Nhà đầu tư Hàn Quốc muốn thành lập công ty tại Việt Nam thường quan tâm ba vấn đề: ngành nghề dự kiến có cho phép sở hữu 100% vốn hay không, tài liệu được cấp tại Hàn Quốc cần xử lý theo hình thức nào và nên xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước hay đăng ký doanh nghiệp trước. Từ năm 2026, lộ trình gia nhập thị trường đã linh hoạt hơn, nhưng doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường, hoàn tất thủ tục đầu tư và các giấy phép chuyên ngành trước khi triển khai hoạt động thực tế.
Bài viết này giúp bạn xác định hình thức đầu tư, điều kiện, hồ sơ, trình tự, thời gian và những công việc cần chuẩn bị khi thành lập công ty có vốn Hàn Quốc tại Việt Nam. Nội dung được trình bày theo hành trình ra quyết định của nhà đầu tư, thay vì chỉ liệt kê quy định pháp luật.

Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể thành lập công ty 100% vốn nước ngoài, liên doanh với đối tác Việt Nam hoặc góp vốn, mua cổ phần tại doanh nghiệp đang hoạt động. Đối với dự án thành lập mới, nhà đầu tư có thể lựa chọn lộ trình ERC trước – IRC sau hoặc IRC trước – ERC sau. Nếu đăng ký doanh nghiệp trước, tổ chức kinh tế phải hoàn tất thủ tục cấp IRC trong vòng 12 tháng và chưa được triển khai dự án trước khi có IRC.
Thời gian xử lý một dự án thông thường thường gồm khoảng 10 ngày làm việc cho IRC và 3 ngày làm việc cho ERC, chưa tính thời gian chuẩn bị, hợp pháp hóa, dịch thuật, giải trình, lấy ý kiến chuyên ngành hoặc xin chấp thuận chủ trương đầu tư.
Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể thành lập công ty tại Việt Nam theo hình thức nào?
Quốc tịch Hàn Quốc không làm phát sinh một loại hình doanh nghiệp riêng. Nhà đầu tư vẫn lựa chọn hình thức hiện diện theo pháp luật Việt Nam, nhưng điều kiện sở hữu, phạm vi hoạt động và thủ tục cần thực hiện phải được đối chiếu với ngành nghề cụ thể.
Công ty 100% vốn Hàn Quốc
Phù hợp khi nhà đầu tư muốn chủ động quản trị, kiểm soát toàn bộ vốn và ngành nghề dự kiến cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100%. Công ty có thể được tổ chức dưới dạng công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần tùy số lượng nhà đầu tư và nhu cầu quản trị.
Công ty liên doanh
Nhà đầu tư Hàn Quốc cùng cá nhân hoặc tổ chức Việt Nam thành lập doanh nghiệp. Mô hình này có thể phù hợp khi ngành nghề yêu cầu đối tác Việt Nam, khi nhà đầu tư cần mạng lưới thị trường tại chỗ hoặc muốn phân chia nguồn lực và trách nhiệm vận hành.
Góp vốn hoặc mua cổ phần
Nhà đầu tư tham gia doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động thông qua việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp. Trước giao dịch, cần thẩm định tình trạng pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu và xác định giao dịch có thuộc trường hợp phải đăng ký hay không.
Chi nhánh hoặc văn phòng đại diện
Đây là hình thức hiện diện của thương nhân Hàn Quốc, không đồng nhất với việc thành lập công ty FDI. Văn phòng đại diện chủ yếu thực hiện liên lạc và xúc tiến thương mại; chi nhánh chỉ được hoạt động trong phạm vi được cấp phép.
Điều kiện thành lập công ty có vốn Hàn Quốc tại Việt Nam
Không có một bộ điều kiện giống nhau cho mọi nhà đầu tư Hàn Quốc. Khả năng được cấp phép phụ thuộc đồng thời vào chủ thể đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu, vốn, địa điểm và giấy phép chuyên ngành. Việc kiểm tra ngay từ đầu giúp nhà đầu tư tránh ký hợp đồng thuê không phù hợp hoặc chuẩn bị tài liệu nước ngoài không sử dụng được.
Điều kiện về tư cách nhà đầu tư
Nhà đầu tư có thể là cá nhân mang quốc tịch Hàn Quốc hoặc tổ chức được thành lập hợp pháp tại Hàn Quốc. Tài liệu nhận diện, tư cách pháp lý, người đại diện, thẩm quyền ký và quyết định đầu tư phải thống nhất với nhau.
Điều kiện tiếp cận thị trường
Ngành nghề dự kiến phải được kiểm tra về tỷ lệ sở hữu nước ngoài, hình thức đầu tư, phạm vi cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ, yêu cầu đối tác Việt Nam và các điều kiện áp dụng theo pháp luật chuyên ngành. Nhiều ngành cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài, nhưng không thể mặc định áp dụng cho mọi hoạt động.
Điều kiện về vốn và năng lực tài chính
Pháp luật không quy định một mức vốn tối thiểu chung cho tất cả công ty có vốn Hàn Quốc. Mức vốn cần phù hợp với quy mô, địa điểm, nhân sự, thiết bị, thời gian vận hành và tiến độ dự án. Một số ngành có thể yêu cầu vốn pháp định, ký quỹ hoặc năng lực tài chính riêng.
Điều kiện về địa điểm
Địa điểm phải có hồ sơ pháp lý rõ ràng và phù hợp với mục tiêu sử dụng. Dự án sản xuất, kho bãi, bán lẻ, giáo dục, logistics hoặc hoạt động có tác động môi trường thường cần kiểm tra thêm quy hoạch, xây dựng, phòng cháy, môi trường và điều kiện của khu công nghiệp hoặc tòa nhà.
Điều kiện chuyên ngành
IRC và ERC không thay thế giấy phép kinh doanh, giấy chứng nhận đủ điều kiện hoặc thủ tục về sản phẩm, cơ sở và nhân sự. Doanh nghiệp chỉ nên triển khai hoạt động có điều kiện sau khi đã hoàn tất giấy phép tương ứng.
Năm 2026, nên xin IRC trước hay đăng ký ERC trước?
Luật Đầu tư 2025 tạo cơ chế linh hoạt hơn cho nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp IRC, hoặc tiếp tục xin IRC trước rồi mới đăng ký doanh nghiệp. Hai lộ trình đều hợp pháp nhưng phù hợp với những tình trạng dự án khác nhau.
| Tiêu chí | ERC trước – IRC sau | IRC trước – ERC sau |
|---|---|---|
| Khi nào phù hợp? | Cơ cấu chủ sở hữu và loại hình doanh nghiệp đã rõ, nhà đầu tư cần có pháp nhân sớm nhưng một số nội dung dự án vẫn đang hoàn thiện. | Mục tiêu, địa điểm, vốn, quy mô và tiến độ dự án đã tương đối đầy đủ hoặc dự án cần được cơ quan đầu tư xem xét trước. |
| Yêu cầu chính | Hồ sơ doanh nghiệp phải đáp ứng quy định về tiếp cận thị trường; sau khi thành lập phải tiếp tục thực hiện thủ tục đầu tư. | Hồ sơ IRC được lập theo thông tin của nhà đầu tư; sau đó hồ sơ ERC và điều lệ phải thống nhất với dự án đã được ghi nhận. |
| Thời hạn cần lưu ý | Phải hoàn tất thủ tục cấp IRC trong vòng 12 tháng kể từ ngày thành lập tổ chức kinh tế. | Không áp dụng mốc 12 tháng theo cơ chế ERC trước; tiến độ thực hiện dự án tuân theo IRC và hồ sơ được duyệt. |
| Quyền triển khai dự án | Chưa được triển khai dự án trước khi hoàn tất thủ tục cấp IRC và đáp ứng điều kiện liên quan. | Doanh nghiệp thực hiện dự án sau khi có ERC và đáp ứng các điều kiện ghi nhận trên IRC cùng giấy phép chuyên ngành. |
| Rủi ro cần kiểm soát | Nhầm rằng có ERC là được kinh doanh ngay; chậm hoàn tất IRC; đăng ký ngành nghề vượt phạm vi được phép. | Thông tin IRC và ERC không thống nhất; địa điểm hoặc cơ cấu quản trị thay đổi trong quá trình lập hồ sơ. |
Quyết định không nên chỉ dựa trên phương án nào “nhanh hơn”. Nhà đầu tư cần cân nhắc mức độ hoàn thiện của dự án, yêu cầu có pháp nhân, kế hoạch chuyển vốn, hợp đồng thuê, giấy phép chuyên ngành và thời điểm thực sự triển khai hoạt động.
Đối với kế hoạch thành lập mới, bạn có thể tham khảo thêm dịch vụ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài và thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Hồ sơ thành lập công ty có vốn Hàn Quốc gồm những gì?
Danh mục hồ sơ phụ thuộc nhà đầu tư là cá nhân hay tổ chức, lộ trình ERC trước hoặc IRC trước, loại hình doanh nghiệp và tính chất dự án. Nhà đầu tư không nên hợp pháp hóa hoặc dịch toàn bộ tài liệu trước khi xác định tài liệu nào thực sự cần sử dụng.
Hồ sơ của nhà đầu tư cá nhân Hàn Quốc
- Hộ chiếu còn hiệu lực, thông tin rõ ràng và thống nhất với hồ sơ ký.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính phù hợp với phần vốn dự kiến góp.
- Văn bản ủy quyền và giấy tờ của người được ủy quyền khi thực hiện thủ tục thông qua đại diện.
- Tài liệu khác về kinh nghiệm, chuyên môn hoặc nguồn vốn nếu ngành nghề hoặc dự án yêu cầu.
Hồ sơ của doanh nghiệp Hàn Quốc
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc tài liệu tương đương.
- Điều lệ hoặc tài liệu thể hiện cơ cấu tổ chức và thẩm quyền của người ký.
- Quyết định đầu tư, nghị quyết hoặc văn bản chấp thuận việc thành lập công ty tại Việt Nam.
- Giấy tờ của người đại diện, người được ủy quyền và người dự kiến quản lý phần vốn.
- Báo cáo tài chính, xác nhận ngân hàng hoặc tài liệu khác chứng minh năng lực tài chính.
Hồ sơ của dự án đầu tư
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án và đề xuất dự án đầu tư.
- Thông tin mục tiêu, ngành nghề, quy mô, vốn, nguồn vốn, thời hạn và tiến độ.
- Tài liệu chứng minh quyền sử dụng địa điểm hoặc thỏa thuận thuê địa điểm.
- Giải trình về công nghệ, đất đai, môi trường hoặc điều kiện chuyên ngành khi thuộc trường hợp áp dụng.
- Tài liệu giải trình điều kiện tiếp cận thị trường và khả năng đáp ứng điều kiện cấp phép.
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp
Tùy loại hình công ty, hồ sơ thường gồm giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ, danh sách thành viên hoặc cổ đông, giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu và người đại diện, văn bản ủy quyền cùng tài liệu về IRC hoặc cam kết đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường theo lộ trình được lựa chọn.
Quy trình thành lập công ty có vốn Hàn Quốc tại Việt Nam
Rà soát phương án đầu tư
Xác định chủ thể đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu, loại hình công ty, vốn, địa điểm, giấy phép chuyên ngành và lựa chọn ERC trước hay IRC trước.
Kiểm tra và chuẩn hóa tài liệu Hàn Quốc
Lập danh mục tài liệu theo từng chủ thể; kiểm tra thẩm quyền ký; hướng dẫn chứng nhận, hợp pháp hóa, dịch thuật, chứng thực và ủy quyền.
Thực hiện thủ tục theo lộ trình đã chọn
Nếu IRC trước, hồ sơ dự án được nộp tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền. Nếu ERC trước, hồ sơ thành lập doanh nghiệp được nộp tại cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh và sau đó tiếp tục hoàn tất IRC trong thời hạn luật định.
Phối hợp giải trình và nhận kết quả
Theo dõi tình trạng xử lý, làm rõ thông tin về ngành nghề, địa điểm, vốn, nguồn tài chính hoặc tài liệu nước ngoài; nhận IRC và ERC theo thứ tự phù hợp với phương án.
Hoàn tất các công việc để doanh nghiệp vận hành
Mở tài khoản vốn, góp vốn đúng tiến độ, thiết lập thuế và kế toán, thực hiện báo cáo đầu tư, xử lý lao động nước ngoài và xin giấy phép chuyên ngành trước khi kinh doanh.
Cơ quan nào tiếp nhận hồ sơ?
Hồ sơ đầu tư được nộp tại cơ quan đăng ký đầu tư có thẩm quyền đối với địa điểm dự án, có thể là cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh hoặc Ban quản lý khu công nghiệp, khu kinh tế, khu công nghệ cao tùy địa điểm. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp được xử lý bởi cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh.
Thời gian và chi phí thành lập công ty có vốn Hàn Quốc
| Giai đoạn | Thời gian tham khảo | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Rà soát và chuẩn bị hồ sơ | Khoảng 3–5 ngày làm việc | Tính từ khi thông tin nền tảng và tài liệu có thể sử dụng đã được cung cấp đầy đủ. |
| Cấp IRC cho dự án thông thường | 10 ngày làm việc | Áp dụng khi dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, hồ sơ hợp lệ và đáp ứng điều kiện cấp. |
| Cấp ERC | 3 ngày làm việc | Tính từ khi cơ quan đăng ký kinh doanh nhận hồ sơ hợp lệ. |
| Tổng thời gian IRC và ERC | Thường khoảng 21–25 ngày làm việc | Bao gồm thời gian phối hợp hồ sơ và xử lý thực tế; có thể kéo dài khi cần lấy ý kiến hoặc giải trình. |
Thời gian trên không bao gồm việc xin tài liệu tại Hàn Quốc, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, thay đổi địa điểm, điều chỉnh phương án, xin chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc giấy phép chuyên ngành.
Chi phí thường gồm những khoản nào?
- Lệ phí nhà nước theo thủ tục và địa phương áp dụng.
- Chi phí chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự, chuyển phát, dịch thuật và chứng thực.
- Phí dịch vụ pháp lý theo phạm vi hồ sơ, mức độ phức tạp và số lượng nhà đầu tư.
- Chi phí ngân hàng, chữ ký số, hóa đơn điện tử, kế toán và công cụ vận hành ban đầu.
- Chi phí địa điểm, giấy phép chuyên ngành, môi trường, phòng cháy hoặc bên thứ ba nếu phát sinh.
Không nên xác định chi phí chỉ dựa trên số lượng giấy phép. Cùng là công ty có vốn Hàn Quốc nhưng hồ sơ thương mại thông thường sẽ khác đáng kể so với dự án sản xuất, bán lẻ, logistics, giáo dục hoặc ngành nghề phải lấy ý kiến chuyên môn.
Các hiệp định Việt Nam – Hàn Quốc có ý nghĩa gì với nhà đầu tư?
Quan hệ đầu tư và thương mại Việt Nam – Hàn Quốc được hỗ trợ bởi nhiều khuôn khổ như cam kết WTO của Việt Nam, VKFTA, AKFTA, RCEP, hiệp định bảo hộ đầu tư và hiệp định tránh đánh thuế hai lần. Các văn kiện này có thể ảnh hưởng đến tiếp cận thị trường, thuế quan, xuất xứ hàng hóa, bảo hộ đầu tư và nghĩa vụ thuế xuyên biên giới.
Tuy nhiên, các hiệp định không tự động cho phép doanh nghiệp kinh doanh mọi ngành nghề và cũng không thay thế IRC, ERC hoặc giấy phép chuyên ngành. Lợi ích chỉ được áp dụng khi nhà đầu tư, giao dịch, hàng hóa và chứng từ đáp ứng đúng phạm vi và điều kiện của từng hiệp định.
Những vấn đề thường khiến hồ sơ bị chậm hoặc phải thay đổi phương án
- Đăng ký ngành nghề chưa sát hoạt động thực tế: tên ngành quá rộng, phạm vi dịch vụ không phù hợp cam kết thị trường hoặc thiếu giấy phép tiền đề.
- Chọn địa điểm trước khi kiểm tra: hợp đồng thuê không chứng minh được quyền cho thuê, mục đích sử dụng không phù hợp hoặc địa điểm không đáp ứng điều kiện sản xuất, kho, bán lẻ.
- Vốn không tương xứng với dự án: mức vốn, nguồn vốn, tiến độ và chi phí vận hành thiếu hợp lý hoặc không thống nhất giữa IRC, ERC và hồ sơ tài chính.
- Tài liệu Hàn Quốc sai hình thức: thiếu chứng nhận, hợp pháp hóa, bản dịch, tài liệu về người ký hoặc quyết định đầu tư không đúng thẩm quyền.
- Nhầm ERC với quyền triển khai dự án: doanh nghiệp nhận ERC trước nhưng thực hiện dự án khi chưa được cấp IRC.
- Không dự liệu công việc sau cấp phép: chậm góp vốn, mở sai tài khoản, thiếu báo cáo đầu tư, sử dụng lao động nước ngoài chưa đúng thủ tục hoặc kinh doanh khi chưa có giấy phép chuyên ngành.
Điều quan trọng không chỉ là “đủ giấy tờ”, mà là sự thống nhất giữa chủ thể đầu tư, mục tiêu, ngành nghề, địa điểm, vốn, người ký và kế hoạch vận hành. Một bộ hồ sơ được sao chép theo mẫu nhưng không phản ánh đúng dự án thực tế thường phát sinh yêu cầu giải trình hoặc phải điều chỉnh sau khi được cấp phép.
Sau khi thành lập công ty có vốn Hàn Quốc cần làm gì?
Tài khoản vốn và góp vốn
Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp khi thuộc trường hợp áp dụng, chuyển vốn đúng chủ thể, nội dung và thời hạn; lưu đầy đủ chứng từ để phục vụ ngân hàng, thuế và báo cáo đầu tư.
Thuế, hóa đơn và kế toán
Thiết lập chữ ký số, hóa đơn điện tử, hồ sơ thuế ban đầu, chế độ kế toán và quy trình lưu chứng từ. Doanh nghiệp có thể tham khảo giải pháp kế toán – thuế cho giai đoạn vận hành.
Lao động người Hàn Quốc
Rà soát chức danh, hình thức làm việc và thời gian dự kiến để xác định trường hợp xin giấy phép hoặc miễn. Xem thêm thủ tục giấy phép lao động cho người nước ngoài.
Báo cáo và điều chỉnh dự án
Thiết lập lịch báo cáo; cập nhật kịp thời khi thay đổi vốn, mục tiêu, địa điểm, quy mô hoặc tiến độ. Tham khảo dịch vụ báo cáo giám sát, đánh giá đầu tư.
Giấy phép chuyên ngành
Hoàn tất giấy phép kinh doanh, bán lẻ, sản xuất, môi trường, phòng cháy hoặc điều kiện liên quan trước khi đưa sản phẩm và dịch vụ ra thị trường.
Hợp đồng và quản trị nội bộ
Hoàn thiện thẩm quyền ký, quy chế tài chính, hợp đồng lao động, hợp đồng với công ty mẹ, giao dịch liên kết và cơ chế phê duyệt trong doanh nghiệp.
Luật Dương Trí hỗ trợ nhà đầu tư Hàn Quốc như thế nào?
Luật Dương Trí hỗ trợ theo một lộ trình xuyên suốt, từ khi nhà đầu tư đang lựa chọn mô hình đến khi doanh nghiệp hoàn tất các công việc pháp lý ban đầu. Phạm vi được xác nhận rõ trước khi triển khai để nhà đầu tư biết nội dung nào đã bao gồm, nội dung nào cần phối hợp và khoản nào phát sinh theo thực tế.
- Rà soát ngành nghề, tỷ lệ sở hữu, vốn, địa điểm và điều kiện chuyên ngành.
- So sánh ERC trước – IRC sau với IRC trước – ERC sau theo tình trạng dự án.
- Lập checklist riêng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp Hàn Quốc.
- Kiểm tra thẩm quyền ký và hướng dẫn xử lý tài liệu được cấp tại Hàn Quốc.
- Soạn hồ sơ dự án, hồ sơ doanh nghiệp, điều lệ và tài liệu giải trình.
- Đại diện nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và phối hợp xử lý yêu cầu bổ sung.
- Bàn giao kết quả và hướng dẫn góp vốn, ngân hàng, thuế, lao động, báo cáo và giấy phép tiếp theo.
- Bảo mật thông tin nhà đầu tư và dữ liệu dự án trong phạm vi được phép.
Việc rà soát sớm giúp nhà đầu tư giảm nguy cơ phải thay đổi địa điểm, cơ cấu vốn hoặc hồ sơ đã được chứng nhận tại Hàn Quốc. Đây cũng là cơ sở để dự kiến thời gian và chi phí sát hơn với mô hình thực tế.
Căn cứ pháp lý áp dụng năm 2026
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026.
- Nghị định số 96/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 31/03/2026, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
- Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung.
- Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 296/2026/NĐ-CP.
- Quy định chuyên ngành và cam kết quốc tế áp dụng cho ngành nghề, địa điểm và hoạt động cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Nhà đầu tư Hàn Quốc có thể sở hữu 100% vốn công ty tại Việt Nam không?
Có thể trong nhiều ngành nghề, nhưng không áp dụng chung cho mọi lĩnh vực. Tỷ lệ sở hữu phải được kiểm tra theo điều kiện tiếp cận thị trường, phạm vi hoạt động và quy định chuyên ngành.
Có bắt buộc xin IRC trước khi đăng ký doanh nghiệp không?
Không. Từ năm 2026, nhà đầu tư nước ngoài có thể lựa chọn đăng ký doanh nghiệp trước rồi hoàn tất IRC sau, hoặc xin IRC trước rồi đăng ký doanh nghiệp. Lộ trình phù hợp phụ thuộc mức độ hoàn thiện của dự án và nhu cầu có pháp nhân.
Có ERC trước thì công ty được kinh doanh ngay chưa?
Chưa. Doanh nghiệp theo lộ trình ERC trước chỉ được triển khai dự án sau khi hoàn tất thủ tục cấp IRC và đáp ứng các giấy phép, điều kiện chuyên ngành có liên quan.
Tài liệu của doanh nghiệp Hàn Quốc có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?
Tùy loại tài liệu và trường hợp miễn áp dụng. Nhà đầu tư nên kiểm tra từng giấy tờ trước khi chứng nhận, hợp pháp hóa, dịch thuật và chứng thực để tránh thực hiện thừa hoặc sai hình thức.
Có mức vốn tối thiểu chung không?
Không có mức vốn chung cho mọi công ty. Vốn phải phù hợp với dự án; một số ngành có thể yêu cầu vốn pháp định, ký quỹ hoặc điều kiện tài chính riêng.
Nhà đầu tư có thể thực hiện thủ tục khi đang ở Hàn Quốc không?
Nhiều công việc có thể thực hiện thông qua ủy quyền và trao đổi từ xa. Tuy nhiên, thủ tục ngân hàng, định danh, ký hồ sơ, lao động hoặc giấy phép chuyên ngành có thể yêu cầu phối hợp trực tiếp tùy trường hợp.
Người Hàn Quốc có thể làm người đại diện theo pháp luật không?
Có thể nếu không thuộc trường hợp bị cấm và doanh nghiệp bảo đảm yêu cầu về cư trú, ủy quyền quản lý, thị thực, giấy phép lao động hoặc trường hợp miễn theo quy định liên quan.
Hoàn thiện nền tảng pháp lý cho kế hoạch đầu tư tại Việt Nam
Rà soát phương án trước khi chuẩn bị hồ sơ tại Hàn Quốc
Nhà đầu tư có thể gửi thông tin về chủ thể đầu tư, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu, vốn và địa điểm dự kiến. Luật Dương Trí sẽ đánh giá lộ trình phù hợp, xác định tài liệu cần chuẩn bị và cảnh báo những vấn đề có thể ảnh hưởng đến khả năng cấp phép hoặc kế hoạch vận hành.