16/12/2024 | Chia sẻ

Những điểm mới nổi bật trong Bộ luật Lao động 2019

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14), chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật lao động Việt Nam. Bộ luật này không chỉ điều chỉnh mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động mà còn mở rộng phạm vi điều chỉnh đến các quan hệ liên quan trực tiếp. Với nhiều điểm mới so với Bộ luật Lao động 2012, Bộ luật Lao động 2019 mang đến những thay đổi đáng kể về hợp đồng lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, giải quyết tranh chấp lao động, và đặc biệt là bảo vệ quyền lợi của người lao động. 

1. Những điểm mới nổi bật của Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14), có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, đã mang đến nhiều thay đổi quan trọng so với Bộ luật Lao động 2012. Những điểm mới này tập trung vào việc bảo vệ quyền lợi người lao động tốt hơn, phù hợp với tình hình kinh tế – xã hội hiện tại và xu hướng hội nhập quốc tế. Dưới đây là những điểm nổi bật chính:

  • Mở rộng phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng: Bộ luật Lao động 2019 điều chỉnh quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động, mở rộng đến các quan hệ khác liên quan trực tiếp đến quan hệ lao động, ví dụ như quan hệ giữa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài và doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động một cách toàn diện hơn.
  • Thay đổi quan trọng về hợp đồng lao động:

    • Hợp đồng lao động điện tử: Lần đầu tiên, hình thức hợp đồng lao động điện tử được pháp luật công nhận, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ký kết, lưu trữ và quản lý hợp đồng trong kỷ nguyên số. Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng bằng văn bản nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
    • Số loại hợp đồng lao động: Bộ luật 2019 quy định chỉ còn 02 loại hợp đồng lao động: (1) Hợp đồng lao động không xác định thời hạn; và (2) Hợp đồng lao động xác định thời hạn (có thời hạn từ đủ 12 tháng đến 36 tháng). Loại hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng đã bị bãi bỏ và thay vào đó được ký kết bằng hợp đồng xác định thời hạn. Điều này giúp hạn chế việc sử dụng lao động thời vụ và tăng tính ổn định cho quan hệ lao động.
    • Thử việc: Quy định chặt chẽ hơn về thời gian thử việc, tiền lương thử việc (ít nhất bằng 85% mức lương của công việc đó) và không được áp dụng thử việc đối với hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng.
  • Nâng tuổi nghỉ hưu theo lộ trình: Để thích ứng với tình trạng già hóa dân số và đảm bảo quỹ bảo hiểm xã hội, Bộ luật 2019 quy định lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu. Từ năm 2021, tuổi nghỉ hưu của người lao động trong điều kiện bình thường là đủ 60 tuổi 3 tháng đối với lao động nam và đủ 55 tuổi 4 tháng đối 1 với lao động nữ. Sau đó, cứ mỗi năm, tuổi nghỉ hưu được điều chỉnh tăng thêm 3 tháng đối với lao động nam và 4 tháng đối với lao động nữ, cho đến khi đạt 62 tuổi đối với lao động nam vào năm 2028 và 60 tuổi đối với lao động nữ vào năm 2035. 
  • Đề cao quyền thương lượng tập thể: Bộ luật khuyến khích và tạo điều kiện cho việc thương lượng tập thể giữa người lao động và người sử dụng lao động thông qua tổ chức đại diện người lao động. Thương lượng tập thể là cơ chế quan trọng để xác lập các điều kiện lao động tốt hơn cho người lao động.
  • Tăng cường bảo vệ người lao động yếu thế: Bộ luật có các quy định cụ thể và chi tiết hơn để bảo vệ quyền lợi của các nhóm lao động yếu thế như lao động chưa thành niên, lao động nữ, lao động là người khuyết tật, lao động cao tuổi.
  • Quy định về tiền lương và các khoản trả khác:
    • Tiền lương tối thiểu theo giờ: Lần đầu tiên, khái niệm tiền lương tối thiểu theo giờ được đưa vào luật, tạo sự linh hoạt và phù hợp hơn với các loại hình công việc bán thời gian, công việc theo giờ.
    • Ngày nghỉ lễ, tết: Người lao động được nghỉ 02 ngày vào dịp Quốc khánh (02/9) và hưởng nguyên lương.
  • Quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của người lao động: Bộ luật mở rộng quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động cho người lao động mà không cần lý do (chỉ cần báo trước theo thời gian quy định). Điều này giúp người lao động chủ động hơn trong việc lựa chọn công việc.

Theo tôi, những điểm mới này thực sự thể hiện sự tiến bộ trong tư duy lập pháp. Việc công nhận hợp đồng điện tử là một bước đi phù hợp với xu thế số hóa toàn cầu. Trước đây nhiều khách hàng doanh nghiệp của tôi gặp khó khăn khi ký hợp đồng lao động với người lao động ở xa hoặc làm việc trực tuyến. Nay nhờ hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý rõ ràng, mọi thủ tục trở nên thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn.

Những Điểm Mới Nổi Bật của Bộ luật Lao động 2019
Những Điểm Mới Nổi Bật của Bộ luật Lao động 2019

2. Chi tiết về các quy định quan trọng trong Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 bao gồm nhiều chương, điều khoản quy định chi tiết về các khía cạnh của quan hệ lao động. Dưới đây là phân tích sâu hơn về một số nội dung then chốt:

  • Hợp đồng lao động (trong Chương III Bộ luật Lao động 2019): Hợp đồng lao động là thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm, tiền lương, điều kiện làm việc, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Bộ luật 2019 quy định rõ:

    • Các loại hợp đồng: Gồm 02 loại: (1) Hợp đồng lao động xác định thời hạn (từ 12 đến 36 tháng) và (2) Hợp đồng lao động không xác định thời hạn. Việc chuyển đổi loại hợp đồng được quy định chặt chẽ để bảo vệ quyền lợi người lao động.
    • Hình thức hợp đồng: Hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản. Riêng đối với công việc dưới 03 tháng thì có thể giao kết bằng lời nói. Đặc biệt, Bộ luật 2019 công nhận hình thức hợp đồng điện tử, có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng bằng văn bản.
    • Nội dung hợp đồng: Phải bao gồm các thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, người đại diện của các bên; công việc và địa điểm làm việc; thời hạn hợp đồng; mức lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương; thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi; trang bị bảo hộ lao động; bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
    • Chấm dứt hợp đồng: Quy định cụ thể các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động, ví dụ như hết hạn hợp đồng, hai bên thỏa thuận chấm dứt, người lao động bị sa thải, người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật, người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng đúng pháp luật… Việc chấm dứt hợp đồng phải tuân theo quy định về thời gian báo trước.
  • Tiền lương (trong Chương VI Bộ luật Lao động 2019): Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Bộ luật 2019 tập trung vào:

    • Tiền lương tối thiểu: Được quy định theo từng vùng, là mức sàn để trả lương cho người lao động.
    • Hình thức trả lương: Có thể trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản.
    • Thời hạn trả lương: Do hai bên thỏa thuận nhưng không được chậm quá 01 tháng một lần.
    • Tiền lương làm thêm giờ, làm việc vào ban đêm: Được tính theo hệ số cao hơn so với tiền lương làm việc trong giờ hành chính.
  • Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi (trong Chương VII Bộ luật Lao động 2019): Để đảm bảo sức khỏe và tái tạo sức lao động cho người lao động:

    • Thời giờ làm việc bình thường: Không quá 08 giờ/ngày và 48 giờ/tuần. Nhà nước khuyến khích người sử dụng lao động thực hiện tuần làm việc 40 giờ.
    • Làm thêm giờ: Chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của người lao động và không được vượt quá số giờ quy định.
    • Nghỉ lễ, tết: Người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương vào các ngày lễ, tết theo quy định. Số ngày nghỉ lễ, tết được quy định cụ thể trong Bộ luật.
    • Nghỉ phép năm: Số ngày nghỉ phép năm được tính theo số năm làm việc và một số trường hợp đặc biệt khác.
  • Kỷ luật lao động, trách nhiệm vật chất (trong Chương VIII Bộ luật Lao động 2019): Để duy trì trật tự kỷ cương trong doanh nghiệp:

    • Các hình thức xử lý kỷ luật: Khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức, sa thải.
    • Nguyên tắc xử lý kỷ luật: Phải đảm bảo khách quan, công bằng, minh bạch và tuân theo quy định của pháp luật.
    • Trách nhiệm vật chất: Người lao động phải bồi thường thiệt hại do mình gây ra cho người sử dụng lao động theo quy định của pháp luật.
  • An toàn, vệ sinh lao động (trong Chương IX Bộ luật Lao động 2019): Đặt ra các yêu cầu về điều kiện làm việc an toàn, phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp, bảo vệ sức khỏe người lao động.
  • Bảo hiểm xã hội (trong Chương X Bộ luật Lao động 2019): Quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc đóng BHXH cho người lao động, đảm bảo quyền lợi về hưu trí, ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và tử tuất cho người lao động.

Ở phần hợp đồng lao động, tôi đánh giá cao việc luật đã rút gọn loại hợp đồng xuống còn 2, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng và người lao động ít bị rơi vào tình trạng hợp đồng “lách luật”. Đây cũng là cơ sở để hạn chế tình trạng lạm dụng lao động thời vụ vốn gây nhiều tranh cãi trước đây.

Riêng về tiền lương làm thêm giờ, tôi đồng tình với việc quy định mức trả cao hơn để bù đắp sức lao động. Tuy nhiên, theo kinh nghiệm thực tiễn, nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn lúng túng khi tính lương làm thêm cho ca đêm hoặc làm việc vào dịp lễ. Tôi cho rằng Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội nên ban hành thêm bảng hướng dẫn minh họa cụ thể để doanh nghiệp áp dụng thống nhất, tránh sai sót dẫn đến tranh chấp.

Chi tiết về các quy định quan trọng trong Bộ luật Lao động 2019
Chi tiết về các quy định quan trọng trong Bộ luật Lao động 2019

3. Quyền và nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động

Bộ luật Lao động 2019 quy định rõ ràng và chi tiết về quyền và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động. Việc nắm vững những quy định này là vô cùng quan trọng để xây dựng mối quan hệ lao động hài hòa, ổn định và tuân thủ pháp luật.

3.1. Quyền và nghĩa vụ của người lao động

Theo Điều 5 Bộ luật Lao động 2019, quyền và nghĩa vụ của người lao động được quy định như sau:

1. Người lao động có các quyền sau đây:

a) Làm việc; tự do lựa chọn việc làm, nơi làm việc, nghề nghiệp, học nghề, nâng cao trình độ nghề nghiệp; không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục tại nơi làm việc;

b) Hưởng lương phù hợp với trình độ, kỹ năng nghề trên cơ sở thỏa thuận với người sử dụng lao động; được bảo hộ lao động, làm việc trong điều kiện bảo đảm về an toàn, vệ sinh lao động; nghỉ theo chế độ, nghỉ hằng năm có hưởng lương và được hưởng phúc lợi tập thể;

c) Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật; yêu cầu và tham gia đối thoại, thực hiện quy chế dân chủ, thương lượng tập thể với người sử dụng lao động và được tham vấn tại nơi làm việc để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của mình; tham gia quản lý theo nội quy của người sử dụng lao động;

d) Từ chối làm việc nếu có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe trong quá trình thực hiện công việc;

đ) Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động;

e) Đình công;

g) Các quyền khác theo quy định của pháp luật.

2. Người lao động có các nghĩa vụ sau đây:

a) Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác;

b) Chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động; tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động;

c) Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động.

3.2. Quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động

Theo Điều 6 Bộ luật Lao động 2019, quyền và nghĩa vụ của người sử dụng lao động được quy định như dưới đây:

1. Người sử dụng lao động có các quyền sau đây:

a) Tuyển dụng, bố trí, quản lý, điều hành, giám sát lao động; khen thưởng và xử lý vi phạm kỷ luật lao động;

b) Thành lập, gia nhập, hoạt động trong tổ chức đại diện người sử dụng lao động, tổ chức nghề nghiệp và tổ chức khác theo quy định của pháp luật;

c) Yêu cầu tổ chức đại diện người lao động thương lượng với mục đích ký kết thỏa ước lao động tập thể; tham gia giải quyết tranh chấp lao động, đình công; đối thoại, trao đổi với tổ chức đại diện người lao động về các vấn đề trong quan hệ lao động, cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của người lao động;

d) Đóng cửa tạm thời nơi làm việc;

đ) Các quyền khác theo quy định của pháp luật.

2. Người sử dụng lao động có các nghĩa vụ sau đây:

a) Thực hiện hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể và thỏa thuận hợp pháp khác; tôn trọng danh dự, nhân phẩm của người lao động;

b) Thiết lập cơ chế và thực hiện đối thoại, trao đổi với người lao động và tổ chức đại diện người lao động; thực hiện quy chế dân chủ ở cơ sở tại nơi làm việc;

c) Đào tạo, đào tạo lại, bồi dưỡng nâng cao trình độ, kỹ năng nghề nhằm duy trì, chuyển đổi nghề nghiệp, việc làm cho người lao động;

d) Thực hiện quy định của pháp luật về lao động, việc làm, giáo dục nghề nghiệp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và an toàn, vệ sinh lao động; xây dựng và thực hiện các giải pháp phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc;

đ) Tham gia phát triển tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia, đánh giá, công nhận kỹ năng nghề cho người lao động.

Theo ý kiến từ luật sư Phạm Đình Tú (Đoàn luật sư Thành phố Hà Nội), ông hoàn toàn đồng tình rằng việc cân bằng quyền – nghĩa vụ là yếu tố then chốt trong xây dựng quan hệ lao động. Luật sư cho biết, trong thực tế tư vấn, nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến quyền quản lý, xử lý kỷ luật, mà ít chú trọng đến nghĩa vụ đào tạo, nâng cao kỹ năng cho người lao động.

Bộ luật 2019 đã quy định rõ nghĩa vụ này, và theo luật sư, đây là một điểm rất tiến bộ. Nếu được thực hiện nghiêm túc, quy định này sẽ bảo vệ quyền lợi người lao động, giúp doanh nghiệp có lực lượng lao động chất lượng, ổn định lâu dài.

Quyền và Nghĩa vụ của Người Lao động và Người Sử dụng Lao động trong Bộ luật Lao động 2019
Quyền và Nghĩa vụ của Người Lao động và Người Sử dụng Lao động trong Bộ luật Lao động 2019

4. Giải đáp Thắc mắc Thường gặp

Trong quá trình áp dụng Bộ luật Lao động 2019, cả người lao động và người sử dụng lao động thường gặp một số thắc mắc. Dưới đây là giải đáp cho một số câu hỏi phổ biến:

4.1. Thời gian thử việc được quy định như thế nào theo Bộ luật Lao động 2019?

Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận và chỉ được áp dụng một lần đối với một công việc. Thời gian thử việc không quá:

  • 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo quy định của Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước đầu tư vào sản xuất, kinh doanh tại doanh nghiệp.  
  • 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên.  
  • 30 ngày đối với công việc có chức danh nghề cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ.  
  • 06 ngày làm việc đối với công việc khác.  

4.2. Cách tính lương làm thêm giờ được quy định ra sao?

Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương làm thêm giờ được tính như sau:

  • Vào ngày thường, ít nhất bằng 150% tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường.
  • Vào ngày nghỉ hằng tuần, ít nhất bằng 200% tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường.
  • Vào ngày nghỉ lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương, ít nhất bằng 300% tiền lương giờ thực trả của ngày làm việc bình thường, chưa kể tiền lương ngày lễ, tết, ngày nghỉ có hưởng lương đối với người lao động hưởng lương ngày.

4.3. Người lao động được nghỉ phép năm bao nhiêu ngày theo Bộ luật Lao động 2019?

Điều 113 Bộ luật Lao động 2019 quy định số ngày nghỉ hằng năm của người lao động như sau:

  • 12 ngày làm việc đối với người làm công việc trong điều kiện bình thường.
  • 14 ngày làm việc đối với người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.  
  • 16 ngày làm việc đối với người làm công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.  

Cứ đủ 05 năm làm việc cho một người sử dụng lao động thì số ngày nghỉ hằng năm của người lao động được tăng thêm tương ứng 01 ngày.  

4.4. Các hình thức xử lý kỷ luật lao động bao gồm những gì?

Điều 124 Bộ luật Lao động 2019 quy định các hình thức xử lý kỷ luật lao động bao gồm:

  • Khiển trách.
  • Kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng; cách chức.  
  • Sa thải.  

Kết luận:

Theo quan sát của tôi, Bộ luật Lao động 2019 là bước tiến rõ rệt trong việc tiệm cận các tiêu chuẩn lao động quốc tế, đồng thời vẫn giữ được nét đặc thù của Việt Nam. Doanh nghiệp nếu chủ động cập nhật và áp dụng đúng sẽ không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao uy tín, dễ thu hút nguồn nhân lực chất lượng. Người lao động cũng có thêm công cụ pháp lý để bảo vệ mình, từ đó hình thành quan hệ lao động hài hòa, ổn định – điều kiện quan trọng cho sự phát triển bền vững của xã hội.

Bộ luật Lao động 2019 là một văn bản pháp lý quan trọng, điều chỉnh toàn diện quan hệ lao động tại Việt Nam. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định của Bộ luật không chỉ bảo vệ quyền lợi của người lao động mà còn giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và bền vững. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích và cần thiết về Bộ luật Lao động 2019.

Ngoài ra, để hiểu rõ hơn về các bộ luật hiện hành, bạn đọc có thể tìm hiểu về 6 bộ luật quan trọng của Việt Nam đang có hiệu lực tại đây. Những bộ luật này đóng vai trò then chốt trong việc điều chỉnh các mối quan hệ pháp lý và bảo vệ quyền lợi của công dân, doanh nghiệp và xã hội.

Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc hỗ trợ trong việc tuân thủ các quy định mới, công ty Luật Dương Trí luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn, cung cấp các dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp và hiệu quả.

? Số điện thoại/Zalo liên hệ tư vấn: 0961.353.606

? Email: contact@luatduongtri.vn

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp