30/07/2025 | Chia sẻ

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì? Dấu hiệu & Hướng xử lý

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Trong thực tế, các vụ việc lừa đảo ngày càng phổ biến với nhiều thủ đoạn tinh vi, gây thiệt hại lớn cho cá nhân và tổ chức. Vậy lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì theo quy định pháp luật? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chính xác về khái niệm, dấu hiệu pháp lý và hình phạt đối với hành vi lừa đảo, giúp người đọc hiểu rõ để chủ động phòng tránh và xử lý khi cần thiết.

I. Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì theo quy định pháp luật?

Khi tìm hiểu lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì, cần căn cứ vào Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017). Theo quy định, đây là hành vi dùng thủ đoạn gian dối để làm cho người khác tin và giao tài sản, từ đó chiếm đoạt tài sản đó một cách trái pháp luật.

Cụ thể, Điều 174 quy định:

“Người nào bằng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm”

Từ đó có thể thấy, để xác định lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì, cần nhấn mạnh yếu tố gian dối xảy ra trước khi chiếm đoạt tài sản. Nếu người có hành vi chiếm đoạt mà không có yếu tố lừa đảo, thì hành vi này có thể bị xử lý theo tội danh khác như “cưỡng đoạt” hoặc “lạm dụng tín nhiệm”.

Về bản chất, lừa đảo là hành vi có tổ chức, mang tính chủ ý và thường được chuẩn bị từ trước. Người phạm tội thường sử dụng thông tin giả, danh tính giả hoặc tài liệu giả để đánh vào lòng tin của bị hại.

Trong bối cảnh hiện đại, các hình thức lừa đảo ngày càng phổ biến trên nền tảng công nghệ như: lừa đảo qua mạng xã hội, sàn giao dịch ảo, chiêu trò tuyển dụng giả, mạo danh ngân hàng… Vì vậy, việc hiểu rõ lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì giúp người dân nâng cao ý thức cảnh giác và có cơ sở để tố giác, xử lý theo đúng quy định.

Tóm lại, lừa đảo chiếm đoạt tài sản không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến quyền sở hữu, trật tự an toàn xã hội, cần được xử lý nghiêm minh theo pháp luật.

Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì theo quy định pháp luật?
Lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì theo quy định pháp luật?

II. Dấu hiệu cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Việc hiểu rõ dấu hiệu cấu thành là chìa khóa để nhận diện tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì trong thực tế. Theo pháp luật hình sự Việt Nam, tội danh này bao gồm 4 yếu tố cấu thành như sau:

1. Chủ thể của tội phạm

Người từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp đặc biệt, người từ 14 tuổi đã có thể bị truy cứu nếu hành vi có tính chất nghiêm trọng.

2. Khách thể bị xâm phạm

Đây là quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức. Tài sản có thể là tiền, vật, giấy tờ có giá trị… Nếu tài sản bị chiếm đoạt trị giá dưới 2 triệu đồng thì không bị xử lý hình sự, trừ trường hợp có tình tiết tăng nặng.

3. Mặt khách quan

Đây là yếu tố cốt lõi giúp xác định lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì. Bao gồm:

  • Hành vi dùng thủ đoạn gian dối như giả mạo giấy tờ, mạo danh người khác, cung cấp thông tin sai sự thật.

  • Làm cho người bị hại tin tưởng và giao tài sản một cách tự nguyện.

  • Sau đó, người phạm tội thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản.

4. Mặt chủ quan

Người phạm tội thực hiện hành vi với lỗi cố ý trực tiếp, có mục đích chiếm đoạt tài sản. Đây là điểm phân biệt với hành vi vay mượn tài sản mà sau đó mất khả năng chi trả.

Đặc biệt, không phải mọi hành vi gian dối đều bị xử lý hình sự. Gian dối phải có tính chất dẫn đến hậu quả chiếm đoạt tài sản thì mới cấu thành tội danh. Đây là điểm mấu chốt giúp phân biệt rõ lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì và khi nào bị xử lý theo pháp luật hình sự.

III. Mức xử lý với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

Sau khi hiểu rõ lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì, nhiều người tiếp tục quan tâm đến mức xử lý theo quy định pháp luật. Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) đã phân loại hành vi này thành nhiều khung hình phạt, căn cứ vào giá trị tài sản và mức độ nghiêm trọng.

Cụ thể như sau:

  • Khung cơ bản (Khoản 1 Điều 174):
    Người nào lừa đảo chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp đã bị xử phạt hành chính hay từng bị kết án… thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

  • Khung tăng nặng (Khoản 2 Điều 174):
    Nếu tài sản chiếm đoạt từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng; phạm tội có tổ chức, chuyên nghiệp hoặc dùng thủ đoạn tinh vi, bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

  • Khung nghiêm trọng hơn (Khoản 3):
    Với tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng, hoặc phạm tội gây ảnh hưởng xấu đến an ninh – trật tự, bị phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.

  • Khung đặc biệt nghiêm trọng (Khoản 4):
    Nếu chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên hoặc có hành vi đặc biệt nguy hiểm, bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền (từ 10–100 triệu đồng), cấm hành nghề, tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Đây là cơ sở pháp lý rõ ràng cho thấy mức độ nghiêm trị đối với hành vi vi phạm. Việc nắm rõ lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì và hệ quả pháp lý của nó không chỉ giúp cá nhân phòng tránh mà còn có thể thực hiện tố giác đúng thời điểm, đúng pháp luật.

Mức xử lý với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?
Mức xử lý với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì?

IV. Hướng xử lý khi phát hiện hành vi lừa đảo chiếm đoạt tài sản

Bên cạnh việc hiểu lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì, người dân cần biết cách xử lý đúng pháp luật nếu bản thân là nạn nhân của hành vi này. Việc tố giác kịp thời sẽ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng và góp phần phòng ngừa tội phạm.

1. Gửi đơn tố giác tội phạm

Khi phát hiện hoặc nghi ngờ bị lừa đảo, người bị hại nên nhanh chóng lập đơn tố giác tội phạm và gửi tới cơ quan công an cấp xã, quận/huyện nơi xảy ra sự việc hoặc nơi cư trú của đối tượng. Đơn cần nêu rõ:

  • Diễn biến sự việc, đối tượng liên quan.

  • Giá trị tài sản bị chiếm đoạt.

  • Chứng cứ kèm theo như hình ảnh, tin nhắn, tài liệu chuyển tiền.

2. Cơ quan chức năng tiếp nhận và xử lý

Theo Điều 145–147 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan chức năng có trách nhiệm:

  • Tiếp nhận đơn.

  • Kiểm tra xác minh nội dung tố giác.

  • Ra quyết định khởi tố hoặc không trong thời hạn 20 ngày (có thể gia hạn nếu phức tạp).

Trong nhiều trường hợp, cơ quan điều tra cũng có thể thực hiện các biện pháp khẩn cấp để ngăn chặn hành vi tiếp tục xảy ra.

3. Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Theo Điều 27 Bộ luật Hình sự, thời hiệu đối với tội phạm nghiêm trọng là 5 năm, rất nghiêm trọng là 10 năm, đặc biệt nghiêm trọng là 20 năm. Do đó, nạn nhân cần chủ động gửi đơn tố giác sớm để không bị mất quyền lợi.

Việc hiểu lừa đảo chiếm đoạt tài sản là gì và cách xử lý đúng quy trình không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn thể hiện trách nhiệm công dân trong việc phòng chống tội phạm.

? Liên hệ ngay với Luật Dương Trí để được tư vấn pháp luật nhanh nhất qua:

? Hotline: 0961.353.606

? Email: contact@luatduongtri.vn

>>> Tham khảo thêm tại: Dịch Vụ Tư Vấn Luật Sư Thường Xuyên Chuyên Sâu Và Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp