Nhóm 36 trong Bảng phân loại Nice tập trung vào các dịch vụ tài chính, tiền tệ, ngân hàng, bảo hiểm và bất động sản. Tuy nhiên, doanh nghiệp hoạt động trong các ngành này không nên mặc định mọi dịch vụ đều thuộc Nhóm 36; danh mục phải được phân loại theo bản chất từng dịch vụ.
Khi nào cần xem xét Nhóm 36?
Khi nhãn hiệu được dùng cho các dịch vụ thuộc phạm vi Nhóm 36, chẳng hạn dịch vụ tài chính/ngân hàng, bảo hiểm, định giá hoặc hoạt động bất động sản thuộc nhóm. Cần đối chiếu đúng thuật ngữ Nice tại thời điểm nộp đơn thay vì ghi chung “tài chính – đầu tư – bất động sản”.
Nhóm 36 không bao gồm tất cả hoạt động của một công ty tài chính hoặc bất động sản
Một doanh nghiệp có thể đồng thời cung cấp phần mềm, quảng cáo, đào tạo, xây dựng, dịch vụ công nghệ hoặc hoạt động khác. Các dịch vụ đó có thể thuộc nhóm khác. Vì vậy, tư cách ngành nghề của doanh nghiệp không quyết định duy nhất nhóm nhãn hiệu.
Checklist trước khi ghi danh mục Nhóm 36
- Dịch vụ cụ thể khách hàng trả tiền hoặc nhận từ doanh nghiệp là gì?
- Dịch vụ đó là tài chính/bảo hiểm/bất động sản hay chỉ hỗ trợ công nghệ, quảng cáo, quản trị?
- Nhãn hiệu sẽ được dùng trực tiếp cho dịch vụ nào?
- Có kế hoạch mở rộng đã đủ cụ thể để cần thêm nhóm không?
Đăng ký sớm có lợi gì nhưng không phải bảo đảm được cấp?
Ngày nộp đơn/ngày ưu tiên có ý nghĩa trong cơ chế nộp đơn đầu tiên, nhưng nộp sớm không khắc phục dấu hiệu thiếu khả năng phân biệt hoặc xung đột với quyền có trước. Tra cứu trước khi nộp là bước đánh giá rủi ro, không phải thủ tục bảo đảm kết quả.

Năm 2026 dùng phiên bản Nice nào?
Từ ngày 01/01/2026, hệ thống phân loại áp dụng là NCL(13-2026) — ấn bản thứ 13, phiên bản 2026 của Bảng phân loại Nice. Khi lập danh mục, nên đối chiếu đúng phiên bản đang có hiệu lực thay vì sao chép danh mục cũ từ hồ sơ những năm trước.
Nhóm 36 bao gồm những dịch vụ nào?
Nhóm 36 tập trung vào ba trục lớn: tài chính/tiền tệ/ngân hàng, bảo hiểm và bất động sản. Danh mục cụ thể cần mô tả đúng dịch vụ thực tế, ví dụ:
- Dịch vụ ngân hàng, thanh toán, tài chính, cho vay, đầu tư và tư vấn tài chính theo phạm vi thực tế.
- Dịch vụ bảo hiểm, môi giới bảo hiểm, tư vấn và quản lý rủi ro bảo hiểm.
- Mua bán, cho thuê, quản lý, môi giới, định giá bất động sản theo hoạt động thực tế.
- Môi giới chứng khoán, trái phiếu hoặc dịch vụ tài chính khác nếu doanh nghiệp thực sự cung cấp.
Không nên dùng nguyên văn tiêu đề nhóm để thay cho danh mục cụ thể. Phạm vi bảo hộ được xác lập theo hàng hóa/dịch vụ đã kê khai và được chấp nhận trong đơn.
Nhóm 36 thường bị nhầm với nhóm nào?
| Tình huống | Nhóm cần cân nhắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quảng cáo, quản lý kinh doanh, môi giới thương mại | Nhóm 35 | Quảng bá dự án, quản lý kinh doanh tòa nhà cho bên khác. |
| Xây dựng, sửa chữa, thi công công trình | Nhóm 37 | Thi công nhà ở, công trình thương mại. |
| SaaS, nền tảng fintech, phần mềm không tải xuống | Nhóm 42 | Cung cấp nền tảng công nghệ phục vụ tài chính nhưng bản thân không thực hiện dịch vụ tài chính. |
| Phần mềm tải xuống | Nhóm 9 | Ứng dụng tài chính, phần mềm quản lý bất động sản tải về thiết bị. |
Ba ví dụ chọn Nhóm 36 theo mô hình kinh doanh
Fintech cung cấp nền tảng nhưng không trực tiếp cung cấp dịch vụ tài chính
Nếu doanh nghiệp chỉ cung cấp SaaS hoặc công nghệ cho ngân hàng/công ty tài chính, phần công nghệ có thể thuộc Nhóm 42 hoặc Nhóm 9 thay vì mặc định Nhóm 36. Chỉ khi nhãn hiệu được dùng cho chính dịch vụ tài chính thì mới cần xác định danh mục Nhóm 36 tương ứng.
Doanh nghiệp bất động sản vừa đầu tư vừa xây dựng
Môi giới, cho thuê, quản lý hoặc định giá bất động sản thuộc logic Nhóm 36; thi công/xây dựng lại thuộc Nhóm 37. Nếu nhãn hiệu được dùng cho cả hai mảng, có thể phải đăng ký nhiều nhóm.
Công ty bảo hiểm có ứng dụng riêng
Dịch vụ bảo hiểm thuộc Nhóm 36, nhưng ứng dụng tải xuống có thể cần Nhóm 9; nền tảng phần mềm cung cấp như dịch vụ có thể cần Nhóm 42. Một dấu hiệu có thể được bảo hộ cho nhiều nhóm nếu doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng thực tế tương ứng.
Cách viết danh mục Nhóm 36 để giảm yêu cầu sửa đổi
- Dùng thuật ngữ dịch vụ cụ thể, phản ánh đúng hoạt động dự kiến.
- Không ghi quá rộng chỉ để giữ chỗ nếu chưa có nhu cầu thực tế.
- Kiểm tra dịch vụ tương tự nằm ở nhóm khác để tránh bỏ sót hoặc chọn sai nhóm.
- Đối chiếu NCL(13-2026) trước khi nộp, đặc biệt nếu đang dùng mẫu từ hồ sơ cũ.
- Tra cứu nhãn hiệu không chỉ trong Nhóm 36; dấu hiệu tương tự ở nhóm liên quan vẫn có thể tạo rủi ro.
Nguồn tham khảo chính: Nice Classification của WIPO và Bảng phân loại Nice 13-2026 do Cục Sở hữu trí tuệ công bố.
Nếu chưa chắc dịch vụ thuộc nhóm nào, xem cách xác định nhóm nhãn hiệu và Bảng phân loại Nice trước khi chốt danh mục.

