04/08/2025 | Chia sẻ

Những điểm nổi bật tại Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Từ ngày 01/08/2025, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp mới chính thức có hiệu lực, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn nhà nước. Với mục tiêu tăng cường tính minh bạch, hiệu quả, luật mới mang đến nhiều thay đổi quan trọng. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích những điểm mới cốt lõi mà doanh nghiệp và nhà đầu tư cần nắm rõ.

1. Tổng quan về Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp (Luật số 68/2025/QH15)

Từ ngày 01/08/2025, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp chính thức có hiệu lực. Luật số 68/2025/QH15 được Quốc hội ban hành ngày 14/06/2025 nhằm thay thế và khắc phục những hạn chế còn tồn đọng của Luật số 69/2014/QH13, đồng thời cụ thể hóa các chủ trương, đường lối của Đảng về tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN). Mục tiêu cốt lõi của Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp mới là thiết lập một khuôn khổ pháp lý toàn diện, minh bạch và ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động đầu tư, quản lý, và sử dụng vốn nhà nước.

Không chỉ giúp các DNNN hoạt động hiệu quả hơn theo cơ chế thị trường, sự thay đổi này còn tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, ngăn chặn các hành vi thất thoát, lãng phí tài sản công. 

Với 8 Chương và 59 Điều, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp đã thể hiện một cách tiếp cận mới: từ việc quản lý “sử dụng vốn” (theo luật cũ) sang quản lý “vốn nhà nước”, bao gồm cả nội dung về sử dụng và giám sát. Sự thay đổi này nhấn mạnh vai trò của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu, thực hiện các quyền và trách nhiệm tương ứng với tỷ lệ sở hữu vốn, mà không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, qua đó nâng cao tính tự chủ và trách nhiệm giải trình của các đơn vị.

Tổng quan về Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp (Luật số 68/2025/QH15)
Tổng quan về Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp (Luật số 68/2025/QH15)

2. Những điểm đổi mới cơ bản trong Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp

Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp mới có hiệu lực đã mang đến những thay đổi toàn diện, tập trung vào việc khơi thông nguồn lực, tăng cường quyền tự chủ và siết chặt kỷ luật. Những điểm đổi mới này giải quyết các vướng mắc tồn đọng từ luật cũ, tạo ra một môi trường pháp lý năng động hơn cho các doanh nghiệp.

2.1. Về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Một trong những điểm mới quan trọng nhất của Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp là sự thay đổi trong tư duy quản lý. Luật đã bỏ cụm từ “sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh” và “giám sát việc đầu tư, quản lý, sử dụng vốn nhà nước” như trong Luật số 69/2014/QH13. Thay vào đó, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp sử dụng nội hàm rộng hơn của “quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp”, bao gồm cả nội dung về sử dụng và giám sát. Sự thay đổi này thể hiện rõ mục tiêu của Nhà nước là thực hiện quyền và trách nhiệm của chủ sở hữu một cách bình đẳng như các nhà đầu tư khác, không can thiệp trực tiếp vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.

Đồng thời, đối tượng áp dụng của Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp cũng được mở rộng đáng kể. Bên cạnh các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp còn áp dụng cho các tổ chức tín dụng mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ. Từ đó giúp việc quản lý vốn nhà nước trở nên toàn diện và thống nhất hơn trên nhiều loại hình doanh nghiệp. Đặc biệt, các tổ chức chính trị, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức thành viên cũng có thể áp dụng luật này để thực hiện việc quản lý và đầu tư vốn của tổ chức tại doanh nghiệp, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động này.

2.2. Về quyền tự chủ và trách nhiệm của doanh nghiệp

Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp mới đã phân cấp mạnh mẽ, tăng cường quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho các doanh nghiệp. Đối với doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, Hội đồng thành viên hoặc Chủ tịch công ty được trao quyền tự quyết định nhiều vấn đề quan trọng mà trước đây phải trình cấp trên phê duyệt. Các quyết định về huy động vốn, ban hành, điều chỉnh chiến lược phát triển, hay kế hoạch kinh doanh hằng năm giờ đây thuộc thẩm quyền của nội bộ doanh nghiệp.

Một điểm đột phá khác là việc nâng mức trích tối đa vào Quỹ Đầu tư phát triển doanh nghiệp từ 30% lên 50% lợi nhuận sau thuế. Đây là một quy định quan trọng nhằm khơi thông nguồn lực, tạo điều kiện cho doanh nghiệp có thêm vốn nội tại để tái đầu tư, phát triển bền vững, đặc biệt trong các lĩnh vực ưu tiên như khoa học, công nghệ và chuyển đổi số.

2.3. Về cơ chế quản lý đối với người đại diện vốn

Đối với các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ từ trên 50% đến dưới 100% vốn điều lệ, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp đã đơn giản hóa cơ chế quản lý thông qua Người đại diện phần vốn nhà nước. Người đại diện vốn được phân cấp chủ động quyết định nhiều nội dung theo thẩm quyền mà không phải báo cáo cấp trên. Họ chỉ cần báo cáo cơ quan đại diện chủ sở hữu trước khi tham gia biểu quyết tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị hoặc Hội đồng thành viên đối với một số nội dung quan trọng. 

2.4. Về cơ cấu lại vốn và giám sát

Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp cũng xây dựng khuôn khổ pháp lý đầy đủ cho hoạt động cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp. Các hình thức cơ cấu lại được bổ sung bao gồm chuyển giao dự án đầu tư, vốn, tài sản của doanh nghiệp; chuyển giao quyền mua cổ phần, quyền ưu tiên mua cổ phần. Thêm vào đó, luật xác định ngân sách nhà nước sẽ hỗ trợ kinh phí cho các doanh nghiệp nông, lâm nghiệp khi giải thể mà nguồn thu không đủ để giải quyết các tồn tại tài chính.

Bên cạnh việc phân cấp, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp cũng tăng cường công tác giám sát, kiểm tra, thanh tra từ phía chủ sở hữu. Luật bổ sung quy định Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty phải chịu trách nhiệm trước Thủ tướng Chính phủ và cơ quan đại diện chủ sở hữu trong việc quản lý, bảo toàn và phát triển vốn. Trách nhiệm của người đứng đầu và người đại diện vốn nhà nước được gắn chặt với kết quả hoạt động của doanh nghiệp, đảm bảo tính công khai và minh bạch.

2.5. Về việc cắt giảm thủ tục hành chính

Một lợi ích thiết thực khác của Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp là đã cắt giảm khoảng 30% thủ tục so với Luật cũ. Nhiều thủ tục phức tạp như trình cấp có thẩm quyền phê duyệt Báo cáo tài chính, chiến lược kinh doanh 5 năm, hay kế hoạch sản xuất kinh doanh hằng năm đã được loại bỏ. Sự phân cấp thẩm quyền quyết định đầu tư cũng giúp quy trình trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn, giảm gánh nặng hành chính cho doanh nghiệp.

3. Tác động của Luật đối với các doanh nghiệp

Việc ban hành và áp dụng Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp mang lại những tác động sâu rộng, tích cực đến hoạt động của các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhà nước. 

Đầu tiên, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp thúc đẩy tính minh bạch và tăng cường trách nhiệm giải trình. Với các quy định mới, doanh nghiệp nhà nước phải tăng cường công khai, minh bạch trong các hoạt động tài chính và đầu tư. Đồng thời, trách nhiệm của Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty, Hội đồng quản trị và người đại diện phần vốn nhà nước được nâng cao, gắn liền với kết quả hoạt động thực tế của doanh nghiệp. Những người quản lý không hoàn thành nhiệm vụ sẽ phải chịu trách nhiệm và có thể bị thay thế, tạo động lực để họ làm việc hiệu quả hơn và bảo toàn, phát triển vốn nhà nước.

Thứ hai, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp khơi thông nguồn lực, tăng cường năng lực tài chính cho doanh nghiệp. Việc nâng mức trích Quỹ Đầu tư phát triển doanh nghiệp từ 30% lên tối đa 50% lợi nhuận sau thuế là một điểm đột phá. Quy định này cung cấp một nguồn vốn nội tại đáng kể, giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tái đầu tư, phát triển công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số mà không phụ thuộc hoàn toàn vào ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, việc xác định rõ các hình thức và nguồn vốn đầu tư cũng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp trong việc huy động và sử dụng vốn một cách hiệu quả.

Thứ ba, sự phân cấp mạnh mẽ giúp nâng cao tính tự chủ và hiệu quả hoạt động. Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp trao quyền cho Hội đồng thành viên/Chủ tịch công ty tự quyết định nhiều vấn đề chiến lược và kinh doanh, cắt giảm khoảng 30% thủ tục hành chính so với luật cũ. Điều này giúp rút ngắn thời gian ra quyết định, cho phép doanh nghiệp phản ứng nhanh chóng với các biến động của thị trường và hoạt động một cách linh hoạt, hiệu quả hơn.

Tác động của Luật đối với các doanh nghiệp
Tác động của Luật đối với các doanh nghiệp

4. So sánh Luật số 68/2025/QH15 với Luật 69/2014/QH13

Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp là sự kế thừa và phát triển từ Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp năm 2014 (Luật số 69/2014/QH13). Tuy nhiên, Luật Quản lý và Đầu tư vốn Nhà nước tại Doanh nghiệp đã có những thay đổi mang tính cách mạng, phản ánh một tư duy quản lý hiện đại và phù hợp hơn với bối cảnh kinh tế thị trường.

Sự khác biệt về tư duy quản lý

  • Luật cũ (69/2014/QH13): Tập trung vào việc quản lý “sử dụng vốn”, can thiệp sâu và chi tiết vào các hoạt động của doanh nghiệp, gây ra sự cứng nhắc và giảm tính tự chủ.
  • Luật mới (68/2025/QH15): Chuyển sang quản lý “vốn nhà nước”. Nhà nước đóng vai trò là chủ sở hữu chiến lược, thực hiện quyền và nghĩa vụ tương ứng với tỷ lệ sở hữu.

Phạm vi và đối tượng áp dụng

  • Luật cũ: Chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.
  • Luật mới: Mở rộng đối tượng áp dụng, bao gồm cả các tổ chức tín dụng do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ. 

Phân cấp thẩm quyền và thủ tục hành chính

  • Luật cũ: Yêu cầu nhiều thủ tục phê duyệt phức tạp từ cấp trên đối với các quyết định kinh doanh quan trọng, làm chậm quá trình ra quyết định.
  • Luật mới: Phân cấp thẩm quyền mạnh mẽ cho Hội đồng thành viên và Chủ tịch công ty. Luật đã cắt giảm khoảng 30% thủ tục hành chính, giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng và tăng tính linh hoạt.

Cơ chế quản lý người đại diện vốn

  • Luật cũ: Cơ chế quản lý còn phức tạp và chưa thực sự trao quyền cho người đại diện vốn.
  • Luật mới: Trao quyền tự chủ cao hơn cho người đại diện phần vốn nhà nước. Họ có thể chủ động quyết định nhiều nội dung và chỉ cần báo cáo cấp trên trước khi biểu quyết các vấn đề quan trọng, giúp quy trình ra quyết định nhanh chóng và hiệu quả hơn.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hơn về những điểm mới của luật hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến doanh nghiệp, hãy liên hệ Luật Dương Trí qua hotline 0961.353.606 để được hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất.

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp