Tăng lương không chỉ là quyền lợi chính đáng của người lao động, mà còn là nghĩa vụ pháp lý buộc người sử dụng lao động phải tuân thủ. Trong bối cảnh chính sách tiền lương liên tục được điều chỉnh, việc nắm rõ các quy định tăng lương theo pháp luật Việt Nam là điều cần thiết để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cả hai bên trong quan hệ lao động. Bài viết này Luật Dương Trí sẽ giải đáp một số thắc mắc cũng như phân tích rõ ràng hơn chủ đề này.
1. Cơ sở pháp lý quy định về tăng lương
Quy định tăng lương là một trong những nội dung được pháp luật lao động quy định rõ nhằm đảm bảo người lao động được hưởng mức lương phù hợp với năng lực, hiệu quả công việc và điều kiện kinh tế – xã hội. Đây cũng là căn cứ quan trọng giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách trả lương minh bạch, đồng thời tuân thủ đúng quy định của Nhà nước.
Hệ thống pháp lý điều chỉnh vấn đề tăng lương hiện nay chủ yếu dựa trên các văn bản sau:
-
Bộ luật Lao động 2019: Là cơ sở pháp lý cao nhất quy định về quyền được tăng lương, nguyên tắc trả lương và nghĩa vụ của người sử dụng lao động. Theo luật, doanh nghiệp phải định kỳ xem xét điều chỉnh mức lương dựa trên năng suất, hiệu quả làm việc hoặc biến động kinh tế.
-
Nghị định 38/2022/NĐ-CP: Quy định về mức lương tối thiểu vùng để doanh nghiệp xác định mức lương thấp nhất và lộ trình tăng lương hằng năm. Khi Nhà nước điều chỉnh lương tối thiểu, doanh nghiệp có trách nhiệm cập nhật thang bảng lương tương ứng.
-
Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH: Hướng dẫn chi tiết về việc xây dựng, điều chỉnh thang bảng lương trong doanh nghiệp, bao gồm nguyên tắc xác định mức tăng, tỷ lệ chênh lệch giữa các bậc lương và thời điểm áp dụng.
-
Ngoài ra, các văn bản như Luật Bảo hiểm xã hội và Luật Thuế thu nhập cá nhân cũng có liên quan, vì mức tăng lương ảnh hưởng trực tiếp đến các khoản trích nộp và nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp.
Nắm chắc cơ sở pháp lý của quy định tăng lương giúp doanh nghiệp chủ động điều chỉnh lương định kỳ, đồng thời tránh rủi ro khi cơ quan chức năng kiểm tra. Tôi cho rằng, một chính sách tăng lương được thiết kế đúng luật và minh bạch không chỉ bảo vệ quyền lợi người lao động mà còn tạo động lực phát triển cho toàn bộ tổ chức.

>>> Xem thêm: Quy định ký hợp đồng lao động: Điều kiện, hình thức và lưu ý pháp lý
2. Đối tượng áp dụng quy định tăng lương
Theo quy định tăng lương hiện hành, mọi cá nhân đang làm việc theo hợp đồng lao động hợp pháp đều thuộc phạm vi được xem xét điều chỉnh lương. Quy định này áp dụng cho cả khu vực nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI và người lao động làm việc theo hình thức thời vụ hoặc không trọn thời gian, nếu có ký hợp đồng lao động theo quy định pháp luật.
2.1. Người lao động thuộc diện áp dụng tăng lương
Theo Bộ luật Lao động 2019, những người sau đây thuộc đối tượng được xem xét tăng lương:
-
Người lao động làm việc theo hợp đồng xác định thời hạn hoặc không xác định thời hạn.
-
Người đang làm việc tại doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, hợp tác xã hoặc hộ kinh doanh có sử dụng lao động.
-
Người lao động làm việc theo chế độ lương, thưởng nội bộ, có kết quả đánh giá năng lực định kỳ theo quy định của doanh nghiệp.
-
Người đang tạm nghỉ việc hưởng chế độ bảo hiểm (thai sản, ốm đau, tai nạn lao động…) nhưng vẫn có quan hệ lao động được bảo lưu.
Việc xét tăng lương có thể thực hiện theo lộ trình định kỳ, theo đánh giá kết quả công việc, hoặc khi Nhà nước điều chỉnh lương tối thiểu vùng. Mỗi doanh nghiệp cần ban hành quy chế cụ thể để đảm bảo công bằng và phù hợp với khả năng tài chính.
2.2. Doanh nghiệp và cơ quan áp dụng quy định tăng lương
Không chỉ người lao động, mà người sử dụng lao động cũng là đối tượng có trách nhiệm áp dụng quy định nâng lương đúng pháp luật. Cụ thể:
-
Doanh nghiệp phải xây dựng cơ chế tăng lương định kỳ, công bố công khai trong nội quy hoặc thỏa ước lao động tập thể.
-
Khi Nhà nước ban hành mức lương tối thiểu vùng mới, doanh nghiệp phải điều chỉnh mức lương thấp nhất trong hệ thống thang bảng lương cho phù hợp.
-
Đối với khối hành chính, đơn vị sự nghiệp, việc tăng lương thực hiện theo Nghị định của Chính phủ và hướng dẫn của Bộ Nội vụ.
Thực tế, tôi nhận thấy các doanh nghiệp có quy trình đánh giá năng lực minh bạch thường dễ dàng hơn trong việc xét tăng lương. Ngược lại, nếu chỉ dựa vào cảm tính hoặc không có tiêu chí cụ thể, doanh nghiệp dễ gặp phản ứng nội bộ và rủi ro khi thanh tra lao động.

>>>Xem thêm: Cập nhật Mới về Quy định Tiền Thưởng, Tiền Lương từ 15/4
3. Nguyên tắc và điều kiện để tăng lương
Không phải người lao động nào cũng được điều chỉnh mức lương cùng thời điểm hoặc theo một tiêu chí thống nhất. Theo quy định tăng lương, việc xét nâng bậc lương phải dựa trên nguyên tắc pháp lý rõ ràng và điều kiện cụ thể để đảm bảo công bằng, minh bạch và phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp.
3.1. Nguyên tắc tăng lương
Pháp luật lao động hiện hành, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019 và Nghị định 38/2022/NĐ-CP, đã xác định rõ các nguyên tắc mà doanh nghiệp phải tuân thủ khi thực hiện quy định tăng lương, bao gồm:
-
Không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng: Đây là giới hạn bắt buộc. Mức lương sau khi điều chỉnh phải căn cứ vào lương tối thiểu vùng tương ứng với địa bàn hoạt động để đảm bảo tính hợp pháp.
-
Công khai, minh bạch trong xét tăng lương: Chính sách, thời điểm và tiêu chí tăng lương cần được thông báo rõ ràng trong nội quy hoặc quy chế lương thưởng của doanh nghiệp. Sự minh bạch giúp người lao động hiểu rõ quyền lợi của mình và hạn chế khiếu nại.
-
Đảm bảo công bằng, không phân biệt đối xử: Những người cùng vị trí, cùng điều kiện làm việc và thâm niên tương đương phải được xem xét theo tiêu chí thống nhất. Điều này không chỉ tuân thủ nguyên tắc bình đẳng trong lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc ổn định và chuyên nghiệp.
Từ thực tế tư vấn, tôi cho rằng doanh nghiệp nào có quy chế tăng lương rõ ràng và minh bạch thường duy trì được đội ngũ nhân sự lâu dài, đồng thời giảm được rủi ro khi thanh tra lao động kiểm tra hồ sơ tiền lương.
3.2. Điều kiện được tăng lương
Ngoài các nguyên tắc nêu trên, người lao động chỉ được tăng lương khi đáp ứng những điều kiện cụ thể theo quy định tăng lương và chính sách nội bộ của doanh nghiệp, gồm:
-
Đạt hiệu quả công việc cao: Người hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ, có sáng kiến cải tiến năng suất hoặc đóng góp vượt mức tiêu chuẩn thường được ưu tiên xét tăng lương theo thành tích.
-
Có thâm niên và gắn bó lâu dài: Người làm việc ổn định, cống hiến trong thời gian dài thường được xét nâng bậc lương theo chu kỳ (6 tháng, 12 tháng hoặc theo quy định nội bộ).
-
Có thỏa thuận trong hợp đồng hoặc thỏa ước lao động tập thể: Nếu trong hợp đồng quy định rõ thời điểm hoặc điều kiện tăng lương (ví dụ tăng định kỳ hàng năm), doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo cam kết.
Các điều kiện này giúp việc tăng lương diễn ra có căn cứ, đúng người và đúng thời điểm, đồng thời tạo động lực để người lao động nỗ lực hơn trong công việc.
Theo quy định tăng lương, việc xét và điều chỉnh lương cần đảm bảo tính pháp lý, minh bạch và gắn với năng lực thực tế của người lao động. Doanh nghiệp nên xây dựng quy chế tăng lương nội bộ rõ ràng, cập nhật kịp thời khi Nhà nước thay đổi mức lương tối thiểu vùng.
Một chính sách tăng lương hợp lý, đúng quy định sẽ giúp doanh nghiệp ổn định nguồn nhân lực, giữ chân nhân viên có năng lực và duy trì môi trường làm việc công bằng, chuyên nghiệp.
Liên hệ hỗ trợ pháp lý:
- Hotline: 0961 353 606
- Website: luatduongtri.vn
- Email: legal@luatduongtri.vn
- Facebook: Luật Dương Trí
>>>Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Luật Sư Thường Xuyên Chuyên Sâu Và Tiết Kiệm