Khi một đối tác, nhà phân phối hoặc đơn vị tiếp thị muốn dùng nhãn hiệu của doanh nghiệp, tên gọi trên giấy tờ chưa đủ để xác định cần loại văn bản nào. Cần nhìn vào nội dung quyền thực tế được trao: chỉ thay mặt làm thủ tục, phân phối hàng hóa theo thỏa thuận, hay được phép sử dụng nhãn hiệu đã được bảo hộ.
Trả lời nhanh: nếu giao dịch thực chất cho phép bên khác sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ trong phạm vi quyền của chủ sở hữu, việc chuyển quyền sử dụng phải được lập thành hợp đồng bằng văn bản theo Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ. Nếu chỉ ủy quyền cho người khác đại diện hoặc nộp hồ sơ, hãy xác định rõ phạm vi đại diện; đừng dùng tên “giấy ủy quyền sử dụng nhãn hiệu” để thay thế việc phân tích bản chất giao dịch.
Trang này giúp chủ nhãn hiệu và doanh nghiệp chọn hướng xử lý trước khi cho đối tác sử dụng dấu hiệu. Nếu cần xem các nội dung dịch vụ và chủ đề liên quan, bạn có thể bắt đầu từ chuyên mục sở hữu trí tuệ.

1. Phân biệt ba tình huống thường gặp
| Tình huống | Câu hỏi cần xác định | Hướng xử lý ban đầu |
|---|---|---|
| Ủy quyền đại diện hoặc nộp thủ tục | Bên được ủy quyền chỉ thay mặt chủ sở hữu thực hiện công việc xác định, hay còn được tự mình sử dụng nhãn hiệu trên hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động kinh doanh? | Nếu chỉ đại diện/nộp thủ tục, mô tả cụ thể công việc và phạm vi đại diện trong giấy ủy quyền phù hợp. Nếu đồng thời được quyền sử dụng nhãn hiệu, đánh giá riêng phần quyền sử dụng. |
| Phân phối hoặc tiếp thị có quy tắc dùng thương hiệu | Đối tác chỉ bán hàng, hay được phép gắn, in, hiển thị nhãn hiệu trên sản phẩm, bao bì, quảng cáo hoặc kênh bán hàng? | Không phải mọi thỏa thuận phân phối đều là hợp đồng li-xăng. Nếu nội dung thực chất trao quyền sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ, lập hợp đồng chuyển quyền sử dụng bằng văn bản. |
| Cho phép sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ | Đối tác được sử dụng nhãn hiệu trong phạm vi quyền của chủ sở hữu, theo hàng hóa/dịch vụ, lãnh thổ hoặc thời hạn nhất định? | Đây là tình huống cần xử lý như chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp và lập hợp đồng bằng văn bản theo Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ. |
Tên gọi văn bản không quyết định bản chất. Một “giấy ủy quyền sử dụng nhãn hiệu hàng hóa” không tự trở thành hợp đồng li-xăng chỉ vì có cụm từ “sử dụng”; ngược lại, một hợp đồng phân phối hoặc tiếp thị có thể chứa nội dung trao quyền sử dụng nhãn hiệu. Hãy kiểm tra quyền mà bên kia thực sự được phép thực hiện.
2. Khi nào nên lập hợp đồng li-xăng bằng văn bản?
Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ quy định chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp là việc chủ sở hữu cho phép tổ chức, cá nhân khác sử dụng đối tượng trong phạm vi quyền của mình; việc chuyển quyền sử dụng phải được thực hiện dưới hình thức hợp đồng bằng văn bản.
Vì vậy, nếu đối tác được phép đưa nhãn hiệu đã được bảo hộ lên hàng hóa, bao bì, tài liệu bán hàng, nội dung quảng cáo hoặc phương tiện kinh doanh trong một phạm vi thỏa thuận, cần xem xét bản chất quyền được trao và lập hợp đồng chuyển quyền sử dụng bằng văn bản khi đó là giao dịch cấp quyền sử dụng nhãn hiệu. Không nên chỉ dựa vào tên gọi “ủy quyền”, “hợp tác”, “phân phối” hay “marketing” để kết luận.
Trường hợp chỉ giao cho một người thay mặt nộp hồ sơ hoặc làm một công việc thủ tục, văn bản ủy quyền nên giới hạn rõ công việc và thẩm quyền. Nếu thỏa thuận còn cho phép người đó tự sử dụng nhãn hiệu, cần làm rõ và xử lý phần quyền sử dụng riêng; không mặc nhiên coi giấy ủy quyền đại diện là hợp đồng li-xăng.
3. Nội dung hợp đồng: yêu cầu theo Điều 144 và khuyến nghị soạn thảo
Nội dung chủ yếu theo Điều 144 Luật Sở hữu trí tuệ
Khi lập hợp đồng chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp, đối chiếu các nội dung chủ yếu tại Điều 144, gồm:
- Tên và địa chỉ của bên chuyển quyền và bên được chuyển quyền.
- Căn cứ chuyển quyền và loại hợp đồng.
- Phạm vi chuyển quyền, bao gồm giới hạn quyền sử dụng và giới hạn lãnh thổ nếu có.
- Thời hạn hợp đồng.
- Giá chuyển giao quyền sử dụng và cách thức thanh toán theo thỏa thuận. Nếu các bên thống nhất không thu phí, ghi rõ thỏa thuận không thu phí hoặc mức phí bằng không; không bỏ trống nội dung giá.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên.
Khuyến nghị thực tiễn để quy định rõ hơn
Các nội dung sau là những điểm nên làm rõ khi soạn thảo để hai bên hiểu thống nhất phạm vi cấp quyền; không thay thế các nội dung chủ yếu của Điều 144:
- Hàng hóa, dịch vụ: mô tả cụ thể nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ được sử dụng nhãn hiệu; tránh chỉ ghi chung “sản phẩm của bên được cấp quyền”.
- Phạm vi và kênh sử dụng: xác định việc dùng trên sản phẩm, bao bì, quảng cáo, website, mạng xã hội, cửa hàng hoặc tài liệu bán hàng nào được phép.
- Lãnh thổ: ghi rõ khu vực được sử dụng và cách xử lý hoạt động bán hàng hoặc quảng bá hướng tới khu vực khác, nếu liên quan.
- Thời hạn: ghi ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc cách xác định thời hạn; rà soát để phù hợp với mục đích giao dịch.
- Chất lượng và kiểm soát: thống nhất tiêu chuẩn sản phẩm/dịch vụ, cách duyệt mẫu hoặc nội dung quảng cáo, đầu mối trao đổi và cách xử lý khi phát hiện sử dụng không đúng thỏa thuận.
- Chuyển tiếp quyền: quy định rõ bên được cấp quyền có được cho bên khác sử dụng tiếp hay không, và điều kiện áp dụng nếu các bên cho phép.
- Chấm dứt và việc sử dụng sau đó: ghi rõ cách thông báo, xử lý tài liệu quảng cáo, dấu hiệu trên kênh bán hàng và hàng hóa/bao bì còn tồn sau khi hết hạn hoặc chấm dứt.
Điều 144 khoản 2 cấm các điều khoản hạn chế bất hợp lý quyền của bên được chuyển quyền; khoản 3 quy định điều khoản thuộc trường hợp khoản 2 mặc nhiên vô hiệu. Do đó, cần rà soát nội dung và tác động cụ thể của điều khoản, không suy rộng rằng mọi giới hạn về phạm vi, chất lượng hay cách sử dụng đều đương nhiên bị cấm.

4. Danh sách rủi ro cần rà soát trước khi ký
- Sai chủ thể hoặc căn cứ: đối chiếu chủ thể ký, thông tin nhãn hiệu và căn cứ quyền sử dụng được nêu trong hợp đồng.
- Phạm vi quá mơ hồ: kiểm tra hàng hóa/dịch vụ, lãnh thổ, kênh sử dụng, thời hạn và quyền cụ thể được cấp.
- Thiếu thống nhất về chất lượng: nếu cần kiểm soát cách nhãn hiệu xuất hiện hoặc tiêu chuẩn hàng hóa/dịch vụ, quy định đầu mối, quy trình duyệt và cách xử lý sai lệch.
- Không rõ quyền cấp lại: xác định bên nhận quyền có được giao quyền sử dụng cho nhà thầu, đại lý hoặc đơn vị khác hay không; ghi rõ điều kiện nếu có.
- Không rõ tiền và thanh toán: ghi mức giá, phương thức hoặc lịch thanh toán theo thỏa thuận; nếu không thu phí, ghi rõ nội dung này.
- Không có kế hoạch khi kết thúc: thỏa thuận việc dừng sử dụng, gỡ nội dung, xử lý bao bì/tài liệu và các vấn đề chuyển tiếp phù hợp với giao dịch.
- Điều khoản hạn chế bất hợp lý: rà soát theo Điều 144 khoản 2 và khoản 3, trên cơ sở nội dung cụ thể của điều khoản.
5. Hồ sơ nên chuẩn bị theo từng tình huống
- Chỉ ủy quyền làm thủ tục: chuẩn bị giấy ủy quyền thể hiện người được ủy quyền, công việc và phạm vi đại diện; kiểm tra yêu cầu hồ sơ của thủ tục cụ thể trước khi nộp.
- Phân phối hoặc tiếp thị: chuẩn bị hợp đồng thương mại và phụ lục/quy tắc sử dụng nhãn hiệu nếu phù hợp; nếu nội dung thực chất trao quyền sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ, chuẩn bị hợp đồng chuyển quyền sử dụng bằng văn bản.
- Đề nghị ghi nhận chuyển quyền sử dụng: theo hướng dẫn thủ tục hiện hành của Cục Sở hữu trí tuệ, hồ sơ gồm tờ khai theo mẫu hiện hành, hợp đồng, văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu nếu có, giấy ủy quyền nếu nộp qua đại diện, chứng từ phí/lệ phí và tài liệu khác nếu cần. Dùng mẫu đang có hiệu lực tại thời điểm nộp, không dựa vào bản mẫu cũ.
6. Ghi nhận hợp đồng: hiệu lực giữa các bên và giá trị với bên thứ ba
Theo hướng dẫn thủ tục hiện hành của Cục Sở hữu trí tuệ và Điều 148, 149 Luật Sở hữu trí tuệ, hợp đồng sử dụng đối tượng sở hữu công nghiệp có hiệu lực theo thỏa thuận giữa các bên; hợp đồng chỉ có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba khi được đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ. Vì vậy, cần phân biệt hiệu lực theo thỏa thuận giữa các bên với giá trị pháp lý đối với bên thứ ba; không đồng nhất việc ghi nhận với yêu cầu về hình thức văn bản tại Điều 141.
Thông tin thủ tục được kiểm tra ngày 07-10-2026. Trang thủ tục hiện hành thể hiện bộ mẫu cập nhật năm 2026; trước khi nộp, hãy kiểm tra lại hướng dẫn và sử dụng mẫu đang có hiệu lực tại thời điểm nộp.
7. Những nhầm lẫn thường gặp
- Cho rằng cứ có giấy ủy quyền là đủ: cần xác định giấy tờ chỉ cho phép đại diện làm thủ tục hay giao dịch còn trao quyền sử dụng nhãn hiệu.
- Cho rằng mọi hợp đồng phân phối đều là li-xăng: cần xem điều khoản thực tế có cấp quyền sử dụng nhãn hiệu hay không.
- Để trống giá vì hai bên không thu phí: Điều 144 vẫn yêu cầu thể hiện giá chuyển giao; ghi rõ thỏa thuận không thu phí hoặc mức phí bằng không nếu đó là thỏa thuận.
- Cho rằng ký hợp đồng là đã ghi nhận với bên thứ ba: phân biệt hiệu lực giữa các bên theo thỏa thuận với giá trị pháp lý đối với bên thứ ba theo Điều 148, 149.
- Dùng mẫu cũ mà không kiểm tra: đối chiếu hướng dẫn và mẫu đang có hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.
8. Câu hỏi thường gặp
Giấy ủy quyền sử dụng nhãn hiệu hàng hóa có thay được hợp đồng li-xăng không?
Không thể kết luận chỉ từ tên văn bản. Nếu văn bản chỉ cho phép đại diện hoặc nộp thủ tục, xác định rõ phạm vi ủy quyền. Nếu giao dịch thực chất cho phép bên khác sử dụng nhãn hiệu được bảo hộ, việc chuyển quyền sử dụng phải được lập thành hợp đồng bằng văn bản theo Điều 141 Luật Sở hữu trí tuệ.
Hợp đồng có bắt buộc phải ghi phí không nếu hai bên không thu tiền?
Điều 144 quy định giá chuyển giao quyền sử dụng là nội dung chủ yếu. Nếu các bên thống nhất không thu phí, hãy ghi rõ thỏa thuận không thu phí hoặc mức phí bằng không thay vì bỏ trống.
Có phải đăng ký hợp đồng thì hợp đồng mới có hiệu lực giữa hai bên?
Theo hướng dẫn thủ tục hiện hành và Điều 148, 149 Luật Sở hữu trí tuệ, hợp đồng có hiệu lực theo thỏa thuận giữa các bên; việc đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ là căn cứ để hợp đồng có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba.
Có thể dùng một mẫu hợp đồng cho mọi thương vụ không?
Nên đối chiếu ít nhất chủ thể, căn cứ, loại hợp đồng, phạm vi, thời hạn, giá và quyền/nghĩa vụ theo Điều 144; đồng thời điều chỉnh nội dung thực tiễn như hàng hóa/dịch vụ, lãnh thổ, kiểm soát chất lượng, cấp lại quyền và xử lý khi chấm dứt cho phù hợp với giao dịch.
Trao đổi trước khi cho đối tác sử dụng nhãn hiệu
Nếu chưa rõ thỏa thuận của bạn là ủy quyền thủ tục, phân phối/tiếp thị hay chuyển quyền sử dụng nhãn hiệu, hãy rà soát nội dung quyền dự kiến trao trước khi ký. Luật Dương Trí có thể hỗ trợ doanh nghiệp xác định các vấn đề cần làm rõ và chuẩn bị hướng xử lý phù hợp với hồ sơ cụ thể. Nếu nhu cầu của bạn là xác lập quyền đối với một nhãn hiệu chưa đăng ký, xem riêng thông tin về dịch vụ đăng ký nhãn hiệu.