06/05/2025 | Chia sẻ

Hướng Dẫn A-Z Thành Lập Công Ty Có Người Nước Ngoài Góp Vốn

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho nhà đầu tư quốc tế nhờ chính sách mở cửa, chi phí cạnh tranh và vị trí chiến lược trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Trong đó, hình thức thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn đang được nhiều cá nhân và doanh nghiệp nước ngoài lựa chọn để thâm nhập và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, hình thức đầu tư này có những điểm khác biệt về thủ tục pháp lý so với thành lập công ty trong nước. Hãy cùng Luật Dương Trí tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ và hoàn thành các thủ tục pháp lý một cách đơn giản nhất.

1. Công ty có người nước ngoài góp vốn là gì?

Theo quy định tại khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, công ty có người nước ngoài góp vốn là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động tại Việt Nam, trong đó có sự tham gia góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân. Tỷ lệ sở hữu của người nước ngoài trong doanh nghiệp có thể dao động từ 1% đến 100%, tùy thuộc vào lĩnh vực kinh doanh và quy định về tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài (quy định tại Điều 9 Luật Đầu tư 2020).

Việc thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn là hình thức đầu tư ngày càng phổ biến tại Việt Nam nhờ sự linh hoạt, thuận tiện và phù hợp với nhiều mô hình hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài và đối tác trong nước. Đây là lựa chọn tối ưu cho những nhà đầu tư quốc tế mong muốn tiếp cận thị trường Việt Nam mà không cần tự thành lập công ty 100% vốn nước ngoài ngay từ đầu.

Các hình thức thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn phổ biến bao gồm:

  • Góp vốn ngay từ khi thành lập công ty: Trong trường hợp này, cá nhân nước ngoài trở thành thành viên sáng lập hoặc cổ đông sáng lập ngay từ khi công ty được đăng ký thành lập. Đây là một hình thức thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn trực tiếp và được xử lý như một dự án đầu tư mới. Nếu ngành nghề có điều kiện hoặc tỷ lệ sở hữu vượt giới hạn, nhà đầu tư phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy định tại Điều 38 Luật Đầu tư 2020.
  • Góp vốn vào công ty đã thành lập: Đây là trường hợp cá nhân nước ngoài mua lại phần vốn góp hoặc cổ phần từ một công ty Việt Nam đã có sẵn. Hình thức này được quy định tại Điều 26 Luật Đầu tư 2020, trong đó yêu cầu nhà đầu tư phải đăng ký góp vốn nếu thuộc các trường hợp đặc biệt (ví dụ: góp vốn vào lĩnh vực có điều kiện hoặc làm thay đổi cơ cấu sở hữu dẫn đến tỷ lệ sở hữu nước ngoài vượt mức quy định).

Cả hai hình thức trên đều yêu cầu tuân thủ các bước pháp lý rõ ràng để đảm bảo tính minh bạch, hợp lệ và tránh rủi ro trong quá trình đầu tư. Chính vì vậy, việc hiểu đúng bản chất pháp lý của thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn là điều kiện tiên quyết để triển khai thành công chiến lược kinh doanh tại Việt Nam.

>>> Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Thành Lập Doanh Nghiệp Có Vốn Đầu Tư Nước Ngoài Tại Việt Nam

Hướng dẫn thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn
Hướng dẫn thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn

2. Điều kiện thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn

Để thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn tại Việt Nam một cách hợp pháp, nhà đầu tư nước ngoài cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện bắt buộc được quy định tại Luật Đầu tư 2020Luật Doanh nghiệp 2020. Việc tuân thủ các điều kiện pháp lý này không chỉ giúp quá trình đăng ký đầu tư diễn ra suôn sẻ, mà còn hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý về sau.

2.1. Tư cách pháp lý hợp lệ của nhà đầu tư nước ngoài

Một trong những điều kiện đầu tiên và bắt buộc khi thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn là nhà đầu tư phải có đầy đủ tư cách pháp lý. Theo khoản 18 Điều 3 và Điều 5 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài được xác định là cá nhân mang quốc tịch nước ngoài, có hộ chiếu còn hiệu lực và không thuộc các trường hợp bị cấm đầu tư tại Việt Nam (ví dụ như vi phạm an ninh quốc phòng hoặc quy định về kiểm soát vốn).

Ngoài ra, cá nhân nước ngoài góp vốn phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam, nhằm đảm bảo tính hợp lệ trong các giao dịch dân sự và góp vốn hợp pháp vào doanh nghiệp.

Việc xác định đúng tư cách pháp lý của nhà đầu tư là điều kiện tiên quyết để thực hiện thủ tục thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn, đồng thời là cơ sở để cơ quan nhà nước đánh giá tính minh bạch và hợp lệ của nguồn vốn đầu tư.

2.2. Ngành nghề kinh doanh phải được pháp luật cho phép

Khi thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn, không phải ngành nghề nào cũng được phép góp vốn tự do. Theo Điều 6 và Điều 9 Luật Đầu tư 2020, người nước ngoài chỉ được góp vốn vào các ngành nghề không thuộc Danh mục cấm đầu tư kinh doanh, đồng thời phải tuân thủ các điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.

Danh mục ngành nghề có điều kiện thường bao gồm: dịch vụ logistics, thương mại điện tử, quảng cáo, giáo dục, tài chính – ngân hàng, bất động sản… Với các ngành nghề này, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng thêm các điều kiện như: tỷ lệ sở hữu tối đa, yêu cầu về đối tác Việt Nam, hoặc phải có giấy phép hành nghề riêng.

Việc xác minh rõ ngành nghề ngay từ đầu là yếu tố then chốt để hoàn tất thủ tục thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn một cách đúng pháp luật và thuận lợi khi đi vào hoạt động thực tế.

2.3. Địa điểm đặt trụ sở công ty phải hợp pháp

Trụ sở chính của doanh nghiệp là thông tin bắt buộc trong quá trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn. Theo quy định tại Điều 54 Luật Nhà ở 2014, trụ sở công ty không được phép đặt tại căn hộ chung cư, nhà ở xã hội hoặc các công trình không có chức năng thương mại.

Nhà đầu tư phải chuẩn bị hợp đồng thuê văn phòng, giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc văn bản chấp thuận địa điểm kinh doanh hợp pháp. Đây là căn cứ để Sở Kế hoạch và Đầu tư xác minh địa điểm hoạt động của công ty trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

Nếu không tuân thủ quy định này, hồ sơ thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn có thể bị từ chối hoặc phải điều chỉnh nhiều lần, gây tốn thời gian và chi phí không cần thiết.

>>> Xem thêm: Quy Trình Thủ Tục Thành Lập Công Ty Có Yếu Tố Nước Ngoài

Quy trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn
Quy trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn

3. Thủ tục thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn

Thủ tục thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn tại Việt Nam không áp dụng một cách cứng nhắc mà phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn, ngành nghề kinh doanh và hình thức tham gia của nhà đầu tư nước ngoài. Theo quy định tại Điều 26 Luật Đầu tư 2020, nếu việc góp vốn làm thay đổi bản chất pháp lý hoặc tỷ lệ sở hữu của công ty, đặc biệt trong các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, thì nhà đầu tư bắt buộc phải thực hiện thủ tục đăng ký góp vốn với Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Quy trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn thông thường bao gồm 2 bước cơ bản sau:

3.1. Xin chấp thuận góp vốn (trong trường hợp bắt buộc)

Đối với các trường hợp nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào công ty trong nước hoạt động trong ngành nghề kinh doanh có điều kiện, hoặc việc góp vốn làm tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong doanh nghiệp vượt giới hạn theo cam kết WTO, thì bắt buộc phải đăng ký góp vốn theo thủ tục quy định tại khoản 2 Điều 26 Luật Đầu tư 2020.

Nhà đầu tư chỉ được thực hiện thủ tục thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận.

Hồ sơ đăng ký góp vốn gồm:

  • Văn bản đăng ký góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp (ghi rõ thông tin nhà đầu tư, công ty mục tiêu, hình thức góp vốn);
  • Bản sao hợp lệ hộ chiếu của nhà đầu tư nước ngoài;
  • Thông tin pháp lý và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty dự kiến nhận vốn đầu tư;
  • Tài liệu chứng minh đáp ứng điều kiện đầu tư đối với ngành nghề có điều kiện (nếu có), như giấy phép kinh doanh ngành nghề đặc thù, văn bản chấp thuận chuyên ngành…

Cơ quan tiếp nhận: Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi công ty đặt trụ sở chính.
Thời gian xử lý: Từ 10 đến 15 ngày làm việc, theo hướng dẫn của Luật Đầu tư và Nghị định 31/2021/NĐ-CP hướng dẫn thi hành.

Việc xin chấp thuận góp vốn là bước rất quan trọng trong lộ trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ đúng các quy định pháp luật về tỷ lệ sở hữu nước ngoài trong doanh nghiệp Việt Nam.

3.2. Thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cơ quan nhà nước chấp thuận, công ty tiếp nhận vốn từ nhà đầu tư nước ngoài sẽ phải thực hiện thủ tục thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, nhằm cập nhật thông tin cổ đông, thành viên góp vốn hoặc tỷ lệ sở hữu.

Theo quy định tại Điều 30 và Điều 31 Luật Doanh nghiệp 2020, mọi thay đổi liên quan đến vốn điều lệ, thành viên góp vốn hoặc cơ cấu cổ đông của công ty đều phải được đăng ký tại Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Hồ sơ bao gồm:

  • Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp (ghi rõ nội dung thay đổi là bổ sung/cập nhật thành viên/cổ đông là người nước ngoài);
  • Quyết định và biên bản họp của Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông (tùy theo loại hình doanh nghiệp);
  • Bản sao công chứng hộ chiếu hoặc CMND của người nước ngoài;
  • Hợp đồng góp vốn hoặc hợp đồng chuyển nhượng cổ phần, có đầy đủ chữ ký và chứng thực theo quy định.

Thời gian xử lý: Từ 3 đến 5 ngày làm việc sau khi nộp hồ sơ hợp lệ tại Phòng Đăng ký kinh doanh.

Hoàn tất bước này, quá trình thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn sẽ được chính thức ghi nhận trên hệ thống pháp lý của Việt Nam. Từ đây, công ty có thể tiến hành các thủ tục tiếp theo như mở tài khoản đầu tư, điều chỉnh kế hoạch kinh doanh, hoặc đăng ký thay đổi giấy phép con nếu cần.

4. Tư Vấn Thành Lập Công Ty Có Người Nước Ngoài Góp Vốn – Luật Dương Trí

Việc thành lập công ty có người nước ngoài góp vốn là xu hướng ngày càng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập và nhu cầu mở rộng thị trường. Tuy nhiên, khi công ty có yếu tố nước ngoài trong cơ cấu vốn, dù chỉ một cá nhân nước ngoài góp vốn nhỏ, thì thủ tục pháp lý sẽ thay đổi và phải tuân thủ theo Luật Đầu tư thay vì chỉ đơn thuần theo Luật Doanh nghiệp.

Theo quy định, khi người nước ngoài góp vốn thành lập công ty, doanh nghiệp sẽ bị xem là có yếu tố nước ngoài và phải thực hiện 2 bước bắt buộc:
– Xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
– Đăng ký thành lập doanh nghiệp để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC)

Hồ sơ thành lập công ty bao gồm: bản sao hợp pháp hóa lãnh sự hộ chiếu của nhà đầu tư, tài liệu chứng minh năng lực tài chính, điều lệ công ty, hợp đồng góp vốn, tài liệu về trụ sở và ngành nghề kinh doanh. Việc góp vốn của người nước ngoài có thể bị hạn chế trong một số lĩnh vực như giáo dục, logistics, dịch vụ quảng cáo, thương mại điện tử, v.v…

Nếu không đánh giá đúng tỷ lệ sở hữu và ngành nghề kinh doanh, công ty có thể bị “vướng” khi thực hiện các thủ tục tiếp theo như mở tài khoản vốn đầu tư, góp vốn đúng hạn hoặc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài.

Luật Dương Trí cung cấp giải pháp tư vấn toàn diện:
– Tư vấn hình thức góp vốn phù hợp (trực tiếp/gián tiếp), tỷ lệ góp an toàn pháp lý
– Soạn thảo hồ sơ đăng ký đầu tư và thành lập doanh nghiệp đầy đủ, đúng quy định
– Đại diện nộp hồ sơ, làm việc với Sở KH&ĐT, thuế, ngân hàng và các cơ quan liên ngành
– Hỗ trợ thủ tục hậu đăng ký: góp vốn, mở tài khoản vốn đầu tư, kê khai thuế ban đầu

Liên hệ ngay

>>>>>>Xem thêm:Tư Vấn Đăng Ký Đầu Tư Nhanh Chóng Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp