Bạn đang băn khoăn quy định về tem nhãn hàng hóa nhập khẩu năm 2026 yêu cầu nhãn gốc phải có gì khi hàng về cửa khẩu, khi nào phải dán nhãn phụ tiếng Việt và doanh nghiệp cần kiểm tra những nội dung nào trước khi đưa sản phẩm ra thị trường? Đây là vấn đề nhiều nhà nhập khẩu gặp phải vì nhãn tại thời điểm làm thủ tục hải quan và nhãn khi lưu thông tại Việt Nam không hoàn toàn giống nhau. Trong bài viết này, Luật Dương Trí sẽ hướng dẫn từng bước từ kiểm tra nhãn gốc, chuẩn bị nhãn tiếng Việt, xác định nội dung theo nhóm hàng đến xử lý các lỗi dễ khiến lô hàng bị giữ, buộc sửa nhãn hoặc xử phạt.
Doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn hàng nhập khẩu theo 07 bước
| Bước | Việc cần làm | Kết quả cần đạt |
|---|---|---|
| 1 | Xác định tên hàng, mã hàng, model, công dụng và nhóm quản lý chuyên ngành. | Biết nhãn phải áp dụng quy định chung hay thêm quy định riêng. |
| 2 | Yêu cầu nhà cung cấp gửi thiết kế hoặc ảnh nhãn gốc trước khi sản xuất, đóng gói. | Phát hiện thiếu tên hàng, xuất xứ hoặc nhà sản xuất trước khi hàng lên tàu. |
| 3 | Đối chiếu nhãn với hợp đồng, invoice, packing list, catalogue, C/O và hồ sơ công bố. | Tên, model, chủ thể, xuất xứ và thông số không mâu thuẫn. |
| 4 | Kiểm tra nội dung tối thiểu trên nhãn gốc phục vụ thủ tục nhập khẩu. | Lô hàng có căn cứ nhận diện khi làm thủ tục hải quan. |
| 5 | Soạn nhãn phụ hoặc nội dung tiếng Việt theo đúng nhóm hàng. | Đủ nội dung bắt buộc trước khi đưa sản phẩm ra lưu thông. |
| 6 | Kiểm tra vị trí, kích thước chữ, màu tương phản, cách dán và khả năng đọc. | Nhãn không bị che khuất, rách, bong hoặc gây hiểu nhầm. |
| 7 | Lưu bản duyệt, bản dịch, hồ sơ sản phẩm và ảnh nhãn sau khi dán. | Có tài liệu giải trình khi hải quan, quản lý thị trường hoặc cơ quan chuyên ngành kiểm tra. |
Phân biệt nhãn gốc, nhãn phụ và tem chuyên ngành
| Loại nhãn hoặc tem | Chức năng | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| Nhãn gốc | Nhãn được nhà sản xuất thể hiện lần đầu trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm. | Phải được giữ nguyên khi bổ sung nhãn phụ. |
| Nhãn phụ | Thể hiện nội dung bắt buộc được dịch sang tiếng Việt và bổ sung nội dung còn thiếu. | Doanh nghiệp nhập khẩu chịu trách nhiệm về tính chính xác và trung thực. |
| Tem nhập khẩu hoặc tem kiểm soát | Tem áp dụng cho một số hàng hóa theo quy định chuyên ngành. | Không thay thế nhãn hàng hóa và không áp dụng cho mọi sản phẩm. |
| Tem chống giả, QR truy xuất | Hỗ trợ nhận diện, chống giả hoặc truy xuất thông tin. | Không tự động thay thế các nội dung bắt buộc phải thể hiện trực tiếp trên nhãn. |
Nhãn gốc cần có gì khi làm thủ tục hải quan?
Đối với hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam, nhãn gốc tại thời điểm làm thủ tục hải quan phải thể hiện các nội dung tối thiểu bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt:
- Tên hàng hóa;
- Xuất xứ hàng hóa;
- Tên hoặc tên viết tắt của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài.
Nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ tên và địa chỉ của nhà sản xuất hoặc chủ thể chịu trách nhiệm ở nước ngoài, các thông tin này phải được thể hiện trong tài liệu kèm theo hàng hóa để cơ quan có thẩm quyền kiểm tra.
Trước khi lưu thông tại Việt Nam, nhãn phải bổ sung những gì?
Trước khi bán, phân phối, trưng bày hoặc đưa hàng hóa ra thị trường, tổ chức nhập khẩu phải bổ sung nhãn tiếng Việt với các nội dung bắt buộc theo Nghị định về nhãn hàng hóa và quy định chuyên ngành.
| Nhóm nội dung | Yêu cầu |
|---|---|
| Nội dung chung | Tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm; xuất xứ; các nội dung khác theo tính chất hàng hóa. |
| Nội dung tiếng Việt | Các nội dung bắt buộc phải được thể hiện bằng tiếng Việt, trừ những nội dung được phép dùng ngôn ngữ khác hoặc chữ La tinh theo quy định. |
| Thông tin nhà nhập khẩu | Ghi tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân nhập khẩu chịu trách nhiệm tại Việt Nam theo cách thể hiện không gây nhầm với nhà sản xuất. |
| Nội dung chuyên ngành | Thành phần, định lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, cảnh báo, hướng dẫn, số lưu hành, tiêu chuẩn hoặc thông tin khác tùy nhóm hàng. |
| Tính thống nhất | Nhãn phụ phải tương ứng với nhãn gốc, hồ sơ công bố, giấy phép, catalogue và chứng từ của sản phẩm. |

Các nội dung bắt buộc thường gặp trên nhãn hàng nhập khẩu
| Nội dung | Cách kiểm tra | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| Tên hàng hóa | Đặt ở vị trí dễ nhìn; thể hiện đúng bản chất, công dụng và thống nhất với chứng từ. | Dùng tên thương mại nhưng không thể hiện tên hoặc loại hàng hóa thực tế. |
| Tổ chức chịu trách nhiệm | Thể hiện rõ nhà sản xuất ở nước ngoài và tổ chức nhập khẩu tại Việt Nam. | Ghi tên nhà nhập khẩu nhưng không thể hiện vai trò, dễ bị hiểu là nhà sản xuất. |
| Xuất xứ | Ghi trung thực theo quy tắc xuất xứ và không viết tắt tên nước, vùng lãnh thổ. | Dùng “Japan Technology”, “Korea Quality” làm người mua hiểu nhầm về nơi sản xuất. |
| Định lượng | Thể hiện khối lượng, thể tích, số lượng hoặc kích thước theo đơn vị đo lường hợp pháp. | Không thống nhất giữa nhãn, bao bì và hồ sơ công bố. |
| Ngày sản xuất – hạn sử dụng | Áp dụng với nhóm hàng bắt buộc; cách ghi phải rõ thứ tự ngày, tháng, năm. | Dịch sai định dạng ngày hoặc dán nhãn phụ che mất thông tin gốc. |
| Thành phần | Thể hiện theo thứ tự, hàm lượng hoặc yêu cầu riêng của nhóm sản phẩm. | Dịch thiếu chất, chất gây dị ứng hoặc tên thành phần không thống nhất với hồ sơ. |
| Hướng dẫn – cảnh báo | Nêu cách sử dụng, bảo quản, đối tượng không nên dùng hoặc cảnh báo an toàn khi pháp luật yêu cầu. | Dùng QR code để thay toàn bộ cảnh báo phải đọc trực tiếp trên nhãn. |
| Thông số và nội dung riêng | Kiểm tra phụ lục nhóm hàng và quy định chuyên ngành. | Chỉ áp dụng danh sách nội dung chung cho thực phẩm, mỹ phẩm hoặc thiết bị y tế. |
Cách ghi xuất xứ hàng hóa nhập khẩu
Doanh nghiệp tự xác định và ghi xuất xứ trung thực, chính xác, phù hợp với pháp luật về xuất xứ hàng hóa. Khi xác định được xuất xứ, có thể sử dụng các cụm từ như “sản xuất tại”, “chế tạo tại”, “nước sản xuất”, “xuất xứ”, “sản xuất bởi” hoặc “sản phẩm của”, kèm tên nước hoặc vùng lãnh thổ.
| Tình huống | Cách thể hiện | Lưu ý |
|---|---|---|
| Xác định được xuất xứ | “Xuất xứ: Nhật Bản”, “Sản xuất tại Trung Quốc”, “Made in Germany”. | Tên nước hoặc vùng lãnh thổ không được viết tắt. |
| Không xác định được xuất xứ theo quy tắc | Ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng bằng cụm từ phù hợp như “lắp ráp tại”, “đóng gói tại”, “hoàn tất tại”. | Không được biến nơi đóng gói thành xuất xứ của hàng hóa. |
| Có công nghệ từ quốc gia khác | Có thể mô tả công nghệ nếu chính xác và không gây nhầm lẫn. | Phải tách rõ thông tin công nghệ với thông tin xuất xứ. |
| C/O khác thông tin trên nhãn | Rà soát lại quy tắc xuất xứ, quá trình sản xuất và chứng từ. | Không tự sửa nhãn để khớp C/O nếu không có căn cứ thực tế. |
Quy định về nhãn phụ tiếng Việt
- Giữ nguyên nhãn gốc của hàng hóa;
- Dịch sang tiếng Việt các nội dung bắt buộc trên nhãn gốc;
- Bổ sung các nội dung bắt buộc còn thiếu theo tính chất của hàng hóa;
- Không làm hiểu sai nội dung nhãn gốc, bản chất hoặc nguồn gốc sản phẩm;
- Không che tên hàng, xuất xứ, hạn sử dụng, cảnh báo, mã vạch hoặc nội dung quan trọng trên nhãn gốc;
- Doanh nghiệp ghi nhãn chịu trách nhiệm về bản dịch và nội dung bổ sung;
- Một số tên quốc tế, công thức hóa học, tên và địa chỉ doanh nghiệp nước ngoài được phép giữ nguyên bằng chữ La tinh theo quy định.
Bạn có thể tham khảo thêm mẫu nhãn phụ hàng hóa nhập khẩu và cách xử lý hàng nhập khẩu chưa có tem phụ.
Vị trí, kích thước, màu sắc và ngôn ngữ trên nhãn
| Yếu tố | Yêu cầu | Cách kiểm tra thực tế |
|---|---|---|
| Vị trí | Dễ nhận biết đầy đủ mà không phải tháo rời các bộ phận của hàng hóa. | Quan sát sản phẩm ở trạng thái trưng bày và khi còn bao bì ngoài. |
| Bao bì ngoài | Nếu không thể mở bao bì ngoài, nhãn trên bao bì ngoài phải có đầy đủ nội dung bắt buộc. | Không chỉ dán nhãn trên sản phẩm nằm bên trong thùng kín. |
| Kích thước chữ | Doanh nghiệp tự xác định nhưng phải đủ đọc bằng mắt thường và chứa đủ nội dung. | In thử trên kích thước bao bì thật, không kiểm tra chỉ bằng file thiết kế. |
| Thực phẩm bao gói sẵn | Chiều cao chữ của nội dung bắt buộc tối thiểu 1,2 mm; bao gói có mặt ghi nhãn dưới 80 cm² tối thiểu 0,9 mm. | Đo chiều cao chữ sau khi in, không chỉ dựa trên cỡ font. |
| Màu sắc | Chữ, số và ký hiệu phải rõ; nội dung bắt buộc có màu tương phản với nền. | Tránh chữ nhạt, nền hoa văn hoặc tem trong suốt làm giảm khả năng đọc. |
| Ngôn ngữ | Nội dung bắt buộc khi lưu thông phải bằng tiếng Việt, trừ trường hợp được phép dùng ngôn ngữ khác. | Kiểm tra toàn bộ hướng dẫn, cảnh báo và thông tin chuyên ngành. |

Mã QR có thay thế toàn bộ nội dung nhãn không?
Thông tư 18/2022/TT-BKHCN cho phép một số nội dung bắt buộc của một số nhóm hàng được thể hiện bằng phương thức điện tử. Tuy nhiên, doanh nghiệp không được mặc định đưa toàn bộ thông tin vào QR code.
- Chỉ áp dụng với nội dung và nhóm hàng được pháp luật cho phép;
- Trên nhãn phải thể hiện rõ đường dẫn hoặc phương thức truy cập;
- Phải bảo đảm người mua và cơ quan kiểm tra có thể truy cập tại chỗ;
- Nội dung điện tử phải đầy đủ, chính xác và duy trì trong suốt thời gian hàng hóa lưu thông;
- Tên hàng, chủ thể chịu trách nhiệm, xuất xứ và các nội dung phải thể hiện trực tiếp vẫn phải được giữ trên nhãn.
Nội dung nhãn cần kiểm tra theo từng nhóm hàng
| Nhóm hàng | Nội dung thường cần bổ sung | Thủ tục liên quan nên kiểm tra |
|---|---|---|
| Thực phẩm | Thành phần, định lượng, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, cảnh báo và thông tin dinh dưỡng khi áp dụng. | Tự công bố/đăng ký bản công bố, an toàn thực phẩm và quảng cáo. |
| Mỹ phẩm | Tên, công dụng, thành phần, khối lượng, số lô, ngày sản xuất/hạn dùng, cảnh báo, nước sản xuất và đơn vị chịu trách nhiệm. | Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm và hồ sơ thông tin sản phẩm. |
| Trang thiết bị y tế | Tên, chủng loại, số lô/serial, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn, cảnh báo và chủ sở hữu số lưu hành theo trường hợp. | Số lưu hành, giấy phép nhập khẩu và phân loại thiết bị. |
| Hóa chất | Tên hóa chất, thành phần, hàm lượng, mã nhận dạng, cảnh báo nguy hại, hướng dẫn an toàn và thông tin nhà cung cấp. | Khai báo hóa chất, giấy phép nhập khẩu, phiếu an toàn hóa chất. |
| Điện – điện tử | Model, thông số kỹ thuật, điện áp, công suất, cảnh báo, hướng dẫn sử dụng và tiêu chuẩn áp dụng. | Hợp quy, hiệu suất năng lượng, an toàn điện và giấy phép chuyên ngành. |
| Hàng tiêu dùng khác | Tên hàng, định lượng, vật liệu/thành phần, hướng dẫn, cảnh báo và thông tin truy xuất. | Kiểm tra chất lượng, hợp chuẩn – hợp quy hoặc quy định riêng của sản phẩm. |
Doanh nghiệp nên rà soát từ nhóm thủ tục nhập khẩu, hóa chất và thiết bị chuyên ngành và nhóm công bố, lưu hành sản phẩm.
Những lỗi tem nhãn hàng nhập khẩu thường gặp
| Lỗi | Hệ quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Nhãn gốc thiếu thông tin tối thiểu | Lô hàng bị yêu cầu giải trình, bổ sung tài liệu hoặc xử lý tại cửa khẩu. | Duyệt nhãn gốc với nhà cung cấp trước khi sản xuất và giao hàng. |
| Dán nhãn phụ quá muộn | Hàng đã bán hoặc trưng bày khi chưa có đủ nội dung tiếng Việt. | Hoàn thành trước khi xuất kho để lưu thông. |
| Dịch không đúng nhãn gốc | Thông tin công dụng, thành phần hoặc cảnh báo bị sai lệch. | Đối chiếu bản dịch với hồ sơ công bố và người có chuyên môn sản phẩm. |
| Ghi sai xuất xứ | Bị nghi ngờ giả mạo hoặc gian lận xuất xứ. | Kiểm tra quy tắc xuất xứ và toàn bộ chuỗi sản xuất. |
| Che nội dung nhãn gốc | Không đọc được hạn sử dụng, số lô, cảnh báo hoặc mã nhận diện. | Thiết kế kích thước và vị trí nhãn phụ theo bao bì thật. |
| Tên hàng không khớp chứng từ | Khó xác định hàng hóa, mã HS, hồ sơ công bố và giấy phép. | Chuẩn hóa một bảng tên Việt – Anh, model và mã sản phẩm. |
| Dùng từ quảng cáo quá mức | Nhãn thể hiện công dụng chưa được chứng minh hoặc không có trong hồ sơ pháp lý. | Chỉ sử dụng nội dung có tài liệu chứng minh và được phép theo nhóm sản phẩm. |
| Cho rằng QR thay được nhãn | Thiếu nội dung phải thể hiện trực tiếp. | Xác định chính xác nội dung nào được phép thể hiện điện tử. |

Hàng hóa ghi nhãn sai có thể bị xử lý thế nào?
Mức xử lý phụ thuộc hành vi, giá trị hàng hóa, chủ thể vi phạm, giai đoạn phát hiện và nhóm sản phẩm. Doanh nghiệp không nên dùng một bảng mức phạt duy nhất cho mọi trường hợp.
| Tình huống | Rủi ro pháp lý | Biện pháp có thể phát sinh |
|---|---|---|
| Hàng nhập khẩu không có nhãn hoặc thiếu nội dung tối thiểu khi làm thủ tục | Xử lý theo pháp luật hải quan và quy định về nhãn hàng hóa. | Phạt tiền, buộc khắc phục, đưa hàng ra khỏi Việt Nam hoặc biện pháp khác tùy hành vi. |
| Hàng lưu thông thiếu nội dung bắt buộc | Xử phạt trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa. | Phạt tiền theo giá trị hàng vi phạm; buộc ghi nhãn đúng trước khi tiếp tục lưu thông. |
| Nhãn gây hiểu nhầm về xuất xứ, chất lượng hoặc công dụng | Có thể bị xử lý nặng hơn nếu có dấu hiệu gian lận, hàng giả hoặc xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng. | Thu hồi, loại bỏ yếu tố vi phạm, tiêu hủy hoặc xử lý theo lĩnh vực liên quan. |
| Vi phạm hàng hóa có rủi ro cao | Thực phẩm, thuốc, thiết bị y tế, hóa chất và sản phẩm ảnh hưởng an toàn có thể chịu mức xử lý và biện pháp nghiêm khắc hơn. | Đình chỉ lưu thông, thu hồi, tái xuất, tiêu hủy hoặc xử lý giấy phép chuyên ngành. |
| Thông tin nhãn khác hồ sơ công bố | Không chỉ vi phạm ghi nhãn mà còn có thể vi phạm công bố, quảng cáo hoặc điều kiện lưu hành. | Buộc sửa nhãn, sửa hồ sơ, thu hồi sản phẩm hoặc tạm dừng kinh doanh. |
Nghị định 128/2020/NĐ-CP hiện là căn cứ xử phạt trong lĩnh vực hải quan, thay thế Nghị định 127/2013/NĐ-CP và Nghị định 45/2016/NĐ-CP. Đối với hàng hóa lưu thông, cần áp dụng Nghị định 119/2017/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP cùng quy định chuyên ngành.

Quy trình kiểm duyệt nhãn trước khi nhập khẩu
1. Thu thập hồ sơ sản phẩm
Catalogue, thành phần, thông số, công dụng, tiêu chuẩn, hồ sơ công bố, thiết kế bao bì và chứng từ dự kiến.
2. Phân loại hàng hóa
Xác định nhóm hàng, mã HS tham chiếu, cơ quan quản lý và nội dung nhãn chuyên ngành.
3. Kiểm tra nhãn gốc
Đối chiếu tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất, model, số lô, ngày sản xuất và thông tin nhận diện.
4. Soạn bản tiếng Việt
Dịch nội dung bắt buộc, bổ sung thông tin nhà nhập khẩu và các nội dung theo nhóm hàng.
5. Duyệt thiết kế trên bao bì thật
Kiểm tra kích thước, vị trí, độ bền, màu tương phản và việc che khuất nhãn gốc.
6. Lưu hồ sơ kiểm soát
Lưu bản duyệt, bản dịch, căn cứ pháp lý, ảnh hàng hóa và người phê duyệt trước khi phân phối.
Căn cứ pháp lý áp dụng năm 2026
- Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa;
- Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa;
- Thông tư 05/2019/TT-BKHCN hướng dẫn một số nội dung về nhãn hàng hóa;
- Thông tư 18/2022/TT-BKHCN về thể hiện một số nội dung nhãn bằng phương thức điện tử;
- Nghị định 119/2017/NĐ-CP, được sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP, về xử phạt trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- Nghị định 128/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan;
- Pháp luật chuyên ngành về thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, hóa chất, điện – điện tử và từng nhóm sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp về tem nhãn hàng hóa nhập khẩu
Nhãn phụ tiếng Việt có bắt buộc phải dán trước khi thông quan không?
Không phải mọi trường hợp đều phải hoàn thành nhãn phụ trước thời điểm thông quan. Nhãn gốc phải có các nội dung tối thiểu theo quy định khi làm thủ tục hải quan. Nếu nhãn chưa đủ nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt, doanh nghiệp phải bổ sung trước khi đưa hàng hóa ra lưu thông tại Việt Nam.
Nhãn gốc hàng nhập khẩu tối thiểu phải có gì?
Tên hàng hóa, xuất xứ và tên hoặc tên viết tắt của tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc tổ chức chịu trách nhiệm về hàng hóa ở nước ngoài.
Có được dán nhãn phụ che nhãn gốc không?
Không được làm mất khả năng đọc hoặc che các thông tin quan trọng của nhãn gốc. Nhãn gốc phải được giữ nguyên và nhãn phụ phải được bố trí ở vị trí phù hợp.
Tên nhà nhập khẩu phải ghi thế nào?
Nhãn cần thể hiện tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân nhập khẩu tại Việt Nam. Doanh nghiệp nên ghi rõ vai trò như “Nhập khẩu bởi” hoặc “Chịu trách nhiệm về hàng hóa tại Việt Nam” để tránh gây hiểu nhầm với nhà sản xuất.
Có được viết “Made in VN” không?
Không nên. Tên nước hoặc vùng lãnh thổ sản xuất hàng hóa không được viết tắt. Cần ghi đầy đủ như “Made in Vietnam” hoặc “Xuất xứ: Việt Nam”.
Mã QR có thay toàn bộ nhãn phụ không?
Không. Chỉ một số nội dung của một số nhóm hàng được phép thể hiện điện tử. Những thông tin phải thể hiện trực tiếp vẫn phải có trên nhãn.
Nhãn phụ có được bổ sung công dụng không có trên nhãn gốc?
Chỉ được bổ sung khi có căn cứ pháp lý và hồ sơ chứng minh, đồng thời không làm hiểu sai bản chất sản phẩm. Nội dung công dụng còn phải phù hợp hồ sơ công bố hoặc giấy phép chuyên ngành.
Nhãn hàng và tờ khai hải quan khác tên có được không?
Tên có thể khác cách diễn đạt nhưng phải đủ căn cứ xác định cùng một hàng hóa. Doanh nghiệp nên chuẩn hóa tên, model và công dụng giữa nhãn, invoice, packing list, catalogue và tờ khai.
Hàng bán online có phải tuân thủ quy định nhãn không?
Có. Hàng hóa nhập khẩu lưu thông tại Việt Nam, bao gồm bán qua website, sàn thương mại điện tử hoặc mạng xã hội, vẫn phải đáp ứng quy định về nhãn.
Tem chống giả có thay nhãn hàng hóa không?
Không. Tem chống giả chỉ hỗ trợ nhận diện hoặc xác thực và không thay thế nhãn gốc, nhãn phụ cùng các nội dung bắt buộc.
Mỗi nhóm hàng có dùng chung một mẫu nhãn phụ không?
Không. Nội dung chung có thể giống nhau nhưng thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, hóa chất và hàng điện tử có các yêu cầu chuyên ngành khác nhau.
Luật Dương Trí hỗ trợ rà soát nhãn hàng nhập khẩu
Có thể doanh nghiệp đã có mẫu bao bì nhưng chưa chắc đủ thông tin khi thông quan; đã soạn nhãn phụ nhưng không biết nội dung có khớp hồ sơ công bố; hoặc đang xử lý lô hàng bị yêu cầu giải trình về xuất xứ. Luật Dương Trí sẽ rà soát trên hồ sơ và sản phẩm thực tế trước khi đề xuất phương án.
- Phân loại hàng hóa và quy định chuyên ngành;
- Đối chiếu nhãn gốc với chứng từ nhập khẩu;
- Kiểm tra tên hàng, xuất xứ và chủ thể chịu trách nhiệm;
- Soạn hoặc rà soát nội dung nhãn phụ tiếng Việt;
- Kiểm tra chương trình công bố, lưu hành và giấy phép liên quan;
- Rà soát vị trí, kích thước, màu sắc và mã QR;
- Hỗ trợ giải trình hoặc khắc phục khi nhãn có sai sót;
- Tư vấn đăng ký nhãn hiệu để bảo vệ tên và dấu hiệu nhận diện sản phẩm.