Sự phổ biến của mạng xã hội không chỉ tạo ra cơ hội kết nối mà còn kéo theo nhiều rủi ro pháp lý nếu người dùng vi phạm quy định. Nhằm đảm bảo môi trường mạng an toàn và lành mạnh, pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định sử dụng mạng xã hội rõ ràng và chặt chẽ. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ những quy định về mạng xã hội mới nhất, đặc biệt là các hành vi bị cấm và mức xử phạt tương ứng, giúp cá nhân và tổ chức sử dụng mạng xã hội một cách đúng luật và có trách nhiệm.
I. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động mạng xã hội
Hoạt động mạng xã hội tại Việt Nam hiện nay được quản lý chặt chẽ bằng hệ thống quy định pháp luật về mạng xã hội. Các quy định sử dụng mạng xã hội được ban hành nhằm bảo đảm an toàn thông tin, minh bạch dữ liệu và kiểm soát hành vi trực tuyến của cả người dùng và doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Tôi cho rằng việc hiểu rõ quy định về sử dụng mạng xã hội là cần thiết. Bởi nó giúp người dùng tránh vi phạm khi đăng tải nội dung, đồng thời giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng nghĩa vụ pháp lý trong quá trình vận hành nền tảng.
Các văn bản pháp lý hiện đang điều chỉnh hoạt động mạng xã hội bao gồm:
-
Luật An ninh mạng 2018 – quy định về bảo vệ hệ thống thông tin và dữ liệu người dùng.
-
Nghị định 72/2013/NĐ-CP và Nghị định 27/2018/NĐ-CP – quy định chi tiết điều kiện cung cấp và sử dụng dịch vụ mạng xã hội.
-
Nghị định 15/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP – quy định xử phạt hành chính đối với hành vi vi phạm trên mạng xã hội.
-
Nghị định 147/2024/NĐ-CP (hiệu lực từ 25/12/2024) – bổ sung trách nhiệm của nhà cung cấp nền tảng và cập nhật quy trình cấp phép.
Nhìn tổng thể, có thể thấy hệ thống quy định mạng xã hội ngày càng được hoàn thiện để phù hợp với thực tế sử dụng. Cùng với sự phát triển của các nền tảng trực tuyến, nhiều điểm mới trong chính sách quản lý cũng bắt đầu được áp dụng rộng rãi, tác động trực tiếp đến người dùng và doanh nghiệp.
II. Những điểm mới trong quy định sử dụng mạng xã hội
Ngày 09/11/2024, Chính phủ ban hành Nghị định 147/2024/NĐ-CP, đánh dấu bước thay đổi quan trọng trong hệ thống quy định sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam. Nghị định này chính thức có hiệu lực từ ngày 25/12/2024, bổ sung nhiều nghĩa vụ và quyền hạn mới đối với người dùng cá nhân, tổ chức, cũng như quản trị viên các kênh, nhóm trên mạng xã hội.
Theo đó, người dùng cần lưu ý một số quy định cụ thể:
-
Bảo vệ thông tin cá nhân: Người dùng có quyền sử dụng dịch vụ mạng xã hội và được bảo vệ dữ liệu cá nhân, trừ khi có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan có thẩm quyền.
-
Trách nhiệm về nội dung: Mỗi cá nhân, tổ chức phải chịu trách nhiệm trực tiếp về bài đăng, chia sẻ hoặc liên kết của mình. Đồng thời, cần tuân thủ đầy đủ quy chế quản lý và cung cấp dịch vụ mạng xã hội.
-
Đăng ký và quản lý kênh cộng đồng: Các tài khoản, kênh, nhóm cộng đồng có thể đăng ký với Bộ Thông tin và Truyền thông để được tập huấn pháp luật, đồng thời hưởng chính sách khuyến nghị quảng cáo minh bạch.
-
Hoạt động kinh doanh và chuyên ngành: Khi sử dụng mạng xã hội cho hoạt động thương mại, tư vấn hoặc thanh toán trực tuyến, người dùng phải tuân thủ các quy định pháp luật về mạng xã hội và các văn bản chuyên ngành liên quan.
-
Quy định về tên tài khoản: Không được đặt tên tài khoản, trang, nhóm có nội dung gây hiểu nhầm là cơ quan báo chí, ví dụ như “báo”, “tin tức”, “thông tấn”…
-
Thời hạn xử lý vi phạm: Chủ tài khoản, trang hoặc nhóm phải xóa hoặc gỡ nội dung vi phạm trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận yêu cầu từ cơ quan chức năng; hoặc trong 48 giờ nếu có khiếu nại hợp lệ từ người dùng khác.
-
Giới hạn nội dung báo chí: Người dùng không được lợi dụng mạng xã hội để thực hiện các hoạt động như phỏng vấn, điều tra, làm phóng sự mang tính chất báo chí.
-
Livestream và dịch vụ chuyên ngành: Khi sử dụng tính năng phát trực tiếp hoặc cung cấp dịch vụ có yếu tố chuyên môn, người dùng phải tuân thủ đúng quy định mạng xã hội và pháp luật chuyên ngành hiện hành.
Theo tôi, việc bổ sung các quy định về mạng xã hội lần này là cần thiết. Sự phát triển của môi trường trực tuyến đòi hỏi cơ quan quản lý phải có công cụ pháp lý cụ thể hơn để bảo đảm quyền lợi của người dùng và giữ ổn định thông tin trên không gian số. Tuy nhiên, điểm quan trọng là người dùng cần chủ động cập nhật và tuân thủ các quy định sử dụng mạng xã hội một cách nghiêm túc.
Cùng với các điểm mới này, vẫn còn nhiều hành vi cụ thể bị cấm trong quá trình sử dụng mạng xã hội mà người dùng cần đặc biệt lưu ý, đó là nội dung sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.
⏩️ Xem thêm: Cập nhật 7 điểm mới trong Luật mạng xã hội theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP

III. Những hành vi bị cấm theo quy định sử dụng mạng xã hội
Cụ thể mới đây thôi, đầu tháng 10/2025, Công an tỉnh Thanh Hóa đã khởi tố vụ án, tạm giữ hình sự hai quản trị viên của các fanpage “Beat 36 Thanh Hóa” và “Beat Thanh Hóa”. Nguyên nhân là do các cá nhân này đã đăng tải thông tin sai sự thật, xuyên tạc, gây hoang mang dư luận về tình hình an ninh – trật tự tại địa phương. Đây là ví dụ thực tế cho thấy hành vi vi phạm quy định sử dụng mạng xã hội có thể bị xử lý ở mức nghiêm trọng, không còn dừng lại ở việc xử phạt hành chính đơn thuần.
Để quản lý hoạt động trực tuyến một cách hiệu quả, hệ thống quy định pháp luật về mạng xã hội hiện nay đã xác định rõ các hành vi bị cấm khi tham gia hoặc cung cấp dịch vụ mạng xã hội. Các quy định này được quy định tại Luật An ninh mạng 2018, Nghị định 72/2013/NĐ-CP, Nghị định 27/2018/NĐ-CP, và được cập nhật gần nhất tại Nghị định 147/2024/NĐ-CP.
Theo đó, người dùng mạng xã hội cần tuyệt đối tránh các hành vi bị cấm sau đây:
- Đăng tải, chia sẻ thông tin sai sự thật, bịa đặt, tin giả gây hoang mang dư luận, ảnh hưởng đến an ninh quốc gia hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Xúc phạm danh dự, uy tín, nhân phẩm của cá nhân, tổ chức; vu khống, làm nhục người khác trên mạng xã hội.
- Phát tán nội dung phản cảm, khiêu dâm, đồi trụy, xâm phạm thuần phong mỹ tục, đạo đức xã hội.
- Tiết lộ thông tin cá nhân của người khác khi chưa được sự đồng ý; thu thập, sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân.
- Lợi dụng mạng xã hội để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật như: lừa đảo, giả mạo cơ quan báo chí, buôn bán hàng cấm, tổ chức đánh bạc, truyền bá mê tín dị đoan…
- Đăng nội dung mang tính chất báo chí trái phép như: phỏng vấn, điều tra, làm phóng sự mà không được cấp phép báo chí.
- Không thực hiện nghĩa vụ ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung vi phạm khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn quy định (24 giờ hoặc 48 giờ tùy trường hợp).
- Mạo danh tổ chức nhà nước, báo chí, người nổi tiếng hoặc thương hiệu uy tín, gây hiểu nhầm, chiếm đoạt lợi ích.
- Tổ chức, cá nhân cung cấp dịch vụ mạng xã hội xuyên biên giới không thực hiện việc xác thực tài khoản, không tuân thủ quy định về cung cấp thông tin hoặc không hợp tác khi có yêu cầu điều tra.
Đáng chú ý, những hành vi trên đều vi phạm nghiêm trọng quy định sử dụng mạng xã hội và có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Vì thế, người dùng cần nhận thức rõ trách nhiệm cá nhân khi tham gia mạng xã hội, tuân thủ đúng quy định về sử dụng mạng xã hội để tránh rủi ro pháp lý.
⏩️ Xem thêm: Hướng dẫn đăng ký mạng xã hội đúng luật, nhanh chóng và hiệu quả

IV. Mức phạt khi vi phạm quy định về sử dụng mạng xã hội
Đặc biệt, hành vi vi phạm quy định sử dụng mạng xã hội có thể bị xử phạt bằng nhiều hình thức khác nhau theo pháp luật Việt Nam. Mức độ xử phạt phụ thuộc vào tính chất và hậu quả của hành vi. Hiện nay, các quy định pháp luật về mạng xã hội được quy định tại Nghị định 15/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP, và cập nhật tại Nghị định 147/2024/NĐ-CP.
1. Xử phạt hành chính
Theo quy định tại Nghị định 15/2020/NĐ-CP, một số mức phạt điển hình bao gồm:
- Từ 5 – 10 triệu đồng: đối với hành vi đăng thông tin sai sự thật, xuyên tạc, xúc phạm uy tín tổ chức, danh dự cá nhân nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Từ 10 – 20 triệu đồng: khi cung cấp, chia sẻ thông tin bịa đặt, gây hoang mang trong nhân dân hoặc làm ảnh hưởng đến hoạt động của cơ quan nhà nước.
- Từ 20 – 30 triệu đồng: đối với hành vi xúc phạm tôn giáo, truyền bá mê tín dị đoan, thông tin khiêu dâm, phản cảm trên mạng xã hội.
- Từ 30 – 50 triệu đồng: áp dụng cho tổ chức, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng xã hội không tuân thủ nghĩa vụ quản lý nội dung, xác thực tài khoản, hoặc không phối hợp với cơ quan quản lý khi được yêu cầu.
Ngoài tiền phạt, tổ chức và cá nhân còn có thể bị:
- Buộc gỡ bỏ nội dung vi phạm, xin lỗi công khai.
- Tạm ngưng hoặc thu hồi tên miền, giấy phép hoạt động, khóa tài khoản vi phạm.
- Bị cấm hoạt động trong một thời gian nhất định nếu vi phạm nhiều lần hoặc có hành vi nghiêm trọng.
2. Truy cứu trách nhiệm hình sự
Nếu hành vi vi phạm quy định về mạng xã hội gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu theo Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017:
- Tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288): phạt tù từ 6 tháng đến 7 năm.
- Tội truyền bá văn hóa phẩm đồi trụy (Điều 326), tội làm nhục người khác (Điều 155)… nếu hành vi phát tán nội dung xâm phạm nghiêm trọng đến cá nhân, tổ chức.
Tôi đánh giá việc quy định cụ thể về mức xử phạt như trên là cần thiết. Mỗi hành vi vi phạm đều có khung xử lý rõ ràng, giúp người sử dụng mạng xã hội hiểu trước hậu quả có thể xảy ra. Điều này cũng tạo điều kiện cho cơ quan quản lý thực thi pháp luật minh bạch và thống nhất.
Chính vì thế, người sử dụng mạng xã hội cần nắm rõ các quy định sử dụng mạng xã hội, nhất là khi hoạt động dưới tư cách cá nhân có ảnh hưởng hoặc đại diện cho tổ chức. Trước khi đăng bài, bình luận hoặc chia sẻ bất kỳ nội dung nào, cần đánh giá tính hợp pháp, kiểm tra nguồn thông tin và cân nhắc về tác động đến người khác. Nếu có nghi ngờ hoặc chưa hiểu rõ về quy định pháp lý, cá nhân nên tìm kiếm thông tin chính thống hoặc đơn vị tư vấn chuyên môn để được giải đáp kịp thời.
⏩️ Xem thêm: Xin cấp giấy phép cung cấp dịch vụ mạng xã hội hợp pháp và nhanh chóng

Tại Luật Dương Trí, chúng tôi cung cấp dịch vụ pháp lý chuyên sâu liên quan đến quy định pháp luật về mạng xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp hoạt động đúng luật, an toàn và hiệu quả.
Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:
- Tư vấn và cập nhật các quy định sử dụng mạng xã hội mới nhất theo Nghị định 147/2024/NĐ-CP và các văn bản liên quan;
- Soạn thảo quy định sử dụng mạng xã hội nội bộ cho doanh nghiệp, tổ chức, đảm bảo kiểm soát rủi ro truyền thông số;
- Tư vấn – đại diện thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép thiết lập mạng xã hội, giấy phép ICP hợp pháp theo quy định pháp luật hiện hành;
- Hỗ trợ rà soát nội dung, quy trình vận hành mạng xã hội đảm bảo tuân thủ đúng quy định sử dụng mạng xã hội.
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực pháp lý công nghệ và truyền thông, Luật Dương Trí cam kết mang đến giải pháp toàn diện – tiết kiệm – đúng pháp luật cho khách hàng.
? Liên hệ ngay Luật Dương Trí để được tư vấn và triển khai dịch vụ phù hợp nhất với nhu cầu của doanh nghiệp bạn!
? Hotline: 0961 353 606
? Email: legal@luatduongtri.vn
⏩️ Xem thêm: Giấy phép Mạng xã hội (MXH) – Tư vấn, hỗ trợ dịch vụ nhanh gọn
