Thành lập trung tâm ngoại ngữ có vốn nước ngoài năm 2026 cần được xử lý đồng thời theo pháp luật đầu tư, doanh nghiệp và giáo dục. Nhà đầu tư phải lựa chọn đúng hình thức tham gia thị trường, đăng ký dự án và pháp nhân phù hợp, chứng minh vốn, địa điểm, chương trình, giáo viên, sau đó duy trì đầy đủ điều kiện trước và trong quá trình tuyển sinh.
Bước 1: Chọn hình thức đầu tư vào trung tâm ngoại ngữ
Không phải nhà đầu tư nước ngoài nào cũng cần thành lập một công ty và một trung tâm hoàn toàn mới. Việc lựa chọn hình thức đầu tư quyết định hồ sơ, thời gian, địa điểm và khả năng kế thừa đội ngũ hiện có.
| Hình thức | Cách triển khai | Phù hợp khi | Điểm phải kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Dự án mới và công ty FDI mới | Đăng ký dự án đầu tư, thành lập doanh nghiệp có vốn nước ngoài và tổ chức trung tâm trực thuộc. | Nhà đầu tư muốn tự xây dựng thương hiệu, chương trình, địa điểm và hệ thống quản trị. | Điều kiện tiếp cận thị trường, vốn đầu tư, quyền sử dụng địa điểm, tiến độ góp vốn và nhân sự nước ngoài. |
| Mua cổ phần hoặc phần vốn góp | Nhận chuyển nhượng vốn trong doanh nghiệp Việt Nam đang vận hành hoặc chuẩn bị vận hành trung tâm. | Muốn tận dụng pháp nhân, địa điểm, nhân sự hoặc tệp học viên hiện có. | Thủ tục đăng ký mua vốn, tình trạng giấy tờ, nghĩa vụ thuế, hợp đồng học viên, lao động và các vi phạm trước giao dịch. |
| Liên doanh với đối tác Việt Nam | Các bên cùng góp vốn, phân chia quyền quản trị, sở hữu chương trình hoặc khai thác thương hiệu. | Cần đối tác có hiểu biết thị trường, địa điểm hoặc hệ thống tuyển sinh tại Việt Nam. | Tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết, quyền sử dụng thương hiệu, chuyển giao chương trình và cơ chế thoái vốn. |
| Hợp tác chương trình hoặc nhượng quyền | Doanh nghiệp Việt Nam vận hành trung tâm; đối tác nước ngoài cung cấp thương hiệu, học liệu, công nghệ hoặc chuyên gia. | Nhà đầu tư chưa muốn trực tiếp sở hữu và điều hành một cơ sở giáo dục tại Việt Nam. | Bản chất hợp đồng, quyền sở hữu trí tuệ, thanh toán xuyên biên giới, thuế nhà thầu và việc hợp tác có tạo thành hoạt động đầu tư trực tiếp hay không. |

Bước 2: Rà soát điều kiện tiếp cận thị trường giáo dục
Trước khi lập hồ sơ, cần mô tả chính xác hoạt động dự kiến thay vì chỉ ghi chung “đào tạo ngoại ngữ”. Các yếu tố cần rà soát gồm:
- Quốc tịch của từng nhà đầu tư và điều ước quốc tế được áp dụng.
- Tỷ lệ vốn nước ngoài, cơ cấu thành viên hoặc cổ đông và quyền kiểm soát.
- Đào tạo trực tiếp, trực tuyến hay kết hợp; dạy cá nhân hay doanh nghiệp.
- Ngôn ngữ đào tạo, đối tượng học viên, độ tuổi và quy mô tối đa.
- Chương trình tự xây dựng, chương trình nước ngoài, nhượng quyền hay cấp quyền sử dụng học liệu.
- Có tổ chức thi, liên kết khảo thí hoặc quảng bá chứng chỉ quốc tế hay không.
- Có sử dụng giáo viên, quản lý hoặc chuyên gia nước ngoài hay không.
Nhà đầu tư nên xây dựng bản mô tả hoạt động thống nhất để dùng xuyên suốt hồ sơ đầu tư, đăng ký doanh nghiệp, hợp đồng thuê, chương trình đào tạo và thông tin tuyển sinh. Cách tiếp cận tổng thể được trình bày tại tư vấn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Bước 3: Lựa chọn trình tự IRC và ERC phù hợp năm 2026
IRC ghi nhận dự án đầu tư; ERC ghi nhận doanh nghiệp. Hai giấy tờ có chức năng khác nhau và phải thống nhất về nhà đầu tư, tổ chức kinh tế, vốn, địa điểm, ngành nghề và tiến độ.
| Lộ trình | Trình tự chính | Phù hợp khi | Điểm cần kiểm soát |
|---|---|---|---|
| IRC trước – ERC sau | Rà soát điều kiện → cấp IRC → thành lập doanh nghiệp và nhận ERC → góp vốn và hoàn thiện điều kiện trung tâm. | Dự án, vốn, địa điểm và chương trình đã được xác định tương đối rõ. | Hồ sơ dự án phải đủ căn cứ chứng minh khả năng triển khai tại địa điểm dự kiến. |
| ERC trước – IRC sau | Thành lập tổ chức kinh tế khi đáp ứng điều kiện áp dụng → hoàn thành IRC cho dự án trong thời hạn luật định → triển khai trung tâm. | Cơ cấu doanh nghiệp đã rõ nhưng địa điểm hoặc một số nội dung dự án cần tiếp tục hoàn thiện. | Có ERC trước không đồng nghĩa được tuyển sinh hoặc triển khai dự án trước khi hoàn tất IRC và điều kiện liên quan. |
| Mua vốn trong doanh nghiệp Việt Nam | Rà soát giao dịch → đăng ký mua vốn nếu thuộc diện → chuyển nhượng → cập nhật ERC và hồ sơ dự án khi phát sinh. | Nhà đầu tư tham gia một doanh nghiệp hoặc trung tâm đang tồn tại. | Không áp dụng máy móc trình tự của dự án thành lập mới; phải kiểm tra nghĩa vụ kế thừa và tình trạng pháp lý của cơ sở. |
Nhà đầu tư có thể tham khảo thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài để lựa chọn trình tự phù hợp.
Bước 4: Xác định vốn đầu tư theo quy mô học viên
Cơ sở đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn có vốn đầu tư nước ngoài phải xác định suất đầu tư theo quy mô học viên tối đa dự kiến, không chỉ theo số học viên của khóa khai giảng đầu tiên.
| Phương án cơ sở vật chất | Suất đầu tư tối thiểu | Cách tính minh họa | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Đầu tư cơ sở vật chất riêng | 20 triệu đồng/học viên, không bao gồm chi phí sử dụng đất. | Quy mô tối đa 200 học viên: vốn tối thiểu theo suất đầu tư là 4 tỷ đồng. | Phải chứng minh nguồn vốn và tiến độ phù hợp với IRC, xây dựng, thiết bị và kế hoạch tuyển sinh. |
| Thuê hoặc nhận góp vốn bằng cơ sở vật chất sẵn có | Tối thiểu bằng 70% mức nêu trên, tương đương 14 triệu đồng/học viên. | Quy mô tối đa 200 học viên: vốn tối thiểu theo suất đầu tư là 2,8 tỷ đồng. | Tài sản hoặc địa điểm sẵn có phải sử dụng hợp pháp và thực tế đáp ứng chương trình đào tạo. |
Bước 5: Kiểm tra địa điểm, diện tích và cơ sở vật chất
Địa điểm phải được kiểm tra trước khi ký hợp đồng dài hạn hoặc thực hiện cải tạo. Những nội dung trọng tâm gồm:
| Nội dung | Yêu cầu cần đáp ứng | Tài liệu nên chuẩn bị |
|---|---|---|
| Quyền sử dụng địa điểm | Chủ thể cho thuê có quyền hợp pháp; mục đích và công năng phù hợp hoạt động đào tạo. | Giấy tờ sở hữu hoặc sử dụng, hợp đồng thuê, tài liệu về quyền cho thuê và sơ đồ mặt bằng. |
| Diện tích học tập | Bình quân ít nhất 2,5 m²/học viên/ca học. | Bảng tính diện tích sử dụng, số phòng, sức chứa và lịch học theo ca. |
| Phòng và khu chức năng | Có phòng học, khu quản lý, khu giáo viên, thư viện hoặc học liệu và phòng chức năng phù hợp quy mô. | Bản bố trí mặt bằng, danh mục phòng và công năng từng khu vực. |
| Thiết bị | Bàn ghế, ánh sáng, âm thanh, trình chiếu, thiết bị học tập và hệ thống quản lý phù hợp chương trình. | Danh mục thiết bị, hóa đơn hoặc kế hoạch mua sắm và thời điểm hoàn thành. |
| An toàn và phòng cháy | Đáp ứng yêu cầu về lối thoát, thiết bị, quản lý an toàn và thủ tục phòng cháy theo loại công trình, quy mô thực tế. | Hồ sơ công trình, phương án an toàn, tài liệu phòng cháy và nghiệm thu nếu thuộc diện. |
Pháp luật không nên được diễn giải thành một thời hạn thuê tối thiểu cố định áp dụng cho mọi trung tâm. Thời hạn thuê cần đủ để thực hiện dự án, phù hợp thời hạn trên IRC, kế hoạch hoàn vốn và quyền sử dụng hợp pháp của bên cho thuê.

Bước 6: Xây dựng tên, chương trình và phạm vi đào tạo
Tên trung tâm
Tên cần thể hiện loại hình giáo dục hoặc đào tạo, lĩnh vực đào tạo chính và tên riêng; không gây nhầm lẫn với cơ quan nhà nước hoặc cơ sở khác. Trung tâm có thể sử dụng tên giao dịch bằng tiếng nước ngoài tương ứng nhưng nên thống nhất trên IRC, ERC, hợp đồng và tài liệu tuyển sinh.
Đối tượng học viên
Trung tâm có thể tổ chức chương trình cho người Việt Nam và người nước ngoài trong phạm vi phù hợp. Nếu đào tạo trẻ em, doanh nghiệp cần bổ sung chính sách bảo vệ người học, giao nhận, an toàn và quản lý thông tin cá nhân theo độ tuổi.
Chương trình và học liệu
Chương trình phải xác định mục tiêu, đối tượng, thời lượng, chuẩn đầu ra, phương pháp dạy, đánh giá, học liệu và quyền sở hữu trí tuệ. Chương trình nước ngoài hoặc tài liệu được cấp phép sử dụng phải có căn cứ về quyền khai thác tại Việt Nam và không chứa nội dung xâm phạm quốc phòng, an ninh, lợi ích công cộng, văn hóa, đạo đức hoặc truyền bá tôn giáo trái quy định.
Dạy trực tuyến hoặc kết hợp
Đề án cần mô tả nền tảng, quản lý lớp, xác thực người học, bảo vệ dữ liệu, lưu trữ kết quả và phương án hỗ trợ kỹ thuật. Việc dạy trực tuyến không loại bỏ điều kiện về chương trình, giáo viên và công khai thông tin với học viên.
Bước 7: Chuẩn bị giám đốc, giáo viên và lao động nước ngoài
| Nhóm nhân sự | Tiêu chuẩn trọng tâm | Hồ sơ cần kiểm soát |
|---|---|---|
| Người quản lý trung tâm | Có năng lực quản lý, trình độ phù hợp, kinh nghiệm giáo dục và không thuộc trường hợp bị cấm đảm nhiệm chức vụ. | Văn bằng, kinh nghiệm, quyết định bổ nhiệm, mô tả nhiệm vụ và thời gian làm việc. |
| Giáo viên | Ít nhất có trình độ cao đẳng hoặc tương đương, ngành đào tạo phù hợp với chuyên môn được phân công. | Văn bằng, chứng chỉ giảng dạy hoặc nghiệp vụ phù hợp, hợp đồng và lịch giảng. |
| Giáo viên nước ngoài dạy ngoại ngữ | Có trình độ cao đẳng hoặc tương đương và đáp ứng yêu cầu chuyên môn do Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định. | Văn bằng, chứng chỉ đào tạo dạy ngoại ngữ, giấy tờ pháp lý nước ngoài và hồ sơ lao động. |
| Tỷ lệ học viên/giáo viên | Tối đa 25 học viên/giáo viên quy đổi. | Kế hoạch tuyển sinh, số lớp, số tiết, danh sách giáo viên và phương pháp quy đổi. |
| Lao động nước ngoài | Có giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép trước khi làm việc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. | Giải trình nhu cầu, giấy phép hoặc miễn giấy phép, hợp đồng, thị thực và giấy tờ cư trú. |
Nhà đầu tư có thể tham khảo giấy phép lao động cho người nước ngoài để đồng bộ kế hoạch tuyển dụng với thời điểm khai giảng.
Bước 8: Chuẩn bị hồ sơ theo từng lớp thủ tục
Không nên gom tất cả giấy tờ thành một “bộ hồ sơ hai bản” dùng chung cho mọi cơ quan. Hồ sơ được chia theo mục đích pháp lý và được sử dụng ở các giai đoạn khác nhau.
| Nhóm hồ sơ | Tài liệu chính | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| Nhà đầu tư | Hộ chiếu hoặc hồ sơ pháp lý tổ chức, điều lệ, quyết định đầu tư, tài liệu đại diện và giấy tờ nước ngoài đã được xử lý theo quy định. | Xác định tư cách, thẩm quyền, quốc tịch và chủ thể góp vốn. |
| Năng lực tài chính | Báo cáo tài chính, xác nhận số dư, cam kết hỗ trợ, tài liệu nguồn vốn và kế hoạch góp vốn. | Chứng minh khả năng thực hiện dự án theo suất đầu tư và tiến độ. |
| Dự án đầu tư | Văn bản đề nghị, đề xuất dự án, mục tiêu, vốn, quy mô học viên, địa điểm, tiến độ, nhu cầu lao động và giải trình điều kiện thị trường. | Thực hiện IRC hoặc điều chỉnh dự án theo lộ trình đã chọn. |
| Doanh nghiệp | Điều lệ, danh sách thành viên hoặc cổ đông, người đại diện, trụ sở và hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. | Thành lập và ghi nhận pháp nhân thực hiện dự án. |
| Địa điểm và cơ sở vật chất | Hợp đồng thuê, giấy tờ của bên cho thuê, sơ đồ, diện tích, danh mục thiết bị, kế hoạch cải tạo và tài liệu an toàn. | Chứng minh địa điểm có thể sử dụng và đáp ứng quy mô đào tạo. |
| Chuyên môn giáo dục | Đề án trung tâm, chương trình, học liệu, quy chế hoạt động, học phí, mẫu hợp đồng, danh sách quản lý và giáo viên. | Chứng minh trung tâm thực tế đáp ứng điều kiện và sẵn sàng vận hành. |
| Lao động nước ngoài | Văn bằng, chứng chỉ, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, kinh nghiệm và giấy tờ lao động, cư trú. | Hoàn thiện điều kiện làm việc hợp pháp cho quản lý, chuyên gia và giáo viên nước ngoài. |
Hồ sơ về điều kiện giáo dục nên được hoàn thiện song song với IRC và ERC để tránh tình trạng doanh nghiệp đã thành lập nhưng địa điểm, chương trình hoặc giáo viên chưa thể triển khai.
Bước 9: Quy trình thành lập trung tâm ngoại ngữ có vốn nước ngoài năm 2026
1. Thiết kế cấu trúc đầu tư
Xác định nhà đầu tư, tỷ lệ sở hữu, hình thức thành lập mới hoặc mua vốn, chương trình, quy mô học viên, địa điểm và nguồn nhân sự.
2. Rà soát điều kiện và ký thỏa thuận địa điểm có bảo vệ
Kiểm tra quyền cho thuê, diện tích, công năng, an toàn và khả năng sử dụng địa điểm. Hợp đồng đặt cọc nên gắn với điều kiện pháp lý và quyền hoàn trả khi dự án không thể triển khai do nguyên nhân đã thỏa thuận.
3. Thực hiện IRC và ERC theo lộ trình phù hợp
Hồ sơ dự án và doanh nghiệp phải thống nhất về chủ thể, vốn, địa điểm, ngành nghề và tiến độ. Với giao dịch mua vốn, cần thực hiện đúng thủ tục chấp thuận giao dịch nếu thuộc trường hợp phải đăng ký.
4. Mở tài khoản vốn và góp vốn
Doanh nghiệp mở đúng tài khoản, tiếp nhận vốn theo phương thức hợp pháp và lưu giữ chứng từ chứng minh tiến độ góp vốn trên IRC và ERC.
5. Hoàn thiện đầy đủ điều kiện trung tâm
Hoàn thành địa điểm, thiết bị, chương trình, quy chế, học phí, giám đốc, giáo viên, an toàn, lao động nước ngoài và thông tin công khai.
6. Áp dụng cơ chế thủ tục giáo dục chuyển tiếp năm 2026
Từ ngày 29/04/2026 đến ngày 01/03/2027, cơ sở đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn có vốn đầu tư nước ngoài không thực hiện thủ tục riêng về cho phép hoạt động giáo dục. Doanh nghiệp phải tự bảo đảm và chịu trách nhiệm về việc đáp ứng điều kiện trước khi tổ chức đào tạo; đồng thời kiểm tra thủ tục được công bố tại địa phương và hướng dẫn chuyển tiếp áp dụng cho hồ sơ đang xử lý.
7. Chuẩn bị khai giảng và vận hành
Ký hợp đồng lao động, hoàn thiện giấy phép lao động, công bố chương trình và học phí, thiết lập hóa đơn – kế toán, hợp đồng học viên, bảo vệ dữ liệu và quy trình xử lý khiếu nại.
| Giai đoạn | Thời gian pháp lý tham chiếu | Yếu tố ảnh hưởng tiến độ thực tế |
|---|---|---|
| Rà soát và chuẩn bị hồ sơ đầu tư | Không có một thời hạn cố định | Tài liệu nước ngoài, địa điểm, nguồn vốn, chương trình và yêu cầu giải trình. |
| Cấp IRC cho dự án thông thường không thuộc diện chấp thuận chủ trương | Khoảng 10 ngày làm việc từ khi nhận hồ sơ hợp lệ theo trình tự áp dụng năm 2026 | Điều kiện thị trường, tính hợp lệ của địa điểm và sự thống nhất của tài liệu. |
| Đăng ký doanh nghiệp | 03 ngày làm việc từ khi nhận hồ sơ hợp lệ | Tên, trụ sở, thành viên, người đại diện và dữ liệu chủ sở hữu hưởng lợi. |
| Hoàn thiện điều kiện trung tâm | Phụ thuộc dự án | Cải tạo, thiết bị, nhân sự, giấy phép lao động và chương trình. |
| Tổng thời gian dự án thường gặp | Khoảng 30–75 ngày làm việc | Đây là khoảng lập kế hoạch, không phải thời hạn cam kết; dự án có M&A, cải tạo lớn hoặc tài liệu phức tạp có thể lâu hơn. |

Bước 10: Hoàn thiện nghĩa vụ trước và sau khi tuyển sinh
| Thời điểm | Công việc cần hoàn thành | Rủi ro nếu bỏ sót |
|---|---|---|
| Trước tuyển sinh | Hoàn thiện địa điểm, chương trình, giáo viên, học phí, hợp đồng học viên, công khai thông tin và chính sách hoàn phí. | Quảng cáo hoặc thu tiền khi điều kiện chưa sẵn sàng; tranh chấp với học viên. |
| Trước khi giáo viên nước ngoài làm việc | Hoàn thành giấy phép lao động hoặc xác nhận miễn, hợp đồng, thị thực và cư trú. | Xử phạt lao động, gián đoạn lớp học và ảnh hưởng hồ sơ cư trú. |
| Khi nhận vốn và thanh toán xuyên biên giới | Dùng đúng tài khoản, mục đích chuyển tiền, hợp đồng và nghĩa vụ thuế. | Ngân hàng từ chối giao dịch, khó chứng minh góp vốn hoặc phát sinh thuế. |
| Trong quá trình hoạt động | Duy trì tỷ lệ giáo viên, diện tích, chương trình, thiết bị, an toàn, kế toán và báo cáo đầu tư. | Đình chỉ, xử phạt hoặc không thể mở rộng quy mô. |
| Khi thay đổi | Rà soát nghĩa vụ điều chỉnh IRC, ERC, địa điểm, vốn, chương trình, người quản lý hoặc phạm vi hoạt động. | Dữ liệu pháp lý không khớp thực tế, vướng ngân hàng và kiểm tra chuyên ngành. |
Khi thay đổi vốn, địa điểm, tiến độ hoặc nhà đầu tư, doanh nghiệp có thể tham khảo điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Những rủi ro thường gặp khi triển khai dự án
- Chọn địa điểm trước khi rà soát: mặt bằng không đủ diện tích, công năng hoặc điều kiện an toàn.
- Đăng ký quy mô học viên quá lớn: làm tăng vốn đầu tư tối thiểu và áp lực chứng minh tài chính.
- Hồ sơ IRC và ERC không thống nhất: chênh lệch vốn, địa chỉ, nhà đầu tư hoặc mục tiêu hoạt động.
- Dùng giáo viên nước ngoài trước khi đủ hồ sơ lao động: phát sinh xử phạt và gián đoạn chương trình.
- Nhầm hợp tác thương hiệu với quyền tổ chức đào tạo: hợp đồng nhượng quyền không thay thế điều kiện của cơ sở tại Việt Nam.
- Quảng bá chứng chỉ không đúng thẩm quyền: trung tâm chỉ được tổ chức thi hoặc cấp chứng chỉ trong phạm vi pháp luật cho phép.
- Hiểu việc bỏ thủ tục là bỏ điều kiện: cơ chế năm 2026 cắt giảm thủ tục riêng nhưng trung tâm vẫn chịu kiểm tra và trách nhiệm tuân thủ.

Căn cứ pháp lý áp dụng năm 2026
- Luật Đầu tư số 143/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/03/2026.
- Nghị định 96/2026/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
- Luật Doanh nghiệp 2020, Luật số 76/2025/QH15 và Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
- Nghị định 86/2018/NĐ-CP về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục.
- Nghị định 124/2024/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 86/2018/NĐ-CP.
- Nghị quyết 23/2026/NQ-CP về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh thuộc phạm vi quản lý của Bộ Giáo dục và Đào tạo, áp dụng từ ngày 29/04/2026 đến ngày 01/03/2027.
- Nghị quyết 30/2026/NQ-CP về việc tiếp tục hiệu lực của một số nghị định trong lĩnh vực giáo dục từ ngày 01/01/2026.
- Các quy định về lao động nước ngoài, phòng cháy, thuế, ngoại hối, dữ liệu cá nhân và sở hữu trí tuệ tương ứng với mô hình thực tế.
Câu hỏi thường gặp về trung tâm ngoại ngữ có vốn nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài có được sở hữu 100% trung tâm ngoại ngữ không?
Khả năng sở hữu phụ thuộc quốc tịch, điều ước quốc tế, hoạt động cụ thể và điều kiện tiếp cận thị trường áp dụng tại thời điểm đầu tư. Cần rà soát trước khi chốt tỷ lệ vốn và cơ cấu quản trị.
Năm 2026 có phải xin giấy phép hoạt động giáo dục riêng không?
Từ ngày 29/04/2026 đến ngày 01/03/2027, không thực hiện thủ tục riêng về cho phép hoạt động giáo dục đối với cơ sở đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn có vốn đầu tư nước ngoài. Trung tâm vẫn phải hoàn thành IRC, ERC khi áp dụng và duy trì đầy đủ điều kiện thực tế trước khi tổ chức đào tạo.
Vốn tối thiểu được tính như thế nào?
Mức cơ bản là 20 triệu đồng trên mỗi học viên theo quy mô tối đa, không gồm chi phí sử dụng đất. Nếu thuê hoặc nhận góp vốn bằng cơ sở vật chất sẵn có, mức tối thiểu bằng 70%, tương đương 14 triệu đồng trên mỗi học viên.
Hợp đồng thuê có bắt buộc tối thiểu 5 năm không?
Không nên áp dụng một mốc 5 năm như điều kiện chung cho mọi trường hợp. Hợp đồng phải hợp pháp, đủ thời hạn triển khai dự án và thống nhất với IRC, kế hoạch vận hành, cải tạo và hoàn vốn.
Giáo viên nước ngoài có bắt buộc 5 năm kinh nghiệm không?
Điều kiện trọng tâm là trình độ, chuyên môn và chứng chỉ giảng dạy phù hợp; đồng thời đáp ứng quy định lao động nước ngoài. Không nên mặc định mọi giáo viên nước ngoài phải có 5 năm kinh nghiệm.
Tỷ lệ học viên trên giáo viên là bao nhiêu?
Tỷ lệ học viên trên giáo viên quy đổi tối đa là 25 học viên cho một giáo viên. Kế hoạch giáo viên phải tương ứng với số lớp, số tiết và quy mô học viên dự kiến.
Có thể mua lại một trung tâm Việt Nam thay vì thành lập mới không?
Có thể cân nhắc mua cổ phần hoặc phần vốn góp. Trước giao dịch cần kiểm tra giấy tờ, nợ thuế, hợp đồng học viên, lao động, địa điểm, vi phạm và nghĩa vụ điều chỉnh dự án sau khi nhà đầu tư nước ngoài tham gia.
Trung tâm có được dạy trực tuyến không?
Có thể thiết kế mô hình trực tuyến hoặc kết hợp nếu chương trình, giáo viên, nền tảng, quản lý học viên, đánh giá và bảo vệ dữ liệu đáp ứng yêu cầu. Phạm vi này nên được thể hiện thống nhất trong hồ sơ dự án và thông tin công khai.
Thời gian thành lập trung tâm là bao lâu?
Không có một thời gian chung cho mọi dự án. Khoảng lập kế hoạch thường gặp là 30–75 ngày làm việc, tùy tài liệu nước ngoài, địa điểm, lộ trình IRC – ERC, cải tạo và nhân sự. Đây không phải thời hạn cam kết của cơ quan nhà nước.