Dịch vụ thành lập doanh nghiệp công nghệ cao tại Việt Nam

Luật Dương Trí hỗ trợ startup, công ty phần mềm, AI, bán dẫn, dữ liệu, thiết bị, nền tảng số và dự án sản xuất – cung ứng dịch vụ công nghệ cao lựa chọn mô hình doanh nghiệp, rà soát điều kiện công nghệ cao, chuẩn hóa ngành nghề, hồ sơ đầu tư, sở hữu trí tuệ và lộ trình tiếp cận ưu đãi.

Thành lập doanh nghiệp
Rà soát tiêu chí công nghệ cao
Đầu tư, ưu đãi & tuân thủ

Hiểu đúng trước khi thành lập

Công ty công nghệ và doanh nghiệp công nghệ cao khác nhau như thế nào?

Một công ty phần mềm, AI, thiết bị, nền tảng số hoặc sản xuất công nghệ có thể là công ty hoạt động trong lĩnh vực công nghệ. Tuy nhiên, doanh nghiệp công nghệ cao theo pháp luật phải đáp ứng tiêu chí về sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao, quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp công nghệ, hoạt động nghiên cứu phát triển và các tiêu chí về doanh thu, R&D, lao động theo quy định.

Công ty công nghệ thông thường

Đăng ký doanh nghiệp và ngành nghề phù hợp để kinh doanh phần mềm, nền tảng, thiết bị, dịch vụ công nghệ hoặc R&D.

Doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ cao

Tập trung vào sản phẩm hoặc dịch vụ thuộc nhóm công nghệ cao được khuyến khích phát triển và đáp ứng tiêu chí về chất lượng, tiêu chuẩn, môi trường.

Doanh nghiệp công nghệ cao

Có sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao, có quyền hợp pháp đối với công nghệ, hoạt động R&D và đáp ứng tiêu chí về doanh thu, chi R&D, lao động R&D.

Doanh nghiệp công nghệ chiến lược

Nhóm doanh nghiệp gắn với công nghệ chiến lược, sản phẩm chiến lược và mức ưu đãi cao hơn nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.

Cập nhật pháp lý 2025–2026

Từ 2026, cần tư vấn theo cơ chế đánh giá tiêu chí công nghệ cao mới

Luật Công nghệ cao 2025 có hiệu lực từ 01/07/2026. Nội dung tư vấn cần chuyển từ cách hiểu “xin giấy chứng nhận theo cơ chế cũ” sang rà soát điều kiện, đăng ký/xác nhận/kiểm tra việc đáp ứng tiêu chí theo quy định mới và văn bản hướng dẫn.

Điểm 01

Không chỉ đăng ký ngành nghề công nghệ

Doanh nghiệp cần chứng minh sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao, quyền hợp pháp đối với công nghệ, R&D, nhân lực và hoạt động thương mại hóa.

Điểm 02

Ưu đãi phụ thuộc nhóm doanh nghiệp

Luật mới phân biệt doanh nghiệp công nghệ cao nhóm 1, nhóm 2, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ cao và doanh nghiệp công nghệ chiến lược.

Điểm 03

Hồ sơ nên chuẩn bị từ khi thành lập

Sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, dữ liệu R&D, nhân sự, doanh thu và chứng từ kế toán cần được thiết kế nhất quán ngay từ đầu.

Điều kiện cần rà soát

Doanh nghiệp công nghệ cao cần đáp ứng những nhóm tiêu chí nào?

Không có một bộ hồ sơ giống nhau cho mọi công ty công nghệ. Điều kiện cần được đánh giá theo bản chất sản phẩm, công nghệ được sử dụng, quyền sở hữu/quyền sử dụng, hoạt động R&D, doanh thu, lao động trực tiếp R&D và dự án đầu tư thực tế.

01

Sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao

Sản phẩm hoặc dịch vụ phải được tạo ra từ công nghệ cao, có tính năng, chất lượng, giá trị gia tăng và định hướng phát triển phù hợp.

02

Quyền hợp pháp đối với công nghệ

Doanh nghiệp cần có sở hữu, đồng sở hữu, quyền sử dụng hợp pháp hoặc hoạt động chuyển giao công nghệ để phát triển và ứng dụng công nghệ cao.

03

Hoạt động R&D tại Việt Nam

Cần rà soát chi phí nghiên cứu phát triển, nhân lực trực tiếp R&D, tài liệu dự án, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật và kết quả thử nghiệm.

04

Doanh thu và vận hành thực tế

Doanh nghiệp cần chuẩn bị dữ liệu về doanh thu, sản xuất/cung ứng dịch vụ, hợp đồng khách hàng, chứng từ kế toán và khả năng duy trì tiêu chí.

Bạn có thể đọc thêm cách đối chiếu các nhóm tiêu chí xác định doanh nghiệp công nghệ cao để chuẩn bị dữ liệu theo đúng nhóm dự kiến.

Lộ trình pháp lý

Thành lập doanh nghiệp công nghệ cao nên đi theo lộ trình nào?

Mỗi dự án có thể bắt đầu từ thành lập công ty, đăng ký đầu tư, đăng ký tài sản trí tuệ hoặc chuẩn hóa hồ sơ công nghệ. Luật Dương Trí giúp khách hàng xác định thứ tự triển khai phù hợp để tránh làm sai ngay từ nền tảng.

1. Thành lập công ty trong nước

Phù hợp với startup hoặc nhóm sáng lập Việt Nam cần pháp nhân để ký hợp đồng, sở hữu tài sản trí tuệ và vận hành dự án.

2. Thành lập công ty FDI

Nếu có nhà đầu tư nước ngoài, cần rà soát điều kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu, IRC/ERC và giấy phép chuyên ngành.

3. Dự án sản xuất/cung ứng công nghệ cao

Cần rà soát địa điểm, dây chuyền, thiết bị, tiêu chuẩn, môi trường, R&D, ưu đãi đầu tư và điều kiện khu công nghệ cao nếu có.

4. Lộ trình xác nhận/ưu đãi sau thành lập

Doanh nghiệp cần xây dữ liệu R&D, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, doanh thu và lao động để có cơ sở đánh giá tiêu chí.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Hồ sơ thành lập doanh nghiệp công nghệ cao gồm những gì?

Hồ sơ được chia thành 2 nhóm: hồ sơ thành lập doanh nghiệp/đăng ký đầu tư và hồ sơ nền tảng để đánh giá định hướng công nghệ cao, ưu đãi hoặc giấy phép sau thành lập.

Hồ sơ thành lập doanh nghiệp

Tên công ty, địa chỉ trụ sở, loại hình doanh nghiệp, vốn điều lệ, người đại diện, thành viên/cổ đông, ngành nghề và giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu.

Hồ sơ đầu tư nếu có yếu tố nước ngoài

Hộ chiếu/giấy phép thành lập nhà đầu tư, năng lực tài chính, đề xuất dự án, địa điểm, vốn đầu tư, ngành nghề và tài liệu cần hợp pháp hóa lãnh sự nếu áp dụng.

Tài liệu sản phẩm và công nghệ

Mô tả sản phẩm/dịch vụ, công nghệ lõi, sơ đồ hệ thống, tài liệu kỹ thuật, tiêu chuẩn, chứng nhận chất lượng, dữ liệu thử nghiệm, bản demo hoặc hình ảnh sản phẩm.

Tài liệu R&D, SHTT và ưu đãi

Sáng chế, phần mềm, nhãn hiệu, hợp đồng chuyển giao công nghệ, hồ sơ nhân sự R&D, chi phí R&D, doanh thu sản phẩm, báo cáo tài chính và tài liệu chứng minh quyền sử dụng hợp pháp công nghệ.

Quy trình tư vấn

Quy trình thực hiện dịch vụ thành lập doanh nghiệp công nghệ cao tại Luật Dương Trí

Quy trình tập trung vào việc làm đúng nền tảng trước khi nộp hồ sơ, đồng thời nhận diện các đầu việc có thể phát sinh sau khi doanh nghiệp đi vào vận hành.

01Rà soát

Rà soát mục tiêu kinh doanh và công nghệ

Làm rõ sản phẩm, khách hàng, thị trường, công nghệ lõi, thành viên sáng lập, vốn và mục tiêu ưu đãi.

02Phương án

Xác định loại hình, ngành nghề và cấu trúc sở hữu

Đánh giá công ty trong nước, công ty FDI, liên doanh, góp vốn/mua cổ phần và ngành nghề cần đăng ký.

03Hồ sơ

Soạn và nộp hồ sơ doanh nghiệp/đầu tư

Chuẩn hóa thông tin, tài liệu và hồ sơ theo lộ trình đã thống nhất với khách hàng.

04Sau thành lập

Định hướng hồ sơ công nghệ cao và ưu đãi

Hướng dẫn dữ liệu cần chuẩn bị về R&D, sở hữu trí tuệ, doanh thu, lao động và chứng từ để đánh giá tiêu chí sau này.

BÁO GIÁ VÀ TIẾN ĐỘ

Chi phí dịch vụ thành lập doanh nghiệp công nghệ cao và thời gian dự kiến

Cần tách việc thành lập pháp nhân khỏi việc đánh giá, đăng ký hoặc xác nhận tiêu chí công nghệ cao theo Luật Công nghệ cao 2025. Khoảng dưới đây áp dụng cho nhà đầu tư trong nước.

Tổng chi phí dịch vụ tham khảo

12–25 triệu đồng

Gồm đăng ký một doanh nghiệp trong nước và rà soát ban đầu về công nghệ, sản phẩm, quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu R&D để xác định lộ trình pháp lý.

Đăng ký doanh nghiệp

03 ngày làm việc

Mốc cơ quan đăng ký kinh doanh xử lý hồ sơ thành lập hợp lệ; chưa bao gồm thời gian khách hàng cung cấp thông tin và ký hồ sơ.

Rà soát tiêu chí dự kiến

5–10 ngày làm việc

Ước tính dịch vụ sau khi nhận tài liệu kỹ thuật, SHTT và R&D; không phải thời hạn cấp xác nhận công nghệ cao.

Dự toán biên tập: chưa phải giá niêm yết do chưa có báo giá công khai đủ tương đồng với phạm vi kết hợp này. Khoảng giá đã tính phí hành chính thông thường của phần đăng ký doanh nghiệp. Hồ sơ FDI, đăng ký hoặc xác nhận tiêu chí công nghệ cao, hồ sơ ưu đãi, giấy phép chuyên ngành, chuyển giao công nghệ và xử lý quyền SHTT báo riêng. Luật Dương Trí sẽ xác định đúng thủ tục và mốc xử lý sau khi biết nhóm doanh nghiệp, địa phương và văn bản hướng dẫn đang áp dụng. Xem thủ tục công bố · Gửi hồ sơ để nhận báo giá cụ thể →

Ưu đãi và giá trị dài hạn

Ưu đãi dành cho doanh nghiệp công nghệ cao cần được đánh giá theo dự án thực tế

Ưu đãi có thể liên quan đến đầu tư, thuế, đất đai, R&D, nhập khẩu, nhân lực hoặc cơ chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Khả năng áp dụng không phát sinh tự động từ tên gọi “công nghệ cao”, mà phụ thuộc vào việc đáp ứng tiêu chí và hồ sơ chứng minh.

Ưu đãi đầu tư

Có thể được xem xét theo nhóm ngành, địa điểm, dự án, khu công nghệ cao, doanh nghiệp nhóm 1/nhóm 2 hoặc dự án công nghệ chiến lược.

Ưu đãi thuế

Cần đánh giá theo luật thuế, thời điểm phát sinh doanh thu/thu nhập, văn bản xác nhận nếu có và điều kiện duy trì.

Ưu đãi về nhân lực R&D

Nhân sự trực tiếp thực hiện hoạt động R&D công nghệ cao có thể được xem xét chính sách đào tạo, lao động, cư trú hoặc thuế TNCN theo điều kiện cụ thể.

Tăng độ tin cậy với nhà đầu tư

Hồ sơ công nghệ, SHTT, R&D và quản trị minh bạch giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn khi gọi vốn, hợp tác, đấu thầu hoặc mở rộng thị trường.

Rủi ro thường gặp

Những lỗi thường gặp khi thành lập doanh nghiệp công nghệ cao

Rủi ro phổ biến không nằm ở biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp, mà nằm ở việc chọn sai lộ trình, kỳ vọng ưu đãi quá sớm hoặc không chuẩn bị chứng cứ công nghệ/R&D ngay từ đầu.

  • Dùng tên gọi “công nghệ cao” thay cho việc đánh giá tiêu chí pháp luật.
  • Đăng ký ngành nghề công nghệ nhưng chưa xác định giấy phép chuyên ngành khi vận hành.
  • Sản phẩm/công nghệ lõi còn đứng tên cá nhân sáng lập hoặc đối tác, chưa có quyền sử dụng hợp pháp trong công ty.
  • Không bóc tách chi phí R&D, nhân sự R&D và doanh thu sản phẩm công nghệ cao trong hệ thống kế toán.
  • Kỳ vọng ưu đãi thuế/đất đai trước khi kiểm tra điều kiện dự án, địa điểm và văn bản xác nhận cần thiết.
  • Dự án có vốn nước ngoài nhưng chưa rà soát điều kiện tiếp cận thị trường, IRC/ERC hoặc giấy phép sau thành lập.

Phạm vi dịch vụ

Dịch vụ thành lập doanh nghiệp công nghệ cao của Luật Dương Trí bao gồm những gì?

Dịch vụ được thiết kế để khách hàng không chỉ có một pháp nhân mới, mà có một nền tảng pháp lý phù hợp với sản phẩm, công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ, giấy phép vận hành và lộ trình ưu đãi.

01

Tư vấn mô hình doanh nghiệp

Lựa chọn loại hình, cơ cấu sở hữu, vốn, người đại diện, ngành nghề và phương án có/không có nhà đầu tư nước ngoài.

02

Rà soát tiêu chí công nghệ cao

Đánh giá sản phẩm, công nghệ, quyền hợp pháp, R&D, lao động, doanh thu và điều kiện có thể cần chứng minh.

03

Soạn hồ sơ doanh nghiệp/đầu tư

Chuẩn bị hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ đầu tư nếu có và tài liệu nền tảng cho giai đoạn vận hành.

04

Định hướng SHTT và chuyển giao công nghệ

Rà soát quyền tác giả phần mềm, sáng chế, giải pháp hữu ích, nhãn hiệu, dữ liệu, licensing và hợp đồng chuyển giao công nghệ.

05

Rà soát giấy phép chuyên ngành

Xác định giấy phép có thể phát sinh theo sản phẩm/dịch vụ: dữ liệu, an toàn thông tin, TMĐT, thiết bị, y tế, giáo dục, logistics hoặc nhập khẩu.

06

Tư vấn ưu đãi và duy trì điều kiện

Định hướng dữ liệu kế toán, R&D, nhân lực, doanh thu, hồ sơ dự án và điều kiện cần duy trì để tiếp cận ưu đãi.

Câu hỏi thường gặp

FAQ về thành lập doanh nghiệp công nghệ cao

Các câu hỏi dưới đây giúp doanh nghiệp xác định đúng kỳ vọng trước khi triển khai hồ sơ thành lập, hồ sơ công nghệ và lộ trình ưu đãi.

1. Công ty phần mềm, AI hoặc thiết kế website có tự động là doanh nghiệp công nghệ cao không?

Không. Đây có thể là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ, nhưng doanh nghiệp công nghệ cao cần được đối chiếu với tiêu chí pháp luật về sản phẩm/dịch vụ công nghệ cao, quyền hợp pháp đối với công nghệ, R&D, doanh thu và lao động.

2. Từ ngày 01/07/2026, doanh nghiệp có còn xin Giấy chứng nhận doanh nghiệp công nghệ cao theo cơ chế cũ không?

Luật Công nghệ cao 2025 có hiệu lực từ 01/07/2026. Trang dịch vụ nên tư vấn theo hướng rà soát tiêu chí, đăng ký/xác nhận/kiểm tra việc đáp ứng tiêu chí theo quy định mới và văn bản hướng dẫn, thay vì mô tả đơn giản như một thủ tục cấp Giấy chứng nhận theo cơ chế cũ.

3. Doanh nghiệp công nghệ cao được hưởng ưu đãi gì?

Doanh nghiệp có thể được xem xét ưu đãi theo pháp luật về đầu tư, thuế, đất đai, nhân lực, R&D và các chính sách liên quan nếu đáp ứng điều kiện. Mức ưu đãi phụ thuộc nhóm doanh nghiệp, dự án, địa điểm và hồ sơ chứng minh.

4. Dự án có nhà đầu tư nước ngoài cần làm gì thêm?

Cần rà soát điều kiện đầu tư, tỷ lệ sở hữu, ngành nghề, địa điểm, vốn, IRC/ERC, tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự và các giấy phép chuyên ngành sau thành lập nếu có.

5. Thành lập doanh nghiệp công nghệ cao mất bao lâu?

Nếu chỉ thành lập công ty trong nước, thời gian thường ngắn hơn so với dự án FDI hoặc dự án cần giấy phép chuyên ngành. Với dự án công nghệ cao có yếu tố đầu tư, địa điểm, R&D hoặc ưu đãi, thời gian cần đánh giá theo từng lộ trình cụ thể.

6. Có cần đăng ký sở hữu trí tuệ trước khi thành lập công ty không?

Không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng doanh nghiệp nên rà soát sớm quyền đối với phần mềm, sáng chế, nhãn hiệu, thiết kế, dữ liệu và công nghệ lõi để tránh tài sản quan trọng đứng tên sai chủ thể hoặc khó chứng minh quyền sử dụng hợp pháp.

7. Chi phí dịch vụ được tính như thế nào?

Chi phí phụ thuộc vào việc thành lập công ty trong nước hay FDI, có cần đăng ký đầu tư không, có cần rà soát tiêu chí công nghệ cao, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ hoặc giấy phép chuyên ngành sau thành lập hay không.

Bắt đầu từ sản phẩm và mô hình dự án

Gửi mô tả sản phẩm, công nghệ và cơ cấu đầu tư để được rà soát lộ trình thành lập phù hợp

Luật Dương Trí sẽ đánh giá sơ bộ doanh nghiệp nên đi theo lộ trình thành lập trong nước, FDI, đăng ký đầu tư, giấy phép chuyên ngành hay chuẩn bị hồ sơ công nghệ cao/ưu đãi sau thành lập.

Nội dung có tính chất thông tin về dịch vụ. Việc xác định điều kiện, hồ sơ, ưu đãi, cơ chế xác nhận và giấy phép chuyên ngành cần được đánh giá theo sản phẩm, công nghệ, nhà đầu tư, địa điểm dự án, hoạt động R&D, doanh thu, nhân sự, tài sản trí tuệ và quy định áp dụng tại thời điểm triển khai.