Tra cứu nhãn hiệu trước khi nộp đơn là bước sàng lọc rủi ro, không phải kết luận chắc chắn về khả năng được bảo hộ. Một kết quả tìm kiếm tốt phải xem đồng thời dấu hiệu trùng/tương tự, nhóm hàng hóa – dịch vụ, chủ đơn, trạng thái hồ sơ và phạm vi dữ liệu đã tra cứu.
Cách tra cứu nhãn hiệu đã được bảo hộ online nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu bằng tên/dấu hiệu chính xác, sau đó mở rộng sang biến thể tương tự về chữ, cách đọc và hình ảnh; tiếp tục lọc theo nhóm Nice và hàng hóa/dịch vụ thực tế. Không nên dừng ở việc “gõ đúng tên mà không thấy kết quả”.
Cục Sở hữu trí tuệ giới thiệu WIPO Publish và Global Brand Database cho hoạt động tra cứu, đồng thời lưu ý người dùng cần thận trọng đối chiếu thêm cơ sở dữ liệu quốc gia/khu vực.
Chuẩn bị gì trước khi tra cứu nhãn hiệu?
Dấu hiệu cần kiểm tra
Tên chữ, phần phát âm chính, logo, từ cách điệu và các biến thể mà người tiêu dùng có thể nhận biết gần giống nhau.
Hàng hóa, dịch vụ
Liệt kê sản phẩm/dịch vụ đang kinh doanh và kế hoạch mở rộng gần nhất; đây là cơ sở chọn nhóm Nice và đánh giá phạm vi liên quan.
Chủ thể dự kiến đăng ký
Cá nhân hay doanh nghiệp; nếu có nhiều công ty trong cùng hệ thống, cần thống nhất bên thực sự sử dụng và quản lý nhãn hiệu.
Thị trường cần kiểm tra
Việt Nam, quốc tế hay một số quốc gia cụ thể. Kết quả ở một cơ sở dữ liệu không mặc nhiên đại diện cho mọi thị trường.
Nếu chưa xác định nhóm hàng hóa/dịch vụ, có thể đối chiếu Bảng phân loại Nice cập nhật và hướng dẫn tra cứu nhóm nhãn hiệu trước khi đánh giá kết quả.
Các nguồn tra cứu nên dùng
| Nguồn | Phù hợp khi nào? | Lưu ý |
|---|---|---|
| Cơ sở dữ liệu nhãn hiệu do Cục Sở hữu trí tuệ giới thiệu | Kiểm tra đơn/nhãn hiệu có dữ liệu liên quan đến Việt Nam. | Cần đọc trạng thái, chủ đơn, nhóm và danh mục hàng hóa/dịch vụ thay vì chỉ nhìn tên. |
| WIPO Global Brand Database | Mở rộng tra cứu quốc tế và tìm dấu hiệu tương tự từ nhiều nguồn dữ liệu. | WIPO/Cục SHTT đều lưu ý đây không thay thế việc kiểm tra thêm dữ liệu quốc gia/khu vực. |
| Dữ liệu Madrid/WIPO | Kiểm tra nhãn hiệu quốc tế có chỉ định Việt Nam hoặc các thị trường liên quan. | Phải xem phạm vi chỉ định, tình trạng và nhóm hàng hóa/dịch vụ. |
Tham khảo hướng dẫn của Cục Sở hữu trí tuệ về Global Brand Database.

5 bước tra cứu nhãn hiệu online
- Tra cứu dấu hiệu chính xác. Tìm tên/dấu hiệu đúng như dự kiến sử dụng để nhận diện các bản ghi trùng.
- Mở rộng sang biến thể tương tự. Kiểm tra cách viết gần giống, từ ghép, cách đọc/phát âm và thành phần nổi bật có khả năng gây liên tưởng.
- Lọc theo nhóm Nice. Không chỉ xem cùng nhóm số; cần đọc hàng hóa/dịch vụ cụ thể vì phạm vi liên quan có thể rộng hoặc hẹp hơn tên nhóm.
- Đọc trạng thái và chủ thể. Phân biệt đơn đang xử lý, văn bằng còn hiệu lực, hồ sơ đã chấm dứt hoặc bản ghi có tình trạng khác.
- Lập danh sách kết quả cần phân tích. Ghi lại số đơn/văn bằng, dấu hiệu, chủ đơn, nhóm và hàng hóa/dịch vụ để đánh giá mức độ gần nhau.
Đọc kết quả tra cứu thế nào để không kết luận quá sớm?
Kết quả tra cứu nên được đọc theo nhiều lớp. Việc không thấy dấu hiệu giống hoàn toàn chỉ loại trừ được một phần rủi ro; nhãn hiệu vẫn có thể gặp vấn đề nếu tương tự đến mức gây nhầm lẫn hoặc bản thân dấu hiệu thiếu khả năng phân biệt.
| Kết quả thấy được | Không nên kết luận | Bước tiếp theo |
|---|---|---|
| Có dấu hiệu trùng tên | Không mặc nhiên đồng nghĩa đơn mới chắc chắn bị từ chối. | So sánh nhóm, hàng hóa/dịch vụ, chủ thể, trạng thái và tổng thể dấu hiệu. |
| Có dấu hiệu gần giống | Không chỉ so số ký tự khác nhau. | Đánh giá cấu trúc, phần nổi bật, phát âm, ý nghĩa và phạm vi hàng hóa/dịch vụ. |
| Không thấy kết quả trùng | Không đồng nghĩa “nhãn hiệu chắc chắn đăng ký được”. | Mở rộng truy vấn, kiểm tra nhóm liên quan và đánh giá khả năng phân biệt. |
| Bản ghi đã hết/chấm dứt hiệu lực | Không nên bỏ qua ngay. | Kiểm tra lịch sử, tình trạng cập nhật và các quyền/đơn khác liên quan. |
Tra cứu và thẩm định là hai việc khác nhau. Cơ sở dữ liệu giúp phát hiện bản ghi để phân tích; quyết định cấp văn bằng phụ thuộc quá trình thẩm định của cơ quan có thẩm quyền và tình trạng pháp lý tại thời điểm xem xét.
4 lớp cần so sánh khi kết quả có dấu hiệu tương tự
Chữ viết và cấu trúc
So phần chữ trùng, vị trí thành phần nổi bật, tiền tố/hậu tố và cách ghép từ; không chỉ đếm số ký tự khác nhau.
Âm thanh và cách đọc
Hai dấu hiệu viết khác nhau vẫn có thể tạo cách đọc hoặc nhịp âm gần nhau khi người tiêu dùng gọi tên.
Ý nghĩa và liên tưởng
Dấu hiệu có thể gần nhau về khái niệm, cách dịch hoặc thông điệp dù hình thức chữ không giống hoàn toàn.
Hàng hóa/dịch vụ liên quan
Mức độ gần nhau của dấu hiệu phải được đặt cạnh sản phẩm/dịch vụ, khách hàng và kênh cung cấp liên quan.
Đây là bước sàng lọc để xác định kết quả nào cần phân tích sâu hơn, không phải công thức tự động kết luận nhãn hiệu có được cấp văn bằng hay không.
Tra cứu logo và nhãn hiệu hình cần lưu ý gì?
Logo có thể có phần chữ, phần hình hoặc cả hai. Nếu chỉ tìm bằng tên chữ, doanh nghiệp có thể bỏ sót dấu hiệu hình tương tự. Khi nhãn hiệu chứa hình ảnh, nên tách các yếu tố cần tra cứu:
- Phần chữ hoặc cách đọc chính;
- Biểu tượng/hình ảnh nổi bật;
- Bố cục và thành phần tạo ấn tượng tổng thể;
- Màu sắc nếu màu là yếu tố đáng chú ý trong cách sử dụng thực tế;
- Phân loại hình phù hợp khi công cụ hỗ trợ tra cứu hình.

4 giới hạn của tra cứu online doanh nghiệp nên biết
Dữ liệu có độ trễ
Thời điểm cập nhật giữa các hệ thống và từng loại bản ghi có thể khác nhau.
Không phải mọi tương tự đều xuất hiện từ một truy vấn
Cách viết, phát âm, dịch nghĩa và yếu tố hình có thể cần nhiều chiến lược tìm kiếm.
Nhóm Nice không tự quyết định xung đột
Hai dấu hiệu ở nhóm khác nhau vẫn cần đọc hàng hóa/dịch vụ thực tế và mức độ liên quan.
Công cụ không thay cơ quan thẩm định
Tra cứu giúp sàng lọc và chuẩn bị phương án; không tạo bảo đảm trước về kết quả cấp văn bằng.
Sau khi tra cứu, nên giữ tên, chỉnh sửa hay nộp đơn?
Thay vì dùng một ngưỡng “an toàn” chung, doanh nghiệp nên chia kết quả thành ba nhóm để ra quyết định:
- Rủi ro thấp hơn: chưa phát hiện dấu hiệu đáng kể sau nhiều lớp tra cứu; vẫn cần kiểm tra khả năng phân biệt và dữ liệu cập nhật.
- Cần phân tích thêm: có một số dấu hiệu tương tự nhưng phạm vi hàng hóa/dịch vụ hoặc trạng thái chưa rõ; nên so sánh chi tiết trước khi đầu tư lớn cho nhận diện.
- Rủi ro đáng kể: có dấu hiệu rất gần và phạm vi hàng hóa/dịch vụ liên quan; nên cân nhắc chỉnh dấu hiệu hoặc phương án bảo hộ trước khi nộp.
Nếu cần một bước đánh giá trước nộp theo hướng quyết định, xem 5 bước kiểm tra nhãn hiệu trước khi đăng ký. Bài đó tập trung vào quyết định trước nộp; bài này tập trung vào cách thực hiện và đọc kết quả tra cứu.
Luật Dương Trí rà soát kết quả tra cứu theo cách nào?
Với một nhãn hiệu dự kiến sử dụng, Luật Dương Trí không chỉ gửi lại danh sách kết quả tìm kiếm. Phần cần giá trị hơn là làm rõ kết quả nào đáng quan tâm và doanh nghiệp nên xử lý thế nào trước khi nộp đơn hoặc đầu tư thêm cho thương hiệu.
Chuẩn hóa phạm vi tra cứu
Chốt dấu hiệu chữ/hình, sản phẩm – dịch vụ, nhóm Nice và các biến thể cần kiểm tra.
Lọc kết quả có ý nghĩa
Tách bản ghi trùng, gần giống, cùng chủ thể hoặc có hàng hóa/dịch vụ liên quan để tránh đọc một danh sách quá rộng.
Đánh giá điểm gần nhau
So cấu trúc dấu hiệu, thành phần nổi bật, cách đọc, ý nghĩa và phạm vi sử dụng liên quan.
Đề xuất bước tiếp theo
Giữ dấu hiệu, chỉnh sửa, mở rộng tra cứu hoặc chuẩn bị hồ sơ đăng ký tùy mức rủi ro và kế hoạch kinh doanh.


