31/07/2025 | Chia sẻ

Thủ tục yêu cầu Bồi thường Thiệt hại Ngoài Hợp đồng chi tiết

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự, nhằm bảo vệ quyền lợi của người bị thiệt hại khi không tồn tại quan hệ hợp đồng giữa các bên. Quy định này thường áp dụng trong các tình huống như tai nạn giao thông, xâm phạm tài sản, danh dự, nhân phẩm… Bài viết sau sẽ cung cấp thông tin pháp lý chính xác về điều kiện, mức bồi thường và thủ tục khởi kiện liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

1. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì theo Bộ luật Dân sự?

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là chế định pháp luật được quy định tại Điều 584–592 Bộ luật Dân sự 2015, nhằm xác lập nghĩa vụ của người gây thiệt hại phải bồi thường cho người bị thiệt hại ngoài quan hệ hợp đồng giữa các bên. Cụ thể, Điều 584 quy định: người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc quyền, lợi ích hợp pháp khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường — trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điểm khác biệt rõ với thiệt hại do vi phạm hợp đồng là bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không đòi hỏi có sự tồn tại hợp đồng nào giữa các bên, mà phát sinh từ hành vi vi phạm pháp luật dân sự như tai nạn giao thông, xâm phạm tài sản, bạo hành, gây tổn thất đến danh dự hoặc uy tín. Trong khi đó thiệt hại theo hợp đồng được đền bù trong phạm vi và nội dung của hợp đồng.

Chế định này thường áp dụng trong các tình huống phổ biến như: tai nạn do lỗi, va chạm xe cộ, tổn thất tài sản do hành vi cố ý hoặc vô ý; xâm phạm sức khỏe hoặc danh dự gây thương tích; làm tổn hại đến uy tín hoặc danh tiếng của cá nhân hoặc pháp nhân. Những thiệt hại này tuy xảy ra ngoài hợp đồng nhưng vẫn được pháp luật công nhận và xử lý trách nhiệm.

Ngoài Điều 584, Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định thêm chi tiết các nguyên tắc bồi thường tại Điều 585 như: thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời, hoặc có thể giảm mức bồi thường nếu thiệt hại quá lớn so với khả năng tài chính của người gây thiệt hại, hoặc bên bị thiệt hại có lỗi trong việc hạn chế thiệt hại của mình.

Như vậy, bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định quan trọng trong pháp luật dân sự, giúp phục hồi quyền lợi hợp pháp cho người bị thiệt hại, đảm bảo nguyên tắc công bằng và trách nhiệm pháp lý giữa các cá nhân hoặc tổ chức khi xảy ra thiệt hại ngoài khuôn khổ hợp đồng.

>>> Xem thêm: Chi Phí Thuê Luật Sư Có Được Bồi Thường Không?

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì theo Bộ luật Dân sự?
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì theo Bộ luật Dân sự?

2. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và điều kiện phát sinh

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh chỉ khi có đủ các yếu tố pháp lý: hành vi trái pháp luật, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và lỗi của người gây thiệt hại.

Yếu tố phát sinh trách nhiệm:

  • Hành vi trái pháp luật: Người gây thiệt hại thực hiện hành vi xâm phạm đến tài sản, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm… đối với người khác mà không được pháp luật cho phép. 
  • Thiệt hại thực tế: Có tổn hại về vật chất, sức khỏe, danh dự, tinh thần cần được xác định và chứng minh. 
  • Mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi và thiệt hại: Thiệt hại phải phát sinh do trực tiếp từ hành vi trái pháp luật. 
  • Lỗi của người gây thiệt hại: Có thể là cố ý hoặc vô ý, trừ những trường hợp pháp luật quy định không cần lỗi (ví dụ chủ tài sản nguy hiểm cao độ). 

>>> Xem thêm: Luật Sư Tư Vấn Ký Hợp Đồng Liên Doanh – Giải Pháp Pháp Lý An Toàn Cho Doanh Nghiệp

Chủ thể pháp luật:

Chủ thể có thể là cá nhân hoặc pháp nhân, kể cả người chưa thành niên hoặc người không có năng lực hành vi dân sự. Chủ thể này chịu trách nhiệm nếu chính hành vi hoặc tài sản của mình gây ra thiệt hại.

Ví dụ minh họa:

  • Một người lái xe phóng nhanh gây tai nạn cho người khác ⇒ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho thương tích và sửa chữa tài sản. 
  • Người xâm phạm danh dự hoặc uy tín của người khác (ví dụ vu khống trên mạng) gây tổn hại tinh thần ⇒ yêu cầu đính chính, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại tinh thần. 
  • Con nhỏ chơi bóng làm vỡ kính nhà hàng xóm ⇒ chủ hộ chịu trách nhiệm bảo quản con ⇒ phải bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. 

Miễn hoặc giảm trách nhiệm:

Pháp luật quy định một số trường hợp được miễn hoặc giảm trách nhiệm, chẳng hạn:

  • Thiệt hại do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại. 
  • Người gây thiệt hại vô ý mà hậu quả vượt quá khả năng kinh tế của mình. 
  • Bên bị thiệt hại có lỗi trong việc hạn chế thiệt hại hoặc thiếu hợp tác để giảm thiểu tổn thất. 

Tóm lại, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không phát sinh một cách tự động mà phải đáp ứng đủ các điều kiện luật định. Hiểu rõ nguyên tắc này giúp người dân và tổ chức chủ động tuân thủ pháp luật, xác định rõ quyền lợi và nghĩa vụ trong trường hợp xảy ra thiệt hại ngoài hợp đồng.

>>> Xem thêm: Luật Sư Tư Vấn Hợp Đồng Dịch Vụ Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí

3. Căn cứ xác định mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

Trong các tranh chấp dân sự, việc xác định đúng mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là vấn đề then chốt. Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 589 – 592) đã quy định cụ thể các loại thiệt hại được bồi thường, nguyên tắc xác định mức bồi thường, cũng như cơ chế chia sẻ trách nhiệm nếu có nhiều người cùng gây thiệt hại.

Các loại thiệt hại có thể được yêu cầu bồi thường bao gồm:

  • Thiệt hại về tài sản: mất mát, hư hỏng hoặc tổn thất do tài sản bị xâm phạm. 
  • Thiệt hại về sức khỏe và tính mạng: bao gồm chi phí cứu chữa, bồi dưỡng, thu nhập bị mất, tổn thất tinh thần. 
  • Thiệt hại về danh dự, nhân phẩm, uy tín: thường là tổn thất tinh thần và tổn hại xã hội. 

>>> Xem thêm: Tìm Luật Sư Tư Vấn Giải Quyết Tranh Chấp Hợp Đồng

Theo nguyên tắc chung, mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phải tương xứng với thiệt hại thực tế đã xảy ra và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp với hành vi vi phạm. Mức bồi thường có thể được xác định dựa trên:

  • Hóa đơn, chứng từ chi phí thực tế. 
  • Mức thu nhập bị mất (nếu có). 
  • Đánh giá tổn thất tinh thần theo quy định và hướng dẫn của Tòa án. 

Pháp luật cũng cho phép các bên thỏa thuận mức bồi thường, miễn là không trái đạo đức xã hội và trật tự công cộng. Nếu các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ là cơ quan có thẩm quyền xem xét và quyết định mức bồi thường.

Đặc biệt, trong trường hợp có nhiều người cùng gây ra thiệt hại, Bộ luật Dân sự quy định trách nhiệm liên đới bồi thường. Tức là, người bị thiệt hại có thể yêu cầu một người hoặc tất cả các người gây thiệt hại cùng liên đới chịu trách nhiệm. Người đã bồi thường có quyền yêu cầu những người khác hoàn trả phần nghĩa vụ tương ứng.

Như vậy, việc xác định mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan và chủ quan, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về chứng cứ và hiểu rõ các quy định hiện hành.

>>> Xem thêm: Chi Tiết Công Việc Luật Sư Tư Vấn Các Hợp Đồng

Căn cứ xác định mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Căn cứ xác định mức bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng

4. Thủ tục yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Tòa

Khi quyền và lợi ích của một cá nhân hoặc tổ chức bị xâm phạm mà không phát sinh từ quan hệ hợp đồng, người bị thiệt hại có thể khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Thủ tục yêu cầu được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Bước 1 – Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện

Người yêu cầu cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ bao gồm:

  • Đơn khởi kiện theo mẫu (theo Điều 189 BLTTDS). 
  • Tài liệu chứng minh thiệt hại: hóa đơn, chứng từ, hồ sơ y tế (nếu thiệt hại sức khỏe), biên bản hiện trường… 
  • Chứng cứ về hành vi vi phạm và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và hậu quả. 
  • Các giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD), giấy ủy quyền (nếu có đại diện). 

Bước 2 – Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền

Theo Điều 39 BLTTDS, thẩm quyền giải quyết thuộc về Tòa án nhân dân cấp huyện/quận nơi cư trú hoặc làm việc của bị đơn. Đối với một số trường hợp có yếu tố nước ngoài hoặc tranh chấp phức tạp, thẩm quyền có thể thuộc Tòa án cấp tỉnh.

Bước 3 – Thụ lý vụ án và xét xử

Sau khi tiếp nhận và xem xét hồ sơ, nếu đầy đủ và hợp lệ, Tòa án sẽ thụ lý vụ án, tiến hành hòa giải (nếu có thể), lấy lời khai và đưa vụ án ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm.

Lưu ý quan trọng:

  • Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng03 năm kể từ ngày người bị thiệt hại biết được quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm (Điều 588 BLDS). 
  • Phải nộp tạm ứng án phí khi nộp đơn khởi kiện (theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14). 
  • Sau khi bản án có hiệu lực pháp luật, người được tuyên thắng kiện có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự thực hiện việc buộc bên vi phạm phải bồi thường đúng theo nội dung bản án.

>>> Xem thêm: Tư Vấn Luật Sư Về Hợp Đồng – Đảm Bảo Quyền Lợi Hợp Pháp

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp