10/07/2025 | Chia sẻ

App mạng xã hội Việt Nam 2026: Khi nào phải xin Giấy phép, khi nào chỉ cần thông báo?

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Một app mạng xã hội Việt Nam không được phân loại chỉ dựa vào việc ứng dụng có chat, profile hay được đưa lên App Store/Google Play. Theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP, điểm cốt lõi là ứng dụng có cung cấp cho cộng đồng người dùng các dịch vụ, công cụ cho phép họ cung cấp, trao đổi, tương tác và chia sẻ thông tin với nhau hay không. Nếu có, doanh nghiệp cần tiếp tục xác định nền tảng thuộc nhóm phải xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội hay nhóm quy mô nhỏ thực hiện thủ tục để được cấp Giấy xác nhận thông báo cung cấp dịch vụ mạng xã hội.

Đây là thay đổi quan trọng so với nhiều hướng dẫn cũ. Từ 25/12/2024, Nghị định 147/2024/NĐ-CP đã thay thế Nghị định 72/2013/NĐ-CP và Nghị định 27/2018/NĐ-CP. Vì vậy, cách viết “mọi app mạng xã hội đều phải xin một loại giấy phép” không còn phản ánh đúng cơ chế pháp lý hiện hành.

App mạng xã hội năm 2026: Giấy phép hay thông báo?

Bước 1 – Có thực sự là mạng xã hội? Nếu người dùng có thể tạo nội dung, đăng bài, bình luận, chia sẻ, tương tác hoặc trao đổi thông tin với nhau, cần rà soát theo định nghĩa mạng xã hội của Nghị định 147.

Bước 2 – Xác định quy mô: Nghị định sử dụng hai chỉ số chính là số lượt truy cập thường xuyên theo tháng và số người dùng thường xuyên trong tháng để phân loại mạng xã hội lớn/nhỏ.

Mạng xã hội quy mô lớn: phải có Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội trước khi cung cấp dịch vụ.

Mạng xã hội quy mô nhỏ: thực hiện thủ tục thông báo để được cấp Giấy xác nhận; nhưng nếu muốn cung cấp livestream hoặc hoạt động phát sinh doanh thu thì phải đi theo lộ trình xin Giấy phép.

Không chỉ có giấy phép: trước launch còn phải kiểm tra tên miền, máy chủ, nhân sự quản lý nội dung, xác thực tài khoản, trẻ em dưới 16 tuổi, lưu trữ log, dữ liệu cá nhân, Terms of Use và quy trình xử lý nội dung vi phạm.

Phân loại pháp lý app mạng xã hội Việt Nam theo Nghị định 147 năm 2026
Điểm khởi đầu không phải “xin giấy phép gì”, mà là xác định app có thực sự cung cấp dịch vụ mạng xã hội theo chức năng đang vận hành hay không.

App như thế nào được coi là mạng xã hội?

Nghị định 147/2024/NĐ-CP định nghĩa mạng xã hội là hệ thống thông tin được thiết lập trên nền tảng website hoặc ứng dụng trên mạng, cung cấp dịch vụ/công cụ cho phép người sử dụng cung cấp, trao đổi, tương tác và chia sẻ thông tin với nhau.

Do đó, một app có khả năng rơi vào nhóm mạng xã hội khi các tính năng cốt lõi gồm:

Người dùng tạo tài khoản/profile riêng.
Người dùng tự đăng bài viết, ảnh, video hoặc nội dung khác.
Bình luận, phản hồi hoặc tương tác giữa nhiều người dùng.
Chia sẻ/repost nội dung do người dùng khác tạo.
Tạo nhóm, cộng đồng, trang hoặc kênh nội dung.
Livestream cho cộng đồng hoặc nhóm người dùng.
Theo dõi/kết bạn/kết nối giữa các tài khoản.
Công cụ tìm kiếm, phân phối hoặc đề xuất nội dung do người dùng tạo.

Không cần app phải giống Facebook hoặc TikTok mới bị xem là mạng xã hội. Một sản phẩm giáo dục, nghề nghiệp, du lịch, thể thao hoặc SaaS có module cộng đồng đủ rộng vẫn có thể phát sinh lớp pháp lý mạng xã hội.

Nếu cần hiểu sâu hơn về khái niệm, xem mạng xã hội là gì và cách phân biệt với các loại trang thông tin khác.

Có chat, review hoặc profile có tự động biến app thành mạng xã hội không?

Không nên kết luận chỉ từ một tính năng đơn lẻ. Cần nhìn tổng thể mục đích của nền tảng, nhóm người dùng, phạm vi công khai của nội dung và khả năng trao đổi/chia sẻ giữa cộng đồng.

Mô hình Rủi ro phân loại mạng xã hội Điểm cần kiểm tra
App SaaS quản trị nội bộ Thấp hơn nếu chỉ phục vụ nội bộ doanh nghiệp. Người dùng có tạo nội dung công khai cho cộng đồng bên ngoài hay chỉ trao đổi trong phạm vi công việc nội bộ?
Marketplace có review/comment Có thể phát sinh lớp xã hội nhưng không nên bỏ qua bản chất TMĐT. Review chỉ gắn với giao dịch hay đã hình thành feed, profile, follow, community và nội dung độc lập?
Ứng dụng tin tức có comment Cần rà soát cả mạng xã hội và trang thông tin điện tử tổng hợp. Nguồn tin, cách tổng hợp tin và khu vực UGC có được tách riêng hay không?
Ứng dụng game có guild/chat Không mặc nhiên thay thế giấy phép game bằng giấy phép MXH. Chat/guild là chức năng phụ trong game hay đã trở thành một mạng cộng đồng độc lập?
App nghề nghiệp/giáo dục có community Có thể là mạng xã hội nếu người dùng chia sẻ và tương tác với nhau rộng rãi. Phạm vi người dùng, nội dung UGC, group, livestream, feed và mô hình doanh thu.

Feature audit quan trọng hơn tên app. Một sản phẩm được đặt tên là “platform”, “community”, “forum”, “workspace” hay “marketplace” không quyết định thủ tục. Cơ quan quản lý sẽ nhìn vào dịch vụ thực tế mà hệ thống cung cấp.

Khi nào phải xin Giấy phép, khi nào chỉ cần Giấy xác nhận thông báo?

Nghị định 147/2024/NĐ-CP phân loại mạng xã hội trong nước thành mạng xã hội có số lượng người truy cập thường xuyên lớn và mạng xã hội có số lượng người truy cập thường xuyên thấp.

Nhóm Chỉ số Nghị định sử dụng Thủ tục chính
Mạng xã hội quy mô lớn Tổng lượt truy cập thường xuyên trong 01 tháng, tính theo số liệu trung bình 06 tháng liên tục, từ 10.000 lượt trở lên; hoặc có trên 1.000 người sử dụng thường xuyên trong tháng. Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội.
Mạng xã hội quy mô nhỏ Nghị định dùng các mốc dưới 10.000 lượt truy cập và dưới 1.000 người sử dụng thường xuyên để nhận diện nhóm có số lượng truy cập thấp. Giấy xác nhận thông báo cung cấp dịch vụ mạng xã hội.

Do câu chữ của Nghị định sử dụng hai tiêu chí theo cấu trúc “hoặc”, với nền tảng có một chỉ số cao nhưng chỉ số còn lại thấp, doanh nghiệp nên không tự suy luận theo hướng ít thủ tục hơn. Lộ trình an toàn là rà soát số liệu và xác nhận nhánh thủ tục trước khi launch hoặc trước khi bật tính năng có doanh thu.

Đừng đợi app đạt 10.000 lượt truy cập mới bắt đầu chuẩn bị. Hồ sơ Giấy phép yêu cầu đề án hoạt động, thỏa thuận sử dụng, phương án kỹ thuật, nội dung, nhân sự và dữ liệu phản ánh đúng hệ thống thực tế. Nếu sản phẩm dự kiến tăng trưởng nhanh, nên thiết kế kiến trúc đáp ứng điều kiện cấp phép ngay từ giai đoạn beta.

Mạng xã hội quy mô lớn và quy mô nhỏ tại Việt Nam
Năm 2026, câu hỏi quan trọng không phải có bao nhiêu app mạng xã hội Việt Nam, mà nền tảng của doanh nghiệp nằm ở nhánh Giấy phép hay Giấy xác nhận.

App nhỏ muốn livestream hoặc kiếm tiền có thể chỉ thông báo không?

Không nên giữ ở nhánh thông báo nếu nền tảng muốn cung cấp livestream hoặc hoạt động phát sinh doanh thu. Nghị định 147 quy định chỉ mạng xã hội đã được cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội mới được cung cấp tính năng livestream hoặc các hoạt động có phát sinh doanh thu dưới mọi hình thức.

Mạng xã hội đang ở nhóm truy cập thấp nhưng có nhu cầu livestream hoặc monetization có thể thực hiện thủ tục xin Giấy phép.

Doanh nghiệp nên tính nội dung này ngay từ business model:

  • quảng cáo trên feed;
  • subscription/premium account;
  • tặng quà livestream;
  • creator monetization;
  • phí membership/group;
  • bán boost/visibility;
  • phí truy cập nội dung hoặc tính năng;
  • doanh thu khác gắn trực tiếp với dịch vụ mạng xã hội.

Nếu product roadmap đã có monetization sau 3–6 tháng, việc chỉ xin Giấy xác nhận để launch rồi mới sửa toàn bộ hệ thống cho hồ sơ Giấy phép có thể làm chậm kế hoạch thương mại.

Điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam cung cấp dịch vụ mạng xã hội

Điều 25 Nghị định 147/2024/NĐ-CP đặt bốn nhóm điều kiện nền tảng đối với mạng xã hội trong nước.

1. Chủ thể hợp pháp tại Việt Nam

Cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp phải được thành lập theo pháp luật Việt Nam và có chức năng/nhiệm vụ/ngành nghề đăng ký phù hợp với dịch vụ và nội dung cung cấp.

2. Tên miền và tên dịch vụ

Phải đăng ký sử dụng tên miền theo quy định và bảo đảm tên mạng xã hội không gây nhầm lẫn với cơ quan báo chí.

3. Nhân sự và kỹ thuật

Có bộ phận quản lý nội dung, bộ phận kỹ thuật, nhân sự chịu trách nhiệm, hệ thống máy chủ, lưu trữ và khả năng bảo đảm an toàn hoạt động.

4. Quản lý nội dung, thông tin

Có cơ chế tiếp nhận cảnh báo, phát hiện – ngăn chặn thông tin vi phạm, xác thực người dùng và xử lý yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Với mạng xã hội quy mô lớn, ngoài các điều kiện trên còn phải đáp ứng điều kiện về quy mô để được cấp Giấy phép. Mạng xã hội quy mô nhỏ muốn livestream/monetize cũng có thể xin Giấy phép theo cơ chế của Nghị định.

Doanh nghiệp cần triển khai hồ sơ có thể tham khảo dịch vụ xin Giấy phép và Giấy xác nhận mạng xã hội.

Tên miền, máy chủ và lưu trữ dữ liệu phải thiết kế thế nào?

Nghị định 147 không chỉ yêu cầu “có server”. Hệ thống mạng xã hội trong nước phải được thiết kế để cơ quan quản lý có thể thanh tra, kiểm tra và truy xuất dữ liệu theo quy định.

Tên miền .vn và hệ thống tại Việt Nam

Đối với dịch vụ mạng xã hội cung cấp qua tên miền, Nghị định yêu cầu sử dụng tên miền .vn làm tên miền chính; dữ liệu người sử dụng dịch vụ được lưu tại hệ thống máy chủ có địa chỉ IP ở Việt Nam. Tên miền .vn dùng trong hồ sơ phải còn thời hạn sử dụng theo yêu cầu tại thời điểm đề nghị cấp phép.

Ít nhất một hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam

Điều kiện kỹ thuật yêu cầu có ít nhất một hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam, bảo đảm tại bất kỳ thời điểm nào có thể phục vụ thanh tra, kiểm tra, lưu trữ và cung cấp thông tin trên toàn bộ hệ thống do doanh nghiệp sở hữu theo phạm vi luật định.

Không phải “lưu mọi dữ liệu vô thời hạn”

Đối với mạng xã hội, Nghị định yêu cầu lưu tối thiểu 02 năm đối với thông tin về tài khoản, thời gian đăng nhập/đăng xuất, địa chỉ IP và nhật ký xử lý thông tin được đăng tải; đồng thời phải có cơ chế xóa thông tin của người sử dụng tại Việt Nam sau khi hết thời hạn lưu trữ theo pháp luật.

Điểm cần sửa trong nhiều tài liệu cũ: câu “mọi dữ liệu người dùng bắt buộc phải lưu tại Việt Nam” là quá rộng nếu không nói rõ loại dữ liệu và căn cứ. Với hồ sơ mạng xã hội, cần thiết kế đúng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của Nghị định 147, sau đó rà soát thêm Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật An ninh mạng theo data flow thực tế.

App mạng xã hội phải xác thực tài khoản người dùng thế nào?

Nghị định 147 đưa xác thực người dùng vào ngay yêu cầu kỹ thuật của mạng xã hội trong nước.

Thu thập thông tin đăng ký gồm họ tên, ngày sinh và số điện thoại di động tại Việt Nam hoặc thông tin định danh theo trường hợp.
Xác thực tài khoản bằng số điện thoại di động tại Việt Nam.
Nếu người dùng xác nhận không có số điện thoại Việt Nam, thực hiện xác thực bằng số định danh cá nhân theo cơ chế luật định.
Chỉ tài khoản đã xác thực mới được đăng bài, bình luận, livestream và chia sẻ thông tin.
Người sử dụng livestream vì mục đích thương mại phải được xác thực bằng số định danh cá nhân theo quy định.
Hệ thống phải có khả năng quản lý và xử lý tài khoản vi phạm.

Trẻ em dưới 16 tuổi

Đối với người sử dụng dưới 16 tuổi, cha, mẹ hoặc người giám hộ theo pháp luật dân sự đăng ký tài khoản bằng thông tin của mình và có trách nhiệm giám sát, quản lý nội dung trẻ em truy cập, đăng tải và chia sẻ trên mạng xã hội.

Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến onboarding flow. Nếu app hướng tới học sinh, game/community trẻ em hoặc creator vị thành niên, việc chỉ thêm checkbox “Tôi trên 16 tuổi” thường không đủ để phản ánh cơ chế xác thực mà Nghị định yêu cầu.

Doanh nghiệp phải quản lý nội dung trên app ở mức nào?

Nhà cung cấp mạng xã hội không chỉ cần một “đội moderator”. Hệ thống phải có cơ chế kỹ thuật và quy trình vận hành đủ để xử lý nội dung, tài khoản, khiếu nại và yêu cầu của cơ quan nhà nước.

Tiếp nhận cảnh báo

Có công cụ để người dùng báo cáo nội dung, tài khoản hoặc hành vi vi phạm; lưu vết xử lý và phản hồi.

Phát hiện và ngăn chặn

Có giải pháp phát hiện truy cập bất hợp pháp, tấn công mạng và công cụ lọc/cảnh báo nội dung thuộc nhóm bị cấm.

Gỡ bỏ và khóa tài khoản

Có khả năng ngăn chặn/gỡ bỏ nội dung, khóa tài khoản, trang, nhóm hoặc kênh theo hành vi vi phạm và yêu cầu có thẩm quyền.

Hạn chế “báo hóa”

Mạng xã hội không được tổ chức nội dung người dùng theo cách tạo thành hoạt động báo chí không phép; product team cần rà soát cấu trúc chuyên mục, editorial content và nguồn tin.

Nếu app vừa tổng hợp tin báo chí vừa cho người dùng tạo nội dung, cần phân tách rõ hai loại hình. Xem thêm Giấy phép trang thông tin điện tử tổng hợp.

Dữ liệu cá nhân của người dùng app mạng xã hội: lớp pháp lý riêng từ 2026

Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP là lớp tuân thủ riêng bên cạnh Nghị định 147. Việc có Giấy phép/Giấy xác nhận mạng xã hội không thay thế nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Trước launch, doanh nghiệp nên lập data map tối thiểu cho:

Thông tin tài khoản và số điện thoại/định danh.
Ảnh, video, bài viết, tin nhắn và nội dung do người dùng tạo.
IP, device ID, log truy cập và dữ liệu hành vi.
Danh bạ, vị trí, camera, microphone nếu app xin quyền truy cập.
Dữ liệu trẻ em và cơ chế đại diện/giám hộ.
Analytics, advertising SDK và bên thứ ba nhận dữ liệu.
Cloud/server ngoài Việt Nam và hoạt động chuyển dữ liệu.
Thời gian lưu, xóa tài khoản và xóa dữ liệu.

Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 cũng đã có hiệu lực từ 01/07/2026. Vì vậy, product legal checklist năm 2026 cần tách rõ ba lớp: giấy phép mạng xã hội – dữ liệu cá nhân – an ninh mạng, không gộp thành một yêu cầu “lưu dữ liệu trong nước”.

Hồ sơ xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội gồm gì?

Theo thủ tục hành chính hiện hành của Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử, hồ sơ cấp Giấy phép gồm các nhóm tài liệu chính sau:

Đơn đề nghị cấp Giấy phép

Sử dụng Mẫu số 20 tại Phụ lục Nghị định 147/2024/NĐ-CP.

Giấy tờ pháp lý của chủ thể

Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, quyết định thành lập hoặc giấy tờ tương đương theo trường hợp.

Đề án hoạt động

Mô tả dịch vụ có thu tiền/không thu tiền, giao diện, phạm vi, lĩnh vực trao đổi thông tin, nhân sự, kỹ thuật, quản lý nội dung và thông tin địa điểm đặt hệ thống máy chủ tại Việt Nam.

Thỏa thuận cung cấp và sử dụng dịch vụ

Phải phản ánh nội dung cấm, trách nhiệm người dùng, trách nhiệm doanh nghiệp, cơ chế xử lý vi phạm, giải quyết khiếu nại, rủi ro sử dụng dịch vụ, thu thập/xử lý thông tin và chính sách bảo vệ thông tin người dùng.

Hồ sơ không nên được soạn tách khỏi product. Nếu đề án ghi xác thực bằng OTP nhưng app production vẫn cho đăng bài bằng tài khoản chưa xác thực, hoặc hồ sơ ghi server Việt Nam nhưng kiến trúc thực tế khác, rủi ro không nằm ở “thiếu giấy tờ” mà ở việc hệ thống không khớp hồ sơ đã cấp phép.

Thời gian xử lý Giấy phép và Giấy xác nhận năm 2026

Thủ tục Cơ quan thực hiện hiện nay Thời gian xử lý công bố trên Cổng DVC
Cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. 25 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Cấp Giấy xác nhận thông báo cung cấp dịch vụ mạng xã hội Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử – Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

Đây là thời gian xử lý hồ sơ hợp lệ, không phải tổng thời gian dự án. Với app chưa hoàn thiện xác thực, server, Terms, moderation flow hoặc data flow, phần chuẩn bị trước nộp thường quyết định tiến độ nhiều hơn thời gian cơ quan xử lý.

Giấy phép/Giấy xác nhận có giá trị bao lâu?

Nghị định 147 quy định Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội có thời hạn theo đề nghị của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp nhưng tối đa không quá 05 năm. Giấy phép/Giấy xác nhận không còn hiệu lực nếu chủ thể bị giải thể, phá sản, mạng xã hội được chuyển nhượng cho chủ thể khác hoặc thuộc trường hợp bị thu hồi theo Nghị định.

Khi thay đổi tên, trụ sở, địa điểm máy chủ, nhân sự chịu trách nhiệm, tên mạng xã hội, loại hình hoặc phạm vi cung cấp dịch vụ, doanh nghiệp cần kiểm tra thủ tục sửa đổi/bổ sung Giấy phép hoặc Giấy xác nhận thay vì chỉ cập nhật app store listing.

Thông tin nào phải hiển thị trên app?

Nghị định 147 yêu cầu mạng xã hội trong nước hiển thị rõ thông tin chủ thể quản lý, địa chỉ liên hệ, email, số điện thoại, người chịu trách nhiệm nội dung, biểu tượng đã được cấp phép/xác nhận, số Giấy phép/Giấy xác nhận, ngày cấp và cơ quan cấp.

Đối với mạng xã hội truy cập qua ứng dụng, tên trang và loại hình dịch vụ phải được thể hiện trên giao diện chính; các thông tin liên hệ khác được bố trí tại mục thông tin liên hệ theo cơ chế của Nghị định.

Checklist trước khi launch app mạng xã hội

Lập feature map và xác định app có phải mạng xã hội không.
Dự báo total visits và monthly active users trong 6–12 tháng.
Quyết định có livestream hoặc monetization ngay từ roadmap.
Kiểm tra pháp nhân, ngành nghề và chủ thể đứng tên dịch vụ.
Chốt tên app, tên miền .vn và các domain liên quan.
Thiết kế ít nhất một hệ thống máy chủ tại Việt Nam theo yêu cầu.
Thiết kế lưu trữ log/tài khoản tối thiểu theo Nghị định 147.
Hoàn thiện OTP/định danh và quy trình người dùng dưới 16 tuổi.
Xây moderation, report, takedown và account enforcement flow.
Soạn Terms of Use khớp tính năng thực tế.
Lập Privacy Policy và data map theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Kiểm tra SDK, analytics, quảng cáo và dữ liệu chuyển ra nước ngoài.
Phân tách module mạng xã hội với tin tổng hợp/TMĐT nếu app đa dịch vụ.
Chuẩn hóa giao diện hiển thị thông tin Giấy phép/Giấy xác nhận.

Nên audit trước khi khóa kiến trúc production. Nghị định 147 yêu cầu những yếu tố chạm trực tiếp vào code và infrastructure như xác thực, server, logging, moderation và quyền đăng nội dung. Nếu để đến giai đoạn “chuẩn bị giấy phép” mới rà soát, doanh nghiệp có thể phải sửa cả sản phẩm chứ không chỉ sửa hồ sơ.

Điều kiện kỹ thuật dữ liệu và xác thực tài khoản app mạng xã hội
Một app đủ điều kiện pháp lý phải làm cho hồ sơ, giao diện, server, xác thực, moderation và data flow khớp với nhau.

App mạng xã hội đa dịch vụ cần kiểm tra thêm giấy phép nào?

Nghị định 147 thừa nhận mô hình nền tảng số đa dịch vụ. Khi một app tích hợp mạng xã hội cùng dịch vụ chuyên ngành khác, mỗi module vẫn phải tuân thủ quy định tương ứng.

Tính năng bổ sung Lớp pháp lý cần rà soát
Đăng lại/tổng hợp tin từ báo chí, nguồn chính thức Trang thông tin điện tử tổng hợp và nguyên tắc phân tách chuyên mục.
Marketplace, nhiều người bán, đặt hàng trực tuyến Thông báo/đăng ký ứng dụng thương mại điện tử theo mô hình.
Game online tích hợp cộng đồng Giấy phép/giấy chứng nhận game tương ứng và đánh giá module social nếu hoạt động độc lập.
Thanh toán, ví, trung gian thanh toán Pháp luật ngân hàng; phân biệt tích hợp cổng thanh toán với việc chính app cung cấp dịch vụ trung gian thanh toán.
AI tạo nội dung/recommendation Luật AI và các nghĩa vụ về dữ liệu, minh bạch, nội dung tùy chức năng và mức rủi ro.

Nếu sản phẩm vẫn đang ở giai đoạn xây dựng, bài quy định xuất bản và phát hành phần mềm tại Việt Nam giúp kiểm tra thêm các lớp pháp lý ngoài mạng xã hội.

Luật Dương Trí hỗ trợ dự án app mạng xã hội theo cách nào?

Với một nền tảng mới, Luật Dương Trí không bắt đầu bằng việc yêu cầu doanh nghiệp “làm hồ sơ xin giấy phép”. Bước đầu tiên là xác định product có thực sự thuộc mạng xã hội không và roadmap sẽ đưa nền tảng vào nhóm Giấy phép hay Giấy xác nhận.

Feature & license mapping

Rà soát feed, profile, chat, group, comment, livestream, monetization, news, marketplace và các module khác để xác định thủ tục.

Technical compliance

Đối chiếu tên miền, server, logging, xác thực, tài khoản trẻ em, moderation và luồng gỡ bỏ nội dung với yêu cầu hồ sơ.

Terms & data

Soạn/rà soát thỏa thuận sử dụng, privacy, complaint flow, data map, SDK và cơ chế xử lý dữ liệu cá nhân.

License & post-license

Chuẩn bị hồ sơ Giấy phép/Giấy xác nhận, làm việc với cơ quan quản lý và kiểm tra các thay đổi cần cập nhật sau khi app vận hành.

Với tinh thần “Luôn luôn lắng nghe – Luôn luôn có giải pháp”, Luật Dương Trí ưu tiên giúp doanh nghiệp tránh hai rủi ro đối lập: xin sai loại thủ tục hoặc launch sản phẩm rồi mới phát hiện kiến trúc không đáp ứng điều kiện pháp lý.

Căn cứ pháp lý áp dụng năm 2026

  • Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng, có hiệu lực từ 25/12/2024; đã được đính chính bởi Công văn 48/CP-KGVX ngày 24/01/2025.
  • Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/07/2026.
  • Pháp luật về sở hữu trí tuệ, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, thương mại điện tử và pháp luật chuyên ngành tương ứng với các module khác của nền tảng.

Câu hỏi thường gặp về app mạng xã hội Việt Nam

1. App có chức năng đăng bài và bình luận có phải mạng xã hội không?

Có khả năng cao nếu các tính năng này cho phép cộng đồng người dùng cung cấp, trao đổi, tương tác và chia sẻ thông tin với nhau. Cần đánh giá toàn bộ feature map và phạm vi người dùng trước khi kết luận.

2. Mọi app mạng xã hội đều phải xin Giấy phép không?

Không còn đúng theo cách hiểu này. Nghị định 147 chia mạng xã hội trong nước thành nhóm quy mô lớn xin Giấy phép và nhóm quy mô nhỏ thực hiện thủ tục thông báo để nhận Giấy xác nhận.

3. App dưới 10.000 lượt truy cập có thể livestream không?

Nếu nền tảng muốn cung cấp livestream hoặc hoạt động có phát sinh doanh thu thì phải đi theo lộ trình xin Giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội, dù đang thuộc nhóm có lượng truy cập thấp.

4. Có 900 người dùng nhưng hơn 10.000 lượt truy cập/tháng thì xin Giấy phép hay thông báo?

Vì Nghị định sử dụng hai tiêu chí theo cấu trúc “hoặc”, trường hợp một chỉ số cao và chỉ số còn lại thấp không nên tự chọn nhánh ít thủ tục hơn. Doanh nghiệp nên rà soát số liệu và xác nhận lộ trình với cơ quan có thẩm quyền trước khi launch/monetize.

5. Cá nhân có thể đứng tên app mạng xã hội trong nước không?

Điều kiện cung cấp mạng xã hội trong nước yêu cầu chủ thể là cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp được thành lập theo pháp luật Việt Nam và có chức năng/ngành nghề phù hợp.

6. App mạng xã hội có bắt buộc dùng tên miền .vn không?

Đối với dịch vụ mạng xã hội cung cấp qua tên miền, Nghị định 147 yêu cầu tên miền .vn là tên miền chính và đặt ra thêm điều kiện về thời hạn sử dụng, tên trang và lưu trữ dữ liệu trên hệ thống có IP tại Việt Nam.

7. Có bắt buộc đặt máy chủ tại Việt Nam không?

Nghị định 147 yêu cầu hệ thống kỹ thuật có ít nhất một hệ thống máy chủ đặt tại Việt Nam để đáp ứng việc thanh tra, kiểm tra, lưu trữ và cung cấp thông tin theo quy định.

8. Người dùng chưa xác thực có được bình luận không?

Không. Nghị định yêu cầu chỉ những tài khoản đã xác thực mới được đăng tải thông tin, bao gồm viết bài, bình luận, livestream và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.

9. Người dưới 16 tuổi có được tự tạo tài khoản không?

Đối với trẻ em dưới 16 tuổi, cha, mẹ hoặc người giám hộ đăng ký tài khoản bằng thông tin của mình và chịu trách nhiệm giám sát, quản lý việc sử dụng của trẻ theo cơ chế Nghị định 147.

10. App đã được App Store/Google Play duyệt có cần Giấy phép mạng xã hội nữa không?

Có nếu sản phẩm thuộc phạm vi mạng xã hội và nằm trong nhánh phải xin Giấy phép/Giấy xác nhận. Store review là quy trình của Apple/Google và không thay thế thủ tục pháp lý Việt Nam.

11. Thời gian xin Giấy phép mạng xã hội năm 2026 là bao lâu?

Cổng dịch vụ công của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch công bố thời gian xử lý hồ sơ cấp Giấy phép là 25 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ; Giấy xác nhận thông báo là 05 ngày làm việc.

12. Giấy phép mạng xã hội có thời hạn bao lâu?

Thời hạn theo đề nghị của tổ chức/doanh nghiệp nhưng tối đa không quá 05 năm theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP.

Nội dung liên quan

Đang xây app có feed, comment, group hoặc livestream?

Bạn có thể gửi feature list, prototype/app demo, mô hình người dùng, dự kiến MAU/traffic, cách kiếm tiền, sơ đồ server và data flow. Luật Dương Trí sẽ hỗ trợ xác định sản phẩm có thuộc mạng xã hội hay không, nên đi theo Giấy phép hay Giấy xác nhận, đồng thời chỉ ra các điểm kỹ thuật – dữ liệu – nội dung cần sửa trước khi nộp hồ sơ hoặc launch.

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp