộng đồng. “Có điều kiện” không đồng nghĩa “bị cấm”: nhà đầu tư vẫn được tham gia nhưng phải đáp ứng đúng yêu cầu đối với chủ thể, sản phẩm, quy mô và phương thức hoạt động.
Điều kiện chỉ được quy định tại văn bản có thẩm quyền và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Có lĩnh vực phải được cấp phép trước; có lĩnh vực quản lý bằng công bố, hậu kiểm hoặc yêu cầu doanh nghiệp tự duy trì điều kiện.
Điểm cập nhật quan trọng về danh mục năm 2026
Luật Đầu tư số 143/2025/QH15 có hiệu lực chung từ 01/03/2026; riêng Điều 7 và Phụ lục IV có hiệu lực từ 01/07/2026. Từ ngày này, danh sách ngành nghề kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 2020 hết hiệu lực và được thay bằng 198 mục mới.
Danh mục 2026 đã thể hiện rõ các hoạt động về trung gian dữ liệu, phân tích dữ liệu, sàn dữ liệu, tài sản mã hóa và xử lý dữ liệu cá nhân.
Lưu ý: ngày 03/08/2026, Quốc hội đang xem xét dự án luật tiếp tục sửa Phụ lục IV. Đề xuất trong dự thảo chưa có hiệu lực; danh mục 198 mục dưới đây vẫn đang được áp dụng.
Phân biệt ngành nghề kinh doanh có điều kiện với các danh mục khác
| Danh mục | Bản chất | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh | Không được thực hiện, trừ trường hợp đặc thù theo luật. | Không xây dựng mô hình dựa trên hoạt động bị cấm. |
| Ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện | Được kinh doanh khi đáp ứng điều kiện chuyên ngành. | Kiểm tra giấy phép, nhân sự, vốn và cơ sở vật chất. |
| Ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường với nhà đầu tư nước ngoài | Quy định riêng với nhà đầu tư nước ngoài. | Kiểm tra tỷ lệ sở hữu, hình thức, phạm vi và đối tác. |
Một hoạt động có thể thuộc đồng thời hai danh mục; nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng cả hai lớp điều kiện.
Điều kiện kinh doanh được áp dụng dưới những hình thức nào?
Không phải cả 198 ngành nghề đều cần cùng một “giấy phép con”. Điều kiện có thể tồn tại dưới năm hình thức:
- Giấy phép;
- Giấy chứng nhận;
- Chứng chỉ;
- Văn bản xác nhận hoặc chấp thuận;
- Yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng nhưng không cần xác nhận bằng văn bản.
Một lĩnh vực có thể đồng thời yêu cầu giấy phép của doanh nghiệp, chứng chỉ của người phụ trách, địa điểm, thiết bị và quy trình chuyên môn.
Danh sách 198 ngành nghề kinh doanh có điều kiện mới nhất 2026
Danh sách giữ nguyên số thứ tự và tên pháp lý tại Phụ lục IV. Bạn có thể dùng Ctrl + F hoặc “Tìm trong trang” để tra cứu nhanh.
1. An ninh, tư pháp, kế toán và hải quan — mục 1 đến 21
- Sản xuất con dấu
- Kinh doanh công cụ hỗ trợ (bao gồm cả sửa chữa)
- Kinh doanh các loại pháo, trừ pháo nổ
- Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị
- Kinh doanh súng bắn sơn
- Kinh doanh quân trang, quân dụng cho lực lượng vũ trang, vũ khí quân dụng, trang thiết bị, kỹ thuật, khí tài, phương tiện chuyên dùng quân sự, công an; linh kiện, bộ phận, phụ tùng, vật tư và trang thiết bị đặc chủng, công nghệ chuyên dùng chế tạo chúng
- Kinh doanh dịch vụ cầm đồ
- Kinh doanh dịch vụ xoa bóp
- Kinh doanh thiết bị phát tín hiệu của xe được quyền ưu tiên
- Kinh doanh dịch vụ bảo vệ
- Hành nghề luật sư
- Hành nghề công chứng
- Hành nghề giám định tư pháp
- Hành nghề đấu giá tài sản
- Hành nghề thừa hành viên
- Hành nghề quản lý, thanh lý tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã trong quá trình giải quyết phá sản
- Kinh doanh dịch vụ kế toán
- Kinh doanh dịch vụ kiểm toán
- Kinh doanh hàng miễn thuế
- Kinh doanh kho ngoại quan, địa điểm thu gom hàng lẻ
- Kinh doanh địa điểm làm thủ tục hải quan, tập kết, kiểm tra, giám sát hải quan
2. Tài chính, bảo hiểm và trò chơi có thưởng — mục 22 đến 34
- Kinh doanh chứng khoán
- Kinh doanh dịch vụ đăng ký, lưu ký, bù trừ và thanh toán chứng khoán; dịch vụ hỗ trợ giao dịch trên sàn giao dịch các-bon trong nước
- Kinh doanh bảo hiểm
- Kinh doanh tái bảo hiểm
- Môi giới bảo hiểm
- Đại lý bảo hiểm
- Kinh doanh dịch vụ thẩm định giá
- Kinh doanh xổ số
- Kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài
- Kinh doanh dịch vụ xếp hạng tín nhiệm
- Kinh doanh ca-si-nô (casino)
- Kinh doanh đặt cược
- Kinh doanh dịch vụ quản lý quỹ hưu trí tự nguyện
3. Công thương, năng lượng và thương mại điện tử — mục 35 đến 53
- Kinh doanh xăng dầu
- Kinh doanh khí
- Kinh doanh vật liệu nổ công nghiệp (bao gồm cả hoạt động tiêu hủy)
- Kinh doanh tiền chất thuốc nổ
- Kinh doanh ngành, nghề có sử dụng vật liệu nổ công nghiệp và tiền chất thuốc nổ
- Kinh doanh dịch vụ nổ mìn
- Sản xuất, kinh doanh hóa chất, trừ hóa chất thuộc danh mục hóa chất, khoáng vật cấm quy định tại Phụ lục II ban hành kèm theo Luật này; dịch vụ tồn trữ hóa chất; hoạt động tư vấn chuyên ngành hóa chất
- Kinh doanh rượu
- Kinh doanh sản phẩm thuốc lá, nguyên liệu thuốc lá, máy móc, thiết bị thuộc chuyên ngành thuốc lá, trừ thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng
- Kinh doanh thực phẩm thuộc lĩnh vực quản lý chuyên ngành của Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường và Bộ Y tế
- Hoạt động Sở Giao dịch hàng hóa
- Hoạt động phát điện, truyền tải điện, phân phối điện, bán buôn điện, bán lẻ điện
- Xuất khẩu gạo
- Kinh doanh khoáng sản
- Kinh doanh tiền chất công nghiệp
- Hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến hoạt động mua bán hàng hóa của nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài tại Việt Nam
- Kinh doanh theo phương thức bán hàng đa cấp
- Hoạt động thương mại điện tử: quản lý và vận hành nền tảng thương mại điện tử trung gian, mạng xã hội hoạt động thương mại điện tử, nền tảng thương mại điện tử tích hợp; chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại
- Hoạt động dầu khí
4. Lao động và dịch vụ xã hội — mục 54 đến 60
- Hoạt động giáo dục nghề nghiệp
- Kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp
- Kinh doanh dịch vụ đánh giá kỹ năng nghề
- Kinh doanh dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn lao động
- Kinh doanh dịch vụ huấn luyện an toàn lao động, vệ sinh lao động
- Kinh doanh dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài
- Kinh doanh dịch vụ cai nghiện ma tuý tự nguyện, cai nghiện thuốc lá, điều trị HIV/AIDS, chăm sóc người cao tuổi, người khuyết tật, trẻ em
5. Giao thông vận tải — mục 61 đến 85
- Kinh doanh vận tải đường bộ
- Sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu xe ô tô
- Kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới
- Kinh doanh dịch vụ đào tạo lái xe ô tô
- Kinh doanh dịch vụ đào tạo thẩm tra viên an toàn giao thông
- Kinh doanh dịch vụ sát hạch lái xe
- Kinh doanh dịch vụ thẩm tra an toàn giao thông
- Kinh doanh vận tải đường thủy
- Kinh doanh dịch vụ đào tạo thuyền viên và người lái phương tiện thủy nội địa
- Đào tạo, huấn luyện thuyền viên hàng hải và tổ chức tuyển dụng, cung ứng thuyền viên hàng hải
- Kinh doanh vận tải biển
- Nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng
- Kinh doanh khai thác cảng biển
- Kinh doanh vận tải hàng không
- Kinh doanh dịch vụ thiết kế, sản xuất, bảo dưỡng, thử nghiệm tàu bay, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang thiết bị tàu bay tại Việt Nam
- Nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập tàu bay không người lái, phương tiện bay khác, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang bị, thiết bị của tàu bay không người lái, phương tiện bay khác
- Kinh doanh tàu bay không người lái, phương tiện bay khác, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang bị, thiết bị của tàu bay không người lái, phương tiện bay khác
- Nghiên cứu chế tạo, thử nghiệm, sửa chữa, bảo dưỡng tàu bay không người lái, phương tiện bay khác, động cơ tàu bay, cánh quạt tàu bay và trang bị, thiết bị của tàu bay không người lái, phương tiện bay khác
- Kinh doanh cảng hàng không
- Kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không
- Kinh doanh dịch vụ đào tạo, huấn luyện nghiệp vụ nhân viên hàng không
- Kinh doanh vận tải đường sắt
- Kinh doanh kết cấu hạ tầng đường sắt
- Kinh doanh dịch vụ vận chuyển hàng nguy hiểm
- Kinh doanh vận tải đường ống
6. Bất động sản, xây dựng và nước sạch — mục 86 đến 96
- Kinh doanh bất động sản
- Kinh doanh nước sạch (nước sinh hoạt)
- Hành nghề quản lý dự án đầu tư xây dựng
- Hành nghề khảo sát xây dựng
- Hành nghề thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng
- Hành nghề tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình
- Hành nghề Chỉ huy trưởng công trình
- Hành nghề kiểm định xây dựng
- Kinh doanh dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng
- Hành nghề tư vấn lập quy hoạch đô thị và nông thôn
- Kinh doanh sản phẩm amiang trắng thuộc nhóm Serpentine
7. Bưu chính, viễn thông, nội dung số và an ninh mạng — mục 97 đến 114
- Kinh doanh dịch vụ bưu chính
- Kinh doanh dịch vụ viễn thông
- Kinh doanh dịch vụ tin cậy
- Hoạt động của nhà xuất bản
- Kinh doanh dịch vụ in, trừ in bao bì không chứa nhãn hàng hoá
- Kinh doanh dịch vụ phát hành xuất bản phẩm
- Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội
- Kinh doanh trò chơi trên mạng viễn thông, mạng Internet
- Kinh doanh dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền
- Kinh doanh dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp
- Dịch vụ gia công, sửa chữa hàng hoá thuộc Danh mục sản phẩm công nghệ thông tin đã qua sử dụng cấm nhập khẩu cho thương nhân nước ngoài để tiêu thụ ở nước ngoài
- Kinh doanh dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động, mạng Internet
- Kinh doanh dịch vụ đăng ký, duy trì tên miền
- Kinh doanh dịch vụ xác thực điện tử
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an ninh mạng (không bao gồm kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự)
- Kinh doanh dịch vụ phát hành báo chí nhập khẩu
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ mật mã dân sự
- Kinh doanh các thiết bị gây nhiễu, phá sóng thông tin di động
8. Giáo dục — mục 115 đến 122
- Hoạt động của cơ sở giáo dục mầm non
- Hoạt động của cơ sở giáo dục phổ thông
- Hoạt động của cơ sở giáo dục đại học
- Hoạt động của cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài, văn phòng đại diện giáo dục nước ngoài tại Việt Nam, phân hiệu cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài
- Hoạt động của cơ sở giáo dục thường xuyên
- Hoạt động của trường chuyên biệt
- Hoạt động liên kết đào tạo với nước ngoài
- Kiểm định chất lượng giáo dục
9. Nông nghiệp, thủy sản và thú y — mục 123 đến 149
- Khai thác thủy sản
- Kinh doanh thủy sản
- Kinh doanh thức ăn thuỷ sản, thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
- Kinh doanh dịch vụ khảo nghiệm thức ăn thủy sản, thức ăn chăn nuôi, sản phẩm xử lý môi trường nuôi trồng thủy sản
- Kinh doanh chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý môi trường trong chăn nuôi
- Kinh doanh đóng mới, cải hoán tàu cá
- Đăng kiểm tàu cá
- Đào tạo, bồi dưỡng thuyền viên tàu cá
- Kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật
- Kinh doanh dịch vụ xử lý vật thể thuộc diện kiểm dịch thực vật
- Kinh doanh dịch vụ khảo nghiệm thuốc bảo vệ thực vật
- Kinh doanh dịch vụ bảo vệ thực vật
- Kinh doanh thuốc thú y, vắc xin, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y
- Kinh doanh dịch vụ kỹ thuật về thú y
- Kinh doanh dịch vụ xét nghiệm, phẫu thuật động vật
- Kinh doanh dịch vụ tiêm phòng, chẩn đoán bệnh, kê đơn, chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe động vật
- Kinh doanh dịch vụ kiểm nghiệm, khảo nghiệm thuốc thú y (bao gồm thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản, vắc xin, chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất dùng trong thú y, thú y thủy sản)
- Kinh doanh chăn nuôi trang trại
- Kinh doanh giết mổ gia súc, gia cầm
- Kinh doanh phân bón
- Kinh doanh dịch vụ khảo nghiệm phân bón
- Kinh doanh giống cây trồng, giống vật nuôi
- Sản xuất, ương dưỡng giống thủy sản
- Kinh doanh dịch vụ khảo nghiệm giống cây trồng, giống vật nuôi
- Kinh doanh dịch vụ khảo nghiệm giống thủy sản
- Kinh doanh dịch vụ thử nghiệm, khảo nghiệm chế phẩm sinh học, vi sinh vật, hóa chất, chất xử lý môi trường trong nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi
- Kinh doanh sản phẩm biến đổi gen
10. Y tế, khoa học và sở hữu trí tuệ — mục 150 đến 160
- Kinh doanh dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
- Kinh doanh dược
- Sản xuất mỹ phẩm
- Kinh doanh hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng y tế
- Kinh doanh thiết bị y tế
- Kinh doanh dịch vụ giám định về sở hữu trí tuệ (bao gồm giám định về quyền tác giả và quyền liên quan, giám định sở hữu công nghiệp và giám định về quyền đối với giống cây trồng)
- Kinh doanh dịch vụ tiến hành công việc bức xạ
- Kinh doanh dịch vụ hỗ trợ ứng dụng năng lượng nguyên tử
- Kinh doanh dịch vụ đánh giá sự phù hợp
- Kinh doanh dịch vụ đánh giá, thẩm định giá và giám định công nghệ
- Kinh doanh dịch vụ đại diện quyền sở hữu trí tuệ (bao gồm dịch vụ đại diện quyền tác giả, quyền liên quan, dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp và dịch vụ đại diện quyền đối với giống cây trồng)
11. Văn hóa, du lịch và thể thao — mục 161 đến 172
- Kinh doanh dịch vụ phổ biến phim
- Kinh doanh dịch vụ giám định di vật, cổ vật
- Kinh doanh dịch vụ lập quy hoạch, dự án, thiết kế, tổ chức thi công, tư vấn giám sát thi công dự án bảo quản, tu bổ và phục hồi di tích
- Kinh doanh dịch vụ ka-ra-ô-kê (karaoke), vũ trường
- Kinh doanh dịch vụ lữ hành
- Kinh doanh hoạt động thể thao của doanh nghiệp thể thao, câu lạc bộ thể thao chuyên nghiệp
- Kinh doanh bản ghi âm, ghi hình ca múa nhạc, sân khấu
- Kinh doanh dịch vụ lưu trú
- Kinh doanh di vật, cổ vật, trừ kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật; kinh doanh dịch vụ bảo quản, phục chế, số hóa, xây dựng cơ sở dữ liệu di vật, cổ vật
- Nhập khẩu hàng hóa văn hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch
- Kinh doanh dịch vụ bảo tàng
- Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
12. Đất đai, tài nguyên và môi trường — mục 173 đến 185
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn điều tra, đánh giá đất đai
- Kinh doanh dịch vụ về lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất
- Kinh doanh dịch vụ xác định giá đất
- Kinh doanh dịch vụ đo đạc và bản đồ
- Kinh doanh dịch vụ dự báo, cảnh báo khí tượng thủy văn
- Kinh doanh dịch vụ khoan nước dưới đất, thăm dò nước dưới đất
- Kinh doanh dịch vụ khai thác tài nguyên nước
- Kinh doanh dịch vụ hỗ trợ ra quyết định điều hòa, phân phối tài nguyên nước; dịch vụ hỗ trợ ra quyết định vận hành hồ chứa, liên hồ chứa
- Kinh doanh dịch vụ thăm dò khoáng sản
- Khai thác khoáng sản
- Kinh doanh dịch vụ vận chuyển, xử lý chất thải nguy hại
- Nhập khẩu phế liệu
- Kinh doanh dịch vụ quan trắc môi trường
13. Ngân hàng, dữ liệu và tài sản số — mục 186 đến 198
- Hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại
- Hoạt động kinh doanh của tổ chức tín dụng phi ngân hàng
- Hoạt động kinh doanh của ngân hàng hợp tác xã, quỹ tín dụng nhân dân, tổ chức tài chính vi mô
- Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán, cung ứng dịch vụ thanh toán không qua tài khoản thanh toán của khách hàng; cung ứng dịch vụ tiền di động
- Cung ứng dịch vụ thông tin tín dụng
- Hoạt động kinh doanh, cung ứng dịch vụ ngoại hối của tổ chức không phải là tổ chức tín dụng
- Kinh doanh vàng, trừ vàng trang sức, mỹ nghệ
- Đào tạo, cấp chứng chỉ vô tuyến điện viên
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ trung gian dữ liệu
- Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ phân tích, tổng hợp dữ liệu
- Kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu
- Hoạt động cung cấp dịch vụ liên quan đến tài sản mã hóa
- Dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân
Cách kiểm tra ngành nghề kinh doanh có điều kiện
Mỗi ngành nghề kinh doanh có điều kiện được hướng dẫn chi tiết trong pháp luật chuyên ngành, không phải ngay tại Phụ lục IV. Doanh nghiệp nên kiểm tra theo năm bước:
- Mô tả hoạt động: sản phẩm, dịch vụ, khách hàng, kênh cung cấp và địa điểm.
- Đối chiếu Phụ lục IV: tìm hoạt động tương ứng, không chỉ nhìn tên công ty hoặc mã ngành.
- Tìm văn bản chuyên ngành: xác định chủ thể, phạm vi, hồ sơ và cơ quan giải quyết.
- Phân loại điều kiện: vốn, nhân sự, chứng chỉ, trụ sở, thiết bị, ký quỹ và giấy phép.
- Xác định thời điểm: điều kiện trước vận hành và điều kiện phải duy trì sau cấp phép.
Mã ngành và tên ngành nghề có điều kiện không luôn tương ứng một-một. Một mã ngành rộng có thể chứa cả hoạt động thông thường lẫn hoạt động có điều kiện.
Đăng ký ngành nghề kinh doanh có điều kiện xong có được hoạt động ngay không?
Không phải trong mọi trường hợp. Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp không thay thế giấy phép chuyên ngành. Doanh nghiệp thường có thể đăng ký ngành nghề trước rồi hoàn thiện điều kiện, nhưng một số lĩnh vực yêu cầu vốn, chủ thể hoặc người quản lý ngay từ giai đoạn thành lập.
Nguyên tắc an toàn: đăng ký ngành nghề là bước đầu; đáp ứng và duy trì điều kiện mới là căn cứ hoạt động hợp pháp. Nên rà soát trước khi thuê địa điểm, mua thiết bị hoặc quảng cáo.
Nhà đầu tư nước ngoài cần kiểm tra thêm điều gì?
Khi tham gia ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nhà đầu tư nước ngoài còn phải kiểm tra điều kiện tiếp cận thị trường về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực, đối tác và điều ước quốc tế. Sau đó mới chọn lộ trình dự án mới, thành lập công ty, M&A hoặc chuyển nhượng dự án. IRC và ERC không thay thế giấy phép chuyên ngành.
Rủi ro khi kinh doanh nhưng chưa đáp ứng điều kiện
Không có một mức phạt chung cho cả 198 ngành nghề. Hậu quả có thể gồm:
- Xử phạt và buộc dừng hoạt động chưa đủ điều kiện;
- Đình chỉ, thu hồi hoặc không gia hạn giấy phép;
- Thu hồi sản phẩm, gỡ quảng cáo hoặc buộc khắc phục;
- Ảnh hưởng hợp đồng, đấu thầu, doanh thu và mở rộng dự án;
- Trách nhiệm của người quản lý hoặc trách nhiệm hình sự khi đủ yếu tố.
Khi phát hiện thiếu điều kiện, cần xác định hoạt động phải dừng, giấy phép cần bổ sung và hợp đồng cần điều chỉnh.
Luật Dương Trí hỗ trợ rà soát ngành nghề và giấy phép như thế nào?
Luật Dương Trí rà soát từ hoạt động thực tế để:
- Đối chiếu mã ngành và điều kiện thị trường;
- Xác định giấy phép, vốn, nhân sự, cơ sở vật chất;
- Sắp xếp lộ trình thành lập và xin giấy phép;
- Hỗ trợ hồ sơ và tuân thủ sau cấp phép.
Doanh nghiệp nên cung cấp hoạt động, tỷ lệ vốn nước ngoài, địa điểm và thời điểm vận hành.
Căn cứ pháp lý
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, đặc biệt Điều 7, Điều 8, Điều 51 và Phụ lục IV;
- Nghị định số 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư;
- Luật, nghị định chuyên ngành quy định điều kiện áp dụng đối với từng hoạt động cụ thể;
- Điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên khi xác định điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
Chi nhánh có được sử dụng giấy phép chuyên ngành của công ty mẹ không?
Không nên mặc nhiên coi giấy phép của công ty mẹ áp dụng cho chi nhánh. Cần kiểm tra phạm vi giấy phép, địa điểm, đơn vị được đứng tên và quy định chuyên ngành; một số hoạt động yêu cầu chi nhánh hoặc địa điểm kinh doanh có giấy phép, chứng nhận riêng.
Công ty có được dùng giấy phép của một doanh nghiệp cùng tập đoàn không?
Thông thường không. Giấy phép chuyên ngành gắn với tổ chức được cấp, phạm vi hoạt động và địa điểm ghi nhận. Quan hệ công ty mẹ, công ty con hoặc cùng tập đoàn không làm giấy phép tự động chuyển sang pháp nhân khác.
Thay đổi địa điểm kinh doanh có phải điều chỉnh giấy phép chuyên ngành không?
Có thể phải điều chỉnh, cấp lại hoặc xin giấy phép mới nếu địa điểm là nội dung của giấy phép hay cơ sở để thẩm định điều kiện. Doanh nghiệp nên hoàn tất thủ tục trước khi vận hành tại địa điểm mới.
Mua lại công ty có đồng nghĩa được tiếp tục sử dụng toàn bộ giấy phép của công ty đó không?
Không thể kết luận chỉ từ giao dịch mua vốn. Cần rà soát điều khoản thay đổi quyền kiểm soát, điều kiện duy trì, thời hạn và nghĩa vụ thông báo hoặc điều chỉnh khi thay đổi cổ đông, thành viên, người đại diện hoặc chủ thể dự án.
Nhận quyền nhượng quyền thương mại có bao gồm giấy phép kinh doanh của bên nhượng quyền không?
Không. Hợp đồng nhượng quyền cho phép khai thác mô hình, nhãn hiệu và hệ thống kinh doanh theo thỏa thuận; bên nhận quyền vẫn phải tự đáp ứng điều kiện và có giấy phép cần thiết cho pháp nhân, cơ sở của mình.
Thuê đơn vị đủ điều kiện thực hiện một phần công việc có thay thế giấy phép của doanh nghiệp không?
Chỉ khi pháp luật và mô hình hợp đồng cho phép doanh nghiệp không trực tiếp thực hiện hoạt động có điều kiện. Nếu doanh nghiệp vẫn đứng tên cung cấp dịch vụ hoặc trực tiếp vận hành, việc thuê ngoài thường không thay thế nghĩa vụ đáp ứng điều kiện của chính doanh nghiệp.
Một người phụ trách chuyên môn có thể đồng thời đứng tên cho nhiều cơ sở không?
Phụ thuộc quy định của từng lĩnh vực. Một số ngành yêu cầu làm việc toàn thời gian, có mặt tại cơ sở hoặc không đồng thời phụ trách nơi khác. Doanh nghiệp phải kiểm tra trước khi ký hợp đồng và nộp hồ sơ nhân sự.
Giấy phép đã hết hạn nhưng hồ sơ gia hạn đang được xử lý thì có được tiếp tục kinh doanh không?
Không nên mặc nhiên tiếp tục hoạt động. Khả năng được hoạt động trong thời gian chờ chỉ tồn tại khi pháp luật chuyên ngành hoặc văn bản tiếp nhận cho phép. Doanh nghiệp nên nộp hồ sơ sớm và có phương án dừng hoạt động nếu giấy phép hết hiệu lực.
Doanh nghiệp có nhiều giấy phép nên quản lý việc duy trì điều kiện như thế nào?
Nên lập bảng tuân thủ theo từng giấy phép, gồm cơ quan quản lý, phạm vi, địa điểm, nhân sự, nghĩa vụ báo cáo, thời hạn và mốc gia hạn. Bảng cần được cập nhật trước mỗi thay đổi về vốn, địa điểm, người quản lý hoặc mô hình hoạt động.
Cần xác định ngành nghề và giấy phép cho mô hình cụ thể?
Luật Dương Trí hỗ trợ rà soát ngành nghề, điều kiện tiếp cận thị trường, giấy phép chuyên ngành và lộ trình triển khai phù hợp. Liên hệ hotline 0961 353 606 hoặc email contact@luatduongtri.vn.
Luật Dương Trí – Luôn luôn lắng nghe – Luôn luôn có giải pháp.
Bài viết được cập nhật ngày 03/08/2026 và dùng cho mục đích tham khảo. Điều kiện cụ thể cần được xác định theo hoạt động thực tế, chủ thể, địa điểm và văn bản chuyên ngành có hiệu lực tại thời điểm triển khai.