07/05/2025 | Chia sẻ

Quy Trình Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp Liên Doanh Tại Việt Nam

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng hợp tác đầu tư, mô hình thành lập doanh nghiệp liên doanh đang trở thành lựa chọn phổ biến giữa nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam. Đây là hình thức đầu tư có nhiều ưu điểm về chia sẻ rủi ro, tận dụng thế mạnh lẫn nhau và tiếp cận thị trường nhanh chóng. Tuy nhiên, để triển khai đúng luật, các bên cần hiểu rõ quy trình pháp lý và các điều kiện bắt buộc khi thành lập một doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam. Hãy cùng Luật Dương Trí tìm hiểu ở bài viết dưới đây.

1. Doanh Nghiệp Liên Doanh Là Gì?

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, thành lập doanh nghiệp liên doanh đang trở thành một trong những hình thức hợp tác đầu tư phổ biến giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài. Theo định nghĩa tại khoản 22 Điều 3 – Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp liên doanh là tổ chức kinh tế được thành lập trên cơ sở hợp đồng hợp tác giữa ít nhất một nhà đầu tư trong nước và một nhà đầu tư nước ngoài, nhằm cùng thực hiện một dự án đầu tư cụ thể tại Việt Nam.

Mô hình thành lập doanh nghiệp liên doanh cho phép các bên cùng góp vốn điều lệ, đồng thời cùng chịu trách nhiệm quản lý, vận hành và chia sẻ lợi nhuận hoặc rủi ro theo tỷ lệ đã cam kết trong điều lệ công ty. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các lĩnh vực mà nhà đầu tư nước ngoài bị hạn chế tỷ lệ sở hữu hoặc cần tận dụng lợi thế của doanh nghiệp bản địa như am hiểu thị trường, nhân sự địa phương, pháp lý nội địa…

Thông thường, khi thành lập doanh nghiệp liên doanh, các bên sẽ lựa chọn một trong hai loại hình doanh nghiệp phổ biến nhất hiện nay:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên: Phù hợp với mô hình hợp tác từ 2 đến 50 thành viên góp vốn, dễ kiểm soát quyền lực và phân chia lợi ích.
  • Công ty cổ phần: Thích hợp với mô hình đầu tư có quy mô lớn, linh hoạt trong việc huy động vốn và chuyển nhượng cổ phần.

Việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp không chỉ giúp tối ưu hiệu quả quản trị mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh và thủ tục pháp lý đi kèm theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020.

Điểm nổi bật của doanh nghiệp liên doanh là sự kết hợp thế mạnh: vốn, công nghệ, kỹ thuật từ nhà đầu tư nước ngoài và hiểu biết pháp lý, thị trường từ phía đối tác Việt Nam. Tuy nhiên, để mô hình này phát huy tối đa hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ bước đàm phán, ký kết thỏa thuận và xây dựng điều lệ doanh nghiệp.

Tóm lại, thành lập doanh nghiệp liên doanh là giải pháp chiến lược cho cả hai phía trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục thu hút dòng vốn FDI và mở cửa thị trường theo các cam kết WTO, CPTPP, EVFTA. Việc hiểu rõ bản chất pháp lý, hình thức tổ chức và quyền – nghĩa vụ giữa các bên là điều kiện tiên quyết để xây dựng một liên doanh bền vững và hợp pháp.

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Thành Lập Doanh Nghiệp Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Quy trình điều kiện thành lập doanh nghiệp liên doanh
Quy trình điều kiện thành lập doanh nghiệp liên doanh

2. Điều Kiện Thành Lập Doanh Nghiệp Liên Doanh

Việc thành lập doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là sự thống nhất hợp tác giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện pháp lý được quy định tại Luật Đầu tư 2020Luật Doanh nghiệp 2020. Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện này là yếu tố tiên quyết để doanh nghiệp liên doanh được cấp phép hoạt động hợp pháp và duy trì ổn định lâu dài trên thị trường Việt Nam.

Thứ nhất, phù hợp với ngành nghề đầu tư không bị cấm hoặc hạn chế: Theo Phụ lục I và IV – Luật Đầu tư 2020, có một số ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài không được phép đầu tư hoặc chỉ được đầu tư dưới hình thức liên doanh với đối tác Việt Nam. Tiêu biểu như các lĩnh vực giáo dục, phân phối bán lẻ, viễn thông có hạ tầng, tài chính, xuất bản… Trong những trường hợp này, việc thành lập doanh nghiệp liên doanh là hình thức pháp lý duy nhất cho phép nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường, thông qua sự hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam đang hoạt động hợp pháp trong ngành nghề đó.

Thứ hai, các bên liên doanh phải có tư cách pháp lý rõ ràng: Một trong những điều kiện cốt lõi khi thành lập doanh nghiệp liên doanh là cả hai bên – nhà đầu tư nước ngoài và đối tác Việt Nam – đều phải là tổ chức hoặc cá nhân hợp pháp. Nếu là tổ chức, cần có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy phép đầu tư hợp lệ. Nếu là cá nhân, phải cung cấp hộ chiếu còn hiệu lực và chứng minh tư cách pháp lý đầy đủ. Đây là cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước xác định năng lực, trách nhiệm và quyền lợi của các bên tham gia.

Thứ ba, vốn góp phải rõ ràng và đúng thời hạn theo luật định: Khi thực hiện thành lập doanh nghiệp liên doanh, các bên phải xác định rõ tỷ lệ vốn góp và cam kết thực hiện góp đủ vốn trong thời hạn quy định tại Điều 47 – Luật Doanh nghiệp 2020. Ví dụ, doanh nghiệp có thể được cơ cấu với 51% vốn từ nhà đầu tư Việt Nam và 49% từ nhà đầu tư nước ngoài, hoặc ngược lại, tùy theo yêu cầu pháp lý của ngành nghề đăng ký. Việc góp vốn đúng hạn là căn cứ để xác lập quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận và chịu trách nhiệm tài chính trong doanh nghiệp liên doanh.

Thứ tư, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý hợp lệ: Toàn bộ hồ sơ khi nộp để xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và đăng ký doanh nghiệp (ERC) phải bao gồm: Giấy phép kinh doanh (nếu là tổ chức), điều lệ dự kiến của công ty liên doanh, báo cáo tài chính gần nhất, bản sao hộ chiếu (đối với cá nhân), văn bản thỏa thuận liên doanh và các tài liệu liên quan. Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý sẽ giúp đẩy nhanh quá trình phê duyệt và hạn chế rủi ro bị yêu cầu sửa đổi hoặc bổ sung nhiều lần.

Tóm lại, thành lập doanh nghiệp liên doanh là quá trình vừa mang tính chiến lược trong hợp tác kinh tế, vừa đòi hỏi sự chính xác cao về mặt pháp lý. Việc nắm vững các điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư 2020Luật Doanh nghiệp 2020 sẽ giúp nhà đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam triển khai mô hình liên doanh hiệu quả, hợp pháp và ổn định trên thị trường Việt.

>>> Xem thêm: Tổng hợp các chi phí mở công ty vốn nước ngoài tại Việt Nam

Điều kiện thành lập doanh nghiệp liên doanh
Điều kiện thành lập doanh nghiệp liên doanh

3. Quy Trình Thành Lập Doanh Nghiệp Liên Doanh

Quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên hợp tác và tuân thủ đầy đủ các bước thủ tục pháp lý được quy định trong Luật Đầu tư 2020Luật Doanh nghiệp 2020. Dưới đây là các bước cơ bản và cần thiết để một doanh nghiệp liên doanh được cấp phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.

Bước 1: Ký kết thỏa thuận hợp tác liên doanh

 Đây là bước đầu tiên mang tính nguyên tắc trong quá trình thành lập doanh nghiệp liên doanh. Hai bên – nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài – cần đàm phán và thống nhất rõ ràng các nội dung chính như tỷ lệ vốn góp, cơ cấu quản trị, quyền biểu quyết, phân chia lợi nhuận và nghĩa vụ tài chính. Thỏa thuận này thường được lập dưới dạng biên bản ghi nhớ (MOU) hoặc hợp đồng liên doanh chính thức, và là một phần quan trọng trong bộ hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

Bước 2: Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)

 Theo quy định tại Điều 38 – Luật Đầu tư 2020, đối với bất kỳ dự án đầu tư nào có yếu tố nước ngoài, bao gồm hình thức liên doanh, nhà đầu tư bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính. Hồ sơ cần chuẩn bị bao gồm: đề xuất dự án đầu tư, tài liệu pháp lý của các bên liên doanh, thỏa thuận góp vốn, báo cáo năng lực tài chính và dự thảo điều lệ công ty liên doanh.

Bước 3: Đăng ký thành lập doanh nghiệp và xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

 Sau khi được cấp IRC, các bên tiến hành thủ tục đăng ký thành lập doanh nghiệp liên doanh theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020. Tại bước này, hồ sơ gồm: điều lệ công ty, danh sách thành viên/cổ đông sáng lập, văn bản ủy quyền, quyết định bổ nhiệm người đại diện pháp luật và các giấy tờ tùy thân hoặc pháp lý của thành viên góp vốn. Kết quả của bước này là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC), chính thức xác lập tư cách pháp nhân của doanh nghiệp liên doanh tại Việt Nam.

Bước 4: Thực hiện các thủ tục sau khi thành lập

Đây là giai đoạn đưa doanh nghiệp vào vận hành thực tế. Sau khi hoàn tất thủ tục thành lập doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp cần:

  • Mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp tại ngân hàng thương mại
  • Góp vốn đúng hạn theo cam kết
  • Khắc dấu doanh nghiệp
  • Mua chữ ký số để thực hiện giao dịch thuế điện tử
  • Kê khai thuế ban đầu và đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử

Các bước này vừa mang tính bắt buộc theo quy định tại Luật Quản lý thuế, vừa giúp doanh nghiệp sẵn sàng đi vào hoạt động thương mại, dịch vụ hoặc sản xuất.

Bước 5: Xin giấy phép kinh doanh bổ sung (nếu hoạt động trong ngành nghề có điều kiện)

 Trong trường hợp doanh nghiệp liên doanh hoạt động trong các lĩnh vực như logistics, bán lẻ, y tế, giáo dục, viễn thông… thì sau khi được cấp ERC, công ty phải tiếp tục thực hiện thủ tục xin giấy phép con theo quy định của từng ngành. Ví dụ:

  • Đối với ngành bán lẻ: áp dụng theo Nghị định 09/2018/NĐ-CP
  • Đối với logistics: thực hiện theo Nghị định 163/2017/NĐ-CP
  • Với giáo dục: cần tuân thủ các điều kiện tại Luật Giáo dục 2019

Việc chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép kinh doanh bổ sung đúng ngành nghề và quy định sẽ giúp doanh nghiệp tránh vi phạm hành chính hoặc bị hạn chế quyền kinh doanh sau này.

Tóm lại, quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh tuy có phần phức tạp hơn so với công ty 100% vốn trong nước hoặc vốn nước ngoài, nhưng nếu chuẩn bị kỹ lưỡng từ hồ sơ pháp lý, thỏa thuận hợp tác đến chiến lược vận hành, doanh nghiệp sẽ được cấp phép thuận lợi và nhanh chóng đi vào hoạt động. Việc tuân thủ đầy đủ các bước theo đúng quy định của Luật Đầu tư 2020Luật Doanh nghiệp 2020 sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài tại thị trường Việt Nam.

4. Tư Vấn Thành Lập Doanh Nghiệp Liên Doanh – Luật Dương Trí 

Thành lập doanh nghiệp liên doanh là hình thức đầu tư phổ biến giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài cùng góp vốn, cùng điều hành, cùng chia sẻ lợi nhuận. Đây là mô hình lý tưởng khi nhà đầu tư nước ngoài muốn tận dụng lợi thế bản địa của đối tác Việt Nam để nhanh chóng gia nhập thị trường.

Theo Luật Đầu tư 2020, doanh nghiệp liên doanh được thành lập khi có ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài và một bên là nhà đầu tư Việt Nam cùng góp vốn thành lập công ty. Mô hình liên doanh đặc biệt phù hợp với các ngành nghề bị giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn nước ngoài hoặc yêu cầu kinh nghiệm bản địa như: logistics, y tế, giáo dục, viễn thông, bảo hiểm…

Quy trình thành lập doanh nghiệp liên doanh bao gồm:
– Soạn thảo hợp đồng liên doanh và điều lệ công ty
– Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) cho dự án liên doanh
– Đăng ký Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)
– Mở tài khoản vốn đầu tư, thực hiện góp vốn theo tỷ lệ đăng ký
– Đăng ký thuế, khắc dấu, thông báo mẫu dấu, xin giấy phép con (nếu có)

Nhà đầu tư cần lưu ý việc phân chia quyền lực quản lý, lợi nhuận, tỷ lệ biểu quyết và phương án giải quyết tranh chấp ngay trong hợp đồng liên doanh để tránh xung đột sau này.

Luật Dương Trí cung cấp giải pháp pháp lý toàn diện cho doanh nghiệp liên doanh:
– Tư vấn tỷ lệ vốn hợp pháp, ngành nghề được phép liên doanh
– Soạn hợp đồng liên doanh chặt chẽ, rõ trách nhiệm và quyền lợi
– Soạn thảo hồ sơ IRC – ERC đúng biểu mẫu, nộp và theo dõi hồ sơ
– Hỗ trợ đăng ký tài khoản vốn, góp vốn, hậu đăng ký và tư vấn quản trị nội bộ liên doanh

Liên hệ ngay

>>>>>>Xem thêm:Tư Vấn Đăng Ký Đầu Tư Nhanh Chóng Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp