Chi phí thành lập công ty có vốn nước ngoài tại Việt Nam không có một mức cố định cho mọi dự án. Nhà đầu tư cần tách ít nhất bốn nhóm: phí và lệ phí hành chính; chi phí xử lý tài liệu nước ngoài; chi phí tư vấn và thực hiện hồ sơ; và chi phí để doanh nghiệp sẵn sàng hoạt động sau khi thành lập. Vốn đầu tư hoặc vốn điều lệ không phải là “phí thành lập công ty”.
Năm 2026, việc dự toán càng cần làm theo cấu trúc dự án thực tế vì Luật Đầu tư 143/2025/QH15 cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong trường hợp đáp ứng điều kiện áp dụng. Vì vậy, không nên mặc định mọi hồ sơ đều phải đi theo một thứ tự IRC trước – ERC sau.

Chi phí thành lập công ty vốn nước ngoài năm 2026 khoảng bao nhiêu?
Không có một “mức phí pháp định trọn gói” áp dụng cho mọi công ty FDI. Đối với dự án thông thường, Luật Dương Trí hiện công bố mức phí dịch vụ tham khảo từ 25–35 triệu đồng cho hồ sơ có cấu trúc rõ, ngành nghề không cần giải trình phức tạp. Dự án cần giải trình chuyên ngành hoặc nhiều thủ tục có thể ở mức 40–50 triệu đồng. Đây là mức dịch vụ tham khảo, không phải lệ phí Nhà nước và không bao gồm mặc định mọi khoản như VAT, hợp pháp hóa/Apostille, dịch thuật, phí ngân hàng, giấy phép chuyên ngành, chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc vốn đầu tư.
Phân biệt chi phí thành lập, vốn điều lệ và vốn đầu tư
Đây là bước quan trọng nhất trước khi hỏi “mở công ty FDI hết bao nhiêu tiền”. Ba khái niệm này phục vụ ba mục đích khác nhau:
| Khoản tài chính | Bản chất | Có phải chi phí thủ tục? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Chi phí thành lập | Khoản phải trả để chuẩn bị hồ sơ, xử lý tài liệu, đăng ký và đưa doanh nghiệp vào trạng thái sẵn sàng vận hành. | Có, toàn bộ hoặc một phần. | Lệ phí, công bố thông tin, dịch thuật, hợp pháp hóa, tư vấn, chữ ký số, giấy phép chuyên ngành. |
| Vốn điều lệ | Phần vốn các thành viên/cổ đông cam kết góp vào doanh nghiệp theo loại hình và hồ sơ đăng ký. | Không. | Vốn góp vào công ty để hình thành nguồn lực hoạt động và xác lập quyền sở hữu. |
| Vốn đầu tư của dự án | Nguồn vốn dùng để thực hiện dự án đầu tư, có thể gồm vốn góp và vốn huy động. | Không. | Ngân sách thực hiện dự án, mua thiết bị, thuê địa điểm, đầu tư nhà xưởng hoặc triển khai hoạt động kinh doanh. |
Không cộng vốn đầu tư vào “phí mở công ty”. Một dự án có vốn đầu tư lớn không đồng nghĩa lệ phí thành lập lớn hơn tương ứng. Ngược lại, một dự án vốn không quá lớn nhưng có ngành nghề có điều kiện, tài liệu nước ngoài phức tạp hoặc cần giấy phép chuyên ngành vẫn có thể phát sinh nhiều chi phí chuẩn bị.
Các nhóm chi phí thành lập công ty FDI cần dự toán
1. Phí và lệ phí hành chính
Gồm các khoản thu theo thủ tục đăng ký doanh nghiệp và các thủ tục hành chính khác nếu thuộc trường hợp phải nộp.
2. Chi phí tài liệu nước ngoài
Hợp pháp hóa lãnh sự hoặc Apostille khi áp dụng, dịch thuật, chứng thực và chi phí xin tài liệu từ nước ngoài.
3. Chi phí tư vấn và thực hiện hồ sơ
Phụ thuộc quốc tịch, ngành nghề, cấu trúc sở hữu, lộ trình IRC/ERC, địa điểm và mức độ giải trình.
4. Chi phí để doanh nghiệp sẵn sàng hoạt động
Trụ sở, chữ ký số, hóa đơn điện tử, kế toán, tài khoản, lao động và giấy phép chuyên ngành nếu có.
Phí, lệ phí đăng ký doanh nghiệp năm 2026
Đây là phần cần tách khỏi phí dịch vụ tư vấn. Theo thủ tục đăng ký doanh nghiệp hiện hành, lệ phí đăng ký doanh nghiệp thông thường là 50.000 đồng/lần; trong giai đoạn từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 áp dụng mức thu bằng 50%, tương ứng 25.000 đồng/lần. Trường hợp đăng ký doanh nghiệp qua mạng điện tử được miễn lệ phí đăng ký doanh nghiệp.
Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp là 100.000 đồng/lần theo quy định hiện hành. Hai khoản này không nên bị trình bày thành “100.000–200.000 đồng tiền cấp ERC” như một con số gộp thiếu căn cứ.
Lưu ý: lệ phí hành chính thường chỉ là một phần nhỏ trong tổng ngân sách. Phần biến động lớn hơn thường nằm ở tài liệu nước ngoài, dịch thuật, tư vấn, địa điểm, giấy phép chuyên ngành và vận hành ban đầu.
Chi phí dịch thuật, chứng thực và xử lý tài liệu nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài thường phải sử dụng hộ chiếu, giấy chứng nhận thành lập, điều lệ, quyết định đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính hoặc các giấy tờ khác được cấp ở nước ngoài. Tùy quốc gia và loại giấy tờ, có thể phát sinh các bước hợp pháp hóa lãnh sự hoặc cơ chế Apostille/miễn hợp pháp hóa khi đủ điều kiện, sau đó dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo yêu cầu sử dụng tại Việt Nam.
Không nên niêm yết một mức cố định cho mọi tài liệu vì chi phí phụ thuộc số trang, ngôn ngữ, quốc gia cấp, cơ quan chứng nhận và việc tài liệu có cần xử lý tại nước ngoài hay không. Cách dự toán an toàn là lập danh mục tài liệu trước rồi báo chi phí theo từng tài liệu.
Chi phí trụ sở và điều kiện về địa điểm
Chi phí địa điểm phụ thuộc rất lớn vào mô hình hoạt động. Doanh nghiệp tư vấn hoặc thương mại có thể chỉ cần văn phòng phù hợp; dự án sản xuất, giáo dục, bán lẻ, kho bãi hoặc một số ngành có điều kiện có thể phải đáp ứng thêm yêu cầu về diện tích, công năng, quyền sử dụng địa điểm, phòng cháy chữa cháy hoặc giấy phép chuyên ngành.
Không nên mặc định “văn phòng ảo” là giải pháp phù hợp cho mọi công ty có vốn nước ngoài. Địa chỉ đăng ký phải là địa điểm có thể sử dụng hợp pháp và tương thích với ngành nghề, hồ sơ dự án cũng như điều kiện hoạt động thực tế.
Các chi phí sau khi doanh nghiệp được thành lập
Sau khi hoàn tất đăng ký doanh nghiệp và thủ tục đầu tư theo lộ trình áp dụng, công ty còn phải dự toán chi phí để chuyển từ trạng thái “đã được cấp đăng ký” sang “có thể vận hành”. Các khoản thường gặp gồm:
Các khoản này là chi phí thị trường, không phải tất cả đều có một mức Nhà nước ấn định. Vì vậy, khi so sánh báo giá thành lập công ty FDI, nhà đầu tư cần kiểm tra rõ gói dịch vụ đã bao gồm khoản nào và khoản nào tính riêng.
Chi phí giấy phép chuyên ngành có thể làm ngân sách tăng đáng kể
Một công ty có thể đã có ERC và IRC nhưng vẫn chưa được phép kinh doanh ngay nếu ngành nghề yêu cầu giấy phép, chấp thuận hoặc điều kiện vận hành chuyên ngành.
Ví dụ, tùy hoạt động cụ thể có thể phát sinh thủ tục trong lĩnh vực bán lẻ, giáo dục, logistics, du lịch, an toàn thực phẩm, thương mại điện tử hoặc các ngành kinh doanh có điều kiện khác. Chi phí và thời gian của các thủ tục này phải được dự toán riêng, không nên cộng chung thành một “phí mở công ty” áp dụng cho mọi nhà đầu tư.
Không dùng các mức vốn tối thiểu chung chung. Các nhận định như “logistics tối thiểu 100.000 USD”, “giáo dục tối thiểu 1 triệu USD” hoặc “sản xuất tối thiểu 1–5 tỷ đồng” không thể áp dụng như quy tắc chung cho toàn bộ ngành. Mỗi hoạt động phải kiểm tra điều kiện pháp lý cụ thể, quy mô dự án và yêu cầu chuyên ngành tương ứng.
Cách lập ngân sách thành lập công ty FDI thực tế hơn
Thay vì hỏi một con số tổng ngay từ đầu, nhà đầu tư có thể lập ngân sách theo bốn lớp:
| Lớp ngân sách | Nội dung | Cách xác định |
|---|---|---|
| Lớp 1 – Bắt buộc theo thủ tục | Phí/lệ phí hành chính, công bố thông tin. | Đối chiếu thủ tục hiện hành và hình thức nộp hồ sơ. |
| Lớp 2 – Tài liệu nhà đầu tư | Hợp pháp hóa/Apostille khi áp dụng, dịch, chứng thực, tài liệu tài chính. | Lập document checklist theo quốc gia và chủ thể đầu tư. |
| Lớp 3 – Tư vấn và triển khai | Rà soát điều kiện, xây dựng phương án, IRC/ERC, giải trình, đại diện xử lý. | Phụ thuộc độ phức tạp của dự án và phạm vi công việc. |
| Lớp 4 – Sẵn sàng vận hành | Trụ sở, thuế – kế toán, chữ ký số, hóa đơn, lao động, giấy phép chuyên ngành. | Dựa trên mô hình kinh doanh sau thành lập. |
Với dự án thông thường, mức dịch vụ thành lập công ty FDI đang được Luật Dương Trí công bố từ 25–35 triệu đồng. Dự án cần giải trình hoặc nhiều thủ tục có thể từ 40–50 triệu đồng. Nhà đầu tư nên xem đây là mức tham khảo của dịch vụ, sau đó cộng riêng các khoản bên thứ ba và chi phí vận hành phù hợp với dự án cụ thể.
Nếu cần xem phạm vi công việc, thời gian và các khoản được/không được bao gồm, tham khảo dịch vụ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
Những khoản chi phí dễ dự toán sai
Nhầm vốn đầu tư là phí phải trả cho cơ quan Nhà nước
Vốn đầu tư và vốn điều lệ là nguồn lực tài chính của doanh nghiệp/dự án, không phải phí hành chính nộp để được cấp giấy phép.
Chỉ tính IRC và ERC nhưng bỏ qua giấy phép vận hành
Với ngành nghề có điều kiện, chi phí sau cấp phép có thể ảnh hưởng ngân sách nhiều hơn bản thân việc đăng ký doanh nghiệp.
Dùng một bảng giá dịch thuật cho mọi quốc gia
Tài liệu của từng nước có quy trình chứng nhận khác nhau. Cần chốt document checklist trước khi dự toán.
Chọn trụ sở chỉ vì giá thấp
Địa điểm không phù hợp với mục tiêu dự án hoặc điều kiện chuyên ngành có thể dẫn đến việc phải thay đổi hồ sơ và phát sinh chi phí lại.
So sánh báo giá nhưng không so sánh phạm vi
Một gói giá thấp có thể chưa bao gồm dịch thuật, hợp pháp hóa, phí bên thứ ba, giấy phép chuyên ngành hoặc hậu đăng ký. Nên so sánh theo cùng một checklist đầu việc.
Căn cứ pháp lý cần đối chiếu năm 2026
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026.
- Nghị định 96/2026/NĐ-CP ngày 31/03/2026 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
- Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp năm 2025.
- Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tư 47/2019/TT-BTC về phí cung cấp thông tin doanh nghiệp, lệ phí đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tư 64/2025/TT-BTC về mức thu, miễn một số khoản phí, lệ phí trong giai đoạn áp dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Thành lập công ty vốn nước ngoài có bắt buộc phải có một mức vốn tối thiểu chung không?
Không có một mức vốn tối thiểu chung áp dụng cho mọi công ty có vốn nước ngoài. Mức vốn cần đăng ký phải phù hợp quy mô dự án, khả năng tài chính và điều kiện của ngành nghề nếu pháp luật chuyên ngành có yêu cầu riêng.
2. Vốn đầu tư có tính vào chi phí mở công ty không?
Không. Vốn đầu tư là nguồn vốn dùng để thực hiện dự án; chi phí mở công ty là các khoản phát sinh để chuẩn bị, đăng ký và đưa doanh nghiệp vào hoạt động.
3. Có bắt buộc phải xin IRC trước rồi mới xin ERC không?
Không nên mặc định như vậy trong năm 2026. Luật Đầu tư 143/2025/QH15 cho phép nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh IRC khi đáp ứng điều kiện áp dụng. Lộ trình phù hợp cần xác định theo từng dự án.
4. Lệ phí đăng ký doanh nghiệp năm 2026 là bao nhiêu?
Mức lệ phí cơ sở là 50.000 đồng/lần; từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026 áp dụng mức thu bằng 50%, tức 25.000 đồng/lần. Hồ sơ đăng ký qua mạng điện tử được miễn lệ phí. Phí công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp là 100.000 đồng/lần.
5. Vì sao hai công ty FDI cùng ngành nhưng chi phí thành lập có thể khác nhau?
Chi phí còn phụ thuộc quốc tịch nhà đầu tư, số lượng tài liệu nước ngoài, cấu trúc sở hữu, địa điểm, quy mô dự án, giấy phép chuyên ngành, nhu cầu giải trình và phạm vi dịch vụ mà nhà đầu tư thuê thực hiện.

