18/07/2025 | Chia sẻ

Quy định phép năm mới nhất theo Bộ luật Lao động 2019

Ngày đăng: Tác giả: Cập nhật:

Phép năm là quyền lợi chính đáng của người lao động, giúp cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, đảm bảo sức khỏe, tinh thần làm việc. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu đúng về quy định phép năm, đặc biệt là các vấn đề như số ngày nghỉ, cách tính, thời gian cộng dồn và lương trong thời gian nghỉ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn cập nhật đầy đủ thông tin theo quy định mới nhất của pháp luật lao động. Hãy cùng Luật Dương Trí tìm hiểu rõ ràng hơn ở bài viết dưới đây.

1. Căn cứ pháp lý điều chỉnh quy định phép năm

Việc người lao động được nghỉ hàng năm có hưởng nguyên lương không phải là quyền lợi tự phát hay ưu đãi từ doanh nghiệp, mà là quyền lợi bắt buộc được pháp luật ghi nhận và bảo vệ. Các quy định số ngày nghỉ phép năm được xây dựng trên cơ sở pháp lý chặt chẽ, nhằm đảm bảo sự công bằng trong quan hệ lao động và duy trì sức khỏe, năng suất cho người lao động.

1.1 Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021, là văn bản pháp luật trung tâm điều chỉnh toàn bộ quan hệ lao động, trong đó quy định phép năm được cụ thể tại Điều 113 đến Điều 116. Các điều khoản này nêu rõ:

  • Số ngày nghỉ hàng năm theo từng nhóm lao động
  • Cách tính phép năm khi làm việc chưa đủ 12 tháng
  • Lương trong thời gian nghỉ phép
  • Trả tiền cho ngày nghỉ chưa sử dụng khi chấm dứt hợp đồng

Việc áp dụng đúng các quy định trên không chỉ bảo vệ quyền lợi cho người lao động mà còn giúp người sử dụng lao động hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình vận hành nhân sự.

1.2. Nghị định 145/2020/NĐ-CP

Để cụ thể hóa các quy định trong Bộ luật Lao động, Chính phủ ban hành Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn thi hành một số điều về điều kiện lao động và quan hệ lao động. Nghị định này làm rõ nhiều vấn đề liên quan đến:

  • Cách tính phép năm theo thời gian làm việc thực tế
  • Việc cộng dồn phép năm sang năm tiếp theo
  • Trách nhiệm thông báo và giải quyết nghỉ phép của doanh nghiệp

Nội dung này giúp người lao động hiểu rõ hơn cách tính và thực hiện quy định phép năm, đặc biệt là trong các trường hợp chuyển việc, nghỉ thai sản hoặc đi làm trở lại sau thời gian nghỉ dài ngày.

1.3. Các văn bản hướng dẫn, công văn của Bộ LĐ-TB&XH

Ngoài các quy định chính thức, các công văn và văn bản giải thích của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giải đáp những vướng mắc thực tiễn. Những văn bản này thường đề cập đến cách áp dụng quy định ngày phép năm trong các tình huống đặc biệt như:

  • Nghỉ phép trong năm có biến động lao động
  • Nghỉ không lương có được tính phép năm không
  • Quy đổi phép năm khi làm việc theo ca kíp, làm không đủ tháng

Từ hệ thống căn cứ pháp lý trên, có thể thấy rằng quy định phép năm theo Bộ luật Lao động không chỉ mang tính quy định bắt buộc, mà còn là chính sách mang tính nhân văn, bảo vệ sức khỏe và phúc lợi dài hạn của người lao động trong mọi môi trường làm việc.

Chi tiết các quy định về phép năm
Chi tiết các quy định về phép năm

>>>Xem thêm: Luật Lao động về Nghỉ Phép Mới Nhất hiện nay

2. Phép năm là gì?

Quy định phép năm là một trong những quyền lợi quan trọng và bắt buộc mà người lao động được hưởng khi làm việc đủ thời gian theo Bộ luật Lao động 2019. Đây không chỉ là chế độ nghỉ ngơi có hưởng lương, mà còn là quyền lợi pháp lý được bảo vệ, thể hiện sự quan tâm của Nhà nước đối với sức khỏe, đời sống và năng suất lao động của người làm việc.

Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức sẽ được nghỉ hàng năm có hưởng nguyên lương. Số ngày nghỉ phép năm tùy thuộc vào tính chất, điều kiện và thời gian làm việc. Thông thường, người làm việc trong điều kiện bình thường được nghỉ 12 ngày/năm, trong khi các công việc nặng nhọc, độc hại hoặc làm việc lâu năm sẽ được cộng thêm ngày phép theo quy định cụ thể.

Điều đáng chú ý là quy định về phép năm không chỉ dừng lại ở việc xác định số ngày nghỉ, mà còn quy định chi tiết về cách tính ngày phép, cơ chế cộng dồn, chế độ lương trong thời gian nghỉ, và hình thức thanh toán bằng tiền khi người lao động chưa nghỉ hết phép. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quan hệ lao động giữa người sử dụng lao động và người lao động.

Hiểu đúng bản chất và phạm vi của phép năm sẽ giúp người lao động bảo vệ quyền lợi chính đáng, đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng chính sách nhân sự tuân thủ pháp luật, ổn định và minh bạch.

3. Số ngày nghỉ phép năm theo quy định

Số ngày nghỉ hàng năm có hưởng lương là một trong những nội dung quan trọng được pháp luật lao động quy định rõ ràng. Tùy theo tính chất công việc và điều kiện lao động, người lao động sẽ được hưởng số ngày nghỉ khác nhau. Dưới đây là phân loại cụ thể theo quy định phép năm hiện hành.

3.1. Đối với người làm việc trong điều kiện bình thường

Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc đủ 12 tháng trong điều kiện bình thường sẽ được nghỉ 12 ngày làm việc/năm, và được hưởng nguyên lương trong thời gian nghỉ.

Đây là mức tối thiểu bắt buộc theo quy định số ngày nghỉ phép năm, không phân biệt ngành nghề, vị trí công tác hay hình thức hợp đồng (miễn là hợp đồng lao động có thời hạn từ đủ 1 năm trở lên hoặc không xác định thời hạn).

3.2. Đối với người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm

Người lao động làm việc trong điều kiện môi trường nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm được ưu tiên hơn về thời gian nghỉ ngơi. Cụ thể, họ sẽ được cộng thêm 02 ngày phép mỗi năm, tức là 14 ngày phép/năm.

Việc xác định ngành nghề thuộc nhóm này được căn cứ theo danh mục nghề, công việc nặng nhọc, độc hại do Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội ban hành.

Theo quy định phép năm, đây là cách để cân bằng sức khỏe và phục hồi thể lực cho nhóm lao động có tính chất công việc đặc biệt.

3.3. Đối với người làm công việc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm

Trường hợp công việc mang tính đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, người lao động sẽ được cộng thêm 04 ngày phép/năm, tức là tổng cộng 16 ngày phép/năm.

Đây là nhóm ngành nghề chịu tác động lớn đến sức khỏe lâu dài (ví dụ: khai thác mỏ, hóa chất độc hại, môi trường làm việc cực kỳ khắc nghiệt…), nên quy định về ngày nghỉ hằng năm được xây dựng theo hướng bảo vệ tối đa người lao động.

3.4. Cộng thêm ngày phép theo thâm niên

Bên cạnh các quy định nêu trên, người lao động còn được cộng thêm 01 ngày phép/năm nếu làm việc liên tục đủ mỗi 5 năm cho cùng một người sử dụng lao động.

Quy định này thể hiện sự ghi nhận và khuyến khích gắn bó lâu dài giữa người lao động và doanh nghiệp. Đây là một phần thưởng gián tiếp thông qua chế độ nghỉ ngơi được pháp luật bảo vệ.

Quy định về phép năm mới nhất
Quy định về phép năm mới nhất

>>>Xem thêm: Thủ tục báo giảm hẳn sau khi Nghỉ Thai sản chuẩn quy định

4. Cách tính ngày phép năm chưa đủ 12 tháng

Không phải người lao động nào cũng làm việc trọn vẹn 12 tháng trong một năm, đặc biệt là đối với lao động thử việc, hợp đồng ngắn hạn, hoặc mới chuyển sang làm việc tại doanh nghiệp. Trong những trường hợp này, quy định phép năm cho phép người lao động vẫn được hưởng số ngày nghỉ tương ứng, tính theo thời gian làm việc thực tế.

4.1. Cách tính phép năm theo tỷ lệ

Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, nếu người lao động làm việc chưa đủ 12 tháng, thì số ngày phép năm sẽ được tính theo công thức sau:

Số ngày nghỉ = (Số tháng làm việc thực tế × Số ngày nghỉ hàng năm) / 12

Ví dụ:

  • Một người làm việc từ tháng 4 đến tháng 12, tức là 9 tháng, với công việc điều kiện bình thường (12 ngày phép/năm), thì số ngày nghỉ phép được tính là:
    (9 × 12) / 12 = 9 ngày phép năm

4.2. Làm tròn ngày phép

Quy định thời gian nghỉ phép năm không bắt buộc phải làm tròn số ngày nghỉ, tuy nhiên trên thực tế, nhiều doanh nghiệp áp dụng cơ chế làm tròn theo hướng có lợi cho người lao động. Việc làm tròn thường dựa trên:

  • Nội quy lao động
  • Thỏa ước lao động tập thể
  • Quy chế nhân sự nội bộ

Ví dụ: nếu phép năm được tính ra là 7,4 ngày, có thể được làm tròn lên thành 7,5 hoặc 8 ngày, tùy quy định riêng của công ty.

Điều quan trọng là cách tính này phải được công khai minh bạch và phù hợp với quy định phép năm của pháp luật hiện hành, tránh gây thiệt thòi cho người lao động hoặc phát sinh tranh chấp sau này.

>>>Xem thêm: Vi phạm thời gian báo trước khi nghỉ việc: Quy định và hậu quả pháp lý

5. Lương trong thời gian nghỉ phép năm

Một trong những nguyên tắc quan trọng được pháp luật lao động bảo vệ là người lao động được nghỉ phép năm vẫn được hưởng lương đầy đủ. Đây không chỉ là quyền lợi cơ bản mà còn là nghĩa vụ bắt buộc của người sử dụng lao động theo quy định hiện hành.

Theo quy định thời gian nghỉ phép năm tại Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, trong thời gian nghỉ hàng năm, người lao động được hưởng nguyên lương, tương đương với mức thu nhập thường xuyên theo hợp đồng lao động đã ký kết.

5.1. Mức lương được trả trong thời gian nghỉ phép năm

  • Mức lương chính thức: Là mức lương theo công việc ghi trong hợp đồng lao động, được thỏa thuận rõ ràng giữa hai bên.
  • Phụ cấp lương: Bao gồm các khoản như phụ cấp chức vụ, thâm niên, trách nhiệm… nếu được quy định cụ thể và trả cố định hằng tháng.
  • Các khoản bổ sung khác có tính chất ổn định: Là những khoản được chi trả thường xuyên, không thay đổi theo hiệu suất làm việc, ví dụ: hỗ trợ điện thoại, đi lại cố định hàng tháng…

Việc xác định đúng các khoản lương được hưởng trong thời gian nghỉ giúp người lao động nắm chắc quyền lợi, đồng thời giúp doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định phép năm, tránh sai phạm về tiền lương.

5.2. Tạm ứng lương nghỉ phép

Bên cạnh đó, người lao động có quyền yêu cầu được tạm ứng tiền lương nghỉ phép trước khi nghỉ. Theo pháp luật, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện việc tạm ứng này nếu người lao động có đề xuất hợp lệ và thông báo trước theo quy định nội bộ của doanh nghiệp.

Điều này thể hiện tính nhân văn của chế độ nghỉ hàng năm của người lao động, nhằm giúp người lao động chủ động về tài chính trong các kỳ nghỉ dài ngày (như nghỉ hè, nghỉ lễ kết hợp nghỉ phép…), từ đó tăng sự gắn bó với công việc sau khi quay lại làm việc.

>>>Xem thêm: Quy định giờ làm việc hành chính mới nhất hiện nay

6. Phép năm có được cộng dồn không?

Trong thực tế, không phải người lao động nào cũng có điều kiện sử dụng hết số ngày nghỉ phép trong năm. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: phép năm chưa nghỉ có được chuyển sang năm sau không? Theo quy định phép năm, pháp luật có cho phép cộng dồn nhưng trong giới hạn thời gian cụ thể.

6.1. Cộng dồn phép năm trong 6 tháng đầu năm sau

Theo hướng dẫn tại Điều 113 Bộ luật Lao động 2019 và thực tiễn áp dụng, người lao động không sử dụng hết ngày nghỉ phép năm trong năm dương lịch thì được phép chuyển số ngày còn lại sang sử dụng trong 6 tháng đầu của năm kế tiếp.

Điều này tạo điều kiện linh hoạt cho người lao động có thể sắp xếp nghỉ phép vào dịp phù hợp với lịch trình cá nhân hoặc hoạt động của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nếu sau thời gian 6 tháng mà người lao động vẫn không sử dụng hết số ngày nghỉ còn lại thì:

  • Số ngày còn lại sẽ không được tiếp tục bảo lưu
  • Có thể được thanh toán bằng tiền nếu có thỏa thuận hoặc chính sách nội bộ của doanh nghiệp cho phép

6.2. Điều kiện để được thanh toán tiền phép chưa nghỉ

Không phải mọi trường hợp đều được trả tiền cho ngày phép chưa nghỉ. Việc này chỉ xảy ra nếu:

  • Người lao động chấm dứt hợp đồng lao động và còn ngày phép chưa sử dụng
  • Doanh nghiệp có chính sách trả tiền phép chưa nghỉ, hoặc có thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng, thỏa ước lao động tập thể

Trường hợp người lao động vẫn đang làm việc và không có thỏa thuận trả bằng tiền thì doanh nghiệp không bắt buộc phải chi trả, và người lao động sẽ mất quyền lợi nếu không nghỉ phép đúng thời hạn.

Như vậy, hiểu đúng quy định phép năm về việc cộng dồn không chỉ giúp người lao động chủ động sử dụng quyền nghỉ ngơi hợp pháp, mà còn giúp doanh nghiệp tránh được các tranh chấp, khiếu nại liên quan đến chế độ nghỉ hàng năm.

Liên hệ hỗ trợ pháp lý:

>>>Xem thêm: Dịch Vụ Tư Vấn Luật Sư Thường Xuyên Chuyên Sâu Và Tiết Kiệm

Zalo Luật Sư Hotline WhatsApp