Tội chống người thi hành công vụ là một trong những hành vi bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, nhằm bảo vệ hoạt động thực thi công vụ của lực lượng chức năng và cán bộ nhà nước. Bài viết sau Luật Dương Trí sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, căn cứ pháp lý và mức xử phạt đối với hành vi vi phạm này.
1. Căn cứ pháp lý quy định về tội chống người thi hành công vụ
Tội chống người thi hành công vụ là hành vi nguy hiểm cho xã hội, trực tiếp xâm phạm đến hoạt động quản lý hành chính của Nhà nước, cụ thể là hoạt động thi hành công vụ hợp pháp của cán bộ, công chức có thẩm quyền. Căn cứ pháp lý điều chỉnh hành vi này bao gồm:
- Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bổ sung năm 2017 – Điều 330 quy định rõ về cấu thành và hình phạt đối với hành vi chống người thi hành công vụ.
- Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, hướng dẫn chi tiết việc xét xử các tội xâm phạm trật tự công cộng.
- Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-BCA-VKSNDTC-TANDTC-BTP (và các văn bản kế thừa) hướng dẫn thống nhất về xác định hành vi, mức độ và trách nhiệm hình sự trong các vụ án liên quan.
Theo quy định tại Điều 330 Bộ luật Hình sự, hành vi vi phạm bị coi là tội chống người thi hành công vụ khi người thực hiện:
- Biết rõ người bị mình chống đối đang thực hiện nhiệm vụ theo quy định của pháp luật;
- Có hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, cản trở, lăng mạ hoặc xúc phạm danh dự, nhân phẩm… làm gián đoạn hoặc gây khó khăn cho việc thi hành công vụ;
- Hành vi đủ mức độ nguy hiểm để bị xử lý hình sự thay vì chỉ xử phạt hành chính.
Việc nhận diện đúng căn cứ pháp lý và bản chất của tội danh này là bước đầu tiên để bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật, đồng thời giúp người dân nâng cao ý thức pháp luật trong các tình huống tiếp xúc với lực lượng chức năng.
2. Hành vi nào được coi là chống người thi hành công vụ?
Tội chống người thi hành công vụ không chỉ xảy ra trong các trường hợp xô xát ngoài xã hội, mà còn có thể được cấu thành từ những hành vi tưởng chừng như “chỉ là không hợp tác”. Luật hình sự Việt Nam quy định rõ các dấu hiệu để xác định hành vi vi phạm thuộc nhóm tội danh này.
2.1 Đặc điểm nhận diện
Một người bị coi là phạm tội chống người thi hành công vụ khi có đầy đủ các yếu tố pháp lý sau:
- Nhận thức rõ người đang làm nhiệm vụ là cán bộ, công chức hoặc người có thẩm quyền đang thi hành công vụ theo đúng pháp luật.
- Thực hiện hành vi cản trở, chửi bới, lăng mạ, hành hung hoặc phá hoại phương tiện, tài sản được sử dụng để thi hành công vụ.
- Thể hiện rõ ý chí chống đối, không chấp hành hiệu lệnh, thậm chí cố tình gây rối hoặc kích động người khác làm theo.
Việc xác định yếu tố “cố ý” và hành vi thực tế là điều kiện bắt buộc để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 330 Bộ luật Hình sự.
2.2 Các hành vi thường gặp
Trong thực tiễn xét xử, các hành vi phổ biến bị xử lý theo tội chống người thi hành công vụ bao gồm:
- Dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực với cảnh sát giao thông, cán bộ quản lý thị trường, thanh tra xây dựng khi đang làm nhiệm vụ ngoài hiện trường.
- Phá hoại công cụ hỗ trợ, phương tiện chuyên dụng trong khi đang bị kiểm tra hành chính, truy quét tệ nạn xã hội hoặc cưỡng chế.
- Không chấp hành yêu cầu kiểm tra, xét nghiệm y tế, hoặc cản trở cán bộ trong các chiến dịch phòng, chống dịch bệnh.
- Đăng tải nội dung kích động, lôi kéo, kêu gọi chống đối qua mạng xã hội, livestream, bài viết công khai làm ảnh hưởng đến lực lượng thực thi công vụ.
Việc cố ý vi phạm dù là trong môi trường thực tế hay không gian mạng đều có thể bị xử lý nghiêm khắc theo quy định pháp luật hiện hành.
3. Hình phạt đối với tội chống người thi hành công vụ
Theo quy định tại Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, người có hành vi chống người thi hành công vụ có thể bị xử lý ở hai mức độ: hình sự và hành chính, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm cụ thể.
3.1 Xử lý hình sự
Người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội theo quy định:
- Phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm nếu mức độ vi phạm chưa nghiêm trọng.
- Phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm trong trường hợp hành vi có tính chất chống đối, gây rối nhưng không có tình tiết tăng nặng.
- Phạt tù từ 2 đến 5 năm nếu vi phạm ở mức độ nghiêm trọng như: thực hiện hành vi có tổ chức, sử dụng vũ khí, gây thương tích cho người thi hành công vụ hoặc kích động người khác tham gia.
Trong các vụ án hình sự liên quan đến hành vi này, việc có luật sư tư vấn từ sớm sẽ giúp người bị cáo buộc hiểu rõ quyền lợi, nghĩa vụ và được bảo vệ về mặt pháp lý trong quá trình điều tra, xét xử.
3.2 Xử lý hành chính
Trong trường hợp hành vi chưa đến mức bị truy tố hình sự, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt theo quy định tại Nghị định 144/2021/NĐ-CP:
- Phạt tiền từ 2 triệu đến 5 triệu đồng nếu có hành vi cản trở, xúc phạm người thi hành công vụ.
- Buộc xin lỗi công khai, viết cam kết không tái phạm trong trường hợp vi phạm gây ảnh hưởng đến trật tự xã hội nhưng không gây hậu quả nghiêm trọng.
Việc xác định ranh giới giữa xử phạt hành chính và truy cứu hình sự đôi khi rất phức tạp. Vì vậy, trong mọi trường hợp có tranh chấp hoặc bị xử lý liên quan đến tội chống người thi hành công vụ, cá nhân nên chủ động tìm đến luật sư tư vấn hình sự để được hỗ trợ chính xác theo quy định pháp luật
Liên hệ hỗ trợ pháp lý:
- Hotline: 0961 353 606
- Website: luatduongtri.vn
- Email: luatduongtri@gmail.com
- Facebook: Luật Dương Trí
>>>>>>Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Luật Sư Thường Xuyên Chuyên Sâu Và Tiết Kiệm