06/06/2025 | Chia sẻ

Chi tiết Quyền và Nghĩa vụ của Người Lao Động theo quy định

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Khi tham gia thị trường lao động, người lao động cần trang bị cho mình kiến thức về quyền và nghĩa vụ của người lao động để tránh những tranh chấp không mong muốn. Hiểu đúng và đủ về quyền và nghĩa vụ của người lao động sẽ giúp bạn nắm bắt được các quyền lợi chính đáng, đồng thời thực hiện nghĩa vụ theo đúng quy định pháp luật.

1. Giới thiệu về quyền và nghĩa vụ của người lao động

Theo quy định tại Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, quyền và nghĩa vụ của người lao động được xác lập nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người lao động và đảm bảo trách nhiệm trong quá trình thực hiện công việc.

Tổng quan về quyền của người lao động:

  • Làm việc; tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  • Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể.
  • Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; yêu cầu và tham gia đối thoại, thực hiện quy chế dân chủ, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình; tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động.
  • Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc; đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; đình công và các quyền khác theo quy định của pháp luật.

Tổng quan về nghĩa vụ của người lao động:

  • Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác.
  • Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động.
  • Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động.

Nắm vững quyền và nghĩa vụ của người lao động không chỉ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, tôn trọng pháp luật và thúc đẩy sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Bạn đọc hãy cùng tìm hiểu cụ thể hơn về quyền và nghĩa vụ của người lao động trong các phần tiếp theo của bài viết.

Giới thiệu về quyền và nghĩa vụ của người lao động
Giới thiệu về quyền và nghĩa vụ của người lao động

2. Quyền lợi của người lao động theo quy định pháp luật

Theo Bộ luật Lao động 2019, quyền và nghĩa vụ của người lao động được quy định rõ ràng nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp và tạo điều kiện thuận lợi cho người lao động trong quá trình làm việc. Dưới đây là những quyền lợi cơ bản mà người lao động được hưởng:

  1. Quyền làm việc và lựa chọn nghề nghiệp: Người lao động có quyền làm việc, tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề và nâng cao trình độ nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc.
  2. Quyền hưởng lương và phúc lợi: Người lao động được hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện bảo đảm về an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể.
  3. Quyền tham gia tổ chức đại diện: Người lao động có quyền thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; yêu cầu và tham gia đối thoại, thực hiện quy chế dân chủ, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình; tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động.
  4. Quyền từ chối làm việc trong điều kiện nguy hiểm: Người lao động có quyền từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc.
  5. Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động: Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật.
  6. Quyền đình công: Người lao động có quyền đình công theo quy định của pháp luật.

3. Nghĩa vụ của người lao động theo quy định pháp luật

Bên cạnh các quyền lợi được pháp luật bảo vệ, người lao động cũng phải thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của người lao động để đảm bảo mối quan hệ lao động hài hòa và bền vững. Theo Khoản 2 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, nghĩa vụ của người lao động bao gồm:

  1. Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác: Người lao động phải tuân thủ các điều khoản đã cam kết trong hợp đồng lao động và các thỏa thuận khác với người sử dụng lao động.
  2. Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động: Tuân thủ các quy định về thời gian làm việc, nghỉ ngơi, an toàn lao động và các quy định khác tại nơi làm việc.
  3. Tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động: Thực hiện công việc theo sự phân công và hướng dẫn của người sử dụng lao động.
  4. Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động: Người lao động phải tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình làm việc.

>>> Xem thêm: Dịch vụ Giải quyết tranh chấp lao động

Nghĩa vụ của người lao động theo quy định pháp luật
Nghĩa vụ của người lao động theo quy định pháp luật

4. Những lưu ý quan trọng về quyền và nghĩa vụ của người lao động

Người lao động và doanh nghiệp cần hiểu rõ quyền và nghĩa vụ nhằm bảo vệ quyền lợi của bản thân, bên cạnh đó góp phần xây dựng môi trường làm việc công bằng và phát triển. Để đảm bảo thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của người lao động, cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:

  1. Hiểu rõ nội dung hợp đồng lao động: Trước khi ký kết, người lao động cần đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản trong hợp đồng để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của mình.
  2. Tuân thủ nội quy và quy định tại nơi làm việc: Việc chấp hành kỷ luật và nội quy giúp duy trì môi trường làm việc ổn định và hiệu quả.
  3. Tham gia đầy đủ các chế độ bảo hiểm: Người lao động cần đảm bảo tham gia và đóng đầy đủ các loại bảo hiểm như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp để bảo vệ quyền lợi của mình.
  4. Cập nhật kiến thức pháp luật lao động: Thường xuyên tìm hiểu và cập nhật các quy định pháp luật mới để thực hiện đúng quyền và nghĩa vụ của người lao động.
  5. Báo cáo kịp thời các vi phạm: Nếu phát hiện các hành vi vi phạm quyền lợi của mình, người lao động cần báo cáo kịp thời đến cơ quan chức năng hoặc tổ chức đại diện người lao động để được hỗ trợ.

>>> Xem thêm: Soạn thảo và đăng ký nội quy lao động mới nhất 

5. Những hành vi bị nghiêm cấm trong quan hệ lao động

Trong quá trình thực hiện quyền và nghĩa vụ của người lao động, người lao động cần đặc biệt lưu ý những hành vi bị pháp luật nghiêm cấm để tránh vi phạm và bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. ộ luật Lao động 2019 đã liệt kê cụ thể các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực lao động, nhằm bảo vệ quyền và nghĩa vụ của người lao động cũng như duy trì trật tự trong quan hệ lao động.

Các hành vi bị nghiêm cấm bao gồm:

  1. Phân biệt đối xử trong lao động: Cấm mọi hình thức phân biệt đối xử dựa trên giới tính, tuổi tác, dân tộc, tôn giáo, tình trạng hôn nhân, khuyết tật, thành phần xã hội, tình trạng nhiễm HIV, hoặc vì lý do thành lập, gia nhập và hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động. 
  2. Ngược đãi người lao động, cưỡng bức lao động: Cấm mọi hành vi ngược đãi, cưỡng bức lao động dưới bất kỳ hình thức nào, bao gồm cả việc sử dụng bạo lực, đe dọa, hoặc các biện pháp ép buộc khác. 
  3. Quấy rối tình dục tại nơi làm việc: Cấm mọi hành vi quấy rối tình dục, bao gồm cả hành vi bằng lời nói, hành động hoặc bất kỳ hình thức nào khác gây ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm của người lao động. 
  4. Lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề để trục lợi: Cấm việc lợi dụng danh nghĩa dạy nghề, tập nghề để trục lợi, bóc lột sức lao động hoặc lôi kéo, dụ dỗ, ép buộc người học nghề, người tập nghề vào hoạt động trái pháp luật. 
  5. Sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia: Cấm sử dụng lao động chưa qua đào tạo hoặc chưa có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia đối với nghề, công việc bắt buộc phải sử dụng lao động đã được đào tạo hoặc có chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia. 
  6. Lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động: Cấm mọi hành vi lôi kéo, dụ dỗ, hứa hẹn, quảng cáo gian dối hoặc thủ đoạn khác để lừa gạt người lao động hoặc để tuyển dụng người lao động với mục đích bóc lột, cưỡng bức lao động hoặc hoạt động trái pháp luật. 
  7. Sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật: Cấm sử dụng lao động chưa thành niên trái pháp luật, đặc biệt là trong các công việc nặng nhọc, độc hại hoặc nguy hiểm. 

Nhận thức và tuân thủ các quy định trên là trách nhiệm của cả người sử dụng lao động và người lao động, nhằm đảm bảo thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của người lao động và xây dựng môi trường làm việc an toàn, lành mạnh.

>>> Xem thêm: Dịch vụ Luật Sư Tư vấn pháp luật lao động uy tín giá rẻ!

6. Vai trò của tổ chức đại diện người lao động trong bảo vệ quyền lợi

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở bao gồm công đoàn cơ sở và tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp, được thành lập trên cơ sở tự nguyện của người lao động nhằm mục đích bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người lao động trong quan hệ lao động.

Các vai trò chính của tổ chức đại diện người lao động bao gồm:

  1. Thương lượng tập thể và đối thoại tại nơi làm việc: Tổ chức đại diện người lao động có quyền thương lượng tập thể với người sử dụng lao động để ký kết thỏa ước lao động tập thể, đảm bảo các điều kiện làm việc, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi và các quyền lợi khác cho người lao động. 
  2. Giám sát việc thực hiện pháp luật lao động: Tổ chức đại diện người lao động tham gia giám sát việc thực hiện các quy định của pháp luật lao động, nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể và các thỏa thuận khác giữa người lao động và người sử dụng lao động. 
  3. Đại diện cho người lao động trong giải quyết tranh chấp lao động: Khi có tranh chấp lao động cá nhân hoặc tập thể, tổ chức đại diện người lao động có thể đại diện cho người lao động trong quá trình giải quyết tranh chấp, bao gồm cả việc khởi kiện tại tòa án khi được người lao động ủy quyền. 
  4. Tổ chức và lãnh đạo đình công: Trong trường hợp cần thiết, tổ chức đại diện người lao động có thể tổ chức và lãnh đạo đình công theo quy định của pháp luật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. 
  5. Hỗ trợ người lao động trong việc nâng cao nhận thức pháp luật: Tổ chức đại diện người lao động có trách nhiệm tuyên truyền, phổ biến pháp luật lao động, giúp người lao động hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của người lao động, từ đó thực hiện đúng và đầy đủ các quy định pháp luật.

Như vậy, tổ chức đại diện người lao động là cầu nối quan trọng giữa người lao động và người sử dụng lao động, góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tiến bộ, đảm bảo thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của người lao động trong môi trường làm việc.

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp