Luật Thanh tra 2022, có hiệu lực từ ngày 01/07/2023, mang đến nhiều điểm mới quan trọng so với Luật Thanh tra 2010. Những thay đổi này nhằm nâng cao hiệu quả, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của các bên trong quá trình thanh tra. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những điểm mới đáng chú ý của Luật Thanh tra 2022, đặc biệt là những quy định về thẩm quyền, thủ tục thanh tra, cũng như trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan.
1. Tổng quan về Luật Thanh tra 2022
Luật Thanh tra là văn bản pháp lý quan trọng, quy định về tổ chức và hoạt động thanh tra. Luật Thanh tra 2022 (số 11/2022/QH15), được Quốc hội thông qua ngày 14/11/2022, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2023, thay thế Luật Thanh tra 2010. Sự ra đời của Luật Thanh tra 2022 nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thanh tra, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động thanh tra, góp phần phòng ngừa và đấu tranh chống tham nhũng, tiêu cực.
Luật Thanh tra 2022 bao gồm nhiều điểm mới đáng chú ý, tập trung vào các nội dung chính sau:
- Nguyên tắc hoạt động thanh tra: Bổ sung nguyên tắc “khách quan, chính xác” bên cạnh các nguyên tắc đã có, đồng thời làm rõ nguyên tắc “không trùng lặp về phạm vi, thời gian”, đặc biệt là không trùng lặp giữa cơ quan thanh tra với Kiểm toán Nhà nước.
- Tổ chức và hoạt động của cơ quan thanh tra: Quy định rõ hơn về chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của các cơ quan thanh tra, từ Thanh tra Chính phủ đến thanh tra cấp sở, huyện.
- Trình tự, thủ tục thanh tra: Quy định chi tiết hơn về các bước tiến hành một cuộc thanh tra, từ chuẩn bị thanh tra, tiến hành thanh tra đến kết luận thanh tra, xử lý sau thanh tra.
- Xử lý vi phạm và trách nhiệm giải trình: Tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan đến hoạt động thanh tra, đồng thời quy định cụ thể hơn về xử lý vi phạm trong hoạt động thanh tra.
Theo Luật sư Phạm Đình Tú (Đoàn luật sư Thành phố Hà Nội), việc ban hành Luật Thanh tra 2022 là bước đi kịp thời trong bối cảnh xã hội đang đòi hỏi cao hơn về tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy công quyền. Nó thể hiện quyết tâm của Nhà nước trong việc hiện đại hóa công tác thanh tra, đồng thời đặt hoạt động này trong mối liên hệ trực tiếp với phòng, chống tham nhũng và tiêu cực.
Thực tế nhiều vụ việc trước đây gặp khó khăn vì cơ sở pháp lý chưa đầy đủ, khiến quá trình xử lý sau thanh tra thiếu tính ràng buộc. Nay với khuôn khổ pháp lý được hoàn thiện, tôi cho rằng cơ quan thanh tra sẽ có công cụ mạnh mẽ hơn để phát hiện sai phạm, nâng cao được tính răn đe, phòng ngừa.

2. Những điểm mới nổi bật của Luật Thanh tra 2022
Luật Thanh tra 2022 mang đến nhiều điểm mới so với Luật Thanh tra 2010, nhằm kiện toàn khung pháp lý, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động thanh tra. Dưới đây là một số điểm mới nổi bật:
- Nguyên tắc “khách quan, chính xác” (trong Điều 4 Luật Thanh tra 2022): Bên cạnh các nguyên tắc đã được quy định tại Luật Thanh tra 2010 như tuân thủ pháp luật, công khai, minh bạch, Luật Thanh tra 2022 bổ sung nguyên tắc “khách quan, chính xác”. Nguyên tắc này yêu cầu hoạt động thanh tra phải dựa trên sự thật khách quan, đánh giá chính xác sự việc, tránh tình trạng chủ quan, duy ý chí, làm sai lệch kết quả thanh tra, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức, cá nhân.
- Nguyên tắc “Không trùng lặp về phạm vi, thời gian” (trong Điều 4 Luật Thanh tra 2022): Luật Thanh tra 2022 làm rõ hơn nguyên tắc này bằng cách quy định cụ thể việc không trùng lặp giữa cơ quan thanh tra với Kiểm toán Nhà nước và không trùng lặp trong việc thực hiện quyền khi tiến hành thanh tra. Điều này nhằm tránh chồng chéo, trùng lắp trong hoạt động thanh tra, gây khó khăn, phiền hà cho đối tượng thanh tra, đồng thời tiết kiệm nguồn lực của Nhà nước.
- Thời hạn thanh tra (trong Điều 47 Luật Thanh tra 2022): Luật quy định cụ thể thời hạn thanh tra cho từng cấp thanh tra, thay vì quy định chung chung như trước đây. Cụ thể:
-
- Thanh tra Chính phủ: Không quá 60 ngày; trường hợp phức tạp có thể gia hạn 1 lần không quá 30 ngày; trường hợp đặc biệt phức tạp có thể gia hạn lần 2 không quá 30 ngày.
- Thanh tra Bộ, Thanh tra Tổng cục, Cục, Thanh tra tỉnh: Không quá 45 ngày; trường hợp phức tạp có thể gia hạn 1 lần không quá 30 ngày.
- Thanh tra sở, Thanh tra huyện: Không quá 30 ngày; trường hợp phức tạp hoặc ở miền núi, biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa đi lại khó khăn có thể gia hạn 1 lần không quá 15 ngày.
- Việc quy định cụ thể về thời hạn giúp đảm bảo tiến độ thanh tra, tránh tình trạng kéo dài, gây ảnh hưởng đến hoạt động của đối tượng thanh tra.
- Tạm dừng, đình chỉ cuộc thanh tra (trong Điều 70, 71 Luật Thanh tra 2022): Luật Thanh tra 2022 bổ sung quy định về tạm dừng và đình chỉ cuộc thanh tra, tạo cơ sở pháp lý để xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình thanh tra, ví dụ như phát hiện dấu hiệu tội phạm, cần trưng cầu giám định, hoặc có sự kiện bất khả kháng.
- Thu thập thông tin để chuẩn bị thanh tra (trong Điều 49, 50 Luật Thanh tra 2022): Luật quy định rõ việc thu thập thông tin để chuẩn bị thanh tra là bắt buộc đối với thanh tra hành chính, còn đối với thanh tra chuyên ngành thì không bắt buộc, tùy thuộc vào tính chất, đặc điểm của từng cuộc thanh tra. Điều này giúp cho việc chuẩn bị thanh tra được kỹ lưỡng, hiệu quả hơn, đồng thời tránh tình trạng lạm dụng việc thu thập thông tin.
Theo ý kiến của tôi, những điểm mới của Luật Thanh tra 2022 mang tính thiết thực: vừa làm rõ nguyên tắc, vừa siết chặt quy trình, thời hạn và cơ chế xử lý tình huống. Đây là bước tiến quan trọng giúp giảm chồng chéo, tăng minh bạch và hiệu quả phòng ngừa. Tuy nhiên, để luật đi vào đời sống, khâu triển khai và giám sát thực thi sẽ đóng vai trò quyết định.

3. Trình tự, thủ tục tiến hành thanh tra theo Luật Thanh tra 2022
Luật Thanh tra 2022 quy định chi tiết về trình tự, thủ tục tiến hành một cuộc thanh tra, bao gồm các bước chính sau đây. Cần lưu ý rằng, Luật Thanh tra 2022 phân biệt trình tự, thủ tục thanh tra hành chính và thanh tra chuyên ngành ở giai đoạn chuẩn bị thanh tra, nhưng các giai đoạn sau đó có trình tự, thủ tục tương đồng.
3.1. Chuẩn bị thanh tra
- Thu thập thông tin:
- Thanh tra hành chính: Bắt buộc phải thu thập thông tin để chuẩn bị thanh tra. Việc thu thập thông tin nhằm xác định rõ mục đích, yêu cầu, nội dung, đối tượng, thời gian thanh tra.
- Thanh tra chuyên ngành: Không bắt buộc phải thu thập thông tin trước khi ra quyết định thanh tra, trừ trường hợp cần thiết.
- Ban hành quyết định thanh tra: Người có thẩm quyền ra quyết định thanh tra bằng văn bản. Quyết định thanh tra phải nêu rõ:
- Căn cứ pháp lý.
- Mục đích, yêu cầu, nội dung thanh tra.
- Thời gian thanh tra.
- Trưởng đoàn thanh tra, thành viên Đoàn thanh tra.
- Quyền và trách nhiệm của Đoàn thanh tra, đối tượng thanh tra và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
- Thành lập Đoàn thanh tra: Quyết định thành lập Đoàn thanh tra được ban hành đồng thời hoặc sau quyết định thanh tra. Đoàn thanh tra bao gồm Trưởng đoàn thanh tra và các thành viên.
3.2. Tiến hành thanh tra
- Công bố quyết định thanh tra: Quyết định thanh tra phải được công bố cho đối tượng thanh tra trước khi tiến hành thanh tra.
- Thu thập thông tin, tài liệu: Đoàn thanh tra có quyền yêu cầu đối tượng thanh tra và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan cung cấp thông tin, tài liệu cần thiết cho việc thanh tra. Việc thu thập thông tin, tài liệu phải được lập thành biên bản.
- Làm việc trực tiếp với đối tượng thanh tra: Đoàn thanh tra làm việc trực tiếp với đối tượng thanh tra để làm rõ các nội dung thanh tra. Nội dung làm việc phải được lập thành biên bản.
- Xử lý trong quá trình thanh tra: Trong quá trình thanh tra, Đoàn thanh tra có thể áp dụng các biện pháp nghiệp vụ thanh tra theo quy định của pháp luật, như: tạm giữ tài liệu, đồ vật; niêm phong tài liệu, đồ vật; trưng cầu giám định; yêu cầu giải trình; kiến nghị xử lý vi phạm.
- Tạm dừng, đình chỉ cuộc thanh tra:
- Tạm dừng: Cuộc thanh tra có thể bị tạm dừng trong trường hợp có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan.
- Đình chỉ: Cuộc thanh tra bị đình chỉ khi phát hiện có dấu hiệu tội phạm hoặc có vi phạm pháp luật nghiêm trọng đến mức phải đình chỉ.
3.3. Kết thúc thanh tra
- Báo cáo kết quả thanh tra : Trưởng đoàn thanh tra có trách nhiệm lập báo cáo kết quả thanh tra, trình người ra quyết định thanh tra.
- Dự thảo kết luận thanh tra: Trên cơ sở báo cáo kết quả thanh tra, người ra quyết định thanh tra chỉ đạo xây dựng dự thảo kết luận thanh tra.
- Ban hành kết luận thanh tra: Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận được dự thảo kết luận thanh tra, người ra quyết định thanh tra phải ký ban hành kết luận thanh tra. Kết luận thanh tra phải nêu rõ:
- Đánh giá việc thực hiện chính sách, pháp luật, nhiệm vụ của đối tượng thanh tra.
- Kết luận về nội dung thanh tra.
- Xác định rõ tính chất, mức độ vi phạm (nếu có), nguyên nhân, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
- Kiến nghị các biện pháp xử lý.
3.4. Xử lý sau thanh tra
- Công khai kết luận thanh tra: Kết luận thanh tra phải được công khai theo quy định của pháp luật.
- Theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện kết luận thanh tra: Cơ quan thanh tra có trách nhiệm theo dõi, đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện kết luận thanh tra.
- Xử lý vi phạm: Các vi phạm được phát hiện qua thanh tra phải được xử lý theo quy định của pháp luật.
Luật sư Nguyễn Văn Trung (Đoàn luật sư Thành phố Hà Nội) cũng chia sẻ, trong quá trình hành nghề, ông đã từng tham gia bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp ở nhiều cuộc thanh tra, có cuộc kéo dài hàng tháng trời chỉ vì quy trình thiếu rõ ràng. Khi không có khung chuẩn, cả cơ quan thanh tra lẫn doanh nghiệp đều dễ lúng túng, dẫn tới khiếu nại qua lại. Vì vậy, Luật sư đặc biệt đánh giá cao việc Luật Thanh tra 2022 đã cụ thể hóa từng bước, đem lại sự yên tâm về tính minh bạch, quan trọng nhất là hạn chế được tranh cãi sau thanh tra.

4. Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến hoạt động thanh tra
Luật Thanh tra 2022 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến hoạt động thanh tra, bao gồm:
- Quyền và nghĩa vụ của cơ quan thanh tra: Cơ quan thanh tra có quyền yêu cầu cung cấp thông tin, tài liệu; triệu tập đối tượng thanh tra; áp dụng các biện pháp nghiệp vụ thanh tra theo quy định của pháp luật. Đồng thời, cơ quan thanh tra có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật; bảo đảm tính khách quan, chính xác, công khai, minh bạch trong hoạt động thanh tra; bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật kinh doanh của đối tượng thanh tra.
- Quyền và nghĩa vụ của đối tượng thanh tra: Đối tượng thanh tra có quyền được biết về quyết định thanh tra, nội dung thanh tra; được giải trình, khiếu nại về kết luận thanh tra. Đồng thời, đối tượng thanh tra có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ, chính xác thông tin, tài liệu theo yêu cầu của cơ quan thanh tra; chấp hành kết luận thanh tra.
- Quyền và nghĩa vụ của người ra quyết định thanh tra: Người ra quyết định thanh tra có trách nhiệm chỉ đạo, điều hành hoạt động thanh tra; xem xét, quyết định các vấn đề liên quan đến cuộc thanh tra; chịu trách nhiệm về quyết định của mình.
Luật Thanh tra 2022 với nhiều điểm mới đã tạo ra khung pháp lý chặt chẽ và hiệu quả hơn cho hoạt động thanh tra. Tôi tin rằng Luật Thanh tra 2022 chính là cơ hội để xây dựng văn hóa thanh tra công minh, minh bạch và thân thiện hơn với doanh nghiệp, tổ chức và người dân. Do đó các cơ quan, tổ chức và cá nhân liên quan cần nắm bắt và áp dụng đúng các quy định của Luật.
Ngoài ra, tôi cho rằng để đảm bảo quyền lợi của các cá nhân và tổ chức trong quá trình khiếu nại, việc hiểu rõ các quy định về khiếu nại theo Luật Khiếu nại 2011 cũng là rất quan trọng. Luật này quy định quyền và nghĩa vụ của công dân trong việc khiếu nại các quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan, tổ chức và cán bộ, công chức. Hãy cùng tiếp tục tìm hiểu những điểm cần lưu ý về Luật Khiếu nại 2011 trong bài viết tại đây.
Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ trong việc tuân thủ các quy định mới, Luật Dương Trí luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn, cung cấp các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp và hiệu quả.