Khu công nghiệp sinh thái đang trở thành xu hướng tất yếu trong phát triển, giúp tối ưu hóa tài nguyên, giảm tác động môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế. Với sự hỗ trợ từ chính sách nhà nước, nhiều doanh nghiệp quan tâm đến điều kiện đề xuất đầu tư mới khu công nghiệp sinh thái nhằm tận dụng ưu đãi và cơ hội phát triển. Việc xây dựng mô hình này góp phần bảo vệ môi trường và tạo lợi thế cạnh tranh, thu hút nguồn vốn FDI. Vậy điều kiện cần thiết để đầu tư khu công nghiệp sinh thái là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này.
1. Tổng quan về khu công nghiệp sinh thái
Khu công nghiệp sinh thái là mô hình khu công nghiệp trong đó các doanh nghiệp tham gia áp dụng các giải pháp sản xuất sạch hơn, sử dụng hiệu quả tài nguyên và có sự liên kết, hợp tác trong sản xuất nhằm thực hiện hoạt động cộng sinh công nghiệp. Mục tiêu của mô hình này là giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tăng cường hiệu quả kinh tế và xã hội.
Theo khoản 5 Điều 2 Nghị định 35/2022/NĐ-CP, khu công nghiệp sinh thái được định nghĩa như sau:
Khu công nghiệp sinh thái là khu công nghiệp, trong đó có doanh nghiệp trong khu công nghiệp tham gia vào hoạt động sản xuất sạch hơn và sử dụng hiệu quả tài nguyên, có sự liên kết, hợp tác trong sản xuất để thực hiện hoạt động cộng sinh công nghiệp; đáp ứng các tiêu chí quy định tại Nghị định này.
Các tiêu chí xác định khu công nghiệp sinh thái bao gồm:
- Tuân thủ pháp luật: Nhà đầu tư và các doanh nghiệp trong khu công nghiệp phải tuân thủ các quy định pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp, xây dựng, đất đai, bảo vệ môi trường và lao động trong vòng 03 năm trước thời điểm đăng ký chứng nhận khu công nghiệp sinh thái.
- Hạ tầng kỹ thuật: Khu công nghiệp phải có hạ tầng kỹ thuật đáp ứng yêu cầu về bảo vệ môi trường, bao gồm hệ thống xử lý nước thải tập trung, quản lý chất thải rắn và các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm.
- Sử dụng hiệu quả tài nguyên: Tối thiểu 20% doanh nghiệp trong khu công nghiệp áp dụng các giải pháp sử dụng hiệu quả tài nguyên, sản xuất sạch hơn, đạt kết quả tiết kiệm nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng, hóa chất, chất thải, phế liệu và giảm phát thải ra môi trường.
- Cộng sinh công nghiệp: Thực hiện ít nhất một hoạt động cộng sinh công nghiệp, trong đó các doanh nghiệp liên kết, hợp tác trong việc sử dụng chung hoặc tuần hoàn tài nguyên, năng lượng, chất thải nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
- Trách nhiệm xã hội: Khu công nghiệp cần có phương án thực hiện trách nhiệm xã hội đối với cộng đồng xung quanh, đảm bảo quyền lợi và phúc lợi cho người lao động, cũng như hỗ trợ phát triển kinh tế – xã hội địa phương.
Phát triển khu công nghiệp sinh thái không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi ích kinh tế thông qua việc tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp. Đồng thời, mô hình này cũng đáp ứng xu hướng phát triển bền vững, phù hợp với các cam kết quốc tế về bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xanh.

2. Điều kiện đề xuất đầu tư mới khu công nghiệp sinh thái
Thông tư 05/2025/TT-BKHĐT ngày 24/01/2025 hướng dẫn xây dựng khu công nghiệp sinh thái. Thông tư này có hiệu lực từ ngày 15/3/2025 và bổ sung hướng dẫn cụ thể về tiêu chí, phương án đánh giá và lộ trình thực hiện.
Theo đó, điều kiện đề xuất đầu tư mới khu công nghiệp sinh thái bao gồm:
-
Nội dung đề xuất dự án: Đề xuất dự án đầu tư hoặc Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi dự án đầu tư kết cấu hạ tầng khu công nghiệp sinh thái phải bao gồm các nội dung quy định tại điểm a khoản 2 Điều 8 và điểm a khoản 2 Điều 38 Nghị định 35/2022/NĐ-CP.
-
Nội dung xem xét điều kiện đầu tư: Các nội dung xem xét việc đáp ứng điều kiện của dự án đầu tư xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng khu công nghiệp sinh thái quy định tại điểm a khoản 2 Điều 38 gồm:
- Ngành nghề thu hút đầu tư: Dự kiến các ngành, nghề chính được xác định theo quy hoạch xây dựng của khu công nghiệp đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt.
- Dự kiến mức phát thải: Được tính toán theo hướng dẫn kiểm kê khí nhà kính của Ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC) hoặc công cụ quốc tế liên quan, kết hợp với hướng dẫn của cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam.
- Phương án cộng sinh công nghiệp: Xác định các hình thức cộng sinh công nghiệp theo khoản 1 Điều 2 Thông tư 05.
- Cơ chế giám sát tài nguyên và chất thải: Phương án theo dõi và quản lý đầu vào, đầu ra của khu công nghiệp sinh thái về sử dụng nguyên vật liệu, nước, năng lượng, hóa chất, chất thải, phế liệu, có thể triển khai trên hệ thống giám sát quy định tại điểm b khoản 1 Điều 3 Thông tư 05.
- Trách nhiệm xã hội: Xây dựng phương án thực hiện trách nhiệm xã hội dựa trên Báo cáo trách nhiệm xã hội (CSR), Báo cáo môi trường, xã hội, quản trị (ESG) hoặc báo cáo phát triển bền vững tương tự.
- Cam kết thực hiện tiêu chí sinh thái: Nhà đầu tư phải cam kết đáp ứng các tiêu chí xác định khu công nghiệp sinh thái theo Điều 37 Nghị định 35 trong vòng 08 năm kể từ thời điểm khu công nghiệp được thành lập và đưa ra lộ trình cụ thể.
Tuân thủ đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật nhằm đảm bảo tính pháp lý cho dự án, giúp xây dựng khu công nghiệp sinh thái hiệu quả và thân thiện với môi trường.
>>> Xem thêm: Chứng Chỉ Du lịch Quốc tế có Bắt buộc không? Tìm Hiểu Ngay
3. Tiềm năng phát triển khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam
Trong bối cảnh toàn cầu hướng tới phát triển mạnh mẽ, Việt Nam đang tích cực chuyển đổi sang mô hình khu công nghiệp sinh thái. Sự chuyển đổi này đáp ứng yêu cầu bảo vệ môi trường, mở ra nhiều cơ hội kinh tế và xã hội cho đất nước.

3.1. Lợi ích kinh tế và môi trường
Phát triển khu công nghiệp sinh thái giúp tiết kiệm nguyên vật liệu và năng lượng thông qua việc tái chế và tái sử dụng, giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế. Các doanh nghiệp trong khu công nghiệp sinh thái có thể chia sẻ chi phí dịch vụ chung như quản lý chất thải, đào tạo nhân lực và hệ thống thông tin môi trường, từ đó giảm gánh nặng tài chính và tăng cường hợp tác giữa các doanh nghiệp.
Hơn nữa, khu công nghiệp sinh thái góp phần giảm thiểu phát thải khí nhà kính và ô nhiễm môi trường, đáp ứng các cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường. Điều này nhằm nâng cao uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho thu hút đầu tư nước ngoài.
3.2. Thu hút đầu tư và hợp tác quốc tế
Sự phát triển của khu công nghiệp sinh thái tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến yếu tố bền vững. Các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là từ Nhật Bản, đánh giá cao các khu công nghiệp sinh thái tại Việt Nam nhờ vào cam kết bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Chính phủ Việt Nam cũng đưa ra nhiều ưu đãi để thúc đẩy phát triển khu công nghiệp sinh thái, bao gồm giảm thuế, đơn giản hóa quy định và hỗ trợ nghiên cứu phát triển. Những biện pháp này không chỉ thu hút đầu tư nước ngoài mà còn khuyến khích các doanh nghiệp trong nước tham gia vào mô hình này.
3.3. Định hướng và chiến lược phát triển
Trong giai đoạn 2025 – 2030, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng và chuyển đổi các khu công nghiệp truyền thống thành khu công nghiệp sinh thái, hướng tới phát triển bền vững và nâng cao lợi thế cạnh tranh. Áp dụng công nghệ hiện đại, đào tạo nhân lực chất lượng cao và xây dựng liên kết vùng là những chiến lược quan trọng để đạt được mục tiêu này.
Đặc biệt, việc kết nối khu công nghiệp sinh thái với các trung tâm logistics, cảng biển, sân bay và khu dân cư sẽ tối ưu hóa chuỗi cung ứng và thu hút thêm doanh nghiệp. Sự đồng bộ trong quy hoạch và phát triển hạ tầng sẽ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của khu công nghiệp sinh thái trong tương lai.
Kết luận